Hạng 3 Pháp ·
Versailles 78 vs Quevilly
Versailles 78
Quevilly
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Versailles 78
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Quevilly
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Benjamin Leroy
- 7Jason Pendant
- 5Till Cissokho
- 6Antoine Batisse
- 20Nadjib Cisse
- 17Gustavo Sangare
- 8Noah Cadiou
- 90Papa Ndiaga Yade
- 12Garland Gbelle
- 93Mamadou Camara
- 19Kalifa Coulibaly
Dự bị trận trước
- 10Alexandre Bonnet
- 16Kayne Bonnevie
- 23Logan Delaurier Chaubet
- 14Alan Do Marcolino
- 22Samuel Loric
- 31Denis Will Poha
- 9Sambou Soumano
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Versailles 78 | Quevilly |
|---|---|---|
| Sân nhà của Versailles 78 | 0 | 2 |
| Sân nhà của Quevilly | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/26 | Quevilly 2-2 Versailles 78HT 1-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 3.15 / 3.05 / 2.19 | 4-2 |
| 26/09/25 | Versailles 78 1-2 QuevillyHT 1-2 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Tài | 1.76 / 3.3 / 4.4 | 6-0 |
| 19/07/25 | Versailles 78 0-0 QuevillyHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/25 | Quevilly 1-3 Versailles 78HT 0-3 · France Ligue 3 | 0 | T | Tài | 2.55 / 2.8 / 2.85 | 5-5 |
| 10/01/25 | Versailles 78 0-1 QuevillyHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 3.05 / 3.15 | 3-6 |
| 31/07/24 | Quevilly 1-1 Versailles 78HT 0-0 · International Club Friendly | 0 | H | Xỉu | 2.55 / 3.1 / 2.29 | 5-2 |
| 14/07/23 | Quevilly 0-0 Versailles 78HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Versailles 78. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Versailles 78
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Quevilly
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Versailles 78 BT-BB | % thắng | Quevilly BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-27 | 40% | 24-26 | 35% |
| Vòng 19 | 28-26 | 42% | 21-24 | 32% |
| Vòng 18 | 27-23 | 44% | 16-21 | 28% |
| Vòng 17 | 26-23 | 41% | 16-21 | 29% |
| Vòng 16 | 26-22 | 44% | 13-21 | 25% |
| Vòng 15 | 22-22 | 40% | 13-21 | 27% |
| Vòng 14 | 20-20 | 43% | 13-18 | 29% |
| Vòng 13 | 20-20 | 46% | 12-18 | 23% |
| Vòng 12 | 17-19 | 42% | 11-17 | 25% |
| Vòng 11 | 15-17 | 45% | 11-17 | 27% |
| Vòng 10 | 14-17 | 40% | 11-12 | 30% |
| Vòng 9 | 13-16 | 44% | 10-10 | 33% |
| Vòng 8 | 12-13 | 50% | 9-9 | 38% |
| Vòng 7 | 10-12 | 43% | 8-8 | 43% |
| Vòng 6 | 10-11 | 50% | 6-8 | 33% |
| Vòng 5 | 8-8 | 60% | 6-7 | 40% |
| Vòng 4 | 7-8 | 50% | 5-6 | 50% |
| Vòng 3 | 4-6 | 33% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Versailles 78
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 5-1 | 83.3% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 4-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-2-1 | 50% | 3-1 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 4 | 2-2-0 | 50% | 3-1 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Versailles 78 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Quevilly
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-1-2 | 50% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-1-2 | 50% | 3-0 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 1-0 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-0 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Quevilly trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Versailles 78
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | Orleans US 45 0-4 Versailles 78HT 0-2 · France Ligue 3 | 0 | T | Tài | 2.39 / 3.45 / 2.53 | 5-4 |
| 05/09/26 | Versailles 78 0-3 Cannes ASHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.23 / 3.45 / 2.76 | 6-2 |
| 29/08/26 | Amiens 3-0 Versailles 78HT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.8 / 3.4 / 2.23 | 5-3 |
| 20/08/26 | Bastia 2-3 Versailles 78HT 1-2 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.31 / 3.35 / 2.7 | --- |
| 14/08/26 | Versailles 78 1-0 Le Puy Foot 43 AuvergneHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.45 / 3.1 | 1-2 |
| 07/08/26 | La Roche VF 3-2 Versailles 78HT 1-1 · France Ligue 3 | 0 | B | Tài | 2.66 / 3.3 / 2.38 | 4-5 |
| 31/07/26 | Creteil 1-0 Versailles 78HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/26 | Versailles 78 2-1 Fleury Merogis U.S.HT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 22/07/26 | Le Mans 3-1 Versailles 78HT 3-0 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.55 / 3.9 / 4.65 | 7-5 |
| 11/07/26 | Metz 1-1 Versailles 78HT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Versailles 78. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Quevilly
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | Quevilly 2-1 Le Puy Foot 43 AuvergneHT 1-1 · France Ligue 3 | 0 | T | Tài | 2.67 / 3.2 / 2.41 | 2-6 |
| 05/09/26 | La Roche VF 1-1 QuevillyHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 1.83 / 3.45 / 3.8 | 10-1 |
| 29/08/26 | Quevilly 2-1 Fleury Merogis U.S.HT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.79 / 3.25 / 2.31 | 8-4 |
| 20/08/26 | FC Rouen 3-0 QuevillyHT 2-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Tài | 1.75 / 3.45 / 4.2 | 3-5 |
| 14/08/26 | Quevilly 1-1 ConcarneauHT 1-0 · France Ligue 3 | 0 | H | Xỉu | 2.69 / 3.1 / 2.46 | 2-4 |
| 07/08/26 | Paris 13 Atletico 1-0 QuevillyHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.72 / 3.05 / 2.48 | 7-4 |
| 31/07/26 | Quevilly 2-0 OisselHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/26 | Quevilly 1-1 AvranchesHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/07/26 | Clermont 1-1 QuevillyHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 1.8 / 3.45 / 3.25 | 1-0 |
| 18/07/26 | Amiens 2-1 QuevillyHT 0-1 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.54 / 3.4 / 2.16 | 3-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Versailles 78
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Quevilly
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Versailles 78 ghi bàn | thủng lưới | Quevilly ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 50% | 33.3% | 11.1% |
| 16-30' | 15% | 16.7% | 27.8% | 7.4% |
| 31-45' | 20% | 16.7% | 5.6% | 25.9% |
| 46-60' | 10% | 8.3% | 5.6% | 18.5% |
| 61-75' | 20% | 8.3% | 5.6% | 22.2% |
| 76-90+' | 20% | 0% | 16.7% | 11.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.