Hạng 3 Pháp ·
FC Rouen vs Valenciennes
FC Rouen
Valenciennes
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FC Rouen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Axel Maraval
- 20Daniel Goprou
- 22Formose Mendy
- 23Sofyane Bouzamoucha
- 18Clement Bassin
- 11Alan Kerouedan
- 6Mustapha Benzia
- 3Antonin Cartillier
- 10Kenny Rocha Santos
- 21Amadou Ba Sy
- 27Idrissa Seydi
Dự bị trận trước
- 8Omar Bezzekhami
- 24Guiry Egny
- 14Serigne Faye
- 15Valentin Fuss
- 5Enzo Genton
- 30Axel Temperton
- 2Nassim Titebah
Valenciennes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Jean Louchet
- 44Joachim Kayi Sanda
- 15Lucas Woudenberg
- 14Joeffrey Cuffaut
- 8Sacha Banse
- 24Allan Linguet
- 59Manga Foe Ondoa
- 96Flamarion Jovinho Filho
- 6Julien Masson
- 10Nick Venema
- 90Mathias Oyewusi Kehinde
Dự bị trận trước
- 3Souleymane Basse
- 17Aymen Boutoutaou
- 30Lassana Diabate
- 47Tidyane Diagouraga
- 23David Kjaer Kruse
- 34Makabi Lilepo
- 13Jean Moursou
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FC Rouen | Valenciennes |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Rouen | 0 | 1 |
| Sân nhà của Valenciennes | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/26 | FC Rouen 1-2 ValenciennesHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Tài | 1.92 / 3.15 / 3.6 | 10-2 |
| 29/08/25 | Valenciennes 2-3 FC RouenHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.31 / 3.1 / 2.76 | 3-5 |
| 14/02/25 | Valenciennes 0-0 FC RouenHT 0-0 · France Ligue 3 | 0 | H | Xỉu | 2.84 / 3.1 / 2.33 | 4-4 |
| 14/09/24 | FC Rouen 1-1 ValenciennesHT 1-0 · France Ligue 3 | 0 | H | Xỉu | 2.22 / 3.3 / 2.88 | 3-2 |
| 28/02/24 | FC Rouen 1-1 ValenciennesHT 0-1 · France Cup | 0/0.5 | B | H | 2.54 / 2.9 / 3.2 | 4-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Rouen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FC Rouen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Valenciennes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| FC Rouen BT-BB | % thắng | Valenciennes BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-18 | 45% | 26-23 | 40% |
| Vòng 19 | 24-15 | 47% | 24-22 | 37% |
| Vòng 18 | 21-13 | 44% | 21-20 | 33% |
| Vòng 17 | 21-13 | 47% | 19-19 | 29% |
| Vòng 16 | 20-12 | 50% | 19-19 | 31% |
| Vòng 15 | 19-10 | 53% | 17-16 | 33% |
| Vòng 14 | 18-8 | 57% | 16-16 | 29% |
| Vòng 13 | 18-8 | 62% | 16-14 | 31% |
| Vòng 12 | 15-7 | 58% | 16-13 | 33% |
| Vòng 11 | 15-7 | 64% | 15-12 | 36% |
| Vòng 10 | 14-4 | 70% | 15-11 | 40% |
| Vòng 9 | 12-3 | 67% | 13-9 | 44% |
| Vòng 8 | 11-2 | 75% | 11-9 | 38% |
| Vòng 7 | 11-1 | 86% | 10-8 | 43% |
| Vòng 6 | 10-1 | 83% | 7-8 | 33% |
| Vòng 5 | 9-1 | 80% | 6-7 | 40% |
| Vòng 4 | 7-1 | 75% | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 7-1 | 100% | 3-2 | 33% |
| Vòng 2 | 5-0 | 100% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Rouen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-2 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Rouen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Valenciennes
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-1-2 | 25% | 1-1 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Valenciennes trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Rouen
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | FC Rouen 3-0 QuevillyHT 2-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | T | Tài | 1.75 / 3.45 / 4.2 | 3-5 |
| 14/08/26 | Orleans US 45 1-2 FC RouenHT 0-1 · France Ligue 3 | 0 | T | Tài | 2.41 / 3.15 / 2.74 | 4-3 |
| 07/08/26 | FC Rouen 0-0 Cannes ASHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 2.07 / 3.4 / 3.1 | 6-2 |
| 31/07/26 | FC Rouen 2-0 AvranchesHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 10-1 |
| 28/07/26 | FC Rouen 1-0 Al-WakraHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/26 | Boulogne 0-1 FC RouenHT 0-0 · International Club Friendly | 0 | T | Xỉu | 2.47 / 3.35 / 2.24 | 0-5 |
| 24/05/26 | Stade Lavallois MFC 1-0 FC RouenHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Xỉu | 2.76 / 2.96 / 2.5 | 4-5 |
| 19/05/26 | FC Rouen 1-1 Stade Lavallois MFCHT 0-1 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.55 / 3.1 / 2.59 | 4-0 |
| 15/05/26 | Fleury Merogis U.S. 1-2 FC RouenHT 0-0 · France Ligue 3 | 0 | T | Tài | 2.55 / 3.6 / 2.33 | 4-8 |
| 09/05/26 | FC Rouen 1-3 Versailles 78HT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.45 / 2.83 | 13-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Rouen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Valenciennes
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Paris 13 Atletico 2-1 ValenciennesHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.9 / 3.25 / 2.25 | 3-6 |
| 14/08/26 | Valenciennes 2-0 Bourg PeronnasHT 1-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.6 / 3.8 / 4.8 | 4-6 |
| 07/08/26 | Caen 4-0 ValenciennesHT 2-0 · France Ligue 3 | 0 | B | Tài | 2.43 / 3.4 / 2.52 | 0-5 |
| 01/08/26 | RAEC Mons 1-3 ValenciennesHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/07/26 | Valenciennes 1-1 BoulogneHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.75 / 3.2 / 2.1 | 2-4 |
| 22/07/26 | Eastleigh 0-3 ValenciennesHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 4.15 / 3.65 / 1.58 | 1-7 |
| 18/07/26 | Kortrijk 1-1 ValenciennesHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/07/26 | USL Dunkerque 0-2 ValenciennesHT 0-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.4 / 2.72 | 1-3 |
| 15/05/26 | Valenciennes 2-2 ChateaurouxHT 1-0 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Tài | 3.3 / 3.5 / 1.94 | 5-4 |
| 09/05/26 | Bourg Peronnas 1-0 ValenciennesHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 1.89 / 3.4 / 3.65 | 8-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Valenciennes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FC Rouen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Valenciennes
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Rouen ghi bàn | thủng lưới | Valenciennes ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16% | 25% | 30% | 15% |
| 16-30' | 20% | 8.3% | 0% | 25% |
| 31-45' | 20% | 16.7% | 20% | 20% |
| 46-60' | 12% | 16.7% | 0% | 10% |
| 61-75' | 8% | 0% | 15% | 20% |
| 76-90+' | 16% | 25% | 25% | 5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.