Romania Cup ·

Dinamo Bucuresti vs Hermannstadt

Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Hermannstadt Hermannstadt

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Dinamo Bucuresti

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 36Alaa Bellaarouch
  • 20David Irimia
  • 44Martin Pascual
  • 15Nikita Stoioanov
  • 31Raul Oprut
  • 77Danny Armstrong
  • 29Alberto Soro
  • 90Iulius Andrei Marginean
  • 8Diogo Costa Pinto
  • 97Dean Zandbergen
  • 9Mamoudou Karamoko

Dự bị trận trước

  • 30Matteo Dutu
  • 5Imran Fetai
  • 18Oliver Hintsa
  • 26Adrian Mazilu
  • 21Cristian Petrisor Mihai
  • 66Stefan Opris
  • 19Razvan Radu
  • 73Alexandru Rosca
  • 23Ianis Tarba
  • 33Costin Gabriel Ungureanu
  • 6Matthias Verreth

Hermannstadt

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1David Lazar
  • 77Luca Stancu
  • 3Andreas Karo
  • 2Bozhidar Chorbadzhiyski
  • 98Kevin Ciubotaru
  • 8Dragos Albu
  • 36Aviel Zargary
  • 96Silviu Balaure
  • 10Cristian Daniel Negut
  • 9Aurelian Chitu
  • 11Sergiu Florin Bus

Dự bị trận trước

  • 15Christ Afalna
  • 20Ianis Gindila
  • 19Marko Gjorgjievski
  • 16Saeed Issah
  • 31Vlad Mutiu
  • 22Ionut Pop
  • 29Sebastian Ritivoi
  • 4Ionut Stoica

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 16 lần gặp nhau

10Dinamo Bucuresti thắng
3Hòa
3Hermannstadt thắng
Số trận thắngDinamo BucurestiHermannstadt
Sân nhà của Dinamo Bucuresti70
Sân nhà của Hermannstadt33

Lịch sử đối đầu

Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
30/08/25Dinamo Bucuresti 2-0 HermannstadtHT 0-0 · Romania Liga I0.5TXỉu2.01 / 3.15 / 3.555-9
03/03/25Dinamo Bucuresti 2-0 HermannstadtHT 0-0 · Romania Liga I0.5TH2 / 3.15 / 3.556-3
26/10/24Hermannstadt 0-2 Dinamo BucurestiHT 0-1 · Romania Liga I0TXỉu2.65 / 3.05 / 2.5410-1
17/03/24Hermannstadt 3-0 Dinamo BucurestiHT 3-0 · Romania Liga I0.5BTài2.04 / 2.92 / 3.755-2
27/02/24Dinamo Bucuresti 1-0 HermannstadtHT 1-0 · Romania Liga I0TXỉu2.88 / 2.9 / 2.462-7
21/10/23Hermannstadt 4-0 Dinamo BucurestiHT 2-0 · Romania Liga I0.5/1BTài1.76 / 3.3 / 4.42-4
08/05/21Dinamo Bucuresti 2-0 HermannstadtHT 1-0 · Romania Liga I0/0.5TXỉu2.11 / 3.2 / 3.27-0
13/01/21Hermannstadt 0-2 Dinamo BucurestiHT 0-2 · Romania Liga I0TXỉu2.76 / 3.05 / 2.445-3
24/08/20Dinamo Bucuresti 1-1 HermannstadtHT 0-1 · Romania Liga I0HXỉu2.45 / 2.98 / 2.814-4
07/12/19Hermannstadt 4-2 Dinamo BucurestiHT 1-0 · Romania Liga I0/0.5BTài2.92 / 3.15 / 2.256-4

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dinamo Bucuresti. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Dinamo Bucuresti

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 41 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 12.2%
Thắng cách biệt 1 bàn12 29.27%
Hòa15 36.59%
Thua cách biệt 1 bàn6 14.63%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 7.32%

Hermannstadt

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 41 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 9.76%
Thắng cách biệt 1 bàn5 12.2%
Hòa12 29.27%
Thua cách biệt 1 bàn9 21.95%
Thua cách biệt từ 2 bàn11 26.83%

So sánh theo vòng

Dinamo Bucuresti
BT-BB
% thắngHermannstadt
BT-BB
% thắng
Vòng 2030-1755%28-3520%
Vòng 1929-1753%27-3321%
Vòng 1829-1556%19-3317%
Vòng 1729-1359%19-3118%
Vòng 1628-1263%19-2919%
Vòng 1525-1160%18-2913%
Vòng 1423-1057%17-2614%
Vòng 1319-1054%14-2315%
Vòng 1218-958%13-2217%
Vòng 1117-955%12-2018%
Vòng 1017-960%9-1910%
Vòng 917-967%9-1611%
Vòng 813-963%9-1413%
Vòng 713-771%8-1314%
Vòng 611-767%8-1317%
Vòng 58-560%6-1120%
Vòng 47-550%5-1025%
Vòng 35-433%4-833%
Vòng 24-350%1-60%
Vòng 11-10%1-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Dinamo Bucuresti

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2614-0-1253.8%10-1638.5%
Sân nhà137-0-653.8%4-930.8%
Sân khách137-0-653.8%6-746.2%
6 trận gần nhất · kèoBTTBTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng268-9-930.8%7-1226.9%
Sân nhà136-3-446.2%1-87.7%
Sân khách132-6-515.4%6-446.2%
6 trận gần nhất · kèoBTBBHH16.7%
Tài/XỉuHHXỉuXỉuTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dinamo Bucuresti trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Hermannstadt

