Lithuania - 1.Division ·
Siauliai vs Suduva
Siauliai
Suduva
Diễn biến
- 21’ D. Sesplaukis Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 48’ 1 - 0 D. Romanovskij
- 51’ K. Zebrauskas Thẻ vàng
- 60’ 1 - 1 A. Zivanovic
- 73’ 1 - 2 N. Petkevicius
- 80’ 2 - 2 M. Djokic (pen.) Penalty
- 81’ A. Zivanovic Thẻ vàng
- 87’ D. Stankevicius Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 2
Thống kê
Đội hình
- 61 Gustas Baliutavicius
- 21 Marko Mandic
- 3 Vytas Gaspuitis
- 4 Martynas Dapkus
- 27 Danielius Jarasius ↓
- 8 Dominykas Kubilinskas ↓
- 14 Karolis Zebrauskas
- 7 Justas Petravicius ↓
- 13 Daniel Romanovskij
- 11 Deividas Sesplaukis ↓
- 17 Eligijus Jankauskas
- 99 Ignas Aleksandravicius
- 16 Orestas Apockinas
- 23 Edgaras Bierontas
- 97 Milan Djokic ↑
- 51 Gustat Gestautas
- 6 Grantas Jaseliunas
- Nikita Komissarov ↑
- 36 Juozas Radavicius ↑
- 2 Scotty Sadzoute ↑
- 30 Ugnius Vaitiekaitis
HLV: Dovydas Lastauskas
- 31 Ignas Plukas
- 88 Darius Stankevicius
- 15 Aleksandar Zivanovic
- 29 Markas Beneta
- 70 Amar Haidara ↓
- 94 Sidy Mohamed Sanokho ↓
- 5 Zygimantas Baltrunas
- 6 Kota Sakurai ↓
- 14 Frankline Tangiri
- 4 Henry Uzochokwu Unuorah
- 28 Nauris Petkevicius
- 77 Pijus Bickauskas
- 97 Tomas Gumbelevicius
- Steve Tevi Lawson ↑
- 9 Tom Lucky ↑
- 17 Nojus Luksys
- Idris Momoh ↑
- 66 Rokas Pacesa
- 87 Dominykas Pudzemys
- 99 Vilius Stebrys
- 21 Linas Zingertas
HLV: Donatas Vencevicius
Lực lượng
Siauliai
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Vilius Sivickas
- 33Lazar Vukovic
- 50Edgaras Bierontas
- 23Bernardo Silva
- 4Martynas Dapkus
- 24Divine Naah
- 6Dino Hasanovic
- 66Augustas Valuckas
- 13Daniel Romanovskij
- 8Artem Baftalovskyi
- 19Davis Ikaunieks
Dự bị trận trước
- 61Gustas Baliutavicius
- 29Deividas Dovydaitis
- 51Gustat Gestautas
- 41Klemensas Gustas
- 27Danielius Jarasius
- 5Kristupas Kersys
- 21Marko Mandic
- 32Gabijus Micevicius
- 30Ugnius Vaitiekaitis
- 14Karolis Zebrauskas
Suduva
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Ignas Plukas
- 23Rati Grigalava
- 8Steve Tevi Lawson
- 5Zygimantas Baltrunas
- 75Ernestas Stockunas
- 94Sidy Mohamed Sanokho
- 6Amadou Sabo
- 11Moutir Chajia
- 18Titas Milasius
- 14Faustas Steponavicius
- 7Ibrahima Seck
Dự bị trận trước
- 26Domantas Antanavicius
- 9Tom Lucky
- 13Meinardas Mikulenas
- 20Yusuke Omori
- 19Frankline Tangiri
- 16Yegor Tsykalo
- 12Giedrius Zenkevicius
- 15Aleksandar Zivanovic
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Siauliai | Suduva |
|---|---|---|
| Sân nhà của Siauliai | 4 | 3 |
| Sân nhà của Suduva | 1 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/25 | Suduva 1-1 SiauliaiHT 1-0 · TOPLYGA | 0 | H | H | 2.39 / 3.05 / 2.81 | 1-7 |
| 25/01/25 | Suduva 0-0 SiauliaiHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.1 / 2.9 | 7-4 |
| 20/10/24 | Siauliai 2-1 SuduvaHT 2-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Tài | 2.07 / 3.1 / 3.4 | 6-5 |
| 28/07/24 | Suduva 0-0 SiauliaiHT 0-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 3.25 / 2.09 | 6-3 |
| 21/05/24 | Siauliai 1-1 SuduvaHT 1-1 · Lithuania cup | 0/0.5 | B | H | 2.08 / 3.1 / 3.15 | 11-4 |
| 23/04/24 | Siauliai 0-1 SuduvaHT 0-0 · TOPLYGA | 0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3 / 3.55 | 11-6 |
| 01/03/24 | Suduva 0-0 SiauliaiHT 0-0 · TOPLYGA | 0.5/1 | B | Xỉu | 4 / 3.15 / 1.88 | 4-4 |
