Lithuania - 1.Division ·
FK Zalgiris Vilnius vs Kauno Zalgiris
FK Zalgiris Vilnius
1
Kauno Zalgiris
Diễn biến
- 8’ D. Kerkez Thẻ vàng
- 27’ V. Radenovic Thẻ vàng
- 30’ 0 - 1 E. Burdzilauskas
- 31’ B. Tavares Thẻ vàng
- 41’ V. Paulauskas Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 50’ Y. Kendysh Thẻ vàng
- 80’ V. Radenovic Thẻ vàng thứ hai
- 82’ 0 - 2 A. Benchaib
- 88’ V. Armanavicius Thẻ vàng
- 90+5’ 1 - 2 B. Tavares Kiến tạo: K. Hadji
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
Đội hình
- 1 Carlos Olses
- 45 Joris Moutachy
- 32 Vasilije Radenovic
- 6 Luka Dumancic
- 49 Bruno Tavares
- 15 Ebenezer Ofori ↓
- 77 Yuri Kendysh
- 17 Giedrius Matulevicius
- 22 Ovidijus Verbickas
- 41 Martynas Setkus ↓
- 80 Liviu Antal ↓
- 4 Nelson Abiam
- 29 Kajus Bicka
- 9 Machop Chol
- Kassim Hadji ↑
- Gustas Jarusevicius
- Kevin Lukasevic ↑
- 7 Nemanja Mihajlovic
- 25 Vytis Pavilonis
- Dino Salcinovic ↑
- 28 Ugnius Simonavicius
- 96 Arpad Tordai
- Mohamed Youla
HLV: Andrius Skerla
- 55 Tomas Svedkauskas
- 37 Nosa Iyobosa Edokpolor
- 5 Dejan Kerkez
- 2 Tautvydas Burdzilauskas
- 20 Rokas Lekiatas
- 11 Fedor Cernych ↓
- 14 Divine Naah ↓
- 19 Romualdas Jansonas ↓
- 28 Ernestas Burdzilauskas ↓
- 8 Vilius Armanavicius
- 79 Valdas Paulauskas ↓
- Haymenn Bah-Traoré
- 7 Amine Benchaib ↑
- 9 Temur Chogadze ↑
- Dejan Georgijevic ↑
- 23 Aldayr Hernandez
- 16 Deividas Mikelionis
- Jurgis Miksiunas
- 70 Fabien Ourega ↑
- 8 Damjan Pavlovic
- 10 Gratas Sirgedas ↑
- 3 Anton Tolordava
- 15 Nidas Vosylius
HLV: Zeljko Sopic
Lực lượng
FK Zalgiris Vilnius
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Vincentas Sarkauskas
- 21Dominik Franke
- 15Petar Bosancic
- 4Danny Lupano
- 18Deividas Sesplaukis
- 77Yuri Kendysh
- 22Ovidijus Verbickas
- 7Nemanja Mihajlovic
- 10Paulius Golubickas
- 27Matas Vareika
- 19Stanislav Bilenkyi
Dự bị trận trước
- 8Liviu Antal
- 29Kajus Bicka
- 6Marko Capan
- 9Gustas Jarusevicius
- 44Patrik Matyzonok
- 1Carlos Olses
- 11Nikola Petkovic
- 14Martynas Setkus
- 70Bryan Silva Teixeira
- 5Grigore Turda
- 16Jonas Usavicius
- 26Younn Zahary
Kauno Zalgiris
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 55Tomas Svedkauskas
- 62Lirim Kastrati
- 3Anton Tolordava
- 23Aldayr Hernandez
- 33Marko Konatar
- 7Amine Benchaib
- 20Anthony Kalik
- 14Vykintas Slivka
- 24Motiejus Burba
- 27Gabriel Debeljuh
- 9Leon Krekovic
Dự bị trận trước
- 32Franco Baldassarra
- 11Fedor Cernych
- 17Ivan Fiolic
- 8Yukiyoshi Karashima
- 15Leo Ribeiro
- 22Deividas Mikelionis
- 45Joris Moutachy
- 70Fabien Ourega
- 19Renan Abner do Carmo de Oliveira
- 10Gratas Sirgedas
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FK Zalgiris Vilnius | Kauno Zalgiris |
|---|---|---|
| Sân nhà của FK Zalgiris Vilnius | 4 | 3 |
| Sân nhà của Kauno Zalgiris | 3 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/25 | FK Zalgiris Vilnius 2-2 Kauno ZalgirisHT 0-0 · Lithuania cup | 0 | H | Tài | 2.49 / 3.25 / 2.43 | 2-8 |
| 17/05/25 | Kauno Zalgiris 3-0 FK Zalgiris VilniusHT 2-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Tài | 2.12 / 3.4 / 2.82 | 4-2 |
| 06/04/25 | FK Zalgiris Vilnius 0-0 Kauno ZalgirisHT 0-0 · TOPLYGA | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.5 / 3.15 | 6-10 |
| 22/09/24 | FK Zalgiris Vilnius 5-0 Kauno ZalgirisHT 4-0 · TOPLYGA | 0.5/1 | T | Tài | 1.59 / 3.75 / 4.45 | 6-4 |
| 05/07/24 | Kauno Zalgiris 1-0 FK Zalgiris VilniusHT 0-0 · TOPLYGA | 0.5 | B | Xỉu | 3.75 / 3.65 / 1.79 | 2-3 |
| 19/05/24 | FK Zalgiris Vilnius 1-0 Kauno ZalgirisHT 0-0 · TOPLYGA | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.79 / 3.45 / 3.95 | 7-4 |
