Lithuania - 1.Division ·
DFK Dainava Alytus vs Suduva
DFK Dainava Alytus
2 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Suduva
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
17/05/25TOPLYGA
DFK Dainava Alytus
0 - 3
Suduva
B
04/04/25TOPLYGA
Suduva
1 - 0
DFK Dainava Alytus
B
18/01/25International Club Friendly
Suduva
1 - 0
DFK Dainava Alytus
B
20/09/24TOPLYGA
DFK Dainava Alytus
0 - 3
Suduva
B
07/07/24TOPLYGA
Suduva
0 - 0
DFK Dainava Alytus
H
17/05/24TOPLYGA
DFK Dainava Alytus
0 - 1
Suduva
B
31/03/24TOPLYGA
Suduva
0 - 1
DFK Dainava Alytus
T
27/01/24International Club Friendly
Suduva
0 - 2
DFK Dainava Alytus
T
20/10/23TOPLYGA
DFK Dainava Alytus
1 - 2
Suduva
B
04/08/23TOPLYGA
Suduva
2 - 0
DFK Dainava Alytus
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
4DFK Dainava Alytus thắng
3Hòa
13Suduva thắng
| Số trận thắng | DFK Dainava Alytus | Suduva |
|---|---|---|
| Sân nhà của DFK Dainava Alytus | 1 | 7 |
| Sân nhà của Suduva | 3 | 6 |
Diễn biến
- 6’ Z. Baltrunas Thẻ vàng
- 23’ S. Lawson Thẻ đỏ
- 32’ G. Zabita Thẻ vàng
- 45+3’ N. Petkevicius Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 58’ 1 - 0 M. Achol
- 80’ 1 - 1 D. Stankevicius
- 82’ 2 - 1 J. Lubas
- 90’ 2 - 2 D. Stankevicius
- Hết giờ · 2 - 2
Thống kê
42%Kiểm soát bóng58%
9Tổng số cú sút16
3Sút trúng đích8
6Sút ra ngoài8
5Phạt góc7
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
Đội hình
DFK Dainava Alytus
4-2-3-1
Thủ môn
- 77 Airidas Mickevicius
Hậu vệ
- 75 Ernestas Stockunas
- 14 Jeremiah Obi Chinonso ↓
- 24 Naglis Paliusis
- 26 Reginaldo ↓
Tiền vệ
- 4 Koen Oostenbrink ↓
- 23 Ivan Koshkosh ↓
Tiền vệ
- 8 Manyumow Achol
- 17 Denis Zevzikovas ↓
- 29 Gustas Zabita
Tiền đạo
- 11 Juozas Lubas
Dự bị
- Renatas Banevicius ↑
- 19 Nikoloz Chikovani ↑
- Daniel Alemao ↑
- 13 Cheikh Faye ↑
- Klavs Lauva
- Nikoloz Nakashidze
- 37 Krystian Okoniewski ↑
- 27 Lukas Siaudvytis
- Vladyslav Zahladko
HLV: Sergey Kuznetsov
Suduva
4-4-2
Thủ môn
- 31 Ignas Plukas
Hậu vệ
- 5 Zygimantas Baltrunas ↓
- 15 Aleksandar Zivanovic
- 29 Markas Beneta
- 4 Henry Uzochokwu Unuorah
Tiền vệ
- 70 Amar Haidara ↓
- 8 Steve Tevi Lawson
- 88 Darius Stankevicius
- 14 Frankline Tangiri ↓
Tiền đạo
- 94 Sidy Mohamed Sanokho ↓
- 28 Nauris Petkevicius ↓
Dự bị
- 77 Pijus Bickauskas
- 97 Tomas Gumbelevicius
- 42 Kristupas Kupstas
- 9 Tom Lucky ↑
- 17 Nojus Luksys ↑
- Idris Momoh ↑
- 66 Rokas Pacesa
- 87 Dominykas Pudzemys
- 30 Maksym Pyrogov ↑
- 46 Ignas Skamarakas
- 12 Giedrius Zenkevicius
- 21 Linas Zingertas ↑
HLV: Donatas Vencevicius
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
