Lithuania - 1.Division ·
FK Zalgiris Vilnius vs Suduva
FK Zalgiris Vilnius
Suduva
Diễn biến
- 13’ 1 - 0 B. Tavares Kiến tạo: G. Matulevicius
- 33’ H. Uzochukwu Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 85’ G. Matulevicius Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
Đội hình
- 1 Carlos Olses
- 4 Nelson Abiam
- 8 Dino Salcinovic ↓
- 6 Luka Dumancic
- 45 Joris Moutachy
- 42 Kevin Lukasevic ↓
- 15 Ebenezer Ofori
- 22 Ovidijus Verbickas
- 49 Bruno Tavares
- 17 Giedrius Matulevicius ↓
- 80 Liviu Antal ↓
- Thomas Basila
- 29 Kajus Bicka ↑
- 9 Machop Chol ↑
- Kassim Hadji ↑
- Gustas Jarusevicius ↑
- 7 Nemanja Mihajlovic
- 25 Vytis Pavilonis
- 13 Martynas Setkus
- 28 Ugnius Simonavicius
- 96 Arpad Tordai
- Mohamed Youla
HLV: Andrius Skerla
- 31 Ignas Plukas
- 5 Zygimantas Baltrunas
- 15 Aleksandar Zivanovic
- 29 Markas Beneta
- 4 Henry Uzochokwu Unuorah ↓
- 70 Amar Haidara ↓
- 28 Nauris Petkevicius ↓
- 88 Darius Stankevicius
- 94 Sidy Mohamed Sanokho
- 9 Tom Lucky
- 14 Frankline Tangiri ↓
- 77 Pijus Bickauskas
- 97 Tomas Gumbelevicius
- 42 Kristupas Kupstas
- 17 Nojus Luksys ↑
- Idris Momoh ↑
- 66 Rokas Pacesa
- 87 Dominykas Pudzemys
- 30 Maksym Pyrogov ↑
- 8 Amadou Sabo
- 46 Ignas Skamarakas
- 12 Giedrius Zenkevicius
- 21 Linas Zingertas ↑
HLV: Donatas Vencevicius
Lực lượng
FK Zalgiris Vilnius
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Vincentas Sarkauskas
- 18Deividas Sesplaukis
- 4Danny Lupano
- 5Grigore Turda
- 21Dominik Franke
- 6Marko Capan
- 77Yuri Kendysh
- 27Matas Vareika
- 10Paulius Golubickas
- 7Nemanja Mihajlovic
- 19Stanislav Bilenkyi
Dự bị trận trước
- 8Liviu Antal
- 29Kajus Bicka
- 9Gustas Jarusevicius
- 20Ivan Lytvynenko
- 44Patrik Matyzonok
- 1Carlos Olses
- 14Martynas Setkus
- 13Klaudijus Upstas
- 16Jonas Usavicius
- 22Ovidijus Verbickas
- 26Younn Zahary
Suduva
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Ignas Plukas
- 4Henry Uzochokwu Unuorah
- 5Zygimantas Baltrunas
- 23Rati Grigalava
- 75Ernestas Stockunas
- 7Ibrahima Seck
- 8Steve Tevi Lawson
- 6Amadou Sabo
- 11Moutir Chajia
- 19Frankline Tangiri
- 94Sidy Mohamed Sanokho
Dự bị trận trước
- 26Domantas Antanavicius
- 9Tom Lucky
- 13Meinardas Mikulenas
- 18Titas Milasius
- 20Yusuke Omori
- 66Rokas Pacesa
- 14Faustas Steponavicius
- 16Yegor Tsykalo
- 12Giedrius Zenkevicius
- 15Aleksandar Zivanovic
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FK Zalgiris Vilnius | Suduva |
|---|---|---|
| Sân nhà của FK Zalgiris Vilnius | 6 | 1 |
| Sân nhà của Suduva | 4 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/25 | Suduva 2-2 FK Zalgiris VilniusHT 1-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Tài | 2.83 / 3.25 / 2.17 | 4-11 |
| 16/04/25 | FK Zalgiris Vilnius 3-0 SuduvaHT 1-0 · TOPLYGA | 1 | T | Tài | 1.43 / 4.05 / 5.7 | 9-2 |
| 25/08/24 | Suduva 1-1 FK Zalgiris VilniusHT 1-0 · TOPLYGA | - | - | - | - / - / - | 2-8 |
| 23/06/24 | FK Zalgiris Vilnius 4-0 SuduvaHT 1-0 · TOPLYGA | 1.5/2 | T | Tài | 1.23 / 5.6 / 9.2 | 10-2 |
| 28/04/24 | Suduva 1-1 FK Zalgiris VilniusHT 0-0 · TOPLYGA | 1 | B | Xỉu | 5.9 / 4 / 1.47 | 2-4 |
| 10/03/24 | FK Zalgiris Vilnius 3-3 SuduvaHT 2-1 · TOPLYGA | 1/1.5 | B | Tài | 1.42 / 3.95 / 6.9 | 7-5 |
| 30/09/23 | Suduva 0-2 FK Zalgiris VilniusHT 0-1 · TOPLYGA | 1/1.5 | T | Xỉu | 6.1 / 4.55 / 1.4 | 6-3 |
| 21/07/23 | FK Zalgiris Vilnius 4-0 SuduvaHT 0-0 · TOPLYGA | 1.5 | T | Tài | 1.27 / 5.3 / 8.2 | 9-1 |
