Paraguay Cup ·
Club Fernando de la Mora vs Club Libertad
Club Fernando de la Mora
Club Libertad
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Club Fernando de la Mora
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Club Libertad
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Rodrigo Mario Morinigo Acosta
- 14Alexis Fretes
- 4Nestor Gimenez
- 3Robert Rojas
- 2Alan Benitez
- 19Ivan Franco
- 6Alvaro Campuzano
- 8Federico Carrizo
- 24Rodrigo Villalba
- 26Ivan Ramirez
- 11Elvio Vera
Dự bị trận trước
- 9Gustavo Aguilar
- 35Elias Diaz
- 20Hugo Fernandez
- 28Marcelo Fabian Fernandez Benitez
- 5Gilberto Flores
- 1Angel Gonzalez
- 7Agustín Manzur
- 33Christian Martínez
- 10Lorenzo Melgarejo
- 32Luciano Nequecaur
- 15Thiago Vera
- 22Pedro Villalba
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Club Fernando de la Mora | Club Libertad |
|---|---|---|
| Sân nhà của Club Fernando de la Mora | 0 | 1 |
| Sân nhà của Club Libertad | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/19 | Club Libertad 3-2 Club Fernando de la MoraHT 2-1 · Paraguay Cup | 1 | H | Tài | 1.44 / 4.25 / 5.2 | 0-4 |
| 10/11/06 | Club Fernando de la Mora 0-2 Club LibertadHT 0-0 · Primera Division de Paraguay | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/09/06 | Club Libertad 2-1 Club Fernando de la MoraHT 0-1 · Primera Division de Paraguay | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Club Fernando de la Mora. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Club Fernando de la Mora
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Club Libertad
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 31.43% |
| Hòa | 6 | 17.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.57% |
So sánh theo vòng
| Club Fernando de la Mora BT-BB | % thắng | Club Libertad BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 44-25 | 35% | 31-25 | 45% |
| Vòng 19 | 43-24 | 37% | 29-22 | 47% |
| Vòng 18 | 41-21 | 39% | 24-22 | 44% |
| Vòng 17 | 39-19 | 41% | 24-21 | 47% |
| Vòng 16 | 37-17 | 44% | 21-19 | 44% |
| Vòng 15 | 35-14 | 47% | 21-19 | 47% |
| Vòng 14 | 35-14 | 50% | 20-15 | 50% |
| Vòng 13 | 35-13 | 54% | 19-13 | 54% |
| Vòng 12 | 35-12 | 58% | 19-12 | 58% |
| Vòng 11 | 34-10 | 64% | 18-12 | 55% |
| Vòng 10 | 32-10 | 60% | 14-11 | 50% |
| Vòng 9 | 27-10 | 56% | 13-9 | 56% |
| Vòng 8 | 26-9 | 63% | 11-8 | 50% |
| Vòng 7 | 19-7 | 57% | 9-7 | 43% |
| Vòng 6 | 18-5 | 67% | 9-7 | 50% |
| Vòng 5 | 17-5 | 60% | 8-7 | 40% |
| Vòng 4 | 16-3 | 75% | 7-6 | 50% |
| Vòng 3 | 14-3 | 67% | 7-3 | 67% |
| Vòng 2 | 14-0 | 100% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Club Fernando de la Mora
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7-1-10 | 38.9% | 8-9 | 44.4% |
| Sân nhà | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 4-6 | 36.4% |
| Sân khách | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 4-3 | 57.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5-6-7 | 27.8% | 6-8 | 33.3% |
| Sân nhà | 11 | 2-3-6 | 18.2% | 5-5 | 45.5% |
| Sân khách | 7 | 3-3-1 | 42.9% | 1-3 | 14.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Club Fernando de la Mora trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Club Libertad
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 17-0-16 | 51.5% | 16-16 | 48.5% |
| Sân nhà | 16 | 9-0-7 | 56.2% | 8-8 | 50% |
| Sân khách | 17 | 8-0-9 | 47.1% | 8-8 | 47.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 11-4-18 | 33.3% | 16-12 | 48.5% |
| Sân nhà | 16 | 5-2-9 | 31.2% | 8-7 | 50% |
| Sân khách | 17 | 6-2-9 | 35.3% | 8-5 | 47.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Club Libertad trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Club Fernando de la Mora
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Club Fernando de la Mora. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Club Libertad
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Club Libertad. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Club Fernando de la Mora
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Club Libertad
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Club Fernando de la Mora ghi bàn | thủng lưới | Club Libertad ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 10% | 9.1% | 28.6% |
| 16-30' | 11.1% | 20% | 18.2% | 21.4% |
| 31-45' | 22.2% | 30% | 27.3% | 21.4% |
| 46-60' | 22.2% | 10% | 9.1% | 7.1% |
| 61-75' | 5.6% | 0% | 27.3% | 0% |
| 76-90+' | 16.7% | 20% | 9.1% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Marcelo Fabian Fernandez Benitez | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Alexis Fretes | Hậu vệ trái | |
| 4 | Nestor Gimenez | Hậu vệ trái | |
| 11 | Elvio Vera | Tiền đạo cánh trái | |
| 32 | Luciano Nequecaur | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Federico Carrizo | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Agustín Manzur | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Lorenzo Melgarejo | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Alvaro Campuzano | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Rodrigo Villalba | Tiền đạo cánh phải | |
| 2 | Alan Benitez | Hậu vệ phải | |
| 3 | Robert Rojas | Trung vệ | |
| 9 | Gustavo Aguilar | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Ivan Franco | Tiền đạo cánh phải | |
| 12 | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Thủ môn | |
| 26 | Ivan Ramirez | Tiền đạo cắm |