| 25/10/23 | Suduva 2-0 SiauliaiHT 0-0 · TOPLYGA | 0.5 | B | Xỉu | 3.75 / 3.5 / 1.82 | 5-9 |
| 08/07/23 | Siauliai 3-2 SuduvaHT 1-1 · TOPLYGA | 1.5 | B | Tài | 1.24 / 5.2 / 9.9 | 9-5 |
| 02/05/23 | Suduva 0-2 SiauliaiHT 0-2 · TOPLYGA | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.6 / 3.55 / 1.54 | 7-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Siauliai. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Siauliai
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Hòa | 10 | 27.78% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
Suduva
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Hòa | 14 | 38.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
So sánh theo vòng
| Siauliai BT-BB | % thắng | Suduva BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-25 | 45% | 30-15 | 50% |
| Vòng 19 | 27-24 | 47% | 30-15 | 53% |
| Vòng 18 | 25-21 | 50% | 30-14 | 56% |
| Vòng 17 | 22-20 | 47% | 26-11 | 53% |
| Vòng 16 | 20-18 | 50% | 25-11 | 50% |
| Vòng 15 | 20-17 | 53% | 25-9 | 53% |
| Vòng 14 | 18-14 | 57% | 24-9 | 50% |
| Vòng 13 | 16-13 | 54% | 23-9 | 46% |
| Vòng 12 | 14-13 | 50% | 23-9 | 50% |
| Vòng 11 | 12-11 | 55% | 23-6 | 55% |
| Vòng 10 | 11-10 | 60% | 22-5 | 60% |
| Vòng 9 | 10-10 | 56% | 18-5 | 56% |
| Vòng 8 | 8-9 | 50% | 18-5 | 63% |
| Vòng 7 | 8-6 | 57% | 14-5 | 57% |
| Vòng 6 | 6-5 | 50% | 13-5 | 50% |
| Vòng 5 | 3-5 | 40% | 10-5 | 40% |
| Vòng 4 | 3-2 | 50% | 9-4 | 50% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 6-3 | 33% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Siauliai
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9-0-7 | 56.2% | 10-5 | 62.5% |
| Sân nhà | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 6-1 | 85.7% |
| Sân khách | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 4-4 | 44.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10-1-5 | 62.5% | 7-5 | 43.8% |
| Sân nhà | 7 | 6-1-0 | 85.7% | 2-2 | 28.6% |
| Sân khách | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 5-3 | 55.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Siauliai trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Suduva
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11-1-4 | 68.8% | 6-8 | 37.5% |
| Sân nhà | 9 | 7-1-1 | 77.8% | 3-5 | 33.3% |
| Sân khách | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 3-3 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10-5-1 | 62.5% | 10-5 | 62.5% |
| Sân nhà | 9 | 6-3-0 | 66.7% | 6-3 | 66.7% |
| Sân khách | 7 | 4-2-1 | 57.1% | 4-2 | 57.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Suduva trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Siauliai
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/25 | FK Riteriai 1-0 SiauliaiHT 0-0 · TOPLYGA | 1 | B | Xỉu | 5.3 / 4.1 / 1.45 | 5-6 |
| 13/06/25 | FK Zalgiris Vilnius 0-0 SiauliaiHT 0-0 · TOPLYGA | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.73 / 3.85 / 3.8 | 4-4 |
| 01/06/25 | Siauliai 2-1 FK PanevezysHT 0-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Tài | 2.92 / 3.45 / 2.14 | 3-7 |
| 27/05/25 | FK Banga Gargzdai 0-1 SiauliaiHT 0-0 · Lithuania cup | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 23/05/25 | Kauno Zalgiris 3-0 SiauliaiHT 1-0 · TOPLYGA | 1/1.5 | B | Tài | 1.4 / 4.15 / 6.1 | 4-4 |
| 18/05/25 | Siauliai 3-0 FK Banga GargzdaiHT 2-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Tài | 2.22 / 3.3 / 2.87 | --- |
