Romania Liga I ·

Dinamo Bucuresti vs Hermannstadt

Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Hermannstadt Hermannstadt

Diễn biến

  1. 10’ Edgar Ie Thẻ vàng
  2. 25’ 1 - 0 G. Gregorio Kiến tạo: D. Pavicic
  3. 28’ Gabriel Moura Thẻ vàng
  4. Hết hiệp 1 · 1 - 0
  5. 56’ M. Butean Thẻ vàng
  6. 90+3’ A. Bordusanu Thẻ vàng
  7. 90+3’ C. Negut Thẻ vàng
  8. Hết giờ · 1 - 0

Thống kê

38%Kiểm soát bóng62%
7Tổng số cú sút12
2Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài9
2Phạt góc7
1Việt vị4
8Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
5Cứu thua1
310Số đường chuyền496

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Dinamo Bucuresti

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 36Alaa Bellaarouch
  • 20David Irimia
  • 44Martin Pascual
  • 15Nikita Stoioanov
  • 31Raul Oprut
  • 77Danny Armstrong
  • 29Alberto Soro
  • 90Iulius Andrei Marginean
  • 10Catalin Cirjan
  • 7Alexandru Musi
  • 99Alexandru Pop

Dự bị trận trước

  • 22Dario Benavides Fuentes
  • 30Matteo Dutu
  • 18Oliver Hintsa
  • 98Alexandru Irimia
  • 17Vadym Kyrychenko
  • 26Adrian Mazilu
  • 21Cristian Petrisor Mihai
  • 66Stefan Opris
  • 19Razvan Radu
  • 73Alexandru Rosca
  • 23Ianis Tarba
  • 16Godwin Udosen

Hermannstadt

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1David Lazar
  • 77Luca Stancu
  • 3Andreas Karo
  • 2Bozhidar Chorbadzhiyski
  • 98Kevin Ciubotaru
  • 8Dragos Albu
  • 36Aviel Zargary
  • 96Silviu Balaure
  • 10Cristian Daniel Negut
  • 9Aurelian Chitu
  • 11Sergiu Florin Bus

Dự bị trận trước

  • 15Christ Afalna
  • 20Ianis Gindila
  • 19Marko Gjorgjievski
  • 16Saeed Issah
  • 31Vlad Mutiu
  • 22Ionut Pop
  • 29Sebastian Ritivoi
  • 4Ionut Stoica

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 10 lần gặp nhau

5Dinamo Bucuresti thắng
3Hòa
2Hermannstadt thắng
Số trận thắngDinamo BucurestiHermannstadt
Sân nhà của Dinamo Bucuresti40
Sân nhà của Hermannstadt12

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
21/10/23Hermannstadt 4-0 Dinamo BucurestiHT 2-0 · Romania Liga I0.5/1BTài1.76 / 3.3 / 4.42-4
08/05/21Dinamo Bucuresti 2-0 HermannstadtHT 1-0 · Romania Liga I0/0.5TXỉu2.11 / 3.2 / 3.27-0
13/01/21Hermannstadt 0-2 Dinamo BucurestiHT 0-2 · Romania Liga I0TXỉu2.76 / 3.05 / 2.445-3
24/08/20Dinamo Bucuresti 1-1 HermannstadtHT 0-1 · Romania Liga I0HXỉu2.45 / 2.98 / 2.814-4
07/12/19Hermannstadt 4-2 Dinamo BucurestiHT 1-0 · Romania Liga I0/0.5BTài2.92 / 3.15 / 2.256-4
26/08/19Dinamo Bucuresti 3-0 HermannstadtHT 1-0 · Romania Liga I0/0.5TTài2.27 / 3.2 / 2.862-11
15/05/19Hermannstadt 0-0 Dinamo BucurestiHT 0-0 · Romania Liga I0/0.5TXỉu2.36 / 3.1 / 2.843-3
29/03/19Dinamo Bucuresti 2-0 HermannstadtHT 2-0 · Romania Liga I0.5/1TXỉu1.67 / 3.35 / 4.93-11
08/12/18Hermannstadt 1-1 Dinamo BucurestiHT 1-1 · Romania Liga I0/0.5BXỉu2.97 / 3.05 / 2.294-3
25/08/18Dinamo Bucuresti 2-1 HermannstadtHT 1-0 · Romania Liga I1HTài1.54 / 3.8 / 5.22-2

