Hạng 3 Pháp ·
FC Rouen vs Versailles 78
FC Rouen
01:30
17/01/2027
Versailles 78
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
FC Rouen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Axel Maraval
- 20Daniel Goprou
- 22Formose Mendy
- 23Sofyane Bouzamoucha
- 18Clement Bassin
- 11Alan Kerouedan
- 6Mustapha Benzia
- 3Antonin Cartillier
- 10Kenny Rocha Santos
- 21Amadou Ba Sy
- 27Idrissa Seydi
Dự bị trận trước
- 8Omar Bezzekhami
- 24Guiry Egny
- 14Serigne Faye
- 15Valentin Fuss
- 5Enzo Genton
- 30Axel Temperton
- 2Nassim Titebah
Versailles 78
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
FC Rouen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Versailles 78
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| FC Rouen BT-BB | % thắng | Versailles 78 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-14 | 55% | 29-24 | 45% |
| Vòng 19 | 28-12 | 58% | 29-23 | 47% |
| Vòng 18 | 28-12 | 61% | 25-23 | 44% |
| Vòng 17 | 25-11 | 59% | 23-21 | 47% |
| Vòng 16 | 25-11 | 63% | 23-21 | 50% |
| Vòng 15 | 24-8 | 67% | 20-20 | 47% |
| Vòng 14 | 22-7 | 64% | 18-18 | 50% |
| Vòng 13 | 21-6 | 69% | 17-18 | 46% |
| Vòng 12 | 21-5 | 75% | 16-17 | 50% |
| Vòng 11 | 20-5 | 73% | 15-14 | 55% |
| Vòng 10 | 19-5 | 70% | 13-13 | 50% |
| Vòng 9 | 17-5 | 67% | 13-12 | 56% |
| Vòng 8 | 17-5 | 75% | 11-9 | 63% |
| Vòng 7 | 15-4 | 71% | 10-9 | 57% |
| Vòng 6 | 12-4 | 67% | 7-7 | 50% |
| Vòng 5 | 10-4 | 60% | 7-4 | 60% |
| Vòng 4 | 9-3 | 75% | 7-1 | 75% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 3-1 | 67% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 3-1 | 100% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | FC Rouen ghi bàn | thủng lưới | Versailles 78 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 33.3% | 0% | 54.5% |
| 16-30' | 11.1% | 33.3% | 33.3% | 18.2% |
| 31-45' | 33.3% | 33.3% | 22.2% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.