Cup C1 ·

FC Porto vs Manchester City

FC Porto FC Porto
0 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Manchester City Manchester City

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

FC Porto 4-3-3
Thủ môn
  • 99 Diogo Meireles Costa
Hậu vệ
  • 20 Alberto Costa
  • 18 Nehuen Perez
  • 4 Jakub Kiwior
  • 52 Martim Fernandes
Tiền vệ
  • 13 Pablo Rosario
  • 22 Alan Varela
  • 10 Gabriel Veiga
Tiền đạo
  • 7 William Gomes
  • 19 Andre Silva
  • 11 Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Dự bị
  • 16 Hwang In-Beom
  • 17 Borja Sainz Eguskiza
  • 74 Francisco Sampaio Moura
  • 29 Santiago Gimenez
  • 75 Seko Fofana
  • 14 Claudio Pires Morais Ramos
  • 24 Joao Costa
  • 33 Souza
  • 64 Luis Domingos Vieira Barata Gomes
  • 57 Duarte Cunha
  • Joao Teixeira
  • 58 Tiago Silva

HLV: Francesco Farioli

Manchester City 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Gianluigi Donnarumma
Hậu vệ
  • 24 Josko Gvardiol
  • 3 Ruben Dias
  • 6 Marc Guehi
  • 27 Matheus Luiz Nunes
Tiền vệ
  • 42 Antoine Semenyo
  • 10 Mathis Ryan Cherki
  • 47 Phil Foden
Tiền vệ
  • 17 Enzo Fernandez
  • 32 Ayyoub Bouaddi
Tiền đạo
  • 9 Erling Haaland
Dự bị
  • 45 Abdukodir Khusanov
  • 7 Iliman Ndiaye
  • 5 Elliot Anderson
  • 21 Rayan Ait Nouri
  • 8 Mateo Kovacic
  • Geronimo Rulli
  • 13 Marcus Bettinelli
  • 82 Rico Lewis
  • 22 Vitor Reis
  • 56 Ryan McAidoo
  • 37 Allan Andrade Elias

HLV: Enzo Maresca

Lực lượng

FC Porto

Vắng mặt (8)

SốCầu thủVị tríLý do
5Jan BednarekTrung vệTreo giò
12Zaidu SanusiHậu vệ tráiChấn thương
15Vasco SousaTiền vệ trung tâmFracture of the fibula
9Samu OmorodionTiền đạo cắmĐứt dây chằng
8Victor FroholdtTiền vệ trung tâmConcussion
77Oskar PietuszewskiTiền đạo cánh tráiChấn thương cơ
37Gabriel MecTiền đạo cánh phảiPubis bone contusion
0Gabriel Ferreira de CarvalhoTiền vệChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99Diogo Meireles Costa
  • 52Martim Fernandes
  • 4Jakub Kiwior
  • 18Nehuen Perez
  • 20Alberto Costa
  • 10Gabriel Veiga
  • 22Alan Varela
  • 13Pablo Rosario
  • 11Eduardo Gabriel Aquino Cossa
  • 19Andre Silva
  • 7William Gomes

Dự bị trận trước

  • 16Hwang In-Beom
  • 17Borja Sainz Eguskiza
  • 74Francisco Sampaio Moura
  • 29Santiago Gimenez
  • 42Seko Fofana
  • 14Claudio Pires Morais Ramos
  • 24Joao Costa
  • 33Souza
  • 64Luis Domingos Vieira Barata Gomes
  • 57Duarte Cunha
  • 92Joao Teixeira
  • 58Tiago Silva

Manchester City

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
11Jeremy DokuTiền đạo cánh tráiChấn thương bắp chân

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Gianluigi Donnarumma
  • 27Matheus Luiz Nunes
  • 6Marc Guehi
  • 3Ruben Dias
  • 24Josko Gvardiol
  • 32Ayyoub Bouaddi
  • 17Enzo Fernandez
  • 47Phil Foden
  • 10Mathis Ryan Cherki
  • 42Antoine Semenyo
  • 9Erling Haaland

Dự bị trận trước

  • 45Abdukodir Khusanov
  • 7Iliman Ndiaye
  • 5Elliot Anderson
  • 21Rayan Ait Nouri
  • 8Mateo Kovacic
  • 28Geronimo Rulli
  • 13Marcus Bettinelli
  • 82Rico Lewis
  • 22Vitor Reis
  • 56Ryan McAidoo
  • 37Allan Andrade Elias

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 5 lần gặp nhau

1FC Porto thắng
1Hòa
3Manchester City thắng
Số trận thắngFC PortoManchester City
Sân nhà của FC Porto01
Sân nhà của Manchester City12

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 1 Xỉu
Số trận5
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
01/12/20FC Porto 0-0 Manchester CityHT 0-0 · UEFA Champions League1TXỉu7 / 4.35 / 1.490-11
21/10/20Manchester City 3-1 FC PortoHT 1-1 · UEFA Champions League1.5/2BTài1.22 / 6.8 / 124-1
22/02/12Manchester City 4-0 FC PortoHT 1-0 · UEFA Europa League0.5/1BTài1.64 / 3.8 / 5.65---
16/02/12FC Porto 1-2 Manchester CityHT 1-0 · UEFA Europa League0/0.5BTài2.32 / 3.25 / 3.1---
12/08/06Manchester City 0-1 FC PortoHT 0-1 · International Club Friendly---- / - / ----

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Porto. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

FC Porto

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 75%
Thắng cách biệt 1 bàn2 25%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Manchester City

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng3100%
Hòa00%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)72.33
Bàn thua (TB/trận)20.67

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 40%
Thắng cách biệt 1 bàn3 60%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

FC Porto
BT-BB
% thắngManchester City
BT-BB
% thắng
Vòng 2031-1370%37-2160%
Vòng 1928-1368%37-1863%
Vòng 1826-1367%36-1767%
Vòng 1724-1265%35-1571%
Vòng 1622-1069%33-1569%
Vòng 1521-973%29-1567%
Vòng 1418-871%26-1564%
Vòng 1318-777%24-1462%
Vòng 1216-775%23-1458%
Vòng 1116-782%21-1355%
Vòng 1014-680%18-1060%
Vòng 913-678%15-1056%
Vòng 812-388%12-1050%
Vòng 711-386%11-1043%
Vòng 69-283%10-950%
Vòng 59-1100%9-760%
Vòng 47-0100%8-675%
Vòng 36-0100%5-567%
Vòng 24-0100%2-450%
Vòng 12-0100%2-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng FC Porto

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng52-2-140%1-320%
Sân nhà30-2-10%0-20%
Sân khách22-0-0100%1-150%
5 trận gần nhất · kèoHTHTB40%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiH

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng53-0-260%3-260%
Sân nhà31-0-233.3%2-166.7%
Sân khách22-0-0100%1-150%
5 trận gần nhất · kèoTTBTB60%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Porto trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Manchester City

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng31-0-233.3%1-233.3%
Sân nhà20-0-20%0-20%
Sân khách11-0-0100%1-0100%
3 trận gần nhất · kèoBTB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng32-0-166.7%0-30%
Sân nhà21-0-150%0-20%
Sân khách11-0-0100%0-10%
3 trận gần nhất · kèoBTT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Manchester City trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước FC Porto

Kết quả9T 0H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
04/09/26FC Porto 2-1 MoreirenseHT 1-1 · Liga Portugal 12/2.5BH1.12 / 7.7 / 16.59-1
29/08/26Viseu 0-3 FC PortoHT 0-3 · Liga Portugal 11/1.5TTài8.4 / 4.75 / 1.331-1
23/08/26FC Porto 2-0 FC AroucaHT 0-0 · Liga Portugal 11.5TXỉu1.29 / 5.1 / 8.812-2
15/08/26Rio Ave 0-2 FC PortoHT 0-1 · Liga Portugal 11/1.5TXỉu7.5 / 4.8 / 1.356-6
09/08/26FC Porto 2-0 AlvercaHT 2-0 · Liga Portugal 11.5/2TXỉu1.21 / 5.9 / 11.57-9
01/08/26FC Porto 1-0 SCU TorreenseHT 1-0 · Portugal Super Cup1.5/2BXỉu1.21 / 5.9 / 11.54-2
25/07/26FC Porto 2-1 Aston VillaHT 2-1 · International Club Friendly0.5TTài1.94 / 3.55 / 3.14-2
22/07/26Gil Vicente 1-0 FC PortoHT 0-0 · International Club Friendly1BXỉu4.85 / 3.9 / 1.528-4
19/07/26Birmingham City 1-2 FC PortoHT 0-0 · International Club Friendly---- / - / ----
16/05/26FC Porto 1-0 Santa ClaraHT 0-0 · Liga Portugal 11.5/2BXỉu1.26 / 5.5 / 9.28-5

