GHQT Cấp CLB ·
Grenoble vs Troyes
Grenoble
Troyes
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Grenoble
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Mamadou Diop
- 27Mattheo Xantippe
- 21Allan Tchaptchet
- 24Loris Mouyokolo
- 17Shaquil Delos
- 30Samba Diba
- 6Lucas Bernadou
- 7Yadaly Diaby
- 8Jessy Benet
- 19Nesta Zahui
- 12Ugo Bonnet
Dự bị trận trước
- 16Bobby Allain
- 37Mohamed Bechikh
- 2Moussa Kalilou Djitte
- 4Stone Mambo
- 20Evans Maurin
- 26Mathieu Mion
- 29Gaetan Paquiez
Troyes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Hillel Konate
- 2Lucas Maronnier
- 44Yvann Titi
- 38Sankhoun Diawara
- 3Anis Ouzenadji
- 10Merwan Ifnaoui
- 17Antoine Mille
- 26Alexandre Phliponeau
- 11Mathys Detourbet
- 21Tawfik Bentayeb
- 20Renaud Ripart
Dự bị trận trước
- 5Martin Adeline
- 1Zacharie Boucher
- 14Ismael Boura
- 29Kandet Diawara
- 9Mounaim El Idrissy
- 25Paolo Gozzi Iweru
- 12Elijah Odede
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Grenoble | Troyes |
|---|---|---|
| Sân nhà của Grenoble | 4 | 3 |
| Sân nhà của Troyes | 1 | 7 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Grenoble 1-0 TroyesHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.65 / 2 | 2-10 |
| 09/08/25 | Troyes 2-1 GrenobleHT 1-1 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 1.98 / 3.25 / 3.5 | 3-1 |
| 19/07/25 | Troyes 5-0 GrenobleHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/25 | Grenoble 3-1 TroyesHT 2-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.93 / 3.3 / 2.19 | 4-9 |
| 22/11/24 | Troyes 0-0 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 3.2 / 3.1 | 5-4 |
| 17/02/24 | Troyes 3-1 GrenobleHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.62 / 3.3 / 2.41 | 4-4 |
| 19/08/23 | Grenoble 0-0 TroyesHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.12 / 3.35 / 3.05 | 14-5 |
| 24/04/21 | Troyes 3-1 GrenobleHT 2-1 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.75 / 3.3 / 4.45 | 3-3 |
| 22/12/20 | Grenoble 2-0 TroyesHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Xỉu | 2.74 / 3 / 2.46 | 3-3 |
| 31/01/20 | Troyes 1-2 GrenobleHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Tài | 2.05 / 2.95 / 3.65 | 8-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Grenoble. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Grenoble
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.94% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 15 | 44.12% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
Troyes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 32.35% |
| Hòa | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
So sánh theo vòng
| Grenoble BT-BB | % thắng | Troyes BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-21 | 20% | 37-22 | 60% |
| Vòng 19 | 19-20 | 21% | 35-22 | 58% |
| Vòng 18 | 19-17 | 22% | 33-21 | 56% |
| Vòng 17 | 17-15 | 24% | 33-20 | 59% |
| Vòng 16 | 15-14 | 19% | 33-18 | 63% |
| Vòng 15 | 14-13 | 20% | 31-14 | 67% |
| Vòng 14 | 14-13 | 21% | 30-12 | 71% |
| Vòng 13 | 14-13 | 23% | 30-12 | 77% |
| Vòng 12 | 14-13 | 25% | 26-9 | 75% |
| Vòng 11 | 14-12 | 27% | 24-9 | 73% |
| Vòng 10 | 14-12 | 30% | 22-8 | 70% |
| Vòng 9 | 12-9 | 33% | 20-7 | 67% |
| Vòng 8 | 10-7 | 38% | 15-6 | 63% |
| Vòng 7 | 9-6 | 43% | 13-4 | 71% |
| Vòng 6 | 8-4 | 50% | 12-2 | 83% |
| Vòng 5 | 7-3 | 60% | 11-2 | 80% |
| Vòng 4 | 6-3 | 50% | 8-2 | 75% |
| Vòng 3 | 5-3 | 33% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 5-3 | 50% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Grenoble
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sochaux 1-0 GrenobleHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/07/26 | Grenoble 5-2 VillefrancheHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/26 | Grenoble 0-0 Bourg PeronnasHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-5 |
| 09/05/26 | Grenoble 1-0 TroyesHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.65 / 2 | 2-10 |
| 02/05/26 | USL Dunkerque 0-1 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.4 / 3.1 | 8-0 |
| 25/04/26 | Grenoble 1-1 Le MansHT 1-1 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 3.7 / 3.5 / 1.84 | 1-4 |
| 17/04/26 | Montpellier 2-1 GrenobleHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.69 / 3.6 / 4.3 | 4-1 |
| 10/04/26 | Guingamp 1-1 GrenobleHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.62 / 3.85 / 4.45 | 5-1 |
| 03/04/26 | Grenoble 2-2 ClermontHT 2-1 · France Ligue 2 | 0 | H | Tài | 2.53 / 3.05 / 2.67 | 3-4 |
| 20/03/26 | Stade Lavallois MFC 3-2 GrenobleHT 0-1 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.54 / 3.05 / 2.65 | 7-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Grenoble. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Troyes
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Troyes 1-0 Red Star FC 93HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/26 | Nancy 1-3 TroyesHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/05/26 | Grenoble 1-0 TroyesHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.65 / 2 | 2-10 |
| 02/05/26 | Troyes 4-0 Stade Lavallois MFCHT 2-0 · France Ligue 2 | 1 | T | Tài | 1.57 / 4.15 / 4.45 | 4-3 |
| 25/04/26 | Saint Etienne 0-3 TroyesHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Tài | 1.97 / 3.55 / 3.2 | 9-3 |
| 18/04/26 | Troyes 1-0 BoulogneHT 0-0 · France Ligue 2 | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.39 / 4.55 / 6.3 | 8-1 |
| 13/04/26 | Rodez Aveyron 2-1 TroyesHT 0-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | H | 3 / 3.35 / 2.13 | 3-3 |
| 04/04/26 | Montpellier 2-2 TroyesHT 2-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.72 / 3.4 / 2.28 | 5-9 |
| 21/03/26 | Troyes 5-1 USL DunkerqueHT 2-1 · France Ligue 2 | 0.5/1 | T | Tài | 1.79 / 3.5 / 3.6 | 6-3 |
| 16/03/26 | FC Annecy 1-2 TroyesHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.61 / 3.15 / 2.51 | 2-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Troyes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Grenoble
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Troyes
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Grenoble ghi bàn | thủng lưới | Troyes ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 0% | 0% | 20% |
| 16-30' | 33.3% | 0% | 0% | 20% |
| 31-45' | 33.3% | 0% | 10% | 60% |
| 46-60' | 0% | 14.3% | 30% | 0% |
| 61-75' | 11.1% | 57.1% | 20% | 0% |
| 76-90+' | 11.1% | 28.6% | 30% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Grenoble ghi bàn | thủng lưới | Troyes ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.7% | 8.1% | 7.1% | 15% |
| 16-30' | 17.9% | 5.4% | 16.7% | 15% |
| 31-45' | 28.6% | 13.5% | 16.7% | 25% |
| 46-60' | 10.7% | 27% | 19% | 10% |
| 61-75' | 7.1% | 18.9% | 19% | 15% |
| 76-90+' | 17.9% | 21.6% | 19% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng