Leagues Cup ·
FC Cincinnati vs Atlas
FC Cincinnati
Atlas
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 13 Evan Michael Louro
- 12 Miles Robinson
- 21 Matthew Miazga
- 11 Samuel Gidi
- 20 Pavel Bucha
- 22 Gerardo Valenzuela
- 5 Obinna Nwobodo
- 29 Bryan Ramirez
- 17 Kenji Mboma
- 9 Ahoueke Steeve Kevin Denkey
- 10 Evander da Silva Ferreira
- 16 Tom Barlow
- Ender Echenique
- 15 Teenage Hadebe
- 99 Ayoub Jabbari
- 14 Kristian Fletcher
- 18 Roman Celentano
- 93 Fabian Mrozek
- 4 Nick Hagglund
- 29 Alvas Powell
- 24 Kyle Smith
- 88 Andrei Chirila
- 27 Brian Anunga Tah
HLV: Pat Noonan
- 12 Camilo Andres Vargas Gil
- 16 Milton Valenzuela
- 44 Juan Jose Purata
- 13 Gaddi Aguirre
- 28 Manuel Vicente Capasso
- 23 Sergio Ismael Hernandez Flores
- 58 Arturo Gonzalez
- 11 Luis Henrique Barros Lopes,Duk
- 15 Paulo Barboza
- 27 Victor Hugo Rios De Alba
- 203 Jose Martin
- 10 Luis Esteves
- 6 Edgar Zaldivar
- 8 Ryan Mmaee
- 9 Florian Gonzalo de Jesus Monzon
- Jesus Serrato
- 22 Antonio Sanchez
- 181 Luis Hernández
- 2 Gustavo Henrique Ferrareis
- 21 Rodrigo Schlegel
- 2 Adrian Mora Barraza
- 17 Jose Lozano
- 188 Luis Suarez
HLV: Hernan Jorge Crespo
Lực lượng
FC Cincinnati
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Evan Michael Louro
- 11Samuel Gidi
- 21Matthew Miazga
- 12Miles Robinson
- 29Bryan Ramirez
- 5Obinna Nwobodo
- 22Gerardo Valenzuela
- 20Pavel Bucha
- 10Evander da Silva Ferreira
- 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
- 17Kenji Mboma
Dự bị trận trước
- 16Tom Barlow
- 66Ender Echenique
- 15Teenage Hadebe
- 99Ayoub Jabbari
- 14Kristian Fletcher
- 18Roman Celentano
- 93Fabian Mrozek
- 4Nick Hagglund
- 2Alvas Powell
- 24Kyle Smith
- 88Andrei Chirila
- 27Brian Anunga Tah
Atlas
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Camilo Andres Vargas Gil
- 28Manuel Vicente Capasso
- 13Gaddi Aguirre
- 44Juan Jose Purata
- 16Milton Valenzuela
- 27Victor Hugo Rios De Alba
- 15Paulo Barboza
- 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk
- 58Arturo Gonzalez
- 23Sergio Ismael Hernandez Flores
- 203Jose Martin
Dự bị trận trước
- 10Luis Esteves
- 6Edgar Zaldivar
- 8Ryan Mmaee
- 9Florian Gonzalo de Jesus Monzon
- 192Jesus Serrato
- 22Antonio Sanchez
- 181Luis Hernández
- 2Gustavo Henrique Ferrareis
- 21Rodrigo Schlegel
- 4Adrian Mora Barraza
- 17Jose Lozano
- 188Luis Suarez
Phong độ
FC Cincinnati
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 15.38% |
| Hòa | 9 | 34.62% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 23.08% |
Atlas
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
So sánh theo vòng
| FC Cincinnati BT-BB | % thắng | Atlas BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 56-43 | 45% | 24-26 | 30% |
| Vòng 19 | 52-43 | 42% | 23-23 | 32% |
| Vòng 18 | 50-43 | 39% | 20-21 | 28% |
| Vòng 17 | 41-43 | 35% | 19-18 | 29% |
| Vòng 16 | 41-42 | 38% | 17-17 | 25% |
| Vòng 15 | 41-41 | 40% | 16-15 | 27% |
| Vòng 14 | 38-41 | 36% | 15-14 | 29% |
| Vòng 13 | 37-35 | 38% | 15-14 | 31% |
| Vòng 12 | 36-30 | 42% | 15-13 | 33% |
| Vòng 11 | 32-27 | 36% | 15-11 | 36% |
| Vòng 10 | 30-23 | 40% | 15-11 | 40% |
| Vòng 9 | 29-22 | 44% | 14-11 | 33% |
| Vòng 8 | 26-19 | 50% | 14-11 | 38% |
| Vòng 7 | 22-15 | 57% | 13-11 | 29% |
| Vòng 6 | 20-15 | 50% | 11-8 | 33% |
| Vòng 5 | 17-13 | 40% | 11-7 | 40% |
| Vòng 4 | 15-11 | 50% | 11-6 | 50% |
| Vòng 3 | 12-6 | 67% | 11-6 | 67% |
| Vòng 2 | 9-3 | 100% | 6-6 | 50% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Cincinnati
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11-1-6 | 61.1% | 12-6 | 66.7% |
