USA Major League Soccer ·
Columbus Crew vs Inter Miami CF
Columbus Crew
Inter Miami CF
Diễn biến
- 7’ 0 - 1 L. Campana
- 10’ 1 - 1 Cucho Kiến tạo: L. Zelarayan
- 22’ S. Kryvtsov Thẻ vàng
- 26’ A. Morris Thẻ vàng
- 41’ 1 - 2 L. Campana Kiến tạo: Jean Mota
- Hết hiệp 1 · 1 - 2
- 49’ B. Cremaschi Thẻ vàng
- 84’ R. Taylor Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
Đội hình
- 28 Patrick Schulte
- 31 Steven Moreira ↓
- 5 Milos Degenek ↓
- 12 Gustavo Vallecilla
- 23 Mohamed Farsi
- 8 Aidan Morris ↓
- 6 Darlington Nagbe
- 14 Yaw Yeboah
- 20 Alexandru Irinel Matan ↓
- 10 Lucas Zelarrayan
- 9 Juan Camilo Hernandez Suarez
- 13 Jacen Russell-Rowe ↑
- 25 Sean Zawadzki ↑
- 26 Philip Quinton ↑
- 21 Christian Ramirez ↑
- 18 Malte Amundsen
- 24 Evan Bush
- 17 Max Arfsten
- 16 Isaiah Parente
- 5 Keegan Hughes
HLV: Henrik Rydstrom
- 1 Drake Callender
- 33 Franco Negri
- 31 Kamal Miller
- 27 Serhiy Kryvtsov
- 2 DeAndre Yedlin
- 22 Nicolas Marcelo Stefanelli ↓
- 30 Holden Trent ↓
- 14 Corentin Jean ↓
- 7 Jean Mota Oliveira de Souza
- 3 Dixon Jair Arroyo Espinoza
- 9 Leonardo Campana Romero ↓
- 21 Robert Taylor ↑
- 49 Shanyder Borgelin ↑
- 97 Christopher Mcvey ↑
- 8 David Ruiz ↑
- 7 Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
- 22 Nick Marsman
- 8 Victor Ulloa
- 77 Josef Martinez
- 77 Harvey Neville
HLV: Kily Gonzalez
Lực lượng
Columbus Crew
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
| 12 | Luis Mario Diaz Espinoza | Hậu vệ | Chấn thương lưng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Patrick Schulte
- 18Malte Amundsen
- 25Sean Zawadzki
- 3Eric Bertrand Bailly
- 21Anass Zaroury
- 16Taha Habroune
- 7Dylan Chambost
- 23Mohamed Farsi
- 8Santiago Rodriguez
- 77Josef Martinez
- 10Brais Mendez
Dự bị trận trước
- 17Sekou Tidiany Bangoura
- 24Evan Bush
- 4Rudy Camacho
- 26Laurtaro Giaccone
- 2Marcelo Herrera
- 50Tarun Karumanchi
- 11Brooks Lennon
- 12Cesar Ruvalcaba
- 19Jamal Thiare
Inter Miami CF
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | Đứt dây chằng |
| 28 | Edison Azcona | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 34Rocco Rios Novo
- 2Gonzalo Lujan Melli
- 5Carlos Henrique Casimiro
- 16Micael dos Santos Silva
- 4Facundo Mura
- 7Rodrigo De Paul
- 42Yannick Bright
- 3Sergio Reguilón
- 10Lionel Andres Messi
- 9Luis Suarez
- 56Daniel Pinter
Dự bị trận trước
- 76Cezar Abadia-Reda
- 22David Ayala
- 13Luis Barraza
- 37Maximiliano Joel Falcon Picart
- 20Santiago Morales
- 59Preston Plambeck
- 11Riquelme
- 70Daniel Sumalla
- 47Idoh Zeltzer-Zubida
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Columbus Crew | Inter Miami CF |
|---|---|---|
| Sân nhà của Columbus Crew | 2 | 0 |
| Sân nhà của Inter Miami CF | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/22 | Inter Miami CF 2-1 Columbus CrewHT 1-1 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | B | Tài | 2.38 / 3.65 / 2.8 | 6-7 |
| 31/08/22 | Columbus Crew 1-0 Inter Miami CFHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | T | Xỉu | 1.86 / 3.65 / 4.25 | 4-2 |
