Argentine Division 1 ·
Lanus vs Talleres Cordoba
Lanus
Talleres Cordoba
Diễn biến
- 37’ V. Depietri Thẻ vàng
- 38’ J. Canale Dominguez Thẻ vàng
- 42’ M. A. Galarza Thẻ vàng
- 45+1’ 1 - 0 R. Castillo Kiến tạo: G. Perez
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 88’ R. Castillo Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
Đội hình
- 26 Nahuel Losada
- 4 Gonzalo Perez ↓
- 24 Carlos Roberto Izquierdoz
- 13 Jose Maria Canale Dominguez ↓
- 6 Sasha Julian Marcich
- 39 Agustín Medina
- 30 Agustin Cardozo
- 11 Eduardo Salvio
- 8 Franco Watson ↓
- 25 Dylan Aquino ↓
- 19 Rodrigo Castillo ↓
- 4 Armando Mendez ↑
- 37 Alexis Segovia ↑
- 4 Ezequiel Munoz ↑
- Juan Ramirez ↑
- 14 Alexis Pedro Canelo ↑
- Lautaro Morales
- 3 Nicolas Morgantini
- Facunda Sánchez
- Luciano Romero
- Lautaro German Acosta
- 11 Bruno Cabrera
- 25 Thomas De Martis
HLV: Mauricio Andres Pellegrino
- 22 Guido Herrera
- 16 Miguel Angel Navarro Zarate
- 14 Rodrigo Guth
- 6 Juan Rodriguez
- 4 Matias Catalan ↓
- 37 Rick Jhonatan Lima Morais ↓
- 11 Valentin Depietri ↓
- 5 Matias Galarza ↓
- 27 Juan Camilo Portilla Pena
- 20 Augusto Schott
- 9 Federico Girotti ↓
- 77 Luis Sequeira ↑
- 77 Luis Miguel Angulo Sevillano ↑
- 19 Nahuel Bustos ↑
- 10 Emanuel Reynoso ↑
- 17 Joaquin Mosqueira ↑
- 1 Javier Burrai
- 14 Santiago Fernandez
- Gabriel Alejandro Baez Corradi
- 21 Matias Gomez
- Mateo Caceres
- Ignacio Alastra
- 32 Lucas Alfonso
HLV: Omar De Felippe
Lực lượng
Lanus
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Nahuel Losada
- 6Sasha Julian Marcich
- 13José Canale
- 24Carlos Roberto Izquierdoz
- 33Tomas Guidara
- 30Agustin Cardozo
- 5Felipe Pena Biafore
- 77Lucas Besozzi
- 8Franco Watson
- 11Eduardo Salvio
- 20Allan Wlk
Dự bị trận trước
- 16Matias Sepulveda
- 17Agustín Medina
- 23Ramiro Carrera
- 19Y. Valois
- 42Gonzalo Lobos
- 1Franco Petroli
- 4Gonzalo Perez
- 40Tomas Lopez
- 35Ronaldo De Jesus
- 3Nicolas Morgantini
- 39Thiago Laplace
- 38Benjamin Acosta
Talleres Cordoba
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 32Luis Ezequiel Unsain
- 23Gabriel Alejandro Baez Corradi
- 6Roman Riquelme
- 4Matias Catalan
- 20Augusto Schott
- 15Juan Sebastian Sforza
- 8Federico Fattori Mouzo
- 11Valentin Depietri
- 19Franco Cristaldo
- 37Rick Jhonatan Lima Morais
- 9Agustin Alvarez Martinez
Dự bị trận trước
- 1Santino Barbi
- 10Giovanni Baroni
- 25Thiago Baroni
- 2Timoteo Chamorro
- 36Emiliano Chiavassa
- 49Valentin Davila
- 13Valentin Fascendini
- 44Santiago Fernandez
- 3Alexandro Maidana
- 39Lautaro Ortiz
- 31Bruno Trey
- 7Diego Valoyes
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Lanus | Talleres Cordoba |
|---|---|---|
| Sân nhà của Lanus | 4 | 0 |
| Sân nhà của Talleres Cordoba | 4 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/25 | Talleres Cordoba 0-1 LanusHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.09 / 3.2 / 3.45 | 10-3 |
| 07/11/24 | Talleres Cordoba 1-2 LanusHT 1-1 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Tài | 1.94 / 3.2 / 3.95 | 3-4 |
| 24/06/23 | Lanus 2-1 Talleres CordobaHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0 | T | Tài | 2.78 / 2.86 / 2.7 | 6-7 |
| 02/10/22 | Talleres Cordoba 0-1 LanusHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 2.02 / 2.98 / 4 | 3-2 |
| 25/10/21 | Lanus 3-3 Talleres CordobaHT 1-3 · Argentine Division 1 | 0 | H | Tài | 2.67 / 3.25 / 2.5 | 11-2 |
| 09/05/21 | Lanus 1-0 Talleres CordobaHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0 | T | Xỉu | 2.38 / 3.45 / 2.7 | 4-1 |
| 29/11/20 | Lanus 1-0 Talleres CordobaHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.5 / 2.14 | 4-4 |
| 09/11/20 | Talleres Cordoba 1-1 LanusHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 1.95 / 3.45 / 3.6 | 6-6 |
| 19/10/19 | Talleres Cordoba 2-4 LanusHT 1-2 · Argentine Division 1 | 0 | T | Tài | 2.47 / 3.05 / 2.88 | 14-2 |
| 08/12/18 | Lanus 2-1 Talleres CordobaHT 1-1 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.2 / 2.94 / 3.5 | 6-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lanus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Lanus
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 12 | 35.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
Talleres Cordoba
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.03% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 18.18% |
| Hòa | 13 | 39.39% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 30.3% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.09% |
So sánh theo vòng
| Lanus BT-BB | % thắng | Talleres Cordoba BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-11 | 40% | 18-23 | 15% |
| Vòng 19 | 23-11 | 42% | 17-21 | 16% |
| Vòng 18 | 19-10 | 39% | 17-21 | 17% |
| Vòng 17 | 18-9 | 41% | 17-21 | 18% |
| Vòng 16 | 16-7 | 44% | 14-18 | 19% |
| Vòng 15 | 15-6 | 47% | 14-18 | 20% |
| Vòng 14 | 12-6 | 43% | 13-17 | 21% |
| Vòng 13 | 12-6 | 46% | 13-16 | 23% |
