Bulgaria First League ·
CSKA Sofia vs Botev Plovdiv
CSKA Sofia
Botev Plovdiv
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 21 Fedor Lapoukhov
- 3 Tamimou Ouorou
- 14 Teodor Ivanov
- 32 Facundo Rodriguez
- 19 Andrey Yordanov Yordanov
- 7 Max Ebong Ngome
- 30 Petko Panayotov
- 6 Bruno Jordao
- 11 Mohamed Brahimi
- 10 Joel Zwarts
- 38 LéoPereira
- 99 James Eto'o
- 25 Dimitar Evtimov
- 27 Jean-Philippe Gbamin
- 9 Santiago Leandro Godoy
- 34 Vasil Kaymakanov
- 17 Angelo Martino
- 2 David Samuel Custodio Lima
- 28 Ioannis Pittas
- 8 Stefano Sensi
- 12 Isaac Solet
- 91 Alex Tunchev
HLV: hristo yanev
- 29 Daniel Naumov
- 27 Bryan Hein
- 20 Timothy Awany
- 87 Simeon Petrov
- 82 Vladimir Mendes
- 90 Samuel Kalu
- 7 Nikola Iliyanov Iliev
- 66 Carlos Meotti
- 10 Asen Chandarov
- 14 Carlos Algarra Lopez
- 9 Chidera Okoh
- 15 Bogdan Kostov
- 77 Lucas Araujo
- 30 Franklin
- 17 Georgi Milanov
- 19 Mauro Rodrigues
- 16 Edson Silva
- 1 Hristiyan Slavkov
- 4 Nikola Soldo
- 23 Dimitar Tonev
- 6 Ivaylo Videv
- 16 Velian Vidolov
HLV: Stanislav Genchev
Lực lượng
CSKA Sofia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Fedor Lapoukhov
- 17Angelo Martino
- 32Facundo Rodriguez
- 14Teodor Ivanov
- 2David Samuel Custodio Lima
- 5Jean-Philippe Gbamin
- 28Ioannis Pittas
- 8Stefano Sensi
- 6Bruno Jordao
- 7Max Ebong Ngome
- 9Santiago Leandro Godoy
Dự bị trận trước
- 11Mohamed Brahimi
- 80Georgi Brankov Chorbadzhiyski
- 99James Eto'o
- 25Dimitar Evtimov
- 34Vasil Kaymakanov
- 38LéoPereira
- 30Petko Panayotov
- 77Alejandro Piedrahita
- 94Isaac Solet
- 91Alex Tunchev
- 19Andrey Yordanov Yordanov
- 10Joel Zwarts
Botev Plovdiv
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 8 | Todor Nedelev | Tiền vệ tấn công | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 29Daniel Naumov
- 27Bryan Hein
- 6Ivaylo Videv
- 87Simeon Petrov
- 82Vladimir Mendes
- 77Lucas Araujo
- 14Carlos Algarra Lopez
- 90Samuel Kalu
- 10Asen Chandarov
- 66Carlos Meotti
- 9Chidera Okoh
Dự bị trận trước
- 88Williams Chimezie
- 7Nikola Iliyanov Iliev
- 15Bogdan Kostov
- 30Franklin
- 21Nikolay Prandzhev
- 19Mauro Rodrigues
- 22Marvin Senger
- 45Edson Silva
- 4Nikola Soldo
- 23Dimitar Tonev
- 16Velian Vidolov
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | CSKA Sofia | Botev Plovdiv |
|---|---|---|
| Sân nhà của CSKA Sofia | 8 | 2 |
| Sân nhà của Botev Plovdiv | 5 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | CSKA Sofia 2-1 Botev PlovdivHT 0-1 · Bulgaria First League | 1/1.5 | B | Tài | 1.43 / 4.3 / 5.9 | 11-1 |
| 19/07/25 | Botev Plovdiv 1-1 CSKA SofiaHT 1-1 · Bulgaria First League | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.69 / 3.95 / 1.58 | 1-5 |
| 26/05/25 | Botev Plovdiv 0-4 CSKA SofiaHT 0-1 · Bulgaria First League | 0 | T | Tài | 2.49 / 3.65 / 2.36 | 1-4 |
| 09/05/25 | CSKA Sofia 3-0 Botev PlovdivHT 2-0 · Bulgaria First League | 1/1.5 | T | Tài | 1.38 / 4.35 / 6 | 11-3 |
| 22/02/25 | Botev Plovdiv 0-3 CSKA SofiaHT 0-1 · Bulgaria First League | 0/0.5 | T | Tài | 3.1 / 3.15 / 2.17 | 4-5 |
| 30/08/24 | CSKA Sofia 0-1 Botev PlovdivHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5 | B | Xỉu | 1.83 / 3.6 / 3.6 | 5-4 |
| 01/05/24 | Botev Plovdiv 2-0 CSKA SofiaHT 1-0 · Buigarian Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.89 / 3.3 / 2.13 | 4-10 |
| 17/04/24 | CSKA Sofia 0-1 Botev PlovdivHT 0-0 · Buigarian Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.57 / 3.7 / 4.75 | 8-3 |
| 17/03/24 | CSKA Sofia 4-0 Botev PlovdivHT 3-0 · Bulgaria First League | 1.5 | T | Tài | 1.25 / 5.2 / 9 | 8-8 |