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Porto. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Manchester City

Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Manchester City. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

FC Porto thắng20%
Hòa20%
Manchester City thắng60%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

FC Porto

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Manchester City

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Cầu thủ

FC Porto

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
6.77.27.27.57.37.66.494.917.356.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7William GomesTiền đạo cánh phải9.9
5Jan BednarekTrung vệ8.4
11Eduardo Gabriel Aquino CossaTiền đạo cánh phải8
4Jakub KiwiorTrung vệ7.3
20Alberto CostaHậu vệ phải7.2
18Nehuen PerezTrung vệ7.1
13Pablo RosarioTiền vệ phòng ngự6.8
29Santiago GimenezTiền đạo cắm6.8
99Diogo Meireles CostaThủ môn6.7
52Martim FernandesHậu vệ phải6.7
42Seko FofanaTiền vệ trung tâm6.6
16Hwang In-BeomTiền vệ phòng ngự6.5
10Gabriel VeigaTiền vệ tấn công6.4
74Francisco Sampaio MouraHậu vệ trái6.3
17Borja Sainz EguskizaTiền đạo cánh trái6.2
8Victor FroholdtTiền vệ trung tâm6.1
19Andre SilvaTiền đạo cắm5.8

Manchester City

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.4điểm trung bình
7.46.27.16.57.176.256.677.02

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Gianluigi DonnarummaThủ môn8.8
9Erling HaalandTiền đạo cắm8.6
5Elliot AndersonTiền vệ trung tâm8.5
3Ruben DiasTrung vệ7.9
6Marc GuehiTrung vệ7.5
17Enzo FernandezTiền vệ trung tâm7.3
24Josko GvardiolTrung vệ7.3
10Mathis Ryan CherkiTiền vệ tấn công7.1
45Abdukodir KhusanovTrung vệ7
56Ryan McAidooTiền vệ6.9
42Antoine SemenyoTiền đạo cánh phải6.9
32Ayyoub BouaddiTiền vệ trung tâm6.7
7Iliman NdiayeTiền đạo cánh phải6.5
47Phil FodenTiền vệ tấn công6.3

BXH

Thứ hạng hai đội

Manchester City

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng133-0-07-29100%
Sân nhà222-0-03-16100%
Sân khách311-0-04-13100%
6 trận gần nhất-33-0-07-2950%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Manchester CityManchester City550013:5815TTTTT
2ArsenalArsenal54018:4412BTTTT
3Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion531116:51110TTHBT
4BrentfordBrentford523010:469THHHT
5Leeds UnitedLeeds United52307:349HTHHT
6LiverpoolLiverpool52307:439THTHH
7EvertonEverton52306:339THHHT
8Hull CityHull City52216:428BHHTT
9Newcastle UnitedNewcastle United52219:908TBHTH
10ChelseaChelsea521210:12-27BHBTT
11Ipswich TownIpswich Town52037:11-46BTBBT
12Manchester UnitedManchester United51228:805HBHTB
13Nottingham ForestNottingham Forest51224:5-15BTHHB
14Sunderland A.F.CSunderland A.F.C51136:10-44BBHTB
15Crystal PalaceCrystal Palace51136:11-54HBTBB
16Aston VillaAston Villa51134:9-54TBHBB
17AFC BournemouthAFC Bournemouth50326:8-23BHHHB
18Coventry CityCoventry City51041:10-93TBBBB
19FulhamFulham50235:8-32HHBBB
20Tottenham HotspurTottenham Hotspur50232:8-62BHHBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