GHQT Cấp CLB ·
Botev Plovdiv vs Beroe Stara Zagora
Botev Plovdiv
Beroe Stara Zagora
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Botev Plovdiv
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 29Daniel Naumov
- 42Ivaylo Videv
- 87Simeon Petrov
- 19Antoine Conte
- 38Konstantinos Balogiannis
- 77Lucas Araujo
- 14Carlos Algarra Lopez
- 44Carlos Meotti
- 7Nikola Iliyanov Iliev
- 90Samuel Kalu
- 30Franklin
Dự bị trận trước
- 88Williams Chimezie
- 23Ifenna Dorgu
- 27Bryan Hein
- 28Henrique Jocu
- 45Edson Martinho da Silva
- 11Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
- 21Nikolay Prandzhev
- 4Nikola Soldo
- 13Samuil Tsonov
Beroe Stara Zagora
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Arthur Garcia da Motta
- 30Santiago Brunelli
- 3Juan Pablo Salomoni
- 4Facundo Costantini
- 12David Valverde
- 11Ismael Ferrer
- 24Stefan Gavrilov
- 8Marco Borgnino
- 23Tijan Sonha
- 7Juan Pineda
- 15Facundo Alarcon
Dự bị trận trước
- 17Wesley Dual
- 25Johny
- 19Emir Kuhinja
- 6Ivaylo Mitev
- 99Valentino Quintero
- 18Stiliyan Rusenov
- 9Yesid Valbuena
- 14Viktorio Valkov
- 32Francisco Varela
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Botev Plovdiv | Beroe Stara Zagora |
|---|---|---|
| Sân nhà của Botev Plovdiv | 7 | 1 |
| Sân nhà của Beroe Stara Zagora | 4 | 2 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Botev Plovdiv. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Botev Plovdiv
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
Beroe Stara Zagora
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.41% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.51% |
| Hòa | 13 | 35.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 24.32% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.62% |
So sánh theo vòng
| Botev Plovdiv BT-BB | % thắng | Beroe Stara Zagora BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-16 | 60% | 19-20 | 30% |
| Vòng 19 | 37-16 | 58% | 19-20 | 32% |
| Vòng 18 | 37-16 | 61% | 18-18 | 33% |
| Vòng 17 | 36-13 | 65% | 18-18 | 35% |
| Vòng 16 | 35-13 | 63% | 18-18 | 38% |
| Vòng 15 | 32-12 | 60% | 18-15 | 40% |
| Vòng 14 | 27-12 | 57% | 18-14 | 43% |
| Vòng 13 | 26-11 | 62% | 18-13 | 46% |
| Vòng 12 | 23-11 | 58% | 17-13 | 42% |
| Vòng 11 | 21-11 | 55% | 17-10 | 45% |
| Vòng 10 | 21-9 | 60% | 16-8 | 50% |
| Vòng 9 | 21-7 | 67% | 16-8 | 56% |
| Vòng 8 | 20-5 | 75% | 14-7 | 50% |
| Vòng 7 | 15-5 | 71% | 11-7 | 43% |
| Vòng 6 | 14-3 | 83% | 9-5 | 50% |
| Vòng 5 | 10-3 | 80% | 8-5 | 40% |
| Vòng 4 | 8-2 | 75% | 7-4 | 50% |
| Vòng 3 | 6-2 | 67% | 7-3 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 7-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 6-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Botev Plovdiv
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Botev Plovdiv. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Beroe Stara Zagora
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Beroe Stara Zagora. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Botev Plovdiv
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 4 | 5 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 4 | 5 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Beroe Stara Zagora
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Botev Plovdiv ghi bàn | thủng lưới | Beroe Stara Zagora ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.5% | 14.3% | 15.4% | 5.6% |
| 16-30' | 11.5% | 14.3% | 23.1% | 11.1% |
| 31-45' | 23.1% | 14.3% | 19.2% | 22.2% |
| 46-60' | 11.5% | 23.8% | 19.2% | 16.7% |
| 61-75' | 23.1% | 14.3% | 7.7% | 8.3% |
| 76-90+' | 11.5% | 19% | 15.4% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.