| 22/09/23 | Botev Plovdiv 1-2 CSKA SofiaHT 0-1 · Bulgaria First League | 0.5 | T | Tài | 3.4 / 3.2 / 2.02 | 5-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSKA Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
CSKA Sofia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Botev Plovdiv
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
So sánh theo vòng
| CSKA Sofia BT-BB | % thắng | Botev Plovdiv BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-22 | 55% | 41-16 | 60% |
| Vòng 19 | 25-22 | 53% | 41-16 | 63% |
| Vòng 18 | 25-19 | 56% | 40-13 | 67% |
| Vòng 17 | 23-19 | 53% | 39-13 | 65% |
| Vòng 16 | 20-19 | 50% | 36-12 | 63% |
| Vòng 15 | 19-19 | 47% | 31-12 | 60% |
| Vòng 14 | 18-18 | 50% | 30-11 | 64% |
| Vòng 13 | 16-17 | 46% | 27-11 | 62% |
| Vòng 12 | 15-14 | 50% | 25-11 | 58% |
| Vòng 11 | 15-14 | 55% | 25-9 | 64% |
| Vòng 10 | 14-14 | 50% | 25-7 | 70% |
| Vòng 9 | 13-14 | 44% | 24-5 | 78% |
| Vòng 8 | 12-13 | 50% | 19-5 | 75% |
| Vòng 7 | 12-11 | 57% | 18-3 | 86% |
| Vòng 6 | 11-10 | 67% | 14-3 | 83% |
| Vòng 5 | 11-9 | 80% | 12-2 | 80% |
| Vòng 4 | 9-8 | 75% | 10-2 | 75% |
| Vòng 3 | 9-4 | 100% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 6-2 | 100% | 5-0 | 100% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 4-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng CSKA Sofia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CSKA Sofia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Botev Plovdiv
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Botev Plovdiv trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước CSKA Sofia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Slavia Sofia 0-0 CSKA SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 1 | B | Xỉu | 5.2 / 4 / 1.47 | 2-11 |
| 16/07/26 | Derry City 1-2 CSKA SofiaHT 0-0 · UEFA Europa League | 0.5 | T | H | 2.93 / 3.7 / 1.97 | 11-6 |
| 09/07/26 | CSKA Sofia 3-2 Derry CityHT 2-1 · UEFA Europa League | 1.5/2 | B | Tài | 1.17 / 5.9 / 10.5 | 6-5 |
| 03/07/26 | CSKA Sofia 3-0 Marek DupnitzaHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 28/06/26 | CSKA Sofia 3-2 Odra OpoleHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 13-0 |
| 24/06/26 | CSKA Sofia 0-4 Polissya ZhytomyrHT 0-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.35 / 2.92 | 8-1 |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje 1-2 CSKA SofiaHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-9 |
| 25/05/26 | Ludogorets Razgrad 1-0 CSKA SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5 | B | Xỉu | 1.85 / 3.55 / 3.6 | 8-5 |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv 1-1 CSKA SofiaHT 0-1 · Buigarian Cup | 1 | B | Xỉu | 6.1 / 3.8 / 1.44 | 4-9 |
| 16/05/26 | Levski Sofia 2-0 CSKA SofiaHT 1-0 · Bulgaria First League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.38 / 3.05 / 2.71 | 3-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSKA Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Botev Plovdiv
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Botev Plovdiv. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
CSKA Sofia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Botev Plovdiv
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | CSKA Sofia ghi bàn | thủng lưới | Botev Plovdiv ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 0% | 12.5% | 15.8% |
| 16-30' | 14.3% | 0% | 12.5% | 10.5% |
| 31-45' | 28.6% | 14.3% | 25% | 15.8% |
| 46-60' | 23.8% | 0% | 12.5% | 21.1% |
| 61-75' | 0% | 28.6% | 25% | 15.8% |
| 76-90+' | 4.8% | 57.1% | 8.3% | 21.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.