Primera Division de Paraguay ·

Sportivo San Lorenzo vs Club Libertad

Sportivo San Lorenzo Sportivo San Lorenzo
04:00
06/11/2026
Club Libertad Club Libertad

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Sportivo San Lorenzo

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 31Luis Hernan Franco Farina
  • 29Maximiliano Garcia
  • 16Angel Benitez
  • 4Jose Doldan
  • 20Daniel Meza Montiel
  • 8Rodrigo Amarilla
  • 15Bruno Pinatares
  • 32Franco Aragon
  • 13Isaias Fretes
  • 9Jose Barrios
  • 28Pablo Gaston Gerzel

Dự bị trận trước

  • 7Marcelo Ferreira
  • 22Kevin Gonzalez
  • 17Bruno
  • 17Bruno Machuca
  • 14Juan Salcedo
  • 27Elias Ortiz
  • 12Wilson Quinonez
  • 24Matias Aguero
  • 23Kevin Fernández
  • 2Leandro Esteche
  • 26Jose Amin Duarte Gonzalez
  • 23Kevin Fernandez
  • 18Alex Álvarez
  • 36Lucas
  • 36Lucas Cohener

Club Libertad

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Rodrigo Mario Morinigo Acosta
  • 2Alan Benitez
  • 3Robert Rojas
  • 23Nicolas Freire
  • 4Nestor Gimenez
  • 6Alvaro Campuzano
  • 24Rodrigo Villalba
  • 8Federico Carrizo
  • 21Lucas Daniel Sanabria Britez
  • 11Elvio Vera
  • 9Gustavo Aguilar

Dự bị trận trước

  • 14Alexis Fretes
  • 33Christian Martínez
  • 26Ivan Ramirez
  • 32Luciano Nequecaur
  • 29Victor Rojas
  • 5Gilberto Flores
  • 31Thiago Fernandez
  • 34Estiven Villalba
  • 19Ivan Franco
  • 13Joaguin Bogarin
  • 27Amin Ezequiel Molinas Torres
  • 30Oscar Acuna

Phong độ

Sportivo San Lorenzo

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 35 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn3 8.57%
Hòa9 25.71%
Thua cách biệt 1 bàn10 28.57%
Thua cách biệt từ 2 bàn13 37.14%

Club Libertad

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 35 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 17.14%
Thắng cách biệt 1 bàn11 31.43%
Hòa6 17.14%
Thua cách biệt 1 bàn9 25.71%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 8.57%

So sánh theo vòng

Sportivo San Lorenzo
BT-BB
% thắngClub Libertad
BT-BB
% thắng
Vòng 2010-3215%28-2640%
Vòng 1910-3216%27-2542%
Vòng 1810-3017%27-2444%
Vòng 179-2818%27-2147%
Vòng 167-2419%24-1944%
Vòng 156-2413%22-1647%
Vòng 145-2214%17-1643%
Vòng 135-2115%17-1546%
Vòng 125-1617%14-1342%
Vòng 114-169%14-1345%
Vòng 104-1610%13-950%
Vòng 93-160%12-756%
Vòng 82-150%12-663%
Vòng 72-140%11-657%
Vòng 62-110%7-550%
Vòng 52-90%6-360%
Vòng 41-80%4-250%
Vòng 31-70%2-133%
Vòng 21-60%2-150%
Vòng 11-30%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútSportivo San Lorenzo
ghi bàn
thủng lướiClub Libertad
ghi bàn
thủng lưới
1-45'9.1%12.5%0%100%
46-75'27.3%12.5%50%0%
76-90+'18.2%37.5%50%0%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Sportivo San Lorenzo

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.8điểm trung bình
76.86.18.367.15.77.38.25.7

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
32Franco AragonTiền vệ trung tâm8.5
19Luis Fernando Caceres MacielTrung vệ7.5
35Cristian ColmanTiền đạo cắm7.2
4Jose DoldanTrung vệ7.2
25Kevin FernandezTiền đạo cánh trái7
12Wilson QuinonezThủ môn7
13Isaias FretesHậu vệ trái7
16Angel BenitezTiền vệ phòng ngự6.9
28Pablo Gaston GerzelTiền đạo cánh trái6.8
14Juan SalcedoTiền vệ trung tâm6.6
18Alex ÁlvarezHộ công6.5
7Santiago SalcedoTiền đạo cắm6.5
2Leandro EstecheHậu vệ phải6.4
20Daniel Meza MontielHậu vệ trái6.2
23Marcelo FerreiraTiền đạo cắm6.1
21Hugo GonzalezTiền vệ phòng ngự5.8

Club Libertad

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.9điểm trung bình
6.36.8676.66.47.76.96.26.7

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Elvio VeraTiền đạo cánh trái8.3
8Federico CarrizoTiền vệ tấn công8.1
3Robert RojasTrung vệ7.5
4Nestor GimenezHậu vệ trái7.1
9Gustavo AguilarTiền đạo cắm7
31Thiago FernandezTrung vệ6.8
24Rodrigo VillalbaTiền đạo cánh phải6.8
19Ivan FrancoTiền đạo cánh phải6.7
28Marcelo Fabian Fernandez BenitezTiền đạo cánh phải6.7
23Nicolas FreireTrung vệ6.5
21Lucas Daniel Sanabria BritezTiền vệ trung tâm6.5
13Joaguin BogarinTiền vệ tấn công6.4
12Rodrigo Mario Morinigo AcostaThủ môn6.3
5Gilberto FloresTrung vệ6.3

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