Latvian Higher League ·
FK Auda Riga vs Metta/LU Riga
FK Auda Riga
Metta/LU Riga
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 48’ 0 - 1 S. Saleh
- Hết giờ · 0 - 1
Thống kê
Đội hình
- 12 Roberts Ozols
- 22 Olabanjo Ogunji
- 21 Deniss Melniks
- 13 Paulo Eduardo Ferreira Godinho
- 3 Ivan Erquiaga
- 15 Moussa Ouedraogo ↓
- 71 Oskars Rubenis ↓
- 99 Stevenson Jeudi ↓
- 14 Renars Varslavans
- 8 Kemelho Nguena
- 11 Jackson Kenio Santos Laurentino ↓
- Kristers Gabriels Bite
- 17 Ousmane Camara ↑
- 27 Matheus Dos Santos Clemente
- 5 Bakary Diawara ↑
- 46 Jayen Gerold
- 79 Ibrahim Kone
- 9 Enzo Beccera ↑
- 13 Jegors Novikovs
- 9 Abdoul Kader Traore ↑
HLV: Didier Zanetti
- 32 Krists Plavins
- 19 Aleksandrs Molotkovs ↓
- 4 Karlis Vilnis
- 8 Mohamed Kamara
- 17 Alans Kangars
- 2 Gianluca Scremin ↓
- 29 Abdul Bangura
- 21 Kristofers Rekis ↓
- 27 Kevins Cesnieks ↓
- 15 Daniils Cinajevs
- 9 Sadiq Saleh ↓
- 18 Emils Evelons ↑
- 7 Markuss Ivulans
- 30 Saymah Kamara ↑
- Mahamud Karimu ↑
- Rudolfs Klavinskis ↑
- 5 Ivo Minkevics ↑
- 14 Gundars Smilskalns
- 1 Alvis Sorokins
HLV: Andris Riherts
Lực lượng
FK Auda Riga
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Toms Nils Purins
- 71Oskars Rubenis
- 4Moussa Ouedraogo
- 6Ralfs Kragliks
- 3Daniels Balodis
- 20Youba Traore
- 7Andrews Appiah
- 8Edvin Bongemba
- 25Barthelemy Diedhiou
- 17Eduards Daskevics
- 47Kader Kone
Dự bị trận trước
- 42Mohamed Fofana
- 23Mahamoud Fofana
- 10Wally Fofana
- 46Jayen Gerold
- 2Hrvoj Tin
- 14Hussaini Ibrahim
- 77Jevgenijs Minins
- 22Olabanjo Ogunji
- 1Raivo Sturins
Metta/LU Riga
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alvis Sorokins
- 19Aleksandrs Molotkovs
- 5Ivo Minkevics
- 8Mohamed Kamara
- 4Karlis Vilnis
- 2Gianluca Scremin
- 10Rudolfs Klavinskis
- 15Daniils Cinajevs
- 27Kevins Cesnieks
- 21Kristofers Rekis
- 9Sadiq Saleh
Dự bị trận trước
- 29Abdul Bangura
- 18Emils Evelons
- 13Henrijs Gulbis
- 11Markuss Ivulans
- 30Saymah Kamara
- 32Krists Plavins
- 14Gundars Smilskalns
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FK Auda Riga | Metta/LU Riga |
|---|---|---|
| Sân nhà của FK Auda Riga | 8 | 1 |
| Sân nhà của Metta/LU Riga | 7 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/25 | FK Auda Riga 4-1 Metta/LU RigaHT 1-1 · Latvian Higher League | 2 | T | Tài | 1.19 / 6.2 / 10 | 8-3 |
| 13/04/25 | Metta/LU Riga 0-1 FK Auda RigaHT 0-1 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Xỉu | 5.2 / 4.2 / 1.49 | 1-3 |
| 09/11/24 | FK Auda Riga 5-0 Metta/LU RigaHT 2-0 · Latvian Higher League | 2 | T | Tài | 1.19 / 6.1 / 10 | 5-1 |
| 25/08/24 | Metta/LU Riga 0-4 FK Auda RigaHT 0-1 · Latvian Higher League | 1/1.5 | T | Tài | 6.3 / 4.5 / 1.39 | 0-4 |
| 19/08/24 | Metta/LU Riga 1-1 FK Auda RigaHT 0-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/06/24 | FK Auda Riga 4-0 Metta/LU RigaHT 3-0 · Latvian Higher League | 1.5 | T | Tài | 1.24 / 5.4 / 9.3 | 8-1 |
| 26/04/24 | Metta/LU Riga 1-3 FK Auda RigaHT 0-2 · Latvian Higher League | 1/1.5 | T | Tài | 6.6 / 3.9 / 1.34 | 1-5 |
| 15/09/23 | FK Auda Riga 3-1 Metta/LU RigaHT 2-1 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Tài | 1.55 / 3.9 / 4.55 | 5-4 |
| 29/06/23 | Metta/LU Riga 0-1 FK Auda RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.25 / 3.95 / 1.58 | 4-4 |
| 28/05/23 | FK Auda Riga 3-1 Metta/LU RigaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Tài | 1.7 / 3.6 / 3.9 | 7-9 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Auda Riga. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FK Auda Riga
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Hòa | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
Metta/LU Riga
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 13 | 36.11% |
So sánh theo vòng
| FK Auda Riga BT-BB | % thắng | Metta/LU Riga BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-24 | 40% | 16-39 | 10% |
| Vòng 19 | 25-24 | 37% | 15-38 | 11% |
| Vòng 18 | 23-24 | 33% | 15-37 | 11% |
| Vòng 17 | 21-24 | 29% | 15-37 | 12% |
| Vòng 16 | 21-23 | 31% | 15-35 | 13% |
| Vòng 15 | 20-20 | 33% | 13-31 | 13% |
| Vòng 14 | 19-19 | 36% | 13-29 | 14% |
| Vòng 13 | 18-16 | 38% | 13-27 | 15% |
| Vòng 12 | 17-15 | 42% | 12-26 | 17% |
| Vòng 11 | 17-15 | 45% | 12-24 | 18% |
| Vòng 10 | 13-14 | 40% | 12-21 | 20% |
| Vòng 9 | 9-12 | 33% | 11-17 | 22% |
| Vòng 8 | 7-11 | 25% | 10-15 | 25% |
| Vòng 7 | 7-10 | 29% | 8-13 | 29% |
| Vòng 6 | 6-7 | 33% | 8-12 | 33% |
| Vòng 5 | 5-7 | 20% | 7-11 | 40% |
| Vòng 4 | 3-7 | 0% | 7-8 | 50% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 6-8 | 33% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 2-7 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FK Auda Riga
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9-2-13 | 37.5% | 10-14 | 41.7% |
| Sân nhà | 12 | 5-2-5 | 41.7% | 5-7 | 41.7% |
| Sân khách | 12 | 4-0-8 | 33.3% | 5-7 | 41.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10-0-14 | 41.7% | 7-11 | 29.2% |
| Sân nhà | 12 | 6-0-6 | 50% | 4-6 | 33.3% |
| Sân khách | 12 | 4-0-8 | 33.3% | 3-5 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Auda Riga trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Metta/LU Riga
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10-2-12 | 41.7% | 11-13 | 45.8% |
| Sân nhà | 11 | 3-1-7 | 27.3% | 5-6 | 45.5% |
| Sân khách | 13 | 7-1-5 | 53.8% | 6-7 | 46.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10-2-12 | 41.7% | 11-10 | 45.8% |
| Sân nhà | 11 | 2-1-8 | 18.2% | 5-4 | 45.5% |
| Sân khách | 13 | 8-1-4 | 61.5% | 6-6 | 46.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Metta/LU Riga trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Auda Riga
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/25 | FK Liepaja 2-0 FK Auda RigaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.79 / 3.35 / 2.15 | 10-4 |
| 20/07/25 | FK Auda Riga 1-3 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | 1/1.5 | B | Tài | 1.32 / 4.75 / 6.5 | 11-3 |
| 16/07/25 | FK Auda Riga 2-2 Larne FCHT 1-0 · UEFA Conference League | 0.5/1 | B | Tài | 1.56 / 3.65 / 4.9 | 5-2 |
| 10/07/25 | Larne FC 0-0 FK Auda RigaHT 0-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.83 / 3.25 / 2.17 | 4-8 |
| 05/07/25 | FK Auda Riga 2-0 JelgavaHT 1-0 · Latvian Higher League | 1 | T | Xỉu | 1.56 / 4.05 / 4.3 | 5-7 |
| 01/07/25 | Super Nova 0-1 FK Auda RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.15 / 3.75 / 1.69 | 5-8 |
| 27/06/25 | FK Auda Riga 1-3 Riga FCHT 0-2 · Latvian Higher League | 1/1.5 | B | Tài | 6.9 / 5.1 / 1.31 | 5-7 |
| 22/06/25 | FK Rigas Futbola skola 1-0 FK Auda RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.55 / 4.15 / 4.65 | 4-3 |
| 18/06/25 | Grobina 1-2 FK Auda RigaHT 1-1 · Latvian Higher League | 1/1.5 | B | H | 5.6 / 4.5 / 1.43 | 11-3 |
| 13/06/25 | Tukums-2000 2-4 FK Auda RigaHT 1-2 · Latvian Higher League | 2 | H | Tài | 10.5 / 6.5 / 1.17 | 1-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Auda Riga. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Metta/LU Riga
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/25 | Riga FC 3-2 Metta/LU RigaHT 2-0 · Latvian Higher League | 3 | T | Tài | 1.03 / 11 / 17.5 | 10-3 |
| 19/07/25 | Metta/LU Riga 0-4 FK Rigas Futbola skolaHT 0-2 · Latvian Higher League | 2 | B | Tài | 11 / 6.4 / 1.14 | 5-6 |
| 13/07/25 | Marupe 1-4 Metta/LU RigaHT 0-1 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 0-11 |
| 06/07/25 | Grobina 0-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.77 / 3.75 / 3.7 | 7-5 |
| 02/07/25 | Metta/LU Riga 0-3 Tukums-2000HT 0-1 · Latvian Higher League | 0 | B | H | 2.47 / 3.6 / 2.39 | 6-5 |
| 27/06/25 | Super Nova 1-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1 | T | Xỉu | 1.55 / 3.9 / 5 | 9-4 |
| 21/06/25 | FK Liepaja 1-0 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1.5 | T | Xỉu | 1.24 / 5.1 / 8.3 | 12-4 |
| 17/06/25 | Metta/LU Riga 2-2 BFC DaugavpilsHT 1-2 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Tài | 3.4 / 3.5 / 1.93 | 7-8 |
| 13/06/25 | Jelgava 2-1 Metta/LU RigaHT 1-1 · Latvian Higher League | 1 | H | Tài | 1.47 / 4.15 / 5.5 | 15-3 |
| 29/05/25 | FK Auda Riga 4-1 Metta/LU RigaHT 1-1 · Latvian Higher League | 2 | B | Tài | 1.19 / 6.2 / 10 | 8-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Metta/LU Riga. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Auda Riga
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 11 | 6 | 1 | 2 | 12 | 22 |
| Sân nhà | 0 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 14 |
| Sân khách | 4 | 5 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 5 | 1 | 2 | 5 | 6 | 2 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 3 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 5 | 0 | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 3 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Metta/LU Riga
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 7 | 3 | 1 | 1 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
| Sân khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 1 | 4 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 5 | 1 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 5 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FK Auda Riga ghi bàn | thủng lưới | Metta/LU Riga ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 2.6% | 18.2% | 8.3% | 16.1% |
| 16-30' | 23.1% | 12.1% | 12.5% | 17.9% |
| 31-45' | 10.3% | 21.2% | 8.3% | 17.9% |
| 46-60' | 35.9% | 12.1% | 20.8% | 14.3% |
| 61-75' | 7.7% | 18.2% | 33.3% | 10.7% |
| 76-90+' | 17.9% | 18.2% | 12.5% | 19.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Auda Riga ghi bàn | thủng lưới | Metta/LU Riga ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.8% | 22.6% | 4.7% | 16.8% |
| 16-30' | 17.1% | 9.4% | 14% | 11.6% |
| 31-45' | 12.2% | 15.1% | 11.6% | 17.9% |
| 46-60' | 22% | 7.5% | 20.9% | 12.6% |
| 61-75' | 11% | 18.9% | 20.9% | 14.7% |
| 76-90+' | 24.4% | 18.9% | 23.3% | 24.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.