| 20/05/23 | Suduva 2-1 FK Zalgiris VilniusHT 0-1 · TOPLYGA | 1.5 | B | Tài | 9.2 / 4.85 / 1.27 | 6-7 |
| 01/04/23 | FK Zalgiris Vilnius 4-0 SuduvaHT 1-0 · TOPLYGA | 1.5/2 | T | Tài | 1.2 / 5.1 / 11 | 4-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zalgiris Vilnius. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FK Zalgiris Vilnius
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Hòa | 11 | 30.56% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
Suduva
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Hòa | 14 | 38.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
So sánh theo vòng
| FK Zalgiris Vilnius BT-BB | % thắng | Suduva BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-25 | 30% | 34-17 | 45% |
| Vòng 19 | 26-23 | 32% | 33-17 | 42% |
| Vòng 18 | 24-20 | 33% | 33-17 | 44% |
| Vòng 17 | 24-18 | 35% | 33-14 | 47% |
| Vòng 16 | 18-18 | 31% | 32-13 | 50% |
| Vòng 15 | 16-18 | 27% | 28-13 | 47% |
| Vòng 14 | 16-15 | 29% | 28-13 | 50% |
| Vòng 13 | 14-13 | 31% | 24-13 | 46% |
| Vòng 12 | 13-12 | 33% | 23-13 | 42% |
| Vòng 11 | 12-11 | 36% | 20-13 | 36% |
| Vòng 10 | 12-11 | 40% | 19-12 | 40% |
| Vòng 9 | 10-9 | 44% | 16-11 | 33% |
| Vòng 8 | 10-8 | 50% | 12-10 | 25% |
| Vòng 7 | 6-6 | 43% | 12-10 | 29% |
| Vòng 6 | 5-6 | 33% | 10-8 | 33% |
| Vòng 5 | 3-6 | 20% | 8-6 | 40% |
| Vòng 4 | 3-4 | 25% | 6-6 | 25% |
| Vòng 3 | 1-4 | 0% | 4-5 | 0% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 4-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FK Zalgiris Vilnius
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4-0-17 | 19% | 8-12 | 38.1% |
| Sân nhà | 12 | 3-0-9 | 25% | 3-8 | 25% |
| Sân khách | 9 | 1-0-8 | 11.1% | 5-4 | 55.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5-1-15 | 23.8% | 8-7 | 38.1% |
| Sân nhà | 12 | 4-0-8 | 33.3% | 2-6 | 16.7% |
| Sân khách | 9 | 1-1-7 | 11.1% | 6-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Zalgiris Vilnius trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Suduva
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13-1-8 | 59.1% | 10-10 | 45.5% |
| Sân nhà | 11 | 7-1-3 | 63.6% | 4-6 | 36.4% |
| Sân khách | 11 | 6-0-5 | 54.5% | 6-4 | 54.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12-6-4 | 54.5% | 12-8 | 54.5% |
| Sân nhà | 11 | 6-3-2 | 54.5% | 7-4 | 63.6% |
| Sân khách | 11 | 6-3-2 | 54.5% | 5-4 | 45.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Suduva trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Zalgiris Vilnius
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/25 | FK Zalgiris Vilnius 1-0 FK Banga GargzdaiHT 1-0 · TOPLYGA | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.45 / 4.19 / 5.4 | 7-7 |
| 29/06/25 | FK Panevezys 2-4 FK Zalgiris VilniusHT 2-2 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Tài | 2.68 / 3.5 / 2.26 | 3-5 |
| 24/06/25 | FK Zalgiris Vilnius 0-1 Hegelmann LitauenHT 0-1 · TOPLYGA | 0 | B | Xỉu | 2.3 / 3.55 / 2.6 | 14-3 |
| 19/06/25 | Suduva 2-2 FK Zalgiris VilniusHT 1-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Tài | 2.83 / 3.25 / 2.17 | 4-11 |
| 13/06/25 | FK Zalgiris Vilnius 0-0 SiauliaiHT 0-0 · TOPLYGA | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.73 / 3.85 / 3.8 | 4-4 |
| 31/05/25 | Dziugas Telsiai 1-1 FK Zalgiris VilniusHT 1-1 · TOPLYGA | 0.5 | B | Xỉu | 3.8 / 3.5 / 1.82 | 6-6 |
| 25/05/25 | FK Zalgiris Vilnius 1-1 DFK Dainava AlytusHT 0-1 · TOPLYGA | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.23 / 5.2 / 8.4 | 5-2 |