| 11/05/25 | DFK Dainava Alytus 1-2 SiauliaiHT 1-1 · TOPLYGA | 0.5 | T | Tài | 2.99 / 3.4 / 2.13 | 3-4 |
| 02/05/25 | Siauliai 0-3 Hegelmann LitauenHT 0-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | Tài | 3.1 / 3.25 / 2.05 | 0-8 |
| 29/04/25 | FK Riteriai 1-2 SiauliaiHT 1-1 · Lithuania cup | - | - | - | - / - / - | 4-8 |
| 26/04/25 | Dziugas Telsiai 0-1 SiauliaiHT 0-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 2.92 / 2.26 | 6-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Siauliai. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Suduva
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/25 | Suduva 2-2 FK Zalgiris VilniusHT 1-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Tài | 2.83 / 3.25 / 2.17 | 4-11 |
| 13/06/25 | Suduva 0-0 Kauno ZalgirisHT 0-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.55 / 2.99 / 2.06 | 6-7 |
| 01/06/25 | Suduva 4-1 FK RiteriaiHT 3-0 · TOPLYGA | 0.5/1 | T | Tài | 1.77 / 3.4 / 4.15 | 5-1 |
| 28/05/25 | FK Tauras Taurage 1-3 SuduvaHT 0-2 · Lithuania cup | 0.5/1 | T | Tài | 4.75 / 3.65 / 1.57 | 7-8 |
| 25/05/25 | Dziugas Telsiai 1-1 SuduvaHT 0-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | B | H | 3 / 2.96 / 2.23 | 10-5 |
| 16/05/25 | DFK Dainava Alytus 0-3 SuduvaHT 0-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Tài | 3.4 / 2.98 / 2.12 | 0-11 |
| 11/05/25 | FK Banga Gargzdai 0-1 SuduvaHT 0-1 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.25 / 3.05 / 3.05 | 4-3 |
| 07/05/25 | FK REO LT Vilnius 0-4 SuduvaHT 0-1 · Lithuania cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/05/25 | Suduva 0-0 FK PanevezysHT 0-0 · TOPLYGA | 0/0.5 | T | Xỉu | 3 / 3.1 / 2.25 | 3-4 |
| 27/04/25 | Suduva 4-0 Hegelmann LitauenHT 4-0 · TOPLYGA | 0.5 | T | Tài | 4.05 / 3.25 / 1.83 | 6-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Suduva. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Siauliai
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 7 | 2 | 0 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 7 | 6 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 1 | 0 | 4 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 1 | 3 | 0 | 2 | 4 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Suduva
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 6 | 1 | 1 | 3 | 16 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 1 | 0 | 2 | 11 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 3 | 4 | 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 3 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Siauliai ghi bàn | thủng lưới | Suduva ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.3% | 11.6% | 16.7% | 21.7% |
| 16-30' | 16.3% | 16.3% | 11.9% | 8.7% |
| 31-45' | 18.6% | 18.6% | 23.8% | 4.3% |
| 46-60' | 9.3% | 27.9% | 19% | 17.4% |
| 61-75' | 16.3% | 9.3% | 9.5% | 34.8% |
| 76-90+' | 18.6% | 14% | 16.7% | 8.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Siauliai ghi bàn | thủng lưới | Suduva ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.1% | 14.3% | 19% | 19.1% |
| 16-30' | 17.7% | 14.3% | 8.6% | 8.5% |
| 31-45' | 17.7% | 20% | 24.1% | 6.4% |
| 46-60' | 12.9% | 20% | 19% | 25.5% |
| 61-75' | 16.1% | 15.7% | 8.6% | 23.4% |
| 76-90+' | 16.1% | 11.4% | 19% | 12.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.