Romania Liga I ·
Farul Constanta vs Hermannstadt
Farul Constanta
Hermannstadt
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Alexandru Buzbuchi
- 93 Steeve Furtado
- 17 Ionut Larie
- 15 Bogdan Tiru
- 21 Lucas Pellegrini
- 8 Ionut Vina
- 6 Victor Dican
- 20 Eduard Radaslavescu
- 30 Narek Grigoryan
- 31 Alexandru Isfan
- 7 Razvan Andrei Tanasa
- 29 Ionut Sebastian Cojocaru
- Stefan Dutu
- 29 Alexandru Goncear
- 4 Gustavo Marins
- Gabriel Iancu
- 2 David Maftei
- 1 Rafael Munteanu
- Boban Nikolov
- 20 Diogo Ramalho
- 28 Cristian Sima
- 25 Jakub Vojtus
HLV: Ovidiu Sabau
- 25 Catalin Cabuz
- 98 Kevin Ciubotaru
- 4 Ionut Stoica
- 3 Andreas Karo
- 66 Tiberiu Capusa
- 13 Dragos Albu
- 24 Antoni Ivanov
- 23 Eduard Florescu
- 77 Luca Stancu
- 9 Aurelian Chitu
- 10 Cristian Daniel Negut
- Ioan Barstan
- 19 Sergiu Florin Bus
- Marko Gjorgjievski
- 16 Saeed Issah
- 7 Jair Tavares Silva
- 31 Vlad Mutiu
- 51 Alexandru Laurentiu Oroian
- 22 Ionut Pop
- 29 Sebastian Ritivoi
HLV: Marius Maldarasanu
Lực lượng
Farul Constanta
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Rafael Munteanu
- 24Sofyane Bouzamoucha
- 6Victor Dican
- 4Gustavo Marins
- 22Dan Sirbu
- 23Tony N Jike
- 70Matteo Ahlinvi
- 3Valentin Ticu
- 10Eddy Sylvestre
- 19Iustin Doicaru
- 20Eduard Radaslavescu
Dự bị trận trước
- 7Denis Alibec
- 91David Barbu
- 1Alexandru Buzbuchi
- 93Steeve Furtado
- 17Ionut Larie
- 2David Maftei
- 99Razvan Marincean
- 14Ianis Podoleanu
- 80Nicolas Popescu
- 28Cristian Sima
- 71Razvan Andrei Tanasa
Hermannstadt
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Florin Bejan | Trung vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1David Lazar
- 77Luca Stancu
- 3Andreas Karo
- 2Bozhidar Chorbadzhiyski
- 98Kevin Ciubotaru
- 8Dragos Albu
- 36Aviel Zargary
- 96Silviu Balaure
- 10Cristian Daniel Negut
- 9Aurelian Chitu
- 11Sergiu Florin Bus
Dự bị trận trước
- 15Christ Afalna
- 20Ianis Gindila
- 19Marko Gjorgjievski
- 16Saeed Issah
- 31Vlad Mutiu
- 22Ionut Pop
- 29Sebastian Ritivoi
- 4Ionut Stoica
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Farul Constanta | Hermannstadt |
|---|---|---|
| Sân nhà của Farul Constanta | 1 | 0 |
| Sân nhà của Hermannstadt | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/25 | Hermannstadt 1-0 Farul ConstantaHT 1-0 · Romania Liga I | 0 | B | Xỉu | 2.48 / 3.1 / 2.65 | 2-6 |
| 19/04/25 | Farul Constanta 1-1 HermannstadtHT 0-1 · Romania Liga I | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.2 / 3.35 / 2.86 | 4-3 |
| 21/12/24 | Hermannstadt 0-0 Farul ConstantaHT 0-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.25 / 3.25 | 4-2 |
| 03/12/24 | Hermannstadt 1-1 Farul ConstantaHT 0-0 · Romania Cup | 0.5 | T | Xỉu | 1.99 / 3.3 / 3.15 | 6-1 |
| 19/08/24 | Farul Constanta 3-2 HermannstadtHT 1-0 · Romania Liga I | 0.5/1 | T | Tài | 1.82 / 3.5 / 3.8 | 4-7 |
| 11/11/23 | Farul Constanta 1-1 HermannstadtHT 1-0 · Romania Liga I | 0.5 | B | Xỉu | 1.86 / 3.25 / 3.9 | 4-3 |
| 15/07/23 | Hermannstadt 0-1 Farul ConstantaHT 0-0 · Romania Liga I | 0.5 | T | Xỉu | 1.87 / 2.89 / 4.55 | 6-2 |
| 10/12/22 | Hermannstadt 4-0 Farul ConstantaHT 1-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | B | Tài | 3.3 / 2.76 / 2.31 | 2-7 |