| 12/02/22 | Inter Miami CF 1-1 Columbus CrewHT 0-0 · Carolina Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/10/21 | Columbus Crew 4-0 Inter Miami CFHT 2-0 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | T | Tài | 1.64 / 3.85 / 5.5 | 5-3 |
| 11/09/21 | Inter Miami CF 1-0 Columbus CrewHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Xỉu | 1.96 / 3.4 / 4 | 5-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Columbus Crew. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Columbus Crew
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 40 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 13 | 32.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15% |
| Hòa | 11 | 27.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10% |
Inter Miami CF
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Hòa | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
So sánh theo vòng
| Columbus Crew BT-BB | % thắng | Inter Miami CF BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-24 | 35% | 21-34 | 30% |
| Vòng 19 | 31-22 | 37% | 21-33 | 32% |
| Vòng 18 | 30-22 | 33% | 20-30 | 33% |
| Vòng 17 | 30-22 | 35% | 18-29 | 29% |
| Vòng 16 | 28-20 | 38% | 15-27 | 25% |
| Vòng 15 | 27-18 | 40% | 14-27 | 20% |
| Vòng 14 | 26-17 | 43% | 10-26 | 14% |
| Vòng 13 | 24-16 | 38% | 9-23 | 15% |
| Vòng 12 | 22-14 | 42% | 9-20 | 17% |
| Vòng 11 | 21-12 | 45% | 9-17 | 18% |
| Vòng 10 | 20-11 | 50% | 9-13 | 20% |
| Vòng 9 | 18-10 | 44% | 8-11 | 22% |
| Vòng 8 | 17-6 | 50% | 6-9 | 25% |
| Vòng 7 | 15-6 | 43% | 4-9 | 14% |
| Vòng 6 | 14-5 | 50% | 2-9 | 0% |
| Vòng 5 | 13-3 | 60% | 2-8 | 0% |
| Vòng 4 | 7-2 | 50% | 2-6 | 0% |
| Vòng 3 | 3-2 | 33% | 0-3 | 0% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 0-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.82 0.5/1 0.98 | 0.98 1 0.82 |
| 1.12 1 0.68 | 1.2 1/1.5 0.6 | |
| 0.58 0.5 1.22 | 0.7 0.5/1 1.1 | |
| Crown | 0.89 0.5/1 0.99 | 0.91 1 0.98 |
| 1.2 1 0.71 | 0.65 0.5/1 1.33 | |
| 0.69 0.5 1.23 | 1.23 1/1.5 0.71 | |
| Bet365 | 0.9 0.5/1 0.95 | 0.9 1 0.95 |
| 1.2 1 0.65 | 1.15 1/1.5 0.67 | |
| 0.67 0.5 1.15 | 0.65 0.5/1 1.2 | |
| 0.47 0/0.5 1.6 | 1.42 1.5 0.52 | |
| YSB | 0.9 0.5/1 1.02 | 0.92 1 1 |
| 1.21 1 0.74 | 0.66 0.5/1 1.35 | |
| 0.7 0.5 1.28 | 1.25 1/1.5 0.72 | |
| BetVictor | 0.88 0.5/1 0.95 | 0.95 1 0.9 |
| 1.15 1 0.65 | 0.65 0.5/1 1.15 | |
| 0.65 0.5 1.15 | 1.2 1/1.5 0.63 | |
| 1.45 1/1.5 0.5 | 0.53 0.5 1.4 | |
| Mansion88 | 0.95 0.5/1 0.95 | 0.75 0.5/1 1.2 |
| 1.2 1 0.73 | 0.95 1 0.97 | |
| 0.7 0.5 1.28 | 1.31 1/1.5 0.68 | |
| Interwetten | 0.7 0.5 1.05 | 0.7 0.5 1.05 |
| 1.1 1 0.65 | 0.55 0.5 1.3 | |
| 1.75 1.5 0.4 | 1.55 1.5 0.45 | |
| 0.3 0 2.2 | 0.22 0 2.8 | |
| 10BET | 0.88 0.5/1 0.98 | 0.97 1 0.89 |
| 1.22 1 0.71 | 0.7 0.5/1 1.23 | |
| 0.69 0.5 1.24 | 1.32 1/1.5 0.65 | |
| 188BET | 0.9 0.5/1 1.02 | 0.92 1 1 |
| 1.21 1 0.74 | 0.66 0.5/1 1.35 | |
| 0.7 0.5 1.28 | 1.25 1/1.5 0.72 | |
| 12BET | 0.95 0.5/1 0.95 | 0.99 1 0.93 |
| 1.2 1 0.73 | 0.73 0.5/1 1.23 | |
| 0.7 0.5 1.28 | 1.26 1/1.5 0.71 | |
