USA Major League Soccer ·

FC Cincinnati vs Charlotte FC

FC Cincinnati FC Cincinnati
3 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
Charlotte FC Charlotte FC

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

FC Cincinnati 3-5-2
Thủ môn
  • 18 Roman Celentano
Hậu vệ
  • 12 Miles Robinson
  • 4 Nick Hagglund
  • 88 Andrei Chirila
Tiền vệ
  • 66 Ender Echenique
  • 20 Pavel Bucha
  • 11 Samuel Gidi
  • 22 Gerardo Valenzuela
  • 17 Kenji Mboma
Tiền đạo
  • 16 Tom Barlow
  • 9 Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Dự bị
  • 19 Stefan Chirilla
  • 14 Kristian Fletcher
  • 15 Teenage Hadebe
  • 99 Ayoub Jabbari
  • 13 Evan Michael Louro
  • 29 Alvas Powell
  • 29 Bryan Ramirez
  • 24 Kyle Smith

HLV: Pat Noonan

Charlotte FC 4-3-3
Thủ môn
  • 1 Kristijan Kahlina
Hậu vệ
  • 14 Nathan Byrne
  • 3 Tim Ream
  • 22 Henry Kessler
  • 35 Will Cleary
Tiền vệ
  • 17 Luca De La Torre
  • 16 Pep Biel Mas Jaume
  • 28 Djibril Diani
Tiền đạo
  • 10 Allan Saint-Maximin
  • 9 Idan Toklomati
  • 11 Liel Abada
Dự bị
  • 44 Morrison Agyemang
  • 17 Rodolfo Aloko
  • 13 Brandt Bronico
  • 20 Baye Coulibaly
  • 21 Tyler Miller
  • 39 Jack Neeley
  • 4 Andrew Privett
  • Nathan Richmond
  • 25 Tyger Smalls

HLV: Dean Smith

Lực lượng

FC Cincinnati

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
10Evander da Silva FerreiraTiền vệ tấn côngTreo giò
5Obinna NwobodoTiền vệ phòng ngựTreo giò

Đội hình xuất phát trận trước

  • 18Roman Celentano
  • 88Andrei Chirila
  • 4Nick Hagglund
  • 12Miles Robinson
  • 17Kenji Mboma
  • 22Gerardo Valenzuela
  • 11Samuel Gidi
  • 20Pavel Bucha
  • 66Ender Echenique
  • 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • 16Tom Barlow

Dự bị trận trước

  • 19Stefan Chirilla
  • 14Kristian Fletcher
  • 15Teenage Hadebe
  • 99Ayoub Jabbari
  • 13Evan Michael Louro
  • 2Alvas Powell
  • 29Bryan Ramirez
  • 24Kyle Smith

Charlotte FC

Vắng mặt (6)

SốCầu thủVị tríLý do
15Harry ToffoloHậu vệ tráiChấn thương cơ
23David SchneggHậu vệ tráiTreo giò
8Ashley WestwoodTiền vệ phòng ngựTreo giò
7Archie GoodwinTiền đạo cắmChấn thương
27Nimfasha BerchimasTiền đạo cánh tráiChấn thương bàn chân
0Aron JohnTiền vệChấn thương vai

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Kristijan Kahlina
  • 35Will Cleary
  • 22Henry Kessler
  • 3Tim Ream
  • 14Nathan Byrne
  • 28Djibril Diani
  • 16Pep Biel Mas Jaume
  • 17Luca De La Torre
  • 11Liel Abada
  • 9Idan Toklomati
  • 10Allan Saint-Maximin

Dự bị trận trước

  • 44Morrison Agyemang
  • 37Rodolfo Aloko
  • 13Brandt Bronico
  • 20Baye Coulibaly
  • 21Tyler Miller
  • 39Jack Neeley
  • 4Andrew Privett
  • 71Nathan Richmond
  • 25Tyger Smalls

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 9 lần gặp nhau

2FC Cincinnati thắng
3Hòa
4Charlotte FC thắng
Số trận thắngFC CincinnatiCharlotte FC
Sân nhà của FC Cincinnati22
Sân nhà của Charlotte FC02

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 5 Xỉu
Số trận9

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Cincinnati. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

FC Cincinnati

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 26 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 15.38%
Thắng cách biệt 1 bàn4 15.38%
Hòa9 34.62%
Thua cách biệt 1 bàn3 11.54%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 23.08%

Charlotte FC

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 27 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 25.93%
Thắng cách biệt 1 bàn5 18.52%
Hòa7 25.93%
Thua cách biệt 1 bàn5 18.52%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 11.11%