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dinamo Bucuresti. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Dinamo Bucuresti

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 41 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 12.2%
Thắng cách biệt 1 bàn6 14.63%
Hòa10 24.39%
Thua cách biệt 1 bàn13 31.71%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 17.07%

Hermannstadt

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 39 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn9 23.08%
Thắng cách biệt 1 bàn4 10.26%
Hòa15 38.46%
Thua cách biệt 1 bàn8 20.51%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 7.69%

So sánh theo vòng

Dinamo Bucuresti
BT-BB
% thắngHermannstadt
BT-BB
% thắng
Vòng 2020-3320%28-1940%
Vòng 1919-3221%27-1842%
Vòng 1819-2822%23-1839%
Vòng 1719-2824%22-1741%
Vòng 1618-2725%16-1738%
Vòng 1517-2527%15-1733%
Vòng 1417-2429%14-1636%
Vòng 1317-2331%14-1638%
Vòng 1216-2133%14-1442%
Vòng 1113-1836%13-1436%
Vòng 1013-1740%11-1330%
Vòng 911-1733%11-1033%
Vòng 810-1725%10-938%
Vòng 79-1629%8-543%
Vòng 67-1033%5-533%
Vòng 57-940%4-340%
Vòng 46-750%2-325%
Vòng 35-567%1-233%
Vòng 23-550%1-250%
Vòng 10-40%1-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -1.16 0 0.73
0.87 0 10.7 -0/0.5 1.2
Crown1 0/0.5 0.821.09 0 0.79
1.26 0/0.5 0.670.76 -0/0.5 1.13
Bet3651.03 0/0.5 0.830.75 -0/0.5 1.12
1.3 0.5 0.61.37 0/0.5 0.55
0.65 0 1.20.65 -0/0.5 1.2
0.45 -0/0.5 1.670.47 -0.5 1.6
William Hill0.95 0/0.5 0.811.02 0 0.76
YSB0.77 0 1.111.15 0 0.75
1.2 0/0.5 0.70.71 -0/0.5 1.21
BetVictor1.08 0/0.5 0.751.08 0 0.75
0.7 0 1.080.7 -0/0.5 1.08
1.35 0.5 0.551.45 0/0.5 0.5
Mansion881.01 0/0.5 0.831.11 0 0.8
0.79 0 1.050.72 -0/0.5 1.22
- - -1.49 0/0.5 0.57
Interwetten0.85 0 0.850.95 0 0.75
1.55 0.5 0.450.45 -0.5 1.55
0.43 -0.5 1.651.75 0.5 0.4
188BET1.01 0/0.5 0.831.11 0 0.8
1.16 0/0.5 0.70.77 -0/0.5 1.14
12BET1.01 0/0.5 0.831.11 0 0.8
0.79 0 1.050.72 -0/0.5 1.21
- - -1.49 0/0.5 0.57
- - -0.37 -0.5/1 2.12
Wanbet1.07 0/0.5 0.751.11 0 0.76
0.73 0 1.090.73 -0/0.5 1.14
1.36 0.5 0.591.47 0/0.5 0.54
18BET1.08 0 0.721.1 0 0.74
0.72 -0/0.5 1.080.71 -0/0.5 1.14
0.54 -0.5 1.420.55 -0.5 1.46
Pinnacle0.85 0 0.921.14 0 0.75
1.33 0/0.5 0.620.69 -0/0.5 1.2
0.58 -0/0.5 1.430.5 -0.5 1.66
1.78 0.5 0.461.68 0/0.5 0.49

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -1.06 2 0.79
0.91 2 0.940.74 1.5/2 1.12
Crown0.78 2 1.021.08 2 0.78
1.17 2/2.5 0.710.77 1.5/2 1.09
Ladbrokes1.37 2.5 0.531.6 2.5 0.44
0.44 1.5 1.60.53 1.5 1.37
3.4 3.5 0.184 3.5 0.15
0.1 0.5 5.50.11 0.5 5
Bet3650.78 2 1.11.05 2 0.8
0.55 1.5/2 1.370.72 1.5/2 1.07
1.05 2/2.5 0.751.35 2/2.5 0.57
1.35 2.5 0.570.55 1.5 1.37
William Hill1.38 2.5 0.531.5 2.5 0.5
YSB0.82 2 1.031 2 0.87
1.17 2/2.5 0.70.73 1.5/2 1.16
BetVictor0.83 2 11.02 2 0.8
1.08 2/2.5 0.70.7 1.5/2 1.08
0.6 1.5/2 1.281.3 2/2.5 0.58
Mansion881.08 2/2.5 0.741.07 2 0.81
1.13 2/2.5 0.70.75 1.5/2 1.14
- - -0.58 1.5 1.42
Interwetten1.1 2.5 0.650.5 1.5 1.4
0.35 1.5 1.951.55 2.5 0.45
2.8 3.5 0.223.8 3.5 0.15
0.07 0.5 60.1 0.5 5
10BET0.84 2/2.5 0.830.92 2 0.79
1.09 2.5 0.630.66 1.5/2 1.1
0.58 2 1.21.25 2/2.5 0.57
1.41 2.5/3 0.480.51 1.5 1.39
188BET0.79 2 1.031.07 2 0.81
1.14 2/2.5 0.690.76 1.5/2 1.13
12BET1.08 2/2.5 0.741.07 2 0.81
1.13 2/2.5 0.70.75 1.5/2 1.14
- - -0.58 1.5 1.42
- - -1.44 2/2.5 0.57
Wanbet0.8 2 11.06 2 0.78
1.11 2/2.5 0.70.75 1.5/2 1.09
0.59 1.5/2 1.330.56 1.5 1.38
18BET0.96 2/2.5 0.811.03 2 0.79
0.67 2 1.160.73 1.5/2 1.1
1.25 2.5 0.611.37 2/2.5 0.59
Pinnacle0.92 2 0.831.05 2 0.81
0.68 1.5/2 1.220.72 1.5/2 1.14
1.33 2/2.5 0.621.42 2/2.5 0.58
0.52 1.5 1.570.56 1.5 1.47

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet- - -2.93 2.88 2.32
Crown2.26 3.15 2.942.91 2.91 2.42
Ladbrokes2.25 2.9 32.75 2.8 2.5
SNAI2.25 3 3.152.25 3 3.15
Bet3652.3 3 3.13.1 2.87 2.45
William Hill2.2 3.1 32.75 3 2.4
YSB2.32 2.9 2.82.9 2.8 2.37
BetVictor2.45 3 32.9 2.88 2.63
Mansion882.19 3.05 32.9 2.87 2.46
Interwetten2.6 3 2.652.9 2.8 2.5
10BET2.6 3 2.653.05 2.95 2.5
188BET2.26 3.15 2.942.88 2.9 2.46
12BET2.19 3.05 32.9 2.87 2.46
Wanbet2.33 2.98 2.792.85 2.9 2.46
18BET2.95 3 2.43.05 2.9 2.5
Pinnacle2.71 2.85 2.833.23 2.78 2.67

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -1.05 0 0.82
1.53 0/0.5 0.520.49 -0/0.5 1.61
Crown0.72 0 1.111.05 0 0.83
1.63 0/0.5 0.490.52 -0/0.5 1.56
Bet3650.7 0 1.11.03 0 0.78
YSB0.78 0 1.091.08 0 0.81
Mansion880.73 0 1.121.07 0 0.83
1.44 0/0.5 0.530.51 -0/0.5 1.63
188BET0.73 0 1.121.06 0 0.84
1.51 0/0.5 0.50.53 -0/0.5 1.58
12BET0.73 0 1.121.07 0 0.83
1.44 0/0.5 0.530.51 -0/0.5 1.63
- - -2.04 0/0.5 0.39
Wanbet0.72 0 1.111.05 0 0.81
1.4 0/0.5 0.530.49 -0/0.5 1.58
0.38 -0/0.5 1.921.88 0/0.5 0.39
18BET1.01 0 0.751.03 0 0.77
0.5 -0/0.5 1.480.5 -0/0.5 1.55
1.85 0/0.5 0.392.01 0/0.5 0.38
Pinnacle0.83 0 0.881.05 0 0.78
0.37 -0/0.5 1.490.49 -0/0.5 1.62
1.61 0/0.5 0.322 0/0.5 0.39
0.22 -0.5 1.930.31 -0.5 2.43