| 1.53 1/1.5 0.57 | 1.63 1/1.5 0.53 | |
| Wanbet | 0.95 0.5/1 0.95 | 0.95 1 0.97 |
| 1.17 1 0.77 | 0.7 0.5/1 1.28 | |
| 0.7 0.5 1.28 | 1.29 1/1.5 0.69 | |
| 1.53 1/1.5 0.57 | 1.49 1.5 0.59 | |
| 18BET | 0.89 0.5/1 0.89 | 2.16 1.5/2 0.36 |
| 0.65 0.5 1.09 | 0.34 0/0.5 2.28 | |
| 1.19 1 0.59 | 3.34 2 0.22 | |
| Pinnacle | 0.96 0.5/1 0.91 | 0.95 1 0.95 |
| 0.73 0.5 1.17 | 0.68 0.5/1 1.29 | |
| 1.36 1 0.63 | 1.29 1/1.5 0.68 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.79 2.5 0.91 | 0.8 2.5 0.9 |
| 0.99 2.5/3 0.71 | 1.05 2.5/3 0.65 | |
| 0.59 2/2.5 1.11 | 0.6 2/2.5 1.1 | |
| Crown | 1.02 2.5/3 0.84 | 0.94 2.5 0.94 |
| 1.11 2.5/3 0.78 | 1.17 2.5/3 0.73 | |
| 0.66 2/2.5 1.28 | 0.67 2/2.5 1.26 | |
| Ladbrokes | 0.67 2.5 1.1 | 0.85 2.5 0.85 |
| 0.2 1.5 3 | 0.28 1.5 2.5 | |
| 1.62 3.5 0.44 | 2.1 3.5 0.33 | |
| 0.06 0.5 9 | 0.05 0.5 9 | |
| Bet365 | 0.85 2.5 1 | 0.92 2.5 0.92 |
| 0.6 2/2.5 1.3 | 0.67 2/2.5 1.15 | |
| 1.05 2.5/3 0.75 | 1.15 2.5/3 0.67 | |
| 1.37 3 0.55 | 1.6 3 0.47 | |
| William Hill | 0.73 2.5 1 | 1 2.5 0.73 |
| YSB | 0.89 2.5 1.02 | 0.95 2.5 0.96 |
| 1.12 2.5/3 0.8 | 0.68 2/2.5 1.29 | |
| 0.67 2/2.5 1.3 | 1.19 2.5/3 0.75 | |
| BetVictor | 0.83 2.5 1.02 | 0.95 2.5 0.9 |
| 1.02 2.5/3 0.75 | 0.68 2/2.5 1.15 | |
| 0.58 2/2.5 1.3 | 1.18 2.5/3 0.65 | |
| 1.4 3 0.53 | 1.65 3 0.45 | |
| Mansion88 | 0.94 2.5/3 0.94 | 0.96 2.5 0.94 |
| 1.09 2.5/3 0.79 | 0.71 2/2.5 1.23 | |
| 0.66 2/2.5 1.31 | 1.2 2.5/3 0.73 | |
| Interwetten | 0.7 2.5 1.05 | 0.85 2.5 0.85 |
| 1.65 3.5 0.43 | 2.2 3.5 0.3 | |
| 0.2 1.5 3 | 0.3 1.5 2.2 | |
| 3.8 4.5 0.15 | 5 4.5 0.1 | |
| 10BET | 0.83 2.5 1 | 0.92 2.5 0.9 |
| 1.05 2.5/3 0.79 | 1.19 2.5/3 0.7 | |
| 0.6 2/2.5 1.37 | 0.69 2/2.5 1.2 | |
| 188BET | 1.03 2.5/3 0.87 | 0.95 2.5 0.95 |
| 1.12 2.5/3 0.79 | 1.19 2.5/3 0.74 | |
| 0.67 2/2.5 1.29 | 0.68 2/2.5 1.28 | |
| 12BET | 0.94 2.5/3 0.94 | 0.95 2.5 0.95 |
| 1.09 2.5/3 0.79 | 1.16 2.5/3 0.76 | |
| 0.66 2/2.5 1.31 | 0.68 2/2.5 1.28 | |
| 0.59 2/2.5 1.44 | 1.75 3 0.47 | |
| Wanbet | 0.95 2.5/3 0.95 | 0.98 2.5 0.92 |
| 0.75 2.5 1.17 | 1.2 2.5/3 0.73 | |
| 0.67 2/2.5 1.29 | 0.72 2/2.5 1.21 | |
| 0.61 2/2.5 1.4 | 1.61 3 0.52 | |
| 18BET | 0.89 2.5/3 0.89 | 0.92 2.5 0.93 |
| 0.67 2.5 1.06 | 1.19 2.5/3 0.71 | |
| 1.16 3 0.6 | 0.69 2/2.5 1.22 | |
| Pinnacle | 1.04 2.5/3 0.83 | 0.93 2.5 0.95 |
| 0.81 2.5 1.04 | 1.19 2.5/3 0.73 | |
| 1.41 3 0.59 | 0.7 2/2.5 1.25 | |
| Nhà cái #48 | 0.75 2.5 0.95 | 0.8 2.5 0.9 |
| 0.97 2.5/3 0.74 | 1.02 2.5/3 0.7 | |
| 1.9 3.5 0.35 | 2.05 3.5 0.32 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Macauslot | 1.58 3.78 4.7 | 1.5 3.75 5.7 |
| Crown | 1.69 4.05 4.75 | 1.52 4.25 6.2 |
| Ladbrokes | 1.67 3.6 4.33 | 1.5 3.75 6 |
| SNAI | 1.65 3.85 4.75 | 1.65 3.85 4.75 |
| Bet365 | 1.7 3.8 4.75 | 1.53 4.2 6.5 |
| William Hill | 1.62 4 5 | 1.65 3.75 5 |
| YSB | 1.69 4 4.8 | 1.52 4.3 6.2 |
| BetVictor | 1.67 3.75 4.8 | 1.55 3.8 6.5 |
| Mansion88 | 1.64 3.75 4.95 | 1.57 4 6.2 |
| Interwetten | 1.7 3.85 4.2 | 1.53 4 6 |
| 10BET | 1.71 3.95 4.95 | 1.57 4.15 6.25 |