| 15/08/22 | Farul Constanta 0-0 HermannstadtHT 0-0 · Romania Liga I | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.66 / 3.1 / 5.6 | 6-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Farul Constanta. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Farul Constanta
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 41 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 14.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 12.2% |
| Hòa | 12 | 29.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 16 | 39.02% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 4.88% |
Hermannstadt
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 41 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 9.76% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 12.2% |
| Hòa | 12 | 29.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 21.95% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 26.83% |
So sánh theo vòng
| Farul Constanta BT-BB | % thắng | Hermannstadt BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-21 | 25% | 25-30 | 25% |
| Vòng 19 | 20-20 | 26% | 24-30 | 21% |
| Vòng 18 | 19-20 | 22% | 24-28 | 22% |
| Vòng 17 | 17-19 | 18% | 24-26 | 24% |
| Vòng 16 | 17-17 | 19% | 22-25 | 19% |
| Vòng 15 | 16-16 | 20% | 22-24 | 20% |
| Vòng 14 | 15-15 | 21% | 21-22 | 21% |
| Vòng 13 | 14-12 | 23% | 13-22 | 15% |
| Vòng 12 | 14-12 | 25% | 13-20 | 17% |
| Vòng 11 | 12-12 | 18% | 13-18 | 18% |
| Vòng 10 | 11-11 | 20% | 12-18 | 10% |
| Vòng 9 | 8-11 | 11% | 11-15 | 11% |
| Vòng 8 | 6-11 | 0% | 8-12 | 13% |
| Vòng 7 | 4-9 | 0% | 7-11 | 14% |
| Vòng 6 | 3-7 | 0% | 6-9 | 17% |
| Vòng 5 | 3-7 | 0% | 3-8 | 0% |
| Vòng 4 | 2-5 | 0% | 3-5 | 0% |
| Vòng 3 | 1-4 | 0% | 3-3 | 0% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Farul Constanta
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9-0-12 | 42.9% | 9-11 | 42.9% |
| Sân nhà | 10 | 4-0-6 | 40% | 4-5 | 40% |
| Sân khách | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 5-6 | 45.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8-2-11 | 38.1% | 9-4 | 42.9% |
| Sân nhà | 10 | 6-1-3 | 60% | 5-2 | 50% |
| Sân khách | 11 | 2-1-8 | 18.2% | 4-2 | 36.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Farul Constanta trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Hermannstadt
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6-1-14 | 28.6% | 8-13 | 38.1% |
| Sân nhà | 11 | 3-0-8 | 27.3% | 5-6 | 45.5% |
| Sân khách | 10 | 3-1-6 | 30% | 3-7 | 30% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7-5-9 | 33.3% | 7-8 | 33.3% |
| Sân nhà | 11 | 3-3-5 | 27.3% | 5-2 | 45.5% |
| Sân khách | 10 | 4-2-4 | 40% | 2-6 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hermannstadt trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Farul Constanta
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/26 | Farul Constanta 0-1 FC BotosaniHT 0-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.92 / 3.35 / 1.97 | 6-7 |
| 10/01/26 | Farul Constanta 1-2 Cherno More VarnaHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 21/12/25 | Universitaea Cluj 1-0 Farul ConstantaHT 1-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 3.2 / 3.1 | 6-6 |
| 15/12/25 | Farul Constanta 1-1 UTA AradHT 1-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.09 / 3.25 / 3.2 | 5-2 |
| 07/12/25 | Metaloglobus 2-1 Farul ConstantaHT 2-0 · Romania Liga I | 0.5/1 | B | Tài | 3.9 / 3.55 / 1.79 | 6-10 |