| 31/03/24 | Kauno Zalgiris 0-1 FK Zalgiris VilniusHT 0-1 · TOPLYGA | 0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.25 / 2.07 | 3-1 |
| 27/01/24 | FK Zalgiris Vilnius 2-0 Kauno ZalgirisHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 24/09/23 | FK Zalgiris Vilnius 0-2 Kauno ZalgirisHT 0-1 · TOPLYGA | 1 | B | Xỉu | 1.46 / 4.25 / 5.6 | 4-6 |
| 27/06/23 | Kauno Zalgiris 2-5 FK Zalgiris VilniusHT 0-3 · TOPLYGA | 0.5 | T | Tài | 3.25 / 3.3 / 1.96 | 8-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zalgiris Vilnius. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FK Zalgiris Vilnius
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Hòa | 11 | 30.56% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
Kauno Zalgiris
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 13 | 36.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.89% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| FK Zalgiris Vilnius BT-BB | % thắng | Kauno Zalgiris BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-23 | 35% | 43-10 | 70% |
| Vòng 19 | 26-23 | 32% | 40-9 | 68% |
| Vòng 18 | 25-21 | 33% | 38-9 | 67% |
| Vòng 17 | 23-18 | 35% | 38-8 | 71% |
| Vòng 16 | 23-16 | 38% | 38-8 | 75% |
| Vòng 15 | 17-16 | 33% | 35-7 | 73% |
| Vòng 14 | 15-16 | 29% | 34-7 | 71% |
| Vòng 13 | 15-13 | 31% | 31-7 | 69% |
| Vòng 12 | 13-11 | 33% | 29-5 | 75% |
| Vòng 11 | 12-10 | 36% | 26-5 | 73% |
| Vòng 10 | 11-9 | 40% | 22-5 | 70% |
| Vòng 9 | 11-9 | 44% | 22-5 | 78% |
| Vòng 8 | 9-7 | 50% | 20-4 | 75% |
| Vòng 7 | 9-6 | 57% | 17-4 | 71% |
| Vòng 6 | 5-4 | 50% | 15-4 | 67% |
| Vòng 5 | 4-4 | 40% | 10-3 | 60% |
| Vòng 4 | 2-4 | 25% | 7-3 | 50% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 0-2 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FK Zalgiris Vilnius
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4-0-16 | 20% | 7-12 | 35% |
| Sân nhà | 11 | 3-0-8 | 27.3% | 2-8 | 18.2% |
| Sân khách | 9 | 1-0-8 | 11.1% | 5-4 | 55.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5-1-14 | 25% | 8-7 | 40% |
| Sân nhà | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 2-6 | 18.2% |
| Sân khách | 9 | 1-1-7 | 11.1% | 6-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Zalgiris Vilnius trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Kauno Zalgiris
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14-0-5 | 73.7% | 12-7 | 63.2% |
| Sân nhà | 10 | 7-0-3 | 70% | 8-2 | 80% |
| Sân khách | 9 | 7-0-2 | 77.8% | 4-5 | 44.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 12-0-7 | 63.2% | 3-9 | 15.8% |
| Sân nhà | 10 | 8-0-2 | 80% | 1-4 | 10% |
| Sân khách | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 2-5 | 22.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kauno Zalgiris trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Zalgiris Vilnius
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/25 | FK Zalgiris Vilnius 0-0 Linfield FCHT 0-0 · UEFA Conference League | 0.5 | B | Xỉu | 1.97 / 3 / 3.2 | 5-4 |
| 19/07/25 | FK Zalgiris Vilnius 2-0 Dziugas TelsiaiHT 0-0 · TOPLYGA | 1 | T | Xỉu | 1.52 / 4 / 4.75 | 8-4 |
| 15/07/25 | Hamrun Spartans 2-0 FK Zalgiris VilniusHT 2-0 · UEFA Champions League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.13 / 3.25 / 2.9 | 9-0 |
| 09/07/25 | FK Zalgiris Vilnius 2-0 Hamrun SpartansHT 0-0 · UEFA Champions League | 1 | T | H | 1.5 / 3.55 / 5.8 | 3-8 |
| 04/07/25 | FK Zalgiris Vilnius 1-0 FK Banga GargzdaiHT 1-0 · TOPLYGA | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.45 / 4.19 / 5.4 | 7-7 |
| 29/06/25 | FK Panevezys 2-4 FK Zalgiris VilniusHT 2-2 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Tài | 2.68 / 3.5 / 2.26 | 3-5 |