| 188BET | 1.69 4.05 4.75 | 1.52 4.25 6.2 |
| 12BET | 1.64 3.8 4.85 | 1.59 3.95 6 |
| Wanbet | 1.68 3.78 4.11 | 1.55 3.95 5.4 |
| 18BET | 1.66 3.8 4.5 | 1.55 4 6.25 |
| Pinnacle | 1.74 3.93 4.71 | 1.55 4.28 6.64 |
| Nhà cái #48 | 1.55 3.7 4.7 | 1.55 3.65 4.75 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.79 0/0.5 0.96 | 0.79 0/0.5 0.96 |
| Crown | 0.87 0/0.5 1.01 | 0.72 0/0.5 1.19 |
| 1.29 0.5 0.65 | 1.16 0.5 0.74 | |
| Bet365 | 0.85 0/0.5 0.95 | 0.7 0/0.5 1.1 |
| YSB | 0.89 0/0.5 1.01 | 0.74 0/0.5 1.18 |
| 1.32 0.5 0.65 | 1.18 0.5 0.74 | |
| Mansion88 | 0.88 0/0.5 1 | 0.74 0/0.5 1.16 |
| 1.33 0.5 0.63 | 1.23 0.5 0.69 | |
| Interwetten | 1.2 0.5 0.6 | 1.3 0.5 0.55 |
| 0.37 0 1.85 | 0.35 0 1.95 | |
| 10BET | 0.83 0/0.5 0.95 | 0.72 0/0.5 1.1 |
| 1.26 0.5 0.63 | 1.15 0.5 0.69 | |
| 1.92 0.5/1 0.4 | 1.73 0.5/1 0.45 | |
| 188BET | 0.88 0/0.5 1 | 0.73 0/0.5 1.17 |
| 1.31 0.5 0.64 | 1.17 0.5 0.73 | |
| 12BET | 0.88 0/0.5 1 | 0.76 0/0.5 1.13 |
| 1.33 0.5 0.63 | 1.23 0.5 0.69 | |
| 0.39 0 1.96 | 0.27 0 2.56 | |
| 0.24 -0/0.5 2.77 | 0.25 -0/0.5 2.85 | |
| Wanbet | 0.88 0/0.5 1 | 0.77 0/0.5 1.14 |
| 1.28 0.5 0.68 | 1.21 0.5 0.72 | |
| 18BET | 0.78 0/0.5 0.9 | 1.7 0.5/1 0.47 |
| 1.2 0.5 0.58 | 3.37 1 0.21 | |
| 1.81 0.5/1 0.37 | 1.76 0.5/1 0.46 | |
| Pinnacle | 0.89 0/0.5 0.95 | 1.19 0.5 0.75 |
| 1.37 0.5 0.61 | 0.73 0/0.5 1.19 | |
| 0.41 0 1.99 | 1.77 0.5/1 0.49 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.81 1 0.89 | 0.81 1 0.89 |
| Crown | 0.78 1 1.08 | 0.93 1 0.95 |
| 1.29 1/1.5 0.65 | 0.56 0.5/1 1.47 | |
| Bet365 | 0.8 1 1 | 0.85 1 0.95 |
| William Hill | 0.33 0.5 2.25 | 0.4 0.5 1.75 |
| YSB | 0.86 1 1.04 | 0.95 1 0.95 |
| 1.32 1/1.5 0.65 | 0.58 0.5/1 1.45 | |
| Mansion88 | 0.85 1 1.03 | 0.95 1 0.93 |
| 1.33 1/1.5 0.63 | 0.59 0.5/1 1.4 | |
| Interwetten | 1.4 1.5 0.5 | 1.75 1.5 0.4 |
| 0.33 0.5 2.05 | 0.4 0.5 1.75 | |
| 10BET | 0.76 1 0.99 | 0.86 1 0.87 |
| 1.26 1/1.5 0.59 | 1.35 1/1.5 0.55 | |
| 0.48 0.5/1 1.54 | 0.54 0.5/1 1.37 | |
| 188BET | 0.79 1 1.09 | 0.94 1 0.94 |
| 1.31 1/1.5 0.64 | 0.57 0.5/1 1.44 | |
| 12BET | 0.81 1 1.07 | 0.97 1 0.91 |
| 1.33 1/1.5 0.63 | 0.59 0.5/1 1.4 | |
| 0.49 0.5/1 1.63 | 1.47 1/1.5 0.56 | |
| 1.69 1.5 0.47 | 1.96 1.5 0.39 | |
| Wanbet | 1.17 1/1.5 0.73 | 0.95 1 0.95 |
| 0.73 1 1.2 | 1.38 1/1.5 0.62 | |
| 18BET | 1.04 1/1.5 0.67 | 1.79 1.5 0.44 |
| 0.61 1 1.15 | 1.44 1/1.5 0.57 | |
| 1.47 1.5 0.47 | 0.56 0.5/1 1.45 | |
| Pinnacle | 0.79 1 1.08 | 0.91 1 0.98 |
| 1.29 1/1.5 0.65 | 1.44 1/1.5 0.6 | |
| 0.5 0.5/1 1.66 | 0.57 0.5/1 1.53 | |
| Nhà cái #48 | 1.68 1.5 0.41 | 1.75 1.5 0.39 |
| 1.22 1/1.5 0.58 | 1.27 1/1.5 0.56 | |
| 5.1 2.5 0.08 | 5.5 2.5 0.07 |
Xu hướng Columbus Crew
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 4-5 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-3 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 3-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-0 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Columbus Crew trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Inter Miami CF
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2-0-6 | 25% | 1-7 | 12.5% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 4 | 0-0-4 | 0% | 0-4 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-0-4 | 50% | 1-3 | 12.5% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-1 | 25% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Inter Miami CF trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Columbus Crew
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Columbus Crew. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Inter Miami CF
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Inter Miami CF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Columbus Crew
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Inter Miami CF
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Columbus Crew ghi bàn | thủng lưới | Inter Miami CF ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.8% | 5.6% | 7.9% | 10.3% |
| 16-30' | 12.8% | 11.1% | 10.5% | 17.2% |
| 31-45' | 17% | 13.9% | 23.7% | 25.9% |
| 46-60' | 10.6% | 19.4% | 13.2% | 10.3% |
| 61-75' | 27.7% | 8.3% | 7.9% | 22.4% |
| 76-90+' | 8.5% | 27.8% | 31.6% | 10.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Columbus Crew ghi bàn | thủng lưới | Inter Miami CF ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.3% | 11.3% | 5% | 11.6% |
| 16-30' | 13.8% | 9.4% | 18.3% | 17.4% |
| 31-45' | 18.5% | 11.3% | 21.7% | 19.8% |
| 46-60' | 9.2% | 18.9% | 13.3% | 11.6% |
| 61-75' | 26.2% | 11.3% | 10% | 23.3% |
| 76-90+' | 10.8% | 26.4% | 28.3% | 11.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Columbus Crew
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Milos Degenek | Trung vệ | |
| 8 | Aidan Morris | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ tấn công | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Tiền đạo cánh trái | |
| 12 | Gustavo Vallecilla | Trung vệ | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ phải | |
| 14 | Yaw Yeboah | Tiền đạo cánh phải | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ phải | |
| 30 | Will Sands | Hậu vệ trái | |
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Max Arfsten | Tiền đạo cánh phải | |
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Hậu vệ trái | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm |
Inter Miami CF
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ trái | |
| 7 | Jean Mota Oliveira de Souza | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ phải | |
| 20 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Corentin Jean | Tiền đạo cắm | |
| 31 | Kamal Miller | Trung vệ | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | |
| 22 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | |
| 49 | Shanyder Borgelin | Tiền đạo | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | |
| 41 | David Ruiz | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Robert Taylor | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Harvey Neville | Hậu vệ phải |