| 03/12/25 | Farul Constanta 0-0 Dinamo BucurestiHT 0-0 · Romania Cup | 0.5 | T | Xỉu | 3.2 / 3.4 / 1.95 | 3-6 |
| 30/11/25 | Farul Constanta 1-2 FCSBHT 1-2 · Romania Liga I | 0/0.5 | B | Tài | 2.82 / 3.35 / 2.24 | 3-1 |
| 23/11/25 | SC Otelul Galati 2-2 Farul ConstantaHT 1-1 · Romania Liga I | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 3.15 / 2.97 | 3-5 |
| 07/11/25 | Farul Constanta 2-0 FC BotosaniHT 2-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.25 / 3.25 / 2.85 | 4-4 |
| 03/11/25 | Farul Constanta 3-0 FK Csikszereda Miercurea CiucHT 2-0 · Romania Liga I | 0.5/1 | T | Tài | 1.61 / 4 / 4.35 | 4-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Farul Constanta. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Hermannstadt
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/01/26 | Kayserispor 0-0 HermannstadtHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/12/25 | Hermannstadt 1-1 Petrolul PloiestiHT 0-1 · Romania Liga I | 0 | H | H | 2.52 / 2.7 / 3 | 3-5 |
| 14/12/25 | Hermannstadt 0-2 CS Universitatea CraiovaHT 0-2 · Romania Liga I | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.2 / 3.4 / 1.77 | 0-5 |
| 07/12/25 | Universitaea Cluj 3-0 HermannstadtHT 1-0 · Romania Liga I | 0.5/1 | B | Tài | 1.75 / 3.25 / 4.5 | 2-2 |
| 03/12/25 | FC Botosani 1-3 HermannstadtHT 1-1 · Romania Cup | 0.5/1 | T | Tài | 1.7 / 3.4 / 4.15 | 3-4 |
| 30/11/25 | Hermannstadt 1-2 UTA AradHT 0-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | B | Tài | 2.25 / 3.1 / 3 | 8-2 |
| 24/11/25 | Metaloglobus 1-1 HermannstadtHT 0-0 · Romania Liga I | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.05 / 3.05 / 2.25 | 5-8 |
| 09/11/25 | Hermannstadt 3-3 FCSBHT 1-1 · Romania Liga I | 0.5/1 | T | Tài | 4.1 / 3.6 / 1.73 | 5-3 |
| 02/11/25 | Hermannstadt 1-3 SC Otelul GalatiHT 1-1 · Romania Liga I | 0 | B | Tài | 2.42 / 2.98 / 2.86 | 6-10 |
| 30/10/25 | Concordia Chiajna 0-1 HermannstadtHT 0-0 · Romania Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.89 / 3.3 / 2.13 | 7-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hermannstadt. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Farul Constanta
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 3 | 2 | 0 | 11 | 4 |
| Sân khách | 3 | 5 | 3 | 0 | 0 | 3 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 |
Hermannstadt
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 3 | 1 | 0 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 2 | 1 | 0 | 5 | 6 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 0 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Farul Constanta ghi bàn | thủng lưới | Hermannstadt ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.1% | 35% | 17.2% | 6.3% |
| 16-30' | 11.5% | 10% | 6.9% | 15.6% |
| 31-45' | 15.4% | 10% | 13.8% | 18.8% |
| 46-60' | 15.4% | 20% | 27.6% | 21.9% |
| 61-75' | 23.1% | 10% | 13.8% | 21.9% |
| 76-90+' | 7.7% | 15% | 17.2% | 9.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Farul Constanta ghi bàn | thủng lưới | Hermannstadt ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 26.8% | 14.5% | 8.7% |
| 16-30' | 10.4% | 14.6% | 9.1% | 10.9% |
| 31-45' | 14.6% | 19.5% | 18.2% | 19.6% |
| 46-60' | 14.6% | 17.1% | 20% | 17.4% |
| 61-75' | 27.1% | 9.8% | 12.7% | 23.9% |
| 76-90+' | 10.4% | 12.2% | 14.5% | 13% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.