| 24/06/25 | FK Zalgiris Vilnius 0-1 Hegelmann LitauenHT 0-1 · TOPLYGA | 0 | B | Xỉu | 2.3 / 3.55 / 2.6 | 14-3 |
| 19/06/25 | Suduva 2-2 FK Zalgiris VilniusHT 1-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Tài | 2.83 / 3.25 / 2.17 | 4-11 |
| 13/06/25 | FK Zalgiris Vilnius 0-0 SiauliaiHT 0-0 · TOPLYGA | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.73 / 3.85 / 3.8 | 4-4 |
| 31/05/25 | Dziugas Telsiai 1-1 FK Zalgiris VilniusHT 1-1 · TOPLYGA | 0.5 | B | Xỉu | 3.8 / 3.5 / 1.82 | 6-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zalgiris Vilnius. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kauno Zalgiris
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/25 | Kauno Zalgiris 1-1 Valur ReykjavikHT 0-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.21 / 3.1 / 2.65 | 6-2 |
| 21/07/25 | Kauno Zalgiris 3-0 DFK Dainava AlytusHT 1-0 · TOPLYGA | 1.5/2 | T | H | 1.23 / 5.5 / 9.2 | 0-8 |
| 17/07/25 | Penybont FC 1-1 Kauno ZalgirisHT 1-1 · UEFA Conference League | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.85 / 3.4 / 1.77 | 4-3 |
| 10/07/25 | Kauno Zalgiris 3-0 Penybont FCHT 2-0 · UEFA Conference League | 2/2.5 | T | H | 1.12 / 6.7 / 13 | 8-3 |
| 05/07/25 | FK Riteriai 1-5 Kauno ZalgirisHT 0-3 · TOPLYGA | 1.5/2 | T | Tài | 9.2 / 5.3 / 1.21 | 3-5 |
| 30/06/25 | FK Banga Gargzdai 0-2 Kauno ZalgirisHT 0-0 · TOPLYGA | 1/1.5 | T | Xỉu | 7 / 4.4 / 1.33 | 4-4 |
| 24/06/25 | Kauno Zalgiris 3-0 FK PanevezysHT 1-0 · TOPLYGA | 1/1.5 | T | Tài | 1.36 / 4.6 / 6.9 | 7-1 |
| 19/06/25 | Hegelmann Litauen 1-2 Kauno ZalgirisHT 0-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Tài | 2.83 / 3.15 / 2.22 | 10-3 |
| 13/06/25 | Suduva 0-0 Kauno ZalgirisHT 0-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.55 / 2.99 / 2.06 | 6-7 |
| 30/05/25 | Kauno Zalgiris 4-0 DFK Dainava AlytusHT 1-0 · TOPLYGA | 1.5 | T | Tài | 1.23 / 5 / 9 | 5-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kauno Zalgiris. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Zalgiris Vilnius
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 5 | 2 | 1 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 4 | 1 | 0 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 4 | 5 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 6 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 4 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Kauno Zalgiris
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 8 | 2 | 15 | 24 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 9 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 2 | 1 | 6 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 1 | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 5 | 3 | 4 | 3 | 5 | 5 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 3 | 3 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FK Zalgiris Vilnius ghi bàn | thủng lưới | Kauno Zalgiris ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.8% | 11.4% | 11.1% | 0% |
| 16-30' | 25.5% | 11.4% | 14.3% | 6.3% |
| 31-45' | 9.8% | 34.3% | 14.3% | 25% |
| 46-60' | 15.7% | 11.4% | 19% | 18.8% |
| 61-75' | 23.5% | 11.4% | 19% | 25% |
| 76-90+' | 11.8% | 14.3% | 9.5% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Zalgiris Vilnius ghi bàn | thủng lưới | Kauno Zalgiris ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.6% | 14.5% | 10.3% | 10.3% |
| 16-30' | 22.6% | 12.7% | 13.8% | 10.3% |
| 31-45' | 15.1% | 29.1% | 14.9% | 20.5% |
| 46-60' | 18.3% | 10.9% | 21.8% | 12.8% |
| 61-75' | 23.7% | 12.7% | 19.5% | 25.6% |
| 76-90+' | 8.6% | 12.7% | 9.2% | 17.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.