So sánh theo vòng

FC Cincinnati
BT-BB
% thắngCharlotte FC
BT-BB
% thắng
Vòng 2048-4445%34-2550%
Vòng 1945-4147%32-2447%
Vòng 1841-3750%31-2050%
Vòng 1739-3747%29-1653%
Vòng 1636-3544%29-1556%
Vòng 1534-3347%27-1360%
Vòng 1431-2850%27-1264%
Vòng 1328-2554%24-1162%
Vòng 1222-2350%23-1158%
Vòng 1119-2245%21-964%
Vòng 1015-1940%19-960%
Vòng 914-1744%18-767%
Vòng 810-1538%15-763%
Vòng 77-1429%13-757%
Vòng 65-1417%13-667%
Vòng 54-1220%10-560%
Vòng 43-1125%7-275%
Vòng 31-100%4-167%
Vòng 20-90%2-150%
Vòng 10-50%2-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng FC Cincinnati

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2313-1-956.5%14-960.9%
Sân nhà117-1-363.6%6-554.5%
Sân khách126-0-650%8-466.7%
6 trận gần nhất · kèoTTTBBB50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2310-2-1143.5%16-769.6%
Sân nhà115-0-645.5%8-372.7%
Sân khách125-2-541.7%8-466.7%
6 trận gần nhất · kèoBTBTBB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Cincinnati trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Charlotte FC

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2414-1-958.3%13-954.2%
Sân nhà138-0-561.5%9-469.2%
Sân khách116-1-454.5%4-536.4%
6 trận gần nhất · kèoTTTTBT83.3%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuXỉuH

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2413-4-754.2%12-950%
Sân nhà137-1-553.8%5-538.5%
Sân khách116-3-254.5%7-463.6%
6 trận gần nhất · kèoTTBTHH50%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Charlotte FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước FC Cincinnati

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Cincinnati. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Charlotte FC

Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 1 · Thua 2
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Charlotte FC. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

FC Cincinnati thắng22.22%
Hòa33.33%
Charlotte FC thắng44.44%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

FC Cincinnati

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng455452326
Sân nhà113241318
Sân khách34221108

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng330424124
Sân nhà310302110
Sân khách020122014

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng24476242612
Sân nhà1124514157
Sân khách1323110115

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2435300011
Sân nhà1113300010
Sân khách1322000001

Charlotte FC

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng558511923
Sân nhà323411016
Sân khách2351097

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng720433014
Sân nhà510220012
Sân khách210213002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4733225556
Sân nhà2421113444
Sân khách2312112112

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3532102111
Sân nhà1420001101
Sân khách2112101010

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútFC Cincinnati
ghi bàn
thủng lướiCharlotte FC
ghi bàn
thủng lưới
1-15'15.8%0%12.9%8%
16-30'10.5%5.6%12.9%24%
31-45'10.5%27.8%16.1%20%
46-60'5.3%16.7%29%16%
61-75'26.3%27.8%6.5%8%
76-90+'26.3%11.1%19.4%20%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

FC Cincinnati

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

5.8điểm trung bình
5.26.26.88.48.75.57.67.65.876.59

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Samuel GidiTiền vệ trung tâm6.4
4Nick HagglundTrung vệ6.2
22Gerardo ValenzuelaTiền vệ tấn công6.2
2Alvas PowellHậu vệ phải6.1
24Kyle SmithHậu vệ phải6
66Ender EcheniqueTiền đạo cánh phải6
99Ayoub JabbariTiền đạo cắm6
9Ahoueke Steeve Kevin DenkeyTiền đạo cắm5.9
16Tom BarlowTiền đạo cắm5.9
12Miles RobinsonTrung vệ5.8
10Evander da Silva FerreiraTiền vệ tấn công5.8
88Andrei ChirilaHậu vệ5.8
27Brian Anunga TahTiền vệ trung tâm5.5
20Pavel BuchaTiền vệ trung tâm5.3
18Roman CelentanoThủ môn5.2
5Obinna NwobodoTiền vệ phòng ngự4.3

Charlotte FC

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
7.28.37.47.86.66.77.38.68.16.58

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Allan Saint-MaximinTiền đạo cánh trái8.9
9Idan ToklomatiTiền đạo cắm8.2
11Liel AbadaTiền đạo cánh phải7.7
28Djibril DianiTiền vệ phòng ngự7.5
22Henry KesslerTrung vệ7.5
37Rodolfo AlokoTiền đạo cánh phải7.5
1Kristijan KahlinaThủ môn7.2
17Luca De La TorreTiền vệ trung tâm7.1
23David SchneggHậu vệ trái7.1
16Pep Biel Mas JaumeTiền vệ tấn công6.8
14Nathan ByrneHậu vệ phải6.6
13Brandt BronicoTiền vệ trung tâm6.5
7Archie GoodwinTiền đạo cắm6.4
3Tim ReamTrung vệ6.2

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