Cup C2 ·
CSKA Sofia vs Derry City
CSKA Sofia
Derry City
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 21 Fedor Lapoukhov
- 2 David Samuel Custodio Lima
- 32 Facundo Rodriguez
- 14 Teodor Ivanov
- 17 Angelo Martino
- 30 Petko Panayotov
- 6 Bruno Jordao
- 8 Stefano Sensi
- 9 Santiago Leandro Godoy
- 94 Isaac Solet
- 28 Ioannis Pittas
- 11 Mohamed Brahimi
- 80 Georgi Brankov Chorbadzhiyski
- 99 James Eto'o
- 25 Dimitar Evtimov
- 27 Jean-Philippe Gbamin
- 34 Vasil Kaymakanov
- 38 LéoPereira
- 3 Tamimou Ouorou
- Alejandro Piedrahita
- 91 Alex Tunchev
- 19 Andrey Yordanov Yordanov
- 10 Joel Zwarts
HLV: hristo yanev
- 1 Brian Maher
- 6 Rob Slevin
- 3 Patrick McClean
- 25 Christy Grogan
- 22 Conor Barr
- 7 Michael Duffy
- 23 Cameron Dummigan
- 28 James Olayinka
- 2 Barry Cotter
- 14 Ellis Chapman
- 27 Liam Boyce
- 1 Shea Callister
- 32 Terence Doherty
- 35 Liam Kelly
- 16 James McClean
- 13 Tom Norcott
- 21 Kevin Santos
- 4 Jamie Stott
- 17 Nick Twisk
- 20 Carl Winchester
Lực lượng
CSKA Sofia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Fedor Lapoukhov
- 14Teodor Ivanov
- 5Jean-Philippe Gbamin
- 4Dinis Da Costa Lima Almeida
- 2David Samuel Custodio Lima
- 99James Eto'o
- 7Max Ebong Ngome
- 8Stefano Sensi
- 17Angelo Martino
- 10Joel Zwarts
- 28Ioannis Pittas
Dự bị trận trước
- 11Mohamed Brahimi
- 37Barry Cotter
- 25Dimitar Evtimov
- 9Santiago Leandro Godoy
- 67Catalin Mihai Itu
- 6Bruno Jordao
- 38LéoPereira
- 30Petko Panayotov
- 32Facundo Rodriguez
- 94Isaac Solet
- 19Andrey Yordanov Yordanov
Derry City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Tom Norcott
- 19Brandon Fleming
- 3Patrick McClean
- 4Jamie Stott
- 23Cameron Dummigan
- 17Nick Twisk
- 14Ellis Chapman
- 7Michael Duffy
- 8Adam OReilly
- 12Darragh Burns
- 29Tyler Smith
Dự bị trận trước
- 21Kevin Santos
- 27Liam Boyce
- 15James Clarke
- 1Brian Maher
- 24Brooklyn Lyons Foster
- 25Christy Grogan
- 22Conor Barr
- 28James Olayinka
- 11Gavin Whyte
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | CSKA Sofia | Derry City |
|---|---|---|
| Sân nhà của CSKA Sofia | 1 | 0 |
| Sân nhà của Derry City | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/09 | Derry City 1-1 CSKA SofiaHT 0-0 · UEFA Europa League | 0/0.5 | B | H | 3.1 / 3.3 / 2.13 | --- |
| 30/07/09 | CSKA Sofia 1-0 Derry CityHT 0-0 · UEFA Europa League | 0 | T | Xỉu | 1.35 / 4.15 / 8.3 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSKA Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
CSKA Sofia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Derry City
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 15.63% |
| Hòa | 14 | 43.75% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 21.88% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.25% |
So sánh theo vòng
| CSKA Sofia BT-BB | % thắng | Derry City BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-20 | 55% | 24-24 | 20% |
| Vòng 19 | 24-20 | 53% | 23-22 | 21% |
| Vòng 18 | 22-20 | 50% | 23-22 | 22% |
| Vòng 17 | 22-17 | 53% | 21-20 | 24% |
| Vòng 16 | 20-17 | 50% | 20-18 | 25% |
| Vòng 15 | 17-17 | 47% | 20-18 | 27% |
| Vòng 14 | 16-17 | 43% | 18-16 | 29% |
| Vòng 13 | 15-16 | 46% | 16-15 | 23% |
| Vòng 12 | 13-15 | 42% | 15-15 | 17% |
| Vòng 11 | 12-12 | 45% | 14-14 | 18% |
| Vòng 10 | 12-12 | 50% | 13-13 | 20% |
| Vòng 9 | 11-12 | 44% | 13-12 | 22% |
| Vòng 8 | 10-12 | 38% | 11-10 | 25% |
| Vòng 7 | 9-11 | 43% | 11-10 | 29% |
| Vòng 6 | 9-9 | 50% | 11-10 | 33% |
| Vòng 5 | 8-8 | 60% | 10-8 | 40% |
| Vòng 4 | 8-7 | 75% | 6-7 | 25% |
| Vòng 3 | 6-6 | 67% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 6-2 | 100% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 2-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Derry City
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9-3-13 | 36% | 13-12 | 52% |
| Sân nhà | 13 | 5-2-6 | 38.5% | 7-6 | 53.8% |
| Sân khách | 12 | 4-1-7 | 33.3% | 6-6 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9-4-12 | 36% | 3-9 | 12% |
| Sân nhà | 13 | 3-3-7 | 23.1% | 2-4 | 15.4% |
| Sân khách | 12 | 6-1-5 | 50% | 1-5 | 8.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Derry City trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước CSKA Sofia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | CSKA Sofia 3-0 Marek DupnitzaHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 28/06/26 | CSKA Sofia 3-2 Odra OpoleHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 13-0 |
| 24/06/26 | CSKA Sofia 0-4 Polissya ZhytomyrHT 0-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.35 / 2.92 | 8-1 |
| 20/06/26 | NK Brinje Grosuplje 1-2 CSKA SofiaHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-9 |
| 25/05/26 | Ludogorets Razgrad 1-0 CSKA SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5 | B | Xỉu | 1.85 / 3.55 / 3.6 | 8-5 |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv 1-1 CSKA SofiaHT 0-1 · Buigarian Cup | 1 | B | Xỉu | 6.1 / 3.8 / 1.44 | 4-9 |
| 16/05/26 | Levski Sofia 2-0 CSKA SofiaHT 1-0 · Bulgaria First League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.38 / 3.05 / 2.71 | 3-2 |
| 13/05/26 | CSKA Sofia 1-1 CSKA 1948 SofiaHT 0-1 · Bulgaria First League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.3 / 3.15 | 8-4 |
| 08/05/26 | CSKA 1948 Sofia 0-1 CSKA SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.95 / 3.1 / 2.27 | 6-2 |
| 03/05/26 | CSKA Sofia 1-0 Ludogorets RazgradHT 1-0 · Bulgaria First League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.2 / 3.25 | 4-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSKA Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Derry City
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Derry City 2-4 Waterford UnitedHT 0-1 · Ireland Premier Division | 1 | B | Tài | 1.48 / 4.4 / 5.7 | 5-7 |
| 26/06/26 | Derry City 2-0 Drogheda UnitedHT 1-0 · Ireland Premier Division | 1 | T | Xỉu | 1.53 / 4.1 / 5.5 | 7-5 |
| 22/06/26 | Shamrock Rovers 1-1 Derry CityHT 0-1 · Ireland Premier Division | 0.5 | T | Xỉu | 2.03 / 3.4 / 3.4 | 6-2 |
| 19/06/26 | Galway United 2-1 Derry CityHT 1-0 · Ireland Premier Division | 0/0.5 | B | Tài | 3.3 / 3.35 / 2.09 | 1-4 |
| 12/06/26 | Derry City 4-1 BohemiansHT 1-1 · Ireland Premier Division | 0 | T | Tài | 2.68 / 3.05 / 2.61 | 6-6 |
| 29/05/26 | Dundalk 2-1 Derry CityHT 1-0 · Ireland Premier Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 3.35 / 3.05 | 6-5 |
| 25/05/26 | Derry City 0-0 ShelbourneHT 0-0 · Ireland Premier Division | 0 | H | Xỉu | 2.57 / 3 / 2.64 | 4-4 |
| 22/05/26 | Derry City 0-0 St. Patricks AthleticHT 0-0 · Ireland Premier Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.1 / 2.31 | 9-3 |
| 15/05/26 | Waterford United 2-2 Derry CityHT 0-1 · Ireland Premier Division | 0.5/1 | B | Tài | 4.1 / 3.8 / 1.74 | 4-3 |
| 08/05/26 | Drogheda United 1-0 Derry CityHT 0-0 · Ireland Premier Division | 0 | B | Xỉu | 2.84 / 3.1 / 2.48 | 1-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Derry City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
CSKA Sofia
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Derry City
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | CSKA Sofia ghi bàn | thủng lưới | Derry City ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.4% | 0% | 2.6% | 13.6% |
| 16-30' | 13% | 9.1% | 13.2% | 18.2% |
| 31-45' | 26.1% | 27.3% | 28.9% | 13.6% |
| 46-60' | 26.1% | 0% | 15.8% | 18.2% |
| 61-75' | 0% | 18.2% | 18.4% | 18.2% |
| 76-90+' | 4.3% | 45.5% | 13.2% | 13.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Cameron Dummigan | Hậu vệ phải | |
| 6 | Rob Slevin | Hậu vệ | |
| 7 | Michael Duffy | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Patrick McClean | Trung vệ | |
| 2 | Barry Cotter | Hậu vệ phải | |
| 27 | Liam Boyce | Tiền đạo | |
| 16 | James McClean | Tiền vệ | |
| 32 | Terence Doherty | Tiền vệ | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ trái | |
| 28 | James Olayinka | Tiền vệ | |
| 1 | Brian Maher | Thủ môn | |
| 22 | Conor Barr | Hậu vệ phải |