Hạng 3 Pháp ·

FC Rouen vs Caen

FC Rouen FC Rouen
01:30
14/03/2027
Caen Caen

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

FC Rouen

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Axel Maraval
  • 20Daniel Goprou
  • 22Formose Mendy
  • 23Sofyane Bouzamoucha
  • 18Clement Bassin
  • 11Alan Kerouedan
  • 6Mustapha Benzia
  • 3Antonin Cartillier
  • 10Kenny Rocha Santos
  • 21Amadou Ba Sy
  • 27Idrissa Seydi

Dự bị trận trước

  • 8Omar Bezzekhami
  • 24Guiry Egny
  • 14Serigne Faye
  • 15Valentin Fuss
  • 5Enzo Genton
  • 30Axel Temperton
  • 2Nassim Titebah

Caen

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Anthony Mandrea
  • 4Valentin Henry
  • 61Brahim Traore
  • 27Dieudonné Gaucho Debohi
  • 27Debohi Diedounne Gaucho
  • 17Maxime Etuin
  • 6Yann MVila
  • 14Lorenzo Rajot
  • 5Belkacem Dali Amar
  • 10Bilal Brahimi
  • 28Ivann Botella
  • 15Mohamed Hafid

Phong độ

FC Rouen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 44.44%
Thắng cách biệt 1 bàn2 22.22%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn1 11.11%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Caen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn2 22.22%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn3 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 11.11%

So sánh theo vòng

FC Rouen
BT-BB
% thắngCaen
BT-BB
% thắng
Vòng 2029-1455%41-2555%
Vòng 1928-1258%40-2458%
Vòng 1828-1261%37-2456%
Vòng 1725-1159%35-2453%
Vòng 1625-1163%32-2450%
Vòng 1524-867%32-2453%
Vòng 1422-764%31-2157%
Vòng 1321-669%29-2054%
Vòng 1221-575%26-1658%
Vòng 1120-573%22-1455%
Vòng 1019-570%18-1350%
Vòng 917-567%17-1256%
Vòng 817-575%13-1250%
Vòng 715-471%10-857%
Vòng 612-467%9-850%
Vòng 510-460%9-760%
Vòng 49-375%7-750%
Vòng 35-367%5-733%
Vòng 24-350%5-550%
Vòng 12-0100%2-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