Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Inter Miami CF
Vắng mặt (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 19 | German Berterame | Tiền đạo cắm | Called up to national team |
|---|
| 4 | Facundo Mura | Hậu vệ phải | Chấn thương |
|---|
| 21 | Tadeo Allende | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương |
|---|
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 62 | Israel Boatwright | Hậu vệ phải | Đứt dây chằng |
|---|
| 26 | Tyler Hall | Trung vệ | No eligibility |
|---|
| 20 | Santiago Morales | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
|---|
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 24 | Mateo Silvetti | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
|---|
| 15 | Fricio Caicedo | Trung vệ | Called up to national team |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 34Rocco Rios Novo
- 2Gonzalo Lujan Melli
- 5Carlos Henrique Casimiro
- 16Micael dos Santos Silva
- 4Facundo Mura
- 7Rodrigo De Paul
- 42Yannick Bright
- 3Sergio Reguilón
- 10Lionel Andres Messi
- 9Luis Suarez
- 56Daniel Pinter
Dự bị trận trước
- 76Cezar Abadia-Reda
- 22David Ayala
- 13Luis Barraza
- 37Maximiliano Joel Falcon Picart
- 20Santiago Morales
- 59Preston Plambeck
- 11Riquelme
- 70Daniel Sumalla
- 47Idoh Zeltzer-Zubida
DC United
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 11 | Louis Munteanu | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
| 14 | Gabriel Segal | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
| 20 | Grant Leveille | Thủ môn | No eligibility |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Sean Johnson
- 5Silvan Hefti
- 3Lucas Bartlett
- 15Kye Rowles
- 6Keisuke Kurokawa
- 2Kimito Nono
- 25Jackson Hopkins
- 21Andre Dozzell
- 77Hosei Kijima
- 22Nathan Ordaz
- 7Joao Peglow
Dự bị trận trước
- 12William Conner Antley
- 26Alex Bono
- 40Kamil Castillo
- 20Grant Leveille
- 27Nikola Markovic
- 13Sean Nealis
- 23Brandon Servania
- 8Jared Stroud
- 48Gavin Turner
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
5Inter Miami CF thắng
3Hòa
5DC United thắng
| Số trận thắng | Inter Miami CF | DC United |
|---|
| Sân nhà của Inter Miami CF | 2 | 3 |
|---|
| Sân nhà của DC United | 3 | 2 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Inter Miami CF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Inter Miami CF
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 27 | 13-1-13 | 48.1% | 16-8 | 59.3% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 4-0-9 | 30.8% | 9-3 | 69.2% |
|---|
| Sân khách | 14 | 9-1-4 | 64.3% | 7-5 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTBBB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiHXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 27 | 9-5-13 | 33.3% | 19-8 | 70.4% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 5-0-8 | 38.5% | 11-2 | 84.6% |
|---|
| Sân khách | 14 | 4-5-5 | 28.6% | 8-6 | 57.1% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBBBH33.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Inter Miami CF trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng DC United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 26 | 15-1-10 | 57.7% | 13-11 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 8-4 | 57.1% |
|---|
| Sân khách | 12 | 9-0-3 | 75% | 5-7 | 41.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTBBT50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuHTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 26 | 14-3-9 | 53.8% | 9-11 | 34.6% |
|---|
| Sân nhà | 14 | 7-2-5 | 50% | 6-5 | 42.9% |
|---|
| Sân khách | 12 | 7-1-4 | 58.3% | 3-6 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTHBB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của DC United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Inter Miami CF
Kết quả2T 5H 3B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 2 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Inter Miami CF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước DC United
Kết quả1T 5H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo DC United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Inter Miami CF thắng38.46%
Hòa23.08%
DC United thắng38.46%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Inter Miami CF
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 6 | 10 | 4 | 5 | 31 | 33 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 7 | 2 | 2 | 20 | 15 |
|---|
| Sân khách | 2 | 4 | 3 | 2 | 3 | 11 | 18 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 6 | 6 | 3 | 1 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 2 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 6 | 8 | 5 | 9 | 2 | 6 | 2 | 8 | 15 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 4 | 4 | 4 | 6 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 4 | 1 | 3 | 2 | 3 | 1 | 5 | 7 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 6 | 4 | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 4 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
DC United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 8 | 8 | 6 | 2 | 2 | 13 | 21 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 10 |
|---|
| Sân khách | 4 | 3 | 3 | 1 | 1 | 5 | 11 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 6 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 6 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Inter Miami CF ghi bàn | thủng lưới | DC United ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 3.1% | 14.3% | 5.9% | 7.3% |
|---|
| 16-30' | 3.1% | 0% | 5.9% | 22% |
|---|
| 31-45' | 28.1% | 35.7% | 11.8% | 22% |
|---|
| 46-60' | 9.4% | 21.4% | 41.2% | 19.5% |
|---|
| 61-75' | 28.1% | 0% | 5.9% | 17.1% |
|---|
| 76-90+' | 21.9% | 14.3% | 11.8% | 7.3% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Inter Miami CF
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.3điểm trung bình
5.56.15.96.47.27.65.77.65.26.2
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Tiền đạo | 7.4 |
|---|
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ | 7.3 |
|---|
| 5 | Carlos Henrique Casimiro | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 22 | David Ayala | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 11 | Riquelme | Tiền đạo | 6.5 |
|---|
| 16 | Micael dos Santos Silva | Hậu vệ | 6.4 |
|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo | 6.2 |
|---|
| 3 | Sergio Reguilón | Hậu vệ | 6.2 |
|---|
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ | 6.1 |
|---|
| 4 | Facundo Mura | Hậu vệ | 6 |
|---|
| 56 | Daniel Pinter | Tiền đạo | 5.9 |
|---|
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ | 5.7 |
|---|
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 5.5 |
|---|
DC United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.1điểm trung bình
6.86.576.96.96.26.87.95.537.28
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 2 | Kimito Nono | Hậu vệ phải | 9.1 |
|---|
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ trung tâm | 8.3 |
|---|
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 7.8 |
|---|
| 6 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ trái | 7.5 |
|---|
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 7.4 |
|---|
| 22 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 7.4 |
|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 6.8 |
|---|
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 27 | Nikola Markovic | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ tấn công | 6.4 |
|---|
| 7 | Joao Peglow | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
| 8 | Jared Stroud | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 5 | Silvan Hefti | Hậu vệ phải | 6 |
|---|