Hạng 3 Pháp ·
Versailles 78 vs Bastia
Versailles 78
01:30
07/02/2027
Bastia
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Versailles 78
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Bastia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lisandru Olmeta
- 5Zakaria Ariss
- 3Juan Guevara
- 6Dominique Guidi
- 24Tom Meynadier
- 13Tom Ducrocq
- 66Jocelyn Janneh
- 18Alexandre Zaouai
- 17Joachim Eickmayer
- 9Felix Tomi
- 33Ruben Beliandjou
Dự bị trận trước
- 28Gustave Akueson
- 15Florian Bohnert
- 16Sacha Contena
- 29Mehdi Merghem
- 4Anthony Roncaglia
- 14Jeremy Sebas
- 7Christophe Vincent
Phong độ
Versailles 78
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Bastia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Versailles 78 BT-BB | % thắng | Bastia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-24 | 45% | 22-28 | 25% |
| Vòng 19 | 29-23 | 47% | 21-27 | 26% |
| Vòng 18 | 25-23 | 44% | 20-26 | 28% |
| Vòng 17 | 23-21 | 47% | 17-22 | 29% |
| Vòng 16 | 23-21 | 50% | 15-22 | 25% |
| Vòng 15 | 20-20 | 47% | 14-21 | 27% |
| Vòng 14 | 18-18 | 50% | 13-21 | 21% |
| Vòng 13 | 17-18 | 46% | 13-19 | 23% |
| Vòng 12 | 16-17 | 50% | 10-14 | 25% |
| Vòng 11 | 15-14 | 55% | 10-14 | 27% |
| Vòng 10 | 13-13 | 50% | 9-13 | 30% |
| Vòng 9 | 13-12 | 56% | 7-11 | 33% |
| Vòng 8 | 11-9 | 63% | 7-9 | 38% |
| Vòng 7 | 10-9 | 57% | 6-9 | 29% |
| Vòng 6 | 7-7 | 50% | 4-6 | 33% |
| Vòng 5 | 7-4 | 60% | 3-6 | 20% |
| Vòng 4 | 7-1 | 75% | 3-3 | 25% |
| Vòng 3 | 3-1 | 67% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 3-1 | 100% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Versailles 78 ghi bàn | thủng lưới | Bastia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 62.5% | 12.5% | 0% |
| 16-30' | 16.7% | 12.5% | 25% | 50% |
| 31-45' | 16.7% | 25% | 12.5% | 16.7% |
| 46-75' | 50% | 0% | 25% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.