USA Major League Soccer ·

Philadelphia Union vs FC Cincinnati

Philadelphia Union Philadelphia Union
5 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
FC Cincinnati FC Cincinnati 1

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Philadelphia Union 4-2-2-2
Thủ môn
  • 18 Andre Blake
Hậu vệ
  • 39 Francis Westfield
  • 44 Neil Pierre
  • 26 Nathan Harriel
  • 27 Kai Wagner
Tiền vệ
  • 21 Danley Jean Jacques
  • 4 Jovan Lukic
Tiền vệ
  • 6 Cavan Sullivan
  • 33 Quinn Sullivan
Tiền đạo
  • 9 Bruno Damiani
  • 23 Ezekiel Alladoh
Dự bị
  • 28 Agustin Anello
  • 11 Alejandro Bedoya
  • 16 Benjamin Bender
  • 8 Jesus Bueno
  • 10 Milan Iloski
  • Malik Jakupovic
  • 76 Andrew Rick
  • 2 Japhet Sery Larsen
  • 19 Indiana Vassilev

HLV: Ryan Richter

FC Cincinnati 3-4-1-2
Thủ môn
  • 18 Roman Celentano
Hậu vệ
  • 88 Andrei Chirila
  • 12 Miles Robinson
  • 24 Kyle Smith
Tiền vệ
  • 10 Evander da Silva Ferreira
Tiền vệ
  • 66 Ender Echenique
  • 5 Obinna Nwobodo
  • 22 Gerardo Valenzuela
  • 20 Pavel Bucha
Tiền đạo
  • 9 Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • 99 Ayoub Jabbari
Dự bị
  • 27 Brian Anunga Tah
  • 16 Tom Barlow
  • 11 Samuel Gidi
  • 15 Teenage Hadebe
  • 4 Nick Hagglund
  • 13 Evan Michael Louro
  • 17 Kenji Mboma
  • 29 Alvas Powell
  • 29 Bryan Ramirez

HLV: Pat Noonan

Lực lượng

Philadelphia Union

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
28Agustin AnelloTiền đạo cánh tráiChấn thương lưng
20Philippe NdingaHậu vệChấn thương cơ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 18Andre Blake
  • 27Kai Wagner
  • 26Nathan Harriel
  • 44Neil Pierre
  • 39Francis Westfield
  • 4Jovan Lukic
  • 21Danley Jean Jacques
  • 33Quinn Sullivan
  • 6Cavan Sullivan
  • 23Ezekiel Alladoh
  • 9Bruno Damiani

Dự bị trận trước

  • 28Agustin Anello
  • 11Alejandro Bedoya
  • 16Benjamin Bender
  • 8Jesus Bueno
  • 10Milan Iloski
  • 51Malik Jakupovic
  • 76Andrew Rick
  • 5Japhet Sery Larsen
  • 19Indiana Vassilev

FC Cincinnati

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
11Samuel GidiTiền vệ trung tâmChấn thương lưng
29Bryan RamirezTiền đạo cánh phảiTreo giò

Đội hình xuất phát trận trước

  • 18Roman Celentano
  • 88Andrei Chirila
  • 4Nick Hagglund
  • 12Miles Robinson
  • 17Kenji Mboma
  • 22Gerardo Valenzuela
  • 11Samuel Gidi
  • 20Pavel Bucha
  • 66Ender Echenique
  • 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • 16Tom Barlow

Dự bị trận trước

  • 19Stefan Chirilla
  • 14Kristian Fletcher
  • 15Teenage Hadebe
  • 99Ayoub Jabbari
  • 13Evan Michael Louro
  • 2Alvas Powell
  • 29Bryan Ramirez
  • 24Kyle Smith

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

10Philadelphia Union thắng
3Hòa
7FC Cincinnati thắng
Số trận thắngPhiladelphia UnionFC Cincinnati
Sân nhà của Philadelphia Union52
Sân nhà của FC Cincinnati55

Lịch sử đối đầu

Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Philadelphia Union. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Philadelphia Union

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 27 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 22.22%
Thắng cách biệt 1 bàn5 18.52%
Hòa6 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn7 25.93%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 11.11%

FC Cincinnati

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 26 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 15.38%
Thắng cách biệt 1 bàn4 15.38%
Hòa9 34.62%
Thua cách biệt 1 bàn3 11.54%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 23.08%