| Vòng 12 | 11-5 | 50% | 11-16 | 17% |
| Vòng 11 | 11-5 | 55% | 11-14 | 18% |
| Vòng 10 | 10-5 | 50% | 10-13 | 20% |
| Vòng 9 | 10-4 | 56% | 10-12 | 22% |
| Vòng 8 | 9-4 | 50% | 8-9 | 25% |
| Vòng 7 | 9-4 | 57% | 7-7 | 29% |
| Vòng 6 | 8-4 | 50% | 6-5 | 33% |
| Vòng 5 | 6-4 | 40% | 6-5 | 40% |
| Vòng 4 | 4-2 | 50% | 4-5 | 25% |
| Vòng 3 | 4-1 | 67% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 4-0 | 100% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Lanus
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7-3-10 | 35% | 4-11 | 20% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 1-4 | 11.1% |
| Sân khách | 11 | 4-3-4 | 36.4% | 3-7 | 27.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7-7-6 | 35% | 7-13 | 35% |
| Sân nhà | 9 | 2-2-5 | 22.2% | 4-5 | 44.4% |
| Sân khách | 11 | 5-5-1 | 45.5% | 3-8 | 27.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lanus trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Talleres Cordoba
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4-2-13 | 21.1% | 6-12 | 31.6% |
| Sân nhà | 10 | 1-0-9 | 10% | 4-6 | 40% |
| Sân khách | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 2-6 | 22.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5-4-10 | 26.3% | 9-10 | 47.4% |
| Sân nhà | 10 | 1-0-9 | 10% | 6-4 | 60% |
| Sân khách | 9 | 4-4-1 | 44.4% | 3-6 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Talleres Cordoba trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Lanus
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/25 | Lanus 2-0 CA HuracanHT 0-0 · Argentina Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.34 / 2.62 / 3.45 | 2-1 |
| 25/07/25 | Sarmiento Junin 0-2 LanusHT 0-2 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 3.6 / 2.55 / 2.44 | 8-8 |
| 19/07/25 | Lanus 0-1 Rosario CentralHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 2.83 / 3.8 | 6-5 |
| 14/07/25 | Deportivo Riestra 1-0 LanusHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 4.05 / 2.6 / 2.23 | 2-8 |
| 27/05/25 | Lanus 2-2 Academia Puerto CabelloHT 2-1 · Copa Sudamericana | 2 | B | Tài | 1.16 / 5.9 / 11.5 | 4-1 |
| 21/05/25 | Lanus 2-0 Velez SarsfieldHT 2-0 · Argentina Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.26 / 2.6 / 3.6 | 1-3 |
| 13/05/25 | Lanus 1-0 Vasco da GamaHT 0-0 · Copa Sudamericana | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.7 / 3.3 / 4.75 | 4-3 |
| 10/05/25 | Boca Juniors 0-0 LanusHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 2.81 / 4.6 | 4-1 |
| 06/05/25 | FBC Melgar 0-1 LanusHT 0-0 · Copa Sudamericana | 0 | T | Xỉu | 2.72 / 2.88 / 2.6 | 5-0 |
| 03/05/25 | Atletico Tucuman 1-0 LanusHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | Xỉu | 2.09 / 2.98 / 3.75 | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lanus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Talleres Cordoba
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Talleres Cordoba. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Lanus
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Talleres Cordoba
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Lanus ghi bàn | thủng lưới | Talleres Cordoba ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.4% | 25% | 7.1% | 11.8% |
| 16-30' | 11.4% | 5% | 28.6% | 5.9% |
| 31-45' | 20% | 5% | 17.9% | 11.8% |
| 46-60' | 22.9% | 15% | 7.1% | 32.4% |
| 61-75' | 17.1% | 20% | 25% | 5.9% |
| 76-90+' | 14.3% | 25% | 14.3% | 23.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Lanus ghi bàn | thủng lưới | Talleres Cordoba ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.2% | 17.1% | 8.5% | 9.4% |
| 16-30' | 12.2% | 8.6% | 23.4% | 9.4% |
| 31-45' | 18.4% | 8.6% | 14.9% | 15.1% |
| 46-60' | 20.4% | 22.9% | 10.6% | 24.5% |
| 61-75' | 18.4% | 17.1% | 25.5% | 11.3% |
| 76-90+' | 18.4% | 20% | 14.9% | 24.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Lanus
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ trái | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trung tâm | |
| 35 | Ronaldo De Jesus | Trung vệ | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | |
| 39 | Agustín Medina | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Juan Ramirez | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Eduardo Salvio | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | |
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ tấn công |
Talleres Cordoba
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ phải | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | |
| 11 | Valentin Depietri | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Gabriel Alejandro Baez Corradi | Hậu vệ trái | |
| 44 | Santiago Fernandez | Trung vệ | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Federico Girotti | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Joaquin Mosqueira | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Matias Gomez | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự |