Cup C2 ·
FK Rigas Futbola skola vs KuPs
FK Rigas Futbola skola
KuPs
Diễn biến
- 12’ S. Panic Ngáng chân
- 14’ 0 - 1 J. Oksanen
- 24’ 0 - 2 M. Toure
- 39’ D. Lemajic Thúc cùi chỏ
- Hết hiệp 1 · 0 - 2
- 59’ D. Ikaunieks Ngáng chân
- 62’ 1 - 2 B. Diedhiou Kiến tạo: D. Zelenkovs
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
Đội hình
- 35 Marko Maric
- 11 Roberts Savalnieks
- 4 Roberts Veips
- 21 Elvis Stuglis
- 25 Petr Mares ↓
- 26 Stefan Panic
- 30 Haruna Rasid Njie
- 18 Dmitrijs Zelenkovs
- 37 Tayrell Wouter ↓
- 70 Mor Talla Gaye
- 22 Darko Lemajic ↓
- 18 Strahinja Rakic ↑
- 25 Barthelemy Diedhiou ↑
- 9 Davis Ikaunieks ↑
- Martins Kigurs ↑
- 23 Sergejs Vilkovs
- 16 Jevgenijs Nerugals
- 6 Aleksandar Filipovic
- 43 Ziga Lipuscek
- 23 Facundo Garcia
- 77 JEREMIE PORSAN CLEMENTE
HLV: Viktors Morozs
- 1 Johannes Kreidl
- 6 Saku Savolainen
- 16 Samuli Miettinen
- 15 Ibrahim Cisse
- 24 Bob Nii Armah
- 8 Petteri Pennanen ↓
- 7 Jerry Voutilainen ↓
- 34 Otto Ruoppi ↓
- 10 Doni Arifi ↓
- 13 Jaakko Oksanen
- 20 Mohamed Toure ↓
- 6 Samuel Pasanen ↑
- 20 Piotr Parzyszek ↑
- Arttu Lotjonen ↑
- Sadat Seidu ↑
- 21 Joslyn Luyeye-Lutumba ↑
- 12 Aatu Hakala
- 32 Rasmus Tikkanen
- 17 Arttu Heinonen
- 17 Agon Sadiku
HLV: Miika Nuutinen
Lực lượng
FK Rigas Futbola skola
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Rihards Matrevics
- 18Dmitrijs Zelenkovs
- 43Ziga Lipuscek
- 23Herdi Prenga
- 6Aleksandar Filipovic
- 26Stefan Panic
- 66Modou Saidy
- 8Lasha Odisharia
- 10Janis Ikaunieks
- 19Alfa Balde
- 15Rostand Ndjiki
Dự bị trận trước
- 14Mamadou Sylla
- 77Gauthier Mankenda
- 22Darko Lemajic
- 40Mareks Muizzemnieks
- 4Roberts Veips
- 5Niks Sliede
- 21Niks Dusalijevs
- 81Strahinja Rakic
- 9Duje Korac
KuPs
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Johannes Kreidl
- 6Saku Savolainen
- 23Arttu Lotjonen
- 33Taneli Hamalainen
- 25Clinton Antwi
- 10Valentin Gasc
- 3Saku Heiskanen
- 21Joslyn Luyeye-Lutumba
- 16Tommi Jyry
- 24Bob Nii Armah
- 20Piotr Parzyszek
Dự bị trận trước
- 22Saikou Touray
- 9Gustav Engvall
- 8Petteri Pennanen
- 11Jaime Moreno
- 28Brahima Magassa
- 12Hemmo Riihimaki
- 29Akseli Puukko
- 17Arttu Heinonen
- 19Calvin Kabuye
Phong độ
FK Rigas Futbola skola
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 16 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 12 | 33.33% |
| Hòa | 3 | 8.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
KuPs
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 34.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 28.13% |
| Hòa | 7 | 21.88% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 3.13% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| FK Rigas Futbola skola BT-BB | % thắng | KuPs BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 52-22 | 75% | 34-23 | 50% |
| Vòng 19 | 50-20 | 79% | 33-23 | 47% |
| Vòng 18 | 45-19 | 78% | 30-23 | 44% |
| Vòng 17 | 44-17 | 82% | 27-22 | 41% |
| Vòng 16 | 42-17 | 81% | 27-19 | 44% |
| Vòng 15 | 37-15 | 80% | 27-17 | 47% |
| Vòng 14 | 31-15 | 79% | 25-17 | 43% |
| Vòng 13 | 29-14 | 77% | 25-17 | 46% |
| Vòng 12 | 28-11 | 83% | 19-15 | 42% |
| Vòng 11 | 27-11 | 82% | 19-12 | 45% |
| Vòng 10 | 26-11 | 80% | 19-11 | 50% |
| Vòng 9 | 19-10 | 78% | 18-10 | 56% |
| Vòng 8 | 17-9 | 75% | 15-10 | 50% |
| Vòng 7 | 16-9 | 71% | 9-8 | 43% |
| Vòng 6 | 15-9 | 67% | 7-6 | 50% |
| Vòng 5 | 14-9 | 60% | 6-6 | 40% |
| Vòng 4 | 10-9 | 50% | 6-6 | 50% |
| Vòng 3 | 9-5 | 67% | 5-5 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 3-5 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FK Rigas Futbola skola
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10-0-15 | 40% | 12-11 | 48% |
| Sân nhà | 12 | 6-0-6 | 50% | 4-7 | 33.3% |
| Sân khách | 13 | 4-0-9 | 30.8% | 8-4 | 61.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12-4-9 | 48% | 13-11 | 52% |
| Sân nhà | 12 | 5-3-4 | 41.7% | 5-6 | 41.7% |
| Sân khách | 13 | 7-1-5 | 53.8% | 8-5 | 61.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Rigas Futbola skola trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng KuPs
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8-4-6 | 44.4% | 10-8 | 55.6% |
| Sân nhà | 10 | 5-3-2 | 50% | 6-4 | 60% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 4-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9-2-7 | 50% | 6-7 | 33.3% |
| Sân nhà | 10 | 7-0-3 | 70% | 6-2 | 60% |
| Sân khách | 8 | 2-2-4 | 25% | 0-5 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của KuPs trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Rigas Futbola skola
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Rigas Futbola skola. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước KuPs
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/25 | FC Kairat Almaty 3-0 KuPsHT 3-0 · UEFA Champions League | 1/1.5 | B | Tài | 1.39 / 4.5 / 6.2 | 13-2 |
| 22/07/25 | KuPs 2-0 FC Kairat AlmatyHT 0-0 · UEFA Champions League | 0 | T | H | 2.42 / 2.91 / 2.91 | 5-10 |
| 19/07/25 | Vaasa VPS 1-1 KuPsHT 0-0 · Finland Veikkausliga | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.55 / 2.1 | 4-1 |
| 15/07/25 | FC Milsami 0-0 KuPsHT 0-0 · UEFA Champions League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.66 / 3.3 / 2.23 | 4-4 |
| 08/07/25 | KuPs 1-0 FC MilsamiHT 0-0 · UEFA Champions League | 1.5 | B | Xỉu | 1.27 / 5.3 / 8.1 | 11-3 |
| 04/07/25 | AC Oulu 2-2 KuPsHT 1-0 · Finland Veikkausliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.79 / 3.4 / 2.34 | 2-7 |
| 01/07/25 | KuPs 6-2 Gnistan HelsinkiHT 3-1 · Finland Veikkausliga | 0.5/1 | T | Tài | 1.65 / 4.15 / 4.25 | 8-3 |
| 27/06/25 | KuPs 3-0 HJK HelsinkiHT 2-0 · Finland Veikkausliga | 0 | T | H | 2.51 / 3.6 / 2.47 | 7-3 |
| 24/06/25 | FC Haka 1-1 KuPsHT 1-1 · Finland Suomen Cup | 0.5 | B | Xỉu | 3.4 / 3.75 / 1.91 | 3-6 |
| 18/06/25 | IFK Mariehamn 1-0 KuPsHT 0-0 · Finland Veikkausliga | 1 | B | Xỉu | 4.95 / 4.4 / 1.54 | 2-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KuPs. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
FK Rigas Futbola skola
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
KuPs
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FK Rigas Futbola skola ghi bàn | thủng lưới | KuPs ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 13.8% | 9.4% | 10.7% |
| 16-30' | 12.9% | 10.3% | 7.5% | 14.3% |
| 31-45' | 18.6% | 13.8% | 24.5% | 17.9% |
| 46-60' | 20% | 24.1% | 20.8% | 17.9% |
| 61-75' | 17.1% | 6.9% | 17% | 14.3% |
| 76-90+' | 8.6% | 20.7% | 17% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Rigas Futbola skola ghi bàn | thủng lưới | KuPs ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.4% | 14.9% | 6.4% | 13.6% |
| 16-30' | 13.5% | 12.8% | 13.8% | 18.2% |
| 31-45' | 20.2% | 10.6% | 19.1% | 15.9% |
| 46-60' | 17.3% | 19.1% | 19.1% | 22.7% |
| 61-75' | 20.2% | 12.8% | 17% | 11.4% |
| 76-90+' | 7.7% | 21.3% | 18.1% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.