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -0.91 0.5/1 0.94
1.42 1 0.551.4 1 0.56
Crown0.73 0.5/1 1.070.89 0.5/1 0.97
1.29 1 0.630.62 0.5 1.31
Bet3650.75 0.5/1 1.050.93 0.5/1 0.88
William Hill0.5 0.5 1.50.53 0.5 1.38
YSB0.78 0.5/1 1.070.89 0.5/1 0.98
Mansion880.79 0.5/1 1.030.95 0.5/1 0.93
1.35 1 0.560.62 0.5 1.35
Interwetten0.45 0.5 1.550.6 0.5 1.2
2.05 1.5 0.332.6 1.5 0.25
188BET0.74 0.5/1 1.080.95 0.5/1 0.93
1.26 1 0.610.62 0.5 1.35
12BET0.79 0.5/1 1.030.95 0.5/1 0.93
1.35 1 0.560.62 0.5 1.35
- - -1.42 1 0.58
- - -2.27 1/1.5 0.32
Wanbet0.75 0.5/1 1.050.93 0.5/1 0.91
1.28 1 0.580.62 0.5 1.28
0.54 0.5 1.421.61 1 0.46
18BET0.73 0.5/1 1.040.91 0.5/1 0.87
1.21 1 0.620.61 0.5 1.29
0.52 0.5 1.431.62 1 0.48
Pinnacle0.8 0.5/1 0.910.88 0.5/1 0.94
0.52 0.5 1.220.59 0.5 1.36
1.42 1 0.41.58 1 0.5
2.06 1/1.5 0.192.3 1/1.5 0.34

Xu hướng Dinamo Bucuresti

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2710-3-1437%11-1640.7%
Sân nhà135-1-738.5%3-1023.1%
Sân khách145-2-735.7%8-657.1%
6 trận gần nhất · kèoBBBTTB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2712-5-1044.4%11-840.7%
Sân nhà135-5-338.5%4-630.8%
Sân khách147-0-750%7-250%
6 trận gần nhất · kèoTTBTTT83.3%
Tài/XỉuXỉuTàiHHTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dinamo Bucuresti trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Hermannstadt

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2711-7-940.7%10-1437%
Sân nhà148-2-457.1%6-742.9%
Sân khách133-5-523.1%4-730.8%
6 trận gần nhất · kèoBTHBBT33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuHXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng278-9-1029.6%11-1140.7%
Sân nhà144-5-528.6%5-635.7%
Sân khách134-4-530.8%6-546.2%
6 trận gần nhất · kèoHTTHTH50%
Tài/XỉuXỉuHTàiXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hermannstadt trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Dinamo Bucuresti

Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dinamo Bucuresti. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Hermannstadt

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 4 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hermannstadt. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Dinamo Bucuresti thắng34.81%
Hòa32.6%
Hermannstadt thắng32.6%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Dinamo Bucuresti

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng13102201010
Sân nhà7501053
Sân khách6521057

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng3203270010
Sân nhà110224003
Sân khách210103007

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3141121106
Sân nhà2011100003
Sân khách1130021103

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3140101103
Sân nhà2010100002
Sân khách1130001101

Hermannstadt

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng8106211022
Sân nhà34511615
Sân khách5611047

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng330354252
Sân nhà210331220
Sân khách120023032

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng33121110506
Sân nhà3201017304
Sân khách0111103202

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3212006302
Sân nhà3101004101
Sân khách0111002201

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútDinamo Bucuresti
ghi bàn
thủng lướiHermannstadt
ghi bàn
thủng lưới
1-15'17.2%10.6%14.9%8.8%
16-30'20.7%14.9%6.4%17.6%
31-45'10.3%12.8%12.8%17.6%
46-60'17.2%21.3%25.5%23.5%
61-75'6.9%14.9%17%5.9%
76-90+'17.2%21.3%8.5%23.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútDinamo Bucuresti
ghi bàn
thủng lướiHermannstadt
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.1%15.4%13.4%9.8%
16-30'24.1%14.1%6%17.6%
31-45'15.5%12.8%14.9%13.7%
46-60'12.1%20.5%25.4%23.5%
61-75'8.6%12.8%17.9%11.8%
76-90+'22.4%19.2%10.4%17.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