Hạng 3 Pháp ·
Bourg Peronnas vs Caen
Bourg Peronnas
Caen
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Bourg Peronnas
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Caen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Anthony Mandrea
- 4Valentin Henry
- 61Brahim Traore
- 27Dieudonné Gaucho Debohi
- 27Debohi Diedounne Gaucho
- 17Maxime Etuin
- 6Yann MVila
- 14Lorenzo Rajot
- 5Belkacem Dali Amar
- 10Bilal Brahimi
- 28Ivann Botella
- 15Mohamed Hafid
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Bourg Peronnas | Caen |
|---|---|---|
| Sân nhà của Bourg Peronnas | 0 | 1 |
| Sân nhà của Caen | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Bourg Peronnas 0-2 CaenHT 0-1 · France Ligue 3 | 0 | B | Xỉu | 2.65 / 3.1 / 2.51 | 4-4 |
| 21/11/25 | Caen 1-0 Bourg PeronnasHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.75 / 3.3 / 4.05 | 3-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bourg Peronnas. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Bourg Peronnas
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 55.56% |
Caen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Bourg Peronnas BT-BB | % thắng | Caen BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 16-29 | 30% | 37-25 | 40% |
| Vòng 19 | 16-26 | 32% | 36-23 | 42% |
| Vòng 18 | 14-24 | 33% | 34-21 | 44% |
| Vòng 17 | 11-23 | 29% | 34-20 | 47% |
| Vòng 16 | 11-22 | 31% | 33-19 | 50% |
| Vòng 15 | 10-21 | 33% | 32-18 | 53% |
| Vòng 14 | 10-18 | 36% | 31-17 | 57% |
| Vòng 13 | 9-18 | 31% | 28-17 | 54% |
| Vòng 12 | 9-16 | 33% | 26-17 | 50% |
| Vòng 11 | 9-14 | 36% | 23-17 | 45% |
| Vòng 10 | 8-12 | 40% | 23-17 | 50% |
| Vòng 9 | 7-12 | 33% | 22-14 | 56% |
| Vòng 8 | 6-12 | 25% | 20-13 | 50% |
| Vòng 7 | 6-12 | 29% | 17-9 | 57% |
| Vòng 6 | 5-10 | 33% | 13-7 | 50% |
| Vòng 5 | 3-9 | 20% | 9-6 | 40% |
| Vòng 4 | 3-8 | 25% | 8-5 | 50% |
| Vòng 3 | 0-6 | 0% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 0-4 | 0% | 1-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Bourg Peronnas
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 3-0 | 75% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bourg Peronnas trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Caen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-1 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Caen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Bourg Peronnas
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Aubagne 2-0 Bourg PeronnasHT 2-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.13 / 3.25 / 3.1 | 3-4 |
| 20/08/26 | Bourg Peronnas 0-2 Thionville FCHT 0-2 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.74 / 3.5 / 2.23 | 7-1 |
| 14/08/26 | Valenciennes 2-0 Bourg PeronnasHT 1-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.6 / 3.8 / 4.8 | 4-6 |
| 07/08/26 | Bourg Peronnas 3-2 VillefrancheHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.42 / 3.1 / 2.76 | 5-4 |
| 31/07/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne 1-0 Bourg PeronnasHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/26 | Bourg Peronnas 2-1 OLYMPIQUE DE MARSEILLE BHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/07/26 | Bourg Peronnas 1-2 DijonHT 0-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 5.5 / 4.1 / 1.38 | 2-0 |
| 11/07/26 | Grenoble 0-0 Bourg PeronnasHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-5 |
| 09/05/26 | Bourg Peronnas 1-0 ValenciennesHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 1.89 / 3.4 / 3.65 | 8-7 |
| 02/05/26 | Bourg Peronnas 1-0 VillefrancheHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.3 / 3.45 | 7-11 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bourg Peronnas. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Caen
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Caen 0-1 BastiaHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 3.45 / 3.1 | 10-5 |
| 20/08/26 | Caen 1-0 AubagneHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.81 / 3.75 / 3.6 | 9-5 |
| 14/08/26 | Thionville FC 4-3 CaenHT 1-2 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.45 / 3.05 | 6-4 |
| 07/08/26 | Caen 4-0 ValenciennesHT 2-0 · France Ligue 3 | 0 | T | Tài | 2.43 / 3.4 / 2.52 | 0-5 |
| 31/07/26 | Caen 1-1 DieppeHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.72 / 3.45 / 3.6 | 5-2 |
| 25/07/26 | Caen 4-1 Al-WakraHT 1-0 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.19 / 3.1 / 2.69 | 3-6 |
| 18/07/26 | Caen 4-2 Stade Lavallois MFCHT 1-1 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.64 / 3.3 / 2.29 | 7-4 |
| 15/07/26 | Caen 3-4 Paris 13 AtleticoHT 0-3 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 2 / 3.4 / 2.81 | 5-4 |
| 09/07/26 | Rennes 1-2 CaenHT 1-0 · International Club Friendly | 1.5 | T | H | 1.27 / 5.1 / 7.3 | 5-4 |
| 15/05/26 | Aubagne 3-1 CaenHT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.85 / 3.65 / 2.05 | 3-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Caen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Bourg Peronnas
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Caen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Bourg Peronnas ghi bàn | thủng lưới | Caen ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 25% | 11.1% | 9.1% |
| 16-30' | 20% | 25% | 11.1% | 13.6% |
| 31-45' | 35% | 8.3% | 22.2% | 13.6% |
| 46-60' | 15% | 4.2% | 16.7% | 22.7% |
| 61-75' | 5% | 12.5% | 5.6% | 18.2% |
| 76-90+' | 25% | 16.7% | 22.2% | 13.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.