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng268-1-1730.8%12-1446.2%
Sân nhà133-0-1023.1%7-653.8%
Sân khách135-1-738.5%5-838.5%
6 trận gần nhất · kèoBTBTBB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2610-5-1138.5%9-1034.6%
Sân nhà134-3-630.8%5-338.5%
Sân khách136-2-546.2%4-730.8%
6 trận gần nhất · kèoBTTTBB50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiHTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hermannstadt trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Dinamo Bucuresti

Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
06/12/25FCSB 0-0 Dinamo BucurestiHT 0-0 · Romania Liga I0HXỉu2.45 / 2.83 / 2.914-1
03/12/25Farul Constanta 0-0 Dinamo BucurestiHT 0-0 · Romania Cup0.5BXỉu3.2 / 3.4 / 1.953-6
29/11/25Dinamo Bucuresti 1-0 SC Otelul GalatiHT 1-0 · Romania Liga I0.5TXỉu1.89 / 3.4 / 3.63-4
24/11/25FC Botosani 1-1 Dinamo BucurestiHT 1-0 · Romania Liga I0/0.5BXỉu3.1 / 3.1 / 2.212-7
08/11/25Dinamo Bucuresti 4-0 FK Csikszereda Miercurea CiucHT 1-0 · Romania Liga I1/1.5TTài1.32 / 4.8 / 7.59-2
31/10/25Dinamo Bucuresti 2-1 CFR ClujHT 0-0 · Romania Liga I0/0.5TTài2.25 / 3.05 / 3.055-4
28/10/25CS Dinamo Bucuresti 1-3 Dinamo BucurestiHT 0-2 · Romania Cup1.5TTài8.8 / 5.1 / 1.231-6
24/10/25Arges 1-1 Dinamo BucurestiHT 1-1 · Romania Liga I0/0.5BH3.05 / 2.98 / 2.293-3
19/10/25Dinamo Bucuresti 0-2 Rapid BucurestiHT 0-0 · Romania Liga I0/0.5BXỉu2.16 / 2.97 / 3.311-6
12/10/25Pelister Bitola 2-0 Dinamo BucurestiHT 0-0 · International Club Friendly0.5BXỉu3.1 / 3.55 / 1.832-1

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dinamo Bucuresti. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Hermannstadt

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
07/12/25Universitaea Cluj 3-0 HermannstadtHT 1-0 · Romania Liga I0.5/1BTài1.75 / 3.25 / 4.52-2
03/12/25FC Botosani 1-3 HermannstadtHT 1-1 · Romania Cup0.5/1TTài1.7 / 3.4 / 4.153-4
30/11/25Hermannstadt 1-2 UTA AradHT 0-0 · Romania Liga I0/0.5BTài2.25 / 3.1 / 38-2
24/11/25Metaloglobus 1-1 HermannstadtHT 0-0 · Romania Liga I0/0.5BXỉu3.05 / 3.05 / 2.255-8
09/11/25Hermannstadt 3-3 FCSBHT 1-1 · Romania Liga I0.5/1TTài4.1 / 3.6 / 1.735-3
02/11/25Hermannstadt 1-3 SC Otelul GalatiHT 1-1 · Romania Liga I0BTài2.42 / 2.98 / 2.866-10
30/10/25Concordia Chiajna 0-1 HermannstadtHT 0-0 · Romania Cup0/0.5TXỉu2.89 / 3.3 / 2.137-3
27/10/25FC Botosani 2-0 HermannstadtHT 2-0 · Romania Liga I0/0.5BXỉu2.08 / 3.25 / 3.25-4
20/10/25Hermannstadt 0-2 FK Csikszereda Miercurea CiucHT 0-1 · Romania Liga I0.5/1BXỉu1.73 / 3.55 / 4.154-1
13/10/25Hermannstadt 8-0 CS PaulestiHT 4-0 · International Club Friendly---- / - / -4-1

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hermannstadt. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Dinamo Bucuresti thắng62.5%
Hòa18.75%
Hermannstadt thắng18.75%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Dinamo Bucuresti

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1001021
Sân nhà0000000
Sân khách1001021

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100010000
Sân nhà000000000
Sân khách100010000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1100000001
Sân nhà0000000000
Sân khách1100000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách1000000000

Hermannstadt

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0101013
Sân nhà0000000
Sân khách0101013

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000200000
Sân nhà000000000
Sân khách000200000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010002010
Sân nhà0000000000
Sân khách0010002010

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010001000
Sân nhà0000000000
Sân khách0010001000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútDinamo Bucuresti
ghi bàn
thủng lướiHermannstadt
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.9%0%22.7%4%
16-30'9.7%18.8%9.1%12%
31-45'19.4%12.5%13.6%24%
46-60'22.6%18.8%31.8%24%
61-75'6.5%37.5%0%20%
76-90+'22.6%6.3%18.2%12%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútDinamo Bucuresti
ghi bàn
thủng lướiHermannstadt
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.1%8.5%13.7%8.9%
16-30'13%14.9%9.8%11.1%
31-45'22.2%17%17.6%20%
46-60'20.4%14.9%19.6%17.8%
61-75'9.3%27.7%11.8%24.4%
76-90+'16.7%8.5%15.7%11.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