Hạng 3 Pháp ·

Bastia vs FC Rouen

Bastia Bastia
00:30
11/04/2027
FC Rouen FC Rouen

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Bastia

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Lisandru Olmeta
  • 5Zakaria Ariss
  • 3Juan Guevara
  • 6Dominique Guidi
  • 24Tom Meynadier
  • 13Tom Ducrocq
  • 66Jocelyn Janneh
  • 18Alexandre Zaouai
  • 17Joachim Eickmayer
  • 9Felix Tomi
  • 33Ruben Beliandjou

Dự bị trận trước

  • 28Gustave Akueson
  • 15Florian Bohnert
  • 16Sacha Contena
  • 29Mehdi Merghem
  • 4Anthony Roncaglia
  • 14Jeremy Sebas
  • 7Christophe Vincent

FC Rouen

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Axel Maraval
  • 20Daniel Goprou
  • 22Formose Mendy
  • 23Sofyane Bouzamoucha
  • 18Clement Bassin
  • 11Alan Kerouedan
  • 6Mustapha Benzia
  • 3Antonin Cartillier
  • 10Kenny Rocha Santos
  • 21Amadou Ba Sy
  • 27Idrissa Seydi

Dự bị trận trước

  • 8Omar Bezzekhami
  • 24Guiry Egny
  • 14Serigne Faye
  • 15Valentin Fuss
  • 5Enzo Genton
  • 30Axel Temperton
  • 2Nassim Titebah

Phong độ

Bastia

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn3 33.33%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn2 22.22%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

FC Rouen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 44.44%
Thắng cách biệt 1 bàn2 22.22%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn1 11.11%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Bastia
BT-BB
% thắngFC Rouen
BT-BB
% thắng
Vòng 2022-2825%29-1455%
Vòng 1921-2726%28-1258%
Vòng 1820-2628%28-1261%
Vòng 1717-2229%25-1159%
Vòng 1615-2225%25-1163%
Vòng 1514-2127%24-867%
Vòng 1413-2121%22-764%
Vòng 1313-1923%21-669%
Vòng 1210-1425%21-575%
Vòng 1110-1427%20-573%
Vòng 109-1330%19-570%
Vòng 97-1133%17-567%
Vòng 87-938%17-575%
Vòng 76-929%15-471%
Vòng 64-633%12-467%
Vòng 53-620%10-460%
Vòng 43-325%9-375%
Vòng 32-30%5-367%
Vòng 21-20%4-350%
Vòng 11-10%2-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