Paraguay Cup ·

Club Libertad vs Independiente Luque

Club Libertad Club Libertad
05:30
28/10/2026
Independiente Luque Independiente Luque

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Club Libertad

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Rodrigo Mario Morinigo Acosta
  • 5Gilberto Flores
  • 3Robert Rojas
  • 23Nicolas Freire
  • 4Nestor Gimenez
  • 8Federico Carrizo
  • 28Marcelo Fabian Fernandez Benitez
  • 21Lucas Daniel Sanabria Britez
  • 19Ivan Franco
  • 9Gustavo Aguilar
  • 11Elvio Vera

Dự bị trận trước

  • 13Joaguin Bogarin
  • 35Elias Diaz
  • 20Hugo Fernandez
  • 31Thiago Fernandez
  • 33Christian Martínez
  • 32Luciano Nequecaur
  • 26Ivan Ramirez
  • 29Victor Rojas
  • 30Oscar Rodrigo Vera
  • 15Thiago Vera
  • 22Pedro Villalba
  • 24Rodrigo Villalba

Independiente Luque

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Phong độ

Club Libertad

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 35 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 17.14%
Thắng cách biệt 1 bàn11 31.43%
Hòa6 17.14%
Thua cách biệt 1 bàn9 25.71%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 8.57%

So sánh theo vòng

Club Libertad
BT-BB
% thắngIndependiente Luque
BT-BB
% thắng
Vòng 2027-2445%26-2030%
Vòng 1924-2242%26-1932%
Vòng 1824-2244%26-1933%
Vòng 1723-1847%25-1735%
Vòng 1622-1650%23-1631%
Vòng 1522-1553%23-1433%
Vòng 1421-1550%22-1236%
Vòng 1317-1446%21-1038%
Vòng 1216-1250%21-1042%
Vòng 1114-1145%19-1036%
Vòng 1012-1040%17-930%
Vòng 912-1044%17-933%
Vòng 811-1038%15-638%
Vòng 710-943%13-629%
Vòng 610-650%13-333%
Vòng 56-440%13-340%
Vòng 44-425%13-350%
Vòng 33-333%13-267%
Vòng 22-250%3-250%
Vòng 12-1100%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútClub Libertad
ghi bàn
thủng lướiIndependiente Luque
ghi bàn
thủng lưới
1-15'0%40%25%14.3%
16-30'16.7%0%25%28.6%
31-60'16.7%0%25%14.3%
61-75'33.3%0%0%28.6%
76-90+'16.7%0%25%14.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.9điểm trung bình
6.36.8676.66.47.76.96.26.7

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Elvio VeraTiền đạo cánh trái8.3
8Federico CarrizoTiền vệ tấn công8.1
3Robert RojasTrung vệ7.5
4Nestor GimenezHậu vệ trái7.1
9Gustavo AguilarTiền đạo cắm7
24Rodrigo VillalbaTiền đạo cánh phải6.8
31Thiago FernandezTrung vệ6.8
19Ivan FrancoTiền đạo cánh phải6.7
28Marcelo Fabian Fernandez BenitezTiền đạo cánh phải6.7
23Nicolas FreireTrung vệ6.5
21Lucas Daniel Sanabria BritezTiền vệ trung tâm6.5
13Joaguin BogarinTiền vệ tấn công6.4
12Rodrigo Mario Morinigo AcostaThủ môn6.3
5Gilberto FloresTrung vệ6.3

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