USA Major League Soccer ·
Philadelphia Union vs Charlotte FC
Philadelphia Union
01:30
18/10/2026
Charlotte FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Philadelphia Union
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 18Andre Blake
- 39Francis Westfield
- 44Neil Pierre
- 26Nathan Harriel
- 27Kai Wagner
- 6Cavan Sullivan
- 4Jovan Lukic
- 21Danley Jean Jacques
- 19Indiana Vassilev
- 9Bruno Damiani
- 10Milan Iloski
Dự bị trận trước
- 23Ezekiel Alladoh
- 28Agustin Anello
- 11Alejandro Bedoya
- 16Benjamin Bender
- 8Jesus Bueno
- 51Malik Jakupovic
- 31George Marks
- 5Japhet Sery Larsen
- 33Quinn Sullivan
Charlotte FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Kristijan Kahlina
- 14Nathan Byrne
- 22Henry Kessler
- 3Tim Ream
- 23David Schnegg
- 8Ashley Westwood
- 13Brandt Bronico
- 11Liel Abada
- 16Pep Biel Mas Jaume
- 10Allan Saint-Maximin
- 9Idan Toklomati
Dự bị trận trước
- 44Morrison Agyemang
- 37Rodolfo Aloko
- 35Will Cleary
- 17Luca De La Torre
- 28Djibril Diani
- 7Archie Goodwin
- 21Tyler Miller
- 25Tyger Smalls
- 15Harry Toffolo
Phong độ
Philadelphia Union
5 trận gần nhất
27/09/26USA Major League Soccer
Philadelphia Union
4 - 2
Orlando City
T
20/09/26USA Major League Soccer
Sporting Kansas City
3 - 4
Philadelphia Union
T
14/09/26USA Major League Soccer
San Diego FC
0 - 5
Philadelphia Union
T
10/09/26USA Major League Soccer
Philadelphia Union
5 - 0
FC Cincinnati
T
06/09/26USA Major League Soccer
Philadelphia Union
2 - 0
CF Montreal
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
Charlotte FC
5 trận gần nhất
27/09/26USA Major League Soccer
Charlotte FC
0 - 1
Chicago Fire
B
20/09/26USA Major League Soccer
DC United
1 - 2
Charlotte FC
T
13/09/26USA Major League Soccer
FC Cincinnati
3 - 3
Charlotte FC
H
10/09/26USA Major League Soccer
CF Montreal
1 - 2
Charlotte FC
T
06/09/26USA Major League Soccer
Charlotte FC
0 - 0
Houston Dynamo
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 25.93% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Philadelphia Union BT-BB | % thắng | Charlotte FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 44-31 | 50% | 36-24 | 50% |
| Vòng 19 | 44-29 | 53% | 34-20 | 53% |
| Vòng 18 | 44-29 | 56% | 34-19 | 56% |
| Vòng 17 | 43-27 | 59% | 32-17 | 59% |
| Vòng 16 | 40-23 | 63% | 32-16 | 63% |
| Vòng 15 | 39-22 | 67% | 29-15 | 60% |
| Vòng 14 | 35-16 | 71% | 28-15 | 57% |
| Vòng 13 | 32-15 | 69% | 26-13 | 62% |
| Vòng 12 | 31-15 | 67% | 24-13 | 58% |
| Vòng 11 | 28-13 | 64% | 23-11 | 64% |
| Vòng 10 | 28-12 | 70% | 20-11 | 60% |
| Vòng 9 | 25-11 | 67% | 18-11 | 56% |
| Vòng 8 | 25-9 | 75% | 18-10 | 63% |
| Vòng 7 | 22-7 | 71% | 15-9 | 57% |
| Vòng 6 | 20-5 | 83% | 12-6 | 67% |
| Vòng 5 | 19-4 | 100% | 9-5 | 60% |
| Vòng 4 | 16-3 | 100% | 7-5 | 50% |
| Vòng 3 | 14-3 | 100% | 7-5 | 67% |
| Vòng 2 | 9-3 | 100% | 5-4 | 50% |
| Vòng 1 | 4-3 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Philadelphia Union ghi bàn | thủng lưới | Charlotte FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.1% | 0% | 15% | 11.8% |
| 16-30' | 14.3% | 45.5% | 20% | 17.6% |
| 31-45' | 28.6% | 9.1% | 15% | 23.5% |
| 46-60' | 21.4% | 0% | 20% | 17.6% |
| 61-75' | 28.6% | 9.1% | 5% | 5.9% |
| 76-90+' | 0% | 27.3% | 20% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Philadelphia Union
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Milan Iloski | Tiền đạo | |
| 19 | Indiana Vassilev | Tiền đạo | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ | |
| 5 | Japhet Sery Larsen | Hậu vệ | |
| 33 | Quinn Sullivan | Tiền vệ | |
| 4 | Jovan Lukic | Tiền vệ | |
| 8 | Jesus Bueno | Tiền vệ | |
| 9 | Bruno Damiani | Tiền đạo | |
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ | |
| 28 | Agustin Anello | Tiền đạo | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ | |
| 76 | Andrew Rick | Thủ môn | |
| 16 | Benjamin Bender | Tiền vệ |
Charlotte FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Allan Saint-Maximin | Tiền đạo | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | |
| 22 | Henry Kessler | Hậu vệ | |
| 25 | Tyger Smalls | Tiền đạo | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ | |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ | |
| 23 | David Schnegg | Hậu vệ | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ | |
| 35 | Will Cleary | Hậu vệ | |
| 17 | Luca De La Torre | Tiền vệ | |
| 7 | Archie Goodwin | Tiền đạo | |
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ | |
| 3 | Tim Ream | Hậu vệ |