So sánh theo vòng

Philadelphia Union
BT-BB
% thắngFC Cincinnati
BT-BB
% thắng
Vòng 2034-3435%49-4045%
Vòng 1933-3237%48-3947%
Vòng 1831-3133%45-3650%
Vòng 1731-3135%41-3253%
Vòng 1628-2838%39-3250%
Vòng 1528-2640%36-3047%
Vòng 1428-2643%34-2850%
Vòng 1327-2446%31-2354%
Vòng 1224-2050%28-2058%
Vòng 1123-1955%22-1855%
Vòng 1019-1360%19-1750%
Vòng 916-1256%15-1444%
Vòng 815-1250%14-1250%
Vòng 712-1043%10-1043%
Vòng 612-950%7-933%
Vòng 59-840%5-920%
Vòng 49-650%4-725%
Vòng 36-433%3-633%
Vòng 24-250%1-50%
Vòng 13-1100%0-40%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Philadelphia Union

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng238-2-1334.8%14-960.9%
Sân nhà114-2-536.4%5-645.5%
Sân khách124-0-833.3%9-375%
6 trận gần nhất · kèoTTHBTT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng235-1-1721.7%8-834.8%
Sân nhà111-1-99.1%3-627.3%
Sân khách124-0-833.3%5-241.7%
6 trận gần nhất · kèoBBBBTB16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Philadelphia Union trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng FC Cincinnati

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2213-1-859.1%13-959.1%
Sân nhà117-1-363.6%6-554.5%
Sân khách116-0-554.5%7-463.6%
6 trận gần nhất · kèoBTTTBB50%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2210-2-1045.5%15-768.2%
Sân nhà115-0-645.5%8-372.7%
Sân khách115-2-445.5%7-463.6%
6 trận gần nhất · kèoBBTBTB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Cincinnati trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Philadelphia Union

Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Philadelphia Union. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước FC Cincinnati

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Cincinnati. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Philadelphia Union thắng50%
Hòa15%
FC Cincinnati thắng35%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Philadelphia Union

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng583611224
Sân nhà34220410
Sân khách24141814

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng211233326
Sân nhà100222121
Sân khách111011205

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3402326565
Sân nhà1101103223
Sân khách2301223342

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2302213122
Sân nhà1101101111
Sân khách1201112011

FC Cincinnati

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng355452326
Sân nhà113241318
Sân khách24221108

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng330424123
Sân nhà310302110
Sân khách020122013

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng24476242612
Sân nhà1124514157
Sân khách1323110115

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2435300011
Sân nhà1113300010
Sân khách1322000001

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútPhiladelphia Union
ghi bàn
thủng lướiFC Cincinnati
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12%5.9%13.6%0%
16-30'8%29.4%9.1%5%
31-45'24%17.6%13.6%30%
46-60'12%0%9.1%15%
61-75'32%17.6%22.7%25%
76-90+'8%17.6%27.3%10%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Philadelphia Union

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.1điểm trung bình
8.56.77.36.67.26.67.26.45.676.69

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
18Andre BlakeThủ môn8.5
6Cavan SullivanTiền vệ tấn công8
26Nathan HarrielHậu vệ phải8
39Francis WestfieldHậu vệ phải7.3
21Danley Jean JacquesTiền vệ phòng ngự7.2
27Kai WagnerHậu vệ trái7.2
23Ezekiel AlladohTiền đạo cắm6.9
33Quinn SullivanTiền vệ trung tâm6.8
19Indiana VassilevTiền đạo cánh phải6.7
8Jesus BuenoTiền vệ phòng ngự6.7
44Neil PierreHậu vệ6.7
10Milan IloskiTiền đạo cắm6.6
9Bruno DamianiTiền đạo cắm6.6
11Alejandro BedoyaTiền vệ trung tâm6.6
4Jovan LukicTiền vệ trung tâm6.5

FC Cincinnati

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
6.26.88.48.75.57.67.65.876.596.56

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Evander da Silva FerreiraTiền vệ tấn công7.5
24Kyle SmithHậu vệ phải7.4
22Gerardo ValenzuelaTiền vệ tấn công6.9
66Ender EcheniqueTiền đạo cánh phải6.8
21Matthew MiazgaTrung vệ6.6
99Ayoub JabbariTiền đạo cắm6.5
11Samuel GidiTiền vệ trung tâm6.5
27Brian Anunga TahTiền vệ trung tâm6.5
16Tom BarlowTiền đạo cắm6.5
17Kenji MbomaTiền đạo cắm6.4
5Obinna NwobodoTiền vệ phòng ngự6.3
9Ahoueke Steeve Kevin DenkeyTiền đạo cắm6.3
18Roman CelentanoThủ môn6.2
12Miles RobinsonTrung vệ6.1
2Alvas PowellHậu vệ phải6
20Pavel BuchaTiền vệ trung tâm5.9
29Bryan RamirezTiền đạo cánh phải5.8

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