Latvia Cup ·
FK Rigas Futbola skola vs Metta/LU Riga
FK Rigas Futbola skola
Metta/LU Riga
1
Diễn biến
- 2’ Facu Thẻ vàng
- 37’ 1 - 0 T. Wouter Kiến tạo: P. Mares
- 45’ 1 - 1 E. Evelons
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 55’ 2 - 1 F. Konate
- 76’ 3 - 1 J. Ikaunieks Kiến tạo: P. Mares
- 86’ D. Lemajic Thẻ vàng
- 89’ 3 - 2 A. Kangars
- 90’ M. Talla Thẻ vàng
- 90+2’ I. Minkevics Thẻ vàng
- 90+3’ K. Vilnis Thẻ vàng
- Hết giờ · 3 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FK Rigas Futbola skola
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Rihards Matrevics
- 11Roberts Savalnieks
- 23Herdi Prenga
- 6Aleksandar Filipovic
- 99Shina Kumater
- 26Stefan Panic
- 81Strahinja Rakic
- 19Alfa Balde
- 10Janis Ikaunieks
- 18Dmitrijs Zelenkovs
- 15Rostand Ndjiki
Dự bị trận trước
- 49Martins Kigurs
- 9Duje Korac
- 22Darko Lemajic
- 43Ziga Lipuscek
- 77Gauthier Mankenda
- 35Marko Maric
- 8Lasha Odisharia
- 66Modou Saidy
- 5Niks Sliede
Metta/LU Riga
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alvis Sorokins
- 19Aleksandrs Molotkovs
- 5Ivo Minkevics
- 8Mohamed Kamara
- 4Karlis Vilnis
- 2Gianluca Scremin
- 10Rudolfs Klavinskis
- 15Daniils Cinajevs
- 27Kevins Cesnieks
- 21Kristofers Rekis
- 9Sadiq Saleh
Dự bị trận trước
- 29Abdul Bangura
- 18Emils Evelons
- 13Henrijs Gulbis
- 11Markuss Ivulans
- 30Saymah Kamara
- 32Krists Plavins
- 14Gundars Smilskalns
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FK Rigas Futbola skola | Metta/LU Riga |
|---|---|---|
| Sân nhà của FK Rigas Futbola skola | 9 | 0 |
| Sân nhà của Metta/LU Riga | 7 | 1 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Rigas Futbola skola. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FK Rigas Futbola skola
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 16 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 12 | 33.33% |
| Hòa | 3 | 8.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
Metta/LU Riga
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 13 | 36.11% |
So sánh theo vòng
| FK Rigas Futbola skola BT-BB | % thắng | Metta/LU Riga BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 49-21 | 75% | 18-39 | 15% |
| Vòng 19 | 47-21 | 74% | 18-39 | 16% |
| Vòng 18 | 42-19 | 72% | 18-37 | 17% |
| Vòng 17 | 36-19 | 71% | 16-33 | 18% |
| Vòng 16 | 34-18 | 69% | 16-31 | 19% |
| Vòng 15 | 33-15 | 73% | 16-29 | 20% |
| Vòng 14 | 32-15 | 71% | 15-28 | 21% |
| Vòng 13 | 31-15 | 69% | 15-26 | 23% |
| Vòng 12 | 24-14 | 67% | 15-23 | 25% |
| Vòng 11 | 22-13 | 64% | 14-19 | 27% |
| Vòng 10 | 21-13 | 60% | 13-17 | 30% |
| Vòng 9 | 20-13 | 56% | 11-15 | 33% |
| Vòng 8 | 19-13 | 50% | 11-14 | 38% |
| Vòng 7 | 15-13 | 43% | 10-13 | 43% |
| Vòng 6 | 14-9 | 50% | 10-10 | 50% |
| Vòng 5 | 8-7 | 40% | 9-10 | 40% |
| Vòng 4 | 8-6 | 50% | 5-9 | 25% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FK Rigas Futbola skola
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11-0-15 | 42.3% | 13-11 | 50% |
| Sân nhà | 13 | 7-0-6 | 53.8% | 5-7 | 38.5% |
| Sân khách | 13 | 4-0-9 | 30.8% | 8-4 | 61.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13-4-9 | 50% | 14-11 | 53.8% |
| Sân nhà | 13 | 6-3-4 | 46.2% | 6-6 | 46.2% |
| Sân khách | 13 | 7-1-5 | 53.8% | 8-5 | 61.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Rigas Futbola skola trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Metta/LU Riga
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12-2-12 | 46.2% | 12-14 | 46.2% |
| Sân nhà | 12 | 4-1-7 | 33.3% | 6-6 | 50% |
| Sân khách | 14 | 8-1-5 | 57.1% | 6-8 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11-2-13 | 42.3% | 11-11 | 42.3% |
| Sân nhà | 12 | 2-1-9 | 16.7% | 5-4 | 41.7% |
| Sân khách | 14 | 9-1-4 | 64.3% | 6-7 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Metta/LU Riga trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Rigas Futbola skola
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Rigas Futbola skola. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Metta/LU Riga
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | Metta/LU Riga 2-2 JelgavaHT 0-1 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Tài | 3.6 / 3.45 / 1.81 | 3-8 |
| 03/08/25 | FK Auda Riga 0-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.22 / 5.9 / 8.7 | 10-6 |
| 27/07/25 | Riga FC 3-2 Metta/LU RigaHT 2-0 · Latvian Higher League | 3 | T | Tài | 1.03 / 11 / 17.5 | 10-3 |
| 19/07/25 | Metta/LU Riga 0-4 FK Rigas Futbola skolaHT 0-2 · Latvian Higher League | 2 | B | Tài | 11 / 6.4 / 1.14 | 5-6 |
| 13/07/25 | Marupe 1-4 Metta/LU RigaHT 0-1 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 0-11 |
| 06/07/25 | Grobina 0-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.77 / 3.75 / 3.7 | 7-5 |
| 02/07/25 | Metta/LU Riga 0-3 Tukums-2000HT 0-1 · Latvian Higher League | 0 | B | H | 2.47 / 3.6 / 2.39 | 6-5 |
| 27/06/25 | Super Nova 1-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1 | T | Xỉu | 1.55 / 3.9 / 5 | 9-4 |
| 21/06/25 | FK Liepaja 1-0 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1.5 | T | Xỉu | 1.24 / 5.1 / 8.3 | 12-4 |
| 17/06/25 | Metta/LU Riga 2-2 BFC DaugavpilsHT 1-2 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Tài | 3.4 / 3.5 / 1.93 | 7-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Metta/LU Riga. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Rigas Futbola skola
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Metta/LU Riga
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FK Rigas Futbola skola ghi bàn | thủng lưới | Metta/LU Riga ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.4% | 16.1% | 7.4% | 17% |
| 16-30' | 15.7% | 12.9% | 11.1% | 17% |
| 31-45' | 17.1% | 12.9% | 7.4% | 17% |
| 46-60' | 20% | 22.6% | 22.2% | 15.1% |
| 61-75' | 20% | 3.2% | 37% | 11.3% |
| 76-90+' | 8.6% | 22.6% | 11.1% | 18.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Rigas Futbola skola ghi bàn | thủng lưới | Metta/LU Riga ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 14.6% | 4.7% | 17.6% |
| 16-30' | 14.3% | 14.6% | 11.6% | 12.1% |
| 31-45' | 20% | 10.4% | 7% | 17.6% |
| 46-60' | 17.1% | 20.8% | 23.3% | 13.2% |
| 61-75' | 21% | 12.5% | 25.6% | 14.3% |
| 76-90+' | 7.6% | 20.8% | 23.3% | 23.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.