| 20/05/25 | FK Zalgiris Vilnius 2-2 Kauno ZalgirisHT 0-0 · Lithuania cup | 0 | H | Tài | 2.49 / 3.25 / 2.43 | 2-8 |
| 17/05/25 | Kauno Zalgiris 3-0 FK Zalgiris VilniusHT 2-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Tài | 2.12 / 3.4 / 2.82 | 4-2 |
| 09/05/25 | FK Zalgiris Vilnius 2-0 FK RiteriaiHT 1-0 · TOPLYGA | 1 | T | Xỉu | 1.5 / 3.9 / 4.4 | 3-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zalgiris Vilnius. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Suduva
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/25 | FK Panevezys 1-2 SuduvaHT 1-2 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Tài | 3 / 3.05 / 2.28 | 9-1 |
| 30/06/25 | Hegelmann Litauen 0-2 SuduvaHT 0-1 · TOPLYGA | 0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 3.45 / 3.1 | 8-3 |
| 25/06/25 | Siauliai 2-2 SuduvaHT 0-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Tài | 2.76 / 3.35 / 2.27 | 2-10 |
| 19/06/25 | Suduva 2-2 FK Zalgiris VilniusHT 1-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Tài | 2.83 / 3.25 / 2.17 | 4-11 |
| 13/06/25 | Suduva 0-0 Kauno ZalgirisHT 0-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.55 / 2.99 / 2.06 | 6-7 |
| 01/06/25 | Suduva 4-1 FK RiteriaiHT 3-0 · TOPLYGA | 0.5/1 | T | Tài | 1.77 / 3.4 / 4.15 | 5-1 |
| 28/05/25 | FK Tauras Taurage 1-3 SuduvaHT 0-2 · Lithuania cup | 0.5/1 | T | Tài | 4.75 / 3.65 / 1.57 | 7-8 |
| 25/05/25 | Dziugas Telsiai 1-1 SuduvaHT 0-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | H | 3 / 2.96 / 2.23 | 10-5 |
| 16/05/25 | DFK Dainava Alytus 0-3 SuduvaHT 0-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Tài | 3.4 / 2.98 / 2.12 | 0-11 |
| 11/05/25 | FK Banga Gargzdai 0-1 SuduvaHT 0-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.25 / 3.05 / 3.05 | 4-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Suduva. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Zalgiris Vilnius
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 7 | 5 | 2 | 1 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 4 | 1 | 0 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 4 | 5 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 6 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 4 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Suduva
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 6 | 1 | 3 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 4 | 1 | 1 | 8 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 0 | 2 | 7 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 3 | 6 | 4 | 2 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FK Zalgiris Vilnius ghi bàn | thủng lưới | Suduva ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 11.1% | 15.9% | 8% |
| 16-30' | 26% | 13.9% | 11.4% | 8% |
| 31-45' | 10% | 30.6% | 25% | 12% |
| 46-60' | 16% | 11.1% | 15.9% | 20% |
| 61-75' | 20% | 11.1% | 13.6% | 32% |
| 76-90+' | 12% | 16.7% | 15.9% | 16% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Zalgiris Vilnius ghi bàn | thủng lưới | Suduva ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.7% | 14.3% | 15.9% | 18.4% |
| 16-30' | 20.7% | 14.3% | 7.9% | 6.1% |
| 31-45' | 15.2% | 28.6% | 23.8% | 8.2% |
| 46-60' | 18.5% | 10.7% | 19% | 26.5% |
| 61-75' | 23.9% | 10.7% | 12.7% | 22.4% |
| 76-90+' | 8.7% | 14.3% | 19% | 16.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.