Romania Cup ·
FC Botosani vs Hermannstadt
FC Botosani
Hermannstadt
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FC Botosani
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Giannis Anestis
- 73Narcis Ilas
- 23Eldhaji Pape Djibril Diaw
- 4George Andrei Miron
- 2Brian Bayeye
- 26Hervin Ongenda
- 67Enriko Papa
- 21Lucas De Vega
- 7Sebastian Mailat
- 41Ioan Dumiter
- 11Zoran Mitrov
Dự bị trận trước
- 10Stefan Bodisteanu
- 37Mihai Catalin Bordeianu
- 77Gabriel Gama
- 27Ion Cristian Gurau
- 8Roland Idowu
- 22Mykola Kovtalyuk
- 9Jovan Markovici
- 3John Charles Petro
- 90Mario Preda
- 44Rijad Sadiku
- 25Alexandru Suchianu
- 30Alexandru Tiganasu
Hermannstadt
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1David Lazar
- 77Luca Stancu
- 3Andreas Karo
- 2Bozhidar Chorbadzhiyski
- 98Kevin Ciubotaru
- 8Dragos Albu
- 36Aviel Zargary
- 96Silviu Balaure
- 10Cristian Daniel Negut
- 9Aurelian Chitu
- 11Sergiu Florin Bus
Dự bị trận trước
- 15Christ Afalna
- 20Ianis Gindila
- 19Marko Gjorgjievski
- 16Saeed Issah
- 31Vlad Mutiu
- 22Ionut Pop
- 29Sebastian Ritivoi
- 4Ionut Stoica
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 18 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FC Botosani | Hermannstadt |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Botosani | 6 | 1 |
| Sân nhà của Hermannstadt | 2 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/25 | FC Botosani 2-0 HermannstadtHT 2-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.25 / 3.2 | 5-4 |
| 18/05/25 | FC Botosani 2-1 HermannstadtHT 0-0 · Romania Liga I | 1 | H | Tài | 1.54 / 3.9 / 5.1 | 2-3 |
| 13/12/24 | FC Botosani 1-2 HermannstadtHT 1-1 · Romania Liga I | 0/0.5 | B | Tài | 2.28 / 2.94 / 3.1 | 3-3 |
| 10/08/24 | Hermannstadt 2-1 FC BotosaniHT 0-1 · Romania Liga I | 0.5 | B | Tài | 2.13 / 2.97 / 3.4 | 8-1 |
| 19/04/24 | Hermannstadt 1-1 FC BotosaniHT 0-0 · Romania Liga I | 0.5 | T | H | 1.95 / 3.1 / 3.8 | 10-5 |
| 28/01/24 | Hermannstadt 2-0 FC BotosaniHT 1-0 · Romania Liga I | 0.5/1 | B | H | 1.61 / 3.5 / 5.1 | 1-4 |
| 04/09/23 | FC Botosani 2-2 HermannstadtHT 1-2 · Romania Liga I | 0/0.5 | T | Tài | 2.93 / 2.83 / 2.47 | 2-6 |
| 01/04/23 | Hermannstadt 1-1 FC BotosaniHT 0-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | T | Tài | 2.31 / 2.87 / 3.15 | 4-8 |
| 14/11/22 | FC Botosani 0-0 HermannstadtHT 0-0 · Romania Liga I | 0 | H | Xỉu | 2.82 / 2.81 / 2.57 | 2-2 |
| 01/08/22 | Hermannstadt 1-1 FC BotosaniHT 0-0 · Romania Liga I | 0.5 | T | H | 2.01 / 2.93 / 3.8 | 4-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Botosani. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FC Botosani
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 40 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15% |
| Hòa | 13 | 32.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 17.5% |
Hermannstadt
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 41 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 9.76% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 12.2% |
| Hòa | 12 | 29.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 21.95% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 26.83% |
So sánh theo vòng
| FC Botosani BT-BB | % thắng | Hermannstadt BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-17 | 60% | 25-29 | 20% |
| Vòng 19 | 35-17 | 63% | 24-28 | 21% |
| Vòng 18 | 31-17 | 61% | 22-26 | 22% |
| Vòng 17 | 30-15 | 65% | 22-25 | 24% |
| Vòng 16 | 27-14 | 63% | 20-23 | 25% |
| Vòng 15 | 24-11 | 67% | 20-22 | 27% |
| Vòng 14 | 21-10 | 64% | 19-21 | 29% |
| Vòng 13 | 20-10 | 62% | 18-21 | 23% |
| Vòng 12 | 19-9 | 67% | 18-19 | 25% |
| Vòng 11 | 15-6 | 64% | 18-17 | 27% |
| Vòng 10 | 14-6 | 60% | 16-16 | 20% |
| Vòng 9 | 11-5 | 56% | 16-15 | 22% |
| Vòng 8 | 9-5 | 50% | 15-13 | 25% |
| Vòng 7 | 7-4 | 43% | 7-13 | 14% |
| Vòng 6 | 5-4 | 33% | 7-11 | 17% |
| Vòng 5 | 3-4 | 20% | 7-9 | 20% |
| Vòng 4 | 2-3 | 25% | 6-9 | 0% |
| Vòng 3 | 2-3 | 33% | 5-6 | 0% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Botosani
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 14-1-3 | 77.8% | 7-11 | 38.9% |
| Sân nhà | 9 | 8-0-1 | 88.9% | 5-4 | 55.6% |
| Sân khách | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 2-7 | 22.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 13-2-3 | 72.2% | 8-6 | 44.4% |
| Sân nhà | 9 | 7-1-1 | 77.8% | 5-2 | 55.6% |