| Sân nhà | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 6-3 | 66.7% |
| Sân khách | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 6-3 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8-2-8 | 44.4% | 14-4 | 77.8% |
| Sân nhà | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 7-2 | 77.8% |
| Sân khách | 9 | 4-2-3 | 44.4% | 7-2 | 77.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Cincinnati trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Atlas
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Atlas trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Cincinnati
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Cincinnati. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Atlas
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Charlotte FC 2-0 AtlasHT 0-0 · North Central America Leagues Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.17 / 3.2 / 3.25 | 1-8 |
| 04/08/26 | Columbus Crew 3-1 AtlasHT 2-0 · North Central America Leagues Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.31 / 3.45 / 2.79 | 3-5 |
| 01/08/26 | Atlas 0-2 MonterreyHT 0-1 · Primera Division Liga MX | 0 | B | Xỉu | 2.51 / 3.45 / 2.54 | 6-2 |
| 25/07/26 | Santos Laguna 0-1 AtlasHT 0-0 · Primera Division Liga MX | 0 | T | Xỉu | 2.73 / 3.4 / 2.39 | 4-5 |
| 17/07/26 | Club Leon 2-3 AtlasHT 1-1 · Primera Division Liga MX | 0/0.5 | T | Tài | 2.17 / 3.45 / 3.05 | 6-2 |
| 10/07/26 | Atlas 3-4 PueblaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/07/26 | Atlas 5-0 Tepatitlan de MorelosHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/07/26 | Atlas 0-0 NecaxaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/07/26 | Atlas 0-1 Atletico San LuisHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/05/26 | CDSyC Cruz Azul 1-0 AtlasHT 1-0 · Primera Division Liga MX | 1 | H | Xỉu | 1.5 / 4.2 / 5.7 | 6-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Atlas. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
FC Cincinnati
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Atlas
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Cincinnati ghi bàn | thủng lưới | Atlas ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 0% | 26.3% | 20.6% |
| 16-30' | 13.3% | 4% | 5.3% | 17.6% |
| 31-45' | 10% | 32% | 15.8% | 11.8% |
| 46-60' | 13.3% | 20% | 10.5% | 11.8% |
| 61-75' | 20% | 20% | 21.1% | 14.7% |
| 76-90+' | 23.3% | 8% | 10.5% | 5.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
FC Cincinnati
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ tấn công | |
| 29 | Bryan Ramirez | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Samuel Gidi | Tiền vệ trung tâm | |
| 66 | Ender Echenique | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | |
| 99 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ phải | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ phải | |
| 17 | Kenji Mboma | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn |
Atlas
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ phải | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Tiền vệ | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền đạo | |
| 8 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | |
| 203 | Jose Martin | Tiền đạo | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Hậu vệ | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | |
| 16 | Milton Valenzuela | Hậu vệ | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Jose Lozano | Hậu vệ trái | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Hậu vệ | |
| 3 | Jorge Sanchez | Hậu vệ phải |