GHQT Cấp CLB ·
Botev Plovdiv vs Spartak Pleven
Botev Plovdiv
Spartak Pleven
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Botev Plovdiv
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 29Daniel Naumov
- 82Vladimir Mendes
- 87Simeon Petrov
- 4Nikola Soldo
- 27Bryan Hein
- 10Asen Chandarov
- 77Lucas Araujo
- 90Samuel Kalu
- 16Velian Vidolov
- 19Mauro Rodrigues
- 7Alberto Salido
Dự bị trận trước
- 14Carlos Algarra Lopez
- 20Timothy Awany
- 88Williams Chimezie
- 28Henrique Jocu
- 15Bogdan Kostov
- 30Franklin
- 66Carlos Meotti
- 17Georgi Milanov
- 22Marvin Senger
- 11Stanislav Shopov
- 1Hristiyan Slavkov
Spartak Pleven
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Botev Plovdiv | Spartak Pleven |
|---|---|---|
| Sân nhà của Botev Plovdiv | 1 | 0 |
| Sân nhà của Spartak Pleven | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/25 | Spartak Pleven 0-4 Botev PlovdivHT 0-2 · Buigarian Cup | 1.5/2 | T | Tài | 14.5 / 6.3 / 1.08 | 1-7 |
| 16/07/11 | Botev Plovdiv 2-1 Spartak PlevenHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Botev Plovdiv. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Botev Plovdiv
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
Spartak Pleven
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 18.75% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Hòa | 8 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 21.88% |
So sánh theo vòng
| Botev Plovdiv BT-BB | % thắng | Spartak Pleven BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-18 | 45% | 28-30 | 40% |
| Vòng 19 | 27-18 | 42% | 28-26 | 42% |
| Vòng 18 | 27-18 | 44% | 26-23 | 44% |
| Vòng 17 | 27-17 | 47% | 24-22 | 41% |
| Vòng 16 | 27-14 | 50% | 24-20 | 44% |
| Vòng 15 | 25-13 | 47% | 24-17 | 47% |
| Vòng 14 | 25-13 | 50% | 22-16 | 43% |
| Vòng 13 | 23-13 | 46% | 22-12 | 46% |
| Vòng 12 | 23-13 | 50% | 21-11 | 50% |
| Vòng 11 | 22-10 | 55% | 20-9 | 55% |
| Vòng 10 | 21-10 | 50% | 17-9 | 50% |
| Vòng 9 | 18-9 | 44% | 13-9 | 44% |
| Vòng 8 | 13-9 | 38% | 11-8 | 38% |
| Vòng 7 | 12-8 | 43% | 11-8 | 43% |
| Vòng 6 | 9-8 | 33% | 11-8 | 50% |
| Vòng 5 | 7-8 | 20% | 9-8 | 40% |
| Vòng 4 | 7-6 | 25% | 8-7 | 50% |
| Vòng 3 | 7-4 | 33% | 7-5 | 67% |
| Vòng 2 | 6-2 | 50% | 6-5 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Spartak Pleven
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10-1-6 | 58.8% | 10-5 | 58.8% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 5-1 | 62.5% |
| Sân khách | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 5-4 | 55.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10-0-7 | 58.8% | 10-3 | 58.8% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 7-0 | 87.5% |
| Sân khách | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 3-3 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Spartak Pleven trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Botev Plovdiv
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Botev Plovdiv. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Spartak Pleven
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Ludogorets Razgrad II 3-1 Spartak PlevenHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 15/05/26 | Spartak Pleven 5-2 Lokomotiv Gorna OryahovitsaHT 4-1 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Tài | 1.7 / 2.92 / 4.5 | 3-4 |
| 02/05/26 | Spartak Pleven 1-0 Minyor PernikHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 24/04/26 | Yantra Gabrovo 2-1 Spartak PlevenHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | B | Tài | 1.73 / 3.2 / 4.35 | 5-3 |
| 16/04/26 | Spartak Pleven 1-1 FratriaHT 0-1 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Xỉu | 3.65 / 3.3 / 1.83 | 5-8 |
| 09/04/26 | FC Sevlievo 0-2 Spartak PlevenHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Xỉu | 2.12 / 3.05 / 3.15 | 8-6 |
| 04/04/26 | Spartak Pleven 0-0 Sportist SvogeHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 29/03/26 | Marek Dupnitza 0-0 Spartak PlevenHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.55 / 3.6 / 5 | 6-1 |
| 25/03/26 | Spartak Pleven 2-1 Belasitsa PetrichHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | T | Tài | 1.57 / 3.45 / 4.45 | 5-4 |
| 21/03/26 | Spartak Pleven 4-0 EtarHT 2-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | T | Tài | 2.95 / 3.4 / 2.05 | 2-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Spartak Pleven. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Botev Plovdiv
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Spartak Pleven
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Botev Plovdiv ghi bàn | thủng lưới | Spartak Pleven ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 100% | 22.2% | 8.3% |
| 31-75' | 100% | 0% | 0% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Botev Plovdiv ghi bàn | thủng lưới | Spartak Pleven ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.7% | 12.5% | 23.8% | 7.9% |
| 16-30' | 16.1% | 21.9% | 9.5% | 18.4% |
| 31-45' | 19.4% | 18.8% | 19% | 18.4% |
| 46-60' | 16.1% | 15.6% | 14.3% | 18.4% |
| 61-75' | 19.4% | 12.5% | 9.5% | 15.8% |
| 76-90+' | 12.9% | 18.8% | 19% | 13.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.