| Sân khách | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 3-4 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Botosani trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Hermannstadt
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6-1-11 | 33.3% | 7-11 | 38.9% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 5-4 | 55.6% |
| Sân khách | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 2-7 | 22.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7-5-6 | 38.9% | 5-8 | 27.8% |
| Sân nhà | 9 | 3-3-3 | 33.3% | 3-2 | 33.3% |
| Sân khách | 9 | 4-2-3 | 44.4% | 2-6 | 22.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hermannstadt trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Botosani
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/11/25 | FC Botosani 1-1 Dinamo BucurestiHT 1-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.1 / 2.21 | 2-7 |
| 07/11/25 | Farul Constanta 2-0 FC BotosaniHT 2-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.25 / 3.25 / 2.85 | 4-4 |
| 03/11/25 | Petrolul Ploiesti 0-0 FC BotosaniHT 0-0 · Romania Liga I | 0 | H | Xỉu | 2.75 / 3.1 / 2.4 | 6-0 |
| 30/10/25 | FC Botosani 1-1 Farul ConstantaHT 0-0 · Romania Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.73 / 3.4 / 4.05 | 9-0 |
| 27/10/25 | FC Botosani 2-0 HermannstadtHT 2-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.25 / 3.2 | 5-4 |
| 18/10/25 | Universitaea Cluj 0-2 FC BotosaniHT 0-0 · Romania Liga I | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.77 / 3.25 / 4.4 | 5-5 |
| 06/10/25 | FC Botosani 2-1 UTA AradHT 1-1 · Romania Liga I | 0.5 | T | Tài | 2.07 / 3.25 / 3.2 | 4-5 |
| 29/09/25 | Metaloglobus 0-2 FC BotosaniHT 0-1 · Romania Liga I | 0.5 | T | Xỉu | 3.25 / 3.3 / 2.03 | 4-11 |
| 19/09/25 | FC Botosani 3-1 FCSBHT 1-1 · Romania Liga I | 0.5/1 | T | Tài | 3.4 / 3.55 / 1.84 | 7-6 |
| 14/09/25 | SC Otelul Galati 0-1 FC BotosaniHT 0-1 · Romania Liga I | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.23 / 3.05 / 3.1 | 8-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Botosani. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Hermannstadt
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/11/25 | Metaloglobus 1-1 HermannstadtHT 0-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.05 / 3.05 / 2.25 | 5-8 |
| 09/11/25 | Hermannstadt 3-3 FCSBHT 1-1 · Romania Liga I | 0.5/1 | T | Tài | 4.1 / 3.6 / 1.73 | 5-3 |
| 02/11/25 | Hermannstadt 1-3 SC Otelul GalatiHT 1-1 · Romania Liga I | 0 | B | Tài | 2.42 / 2.98 / 2.86 | 6-10 |
| 30/10/25 | Concordia Chiajna 0-1 HermannstadtHT 0-0 · Romania Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.89 / 3.3 / 2.13 | 7-3 |
| 27/10/25 | FC Botosani 2-0 HermannstadtHT 2-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.25 / 3.2 | 5-4 |
| 20/10/25 | Hermannstadt 0-2 FK Csikszereda Miercurea CiucHT 0-1 · Romania Liga I | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.73 / 3.55 / 4.15 | 4-1 |
| 13/10/25 | Hermannstadt 8-0 CS PaulestiHT 4-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 05/10/25 | CFR Cluj 2-1 HermannstadtHT 1-1 · Romania Liga I | 0.5 | B | Tài | 1.84 / 3.35 / 3.85 | 8-2 |
| 26/09/25 | Hermannstadt 0-1 ArgesHT 0-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.21 / 3 / 3.2 | 5-0 |
| 21/09/25 | Rapid Bucuresti 1-2 HermannstadtHT 0-0 · Romania Liga I | 0.5 | T | Tài | 1.96 / 3.35 / 3.4 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hermannstadt. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FC Botosani
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hermannstadt
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FC Botosani ghi bàn | thủng lưới | Hermannstadt ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.1% | 12.1% | 15% | 8.1% |
| 16-30' | 14.3% | 15.2% | 10% | 13.5% |
| 31-45' | 16.7% | 18.2% | 20% | 21.6% |
| 46-60' | 9.5% | 18.2% | 20% | 18.9% |
| 61-75' | 23.8% | 21.2% | 10% | 21.6% |
| 76-90+' | 26.2% | 15.2% | 15% | 10.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Botosani ghi bàn | thủng lưới | Hermannstadt ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.1% | 12% | 12.9% | 8.3% |
| 16-30' | 13.1% | 16% | 9.7% | 12.5% |
| 31-45' | 14.8% | 20% | 19.4% | 18.8% |
| 46-60' | 8.2% | 12% | 19.4% | 18.8% |
| 61-75' | 19.7% | 22% | 16.1% | 22.9% |
| 76-90+' | 27.9% | 16% | 12.9% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.