USA Major League Soccer ·
Chicago Fire vs Inter Miami CF
Chicago Fire
Inter Miami CF
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Chris Brady
- 24 Jonathan Dean
- 3 Jack Elliott
- 32 Noah Allen
- 15 Andrew Gutman
- 11 Philip Zinckernagel
- 6 Anton Saletros
- 42 Dje D'Avilla
- 7 Maren Haile-Selassie
- 9 Robert Lewandowski
- 17 Robin Lod
- 49 Leonardo Barroso
- 44 Josh Cohen
- 12 Puso Dithejane
- 18 Johan Gomez
- 35 Sergio Oregel
- 22 Mauricio Pineda
- 29 David Poreba
- 5 Samuel Rogers
- Robert Turdean
HLV: Gregg Berhalter
- 97 Dayne St. Clair
- 15 Fricio Caicedo
- 37 Maximiliano Joel Falcon Picart
- 5 Carlos Henrique Casimiro
- 17 Ian Fray
- 19 German Berterame
- 8 Telasco Jose Segovia Perez
- 42 Yannick Bright
- 7 Rodrigo De Paul
- 9 Luis Suarez
- 10 Lionel Andres Messi
- 76 Cezar Abadia-Reda
- 22 David Ayala
- 54 Lovens Delinois
- 4 Facundo Mura
- 17 Daniel Pinter
- 59 Preston Plambeck
- 34 Rocco Rios Novo
- 88 Alexander Shaw
- 70 Daniel Sumalla
HLV: Kily Gonzalez
Lực lượng
Chicago Fire
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 19 | Jonathan Bamba | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
| 10 | Andre Franco | Tiền vệ tấn công | Chấn thương đầu gối |
| 4 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | Chấn thương đùi |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Chris Brady
- 15Andrew Gutman
- 32Noah Allen
- 3Jack Elliott
- 24Jonathan Dean
- 7Maren Haile-Selassie
- 42Dje D'Avilla
- 6Anton Saletros
- 11Philip Zinckernagel
- 17Robin Lod
- 9Robert Lewandowski
Dự bị trận trước
- 2Leonardo Barroso
- 44Josh Cohen
- 12Puso Dithejane
- 18Johan Gomez
- 35Sergio Oregel
- 22Mauricio Pineda
- 29David Poreba
- 5Samuel Rogers
- 37Robert Turdean
Inter Miami CF
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
| 3 | Sergio Reguilón | Hậu vệ trái | Chấn thương |
| 21 | Tadeo Allende | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương đầu gối |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Trung vệ | Chấn thương |
| 16 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | Chấn thương mắt cá |
| 20 | Santiago Morales | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
| 24 | Mateo Silvetti | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 97Dayne St. Clair
- 17Ian Fray
- 5Carlos Henrique Casimiro
- 37Maximiliano Joel Falcon Picart
- 15Fricio Caicedo
- 7Rodrigo De Paul
- 42Yannick Bright
- 8Telasco Jose Segovia Perez
- 19German Berterame
- 10Lionel Andres Messi
- 9Luis Suarez
Dự bị trận trước
- 76Cezar Abadia-Reda
- 22David Ayala
- 54Lovens Delinois
- 4Facundo Mura
- 56Daniel Pinter
- 59Preston Plambeck
- 34Rocco Rios Novo
- 88Alexander Shaw
- 70Daniel Sumalla
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Chicago Fire | Inter Miami CF |
|---|---|---|
| Sân nhà của Chicago Fire | 3 | 1 |
| Sân nhà của Inter Miami CF | 2 | 3 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Chicago Fire. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Chicago Fire
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
Inter Miami CF
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 25.93% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 10 | 37.04% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.41% |
So sánh theo vòng
| Chicago Fire BT-BB | % thắng | Inter Miami CF BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 43-31 | 55% | 54-40 | 50% |
| Vòng 19 | 42-31 | 53% | 52-38 | 53% |
| Vòng 18 | 39-28 | 56% | 49-36 | 50% |
| Vòng 17 | 34-28 | 53% | 47-36 | 47% |
| Vòng 16 | 32-25 | 56% | 46-35 | 50% |
| Vòng 15 | 31-22 | 60% | 43-31 | 53% |
| Vòng 14 | 28-21 | 57% | 39-29 | 50% |
| Vòng 13 | 26-21 | 54% | 34-26 | 46% |
| Vòng 12 | 24-20 | 50% | 32-26 | 42% |
| Vòng 11 | 22-17 | 55% | 26-22 | 36% |
| Vòng 10 | 21-14 | 60% | 23-20 | 30% |
| Vòng 9 | 19-13 | 56% | 22-20 | 22% |
| Vòng 8 | 17-13 | 50% | 20-18 | 25% |
| Vòng 7 | 14-12 | 43% | 16-16 | 14% |
| Vòng 6 | 12-11 | 33% | 15-14 | 17% |
| Vòng 5 | 10-10 | 20% | 13-11 | 20% |
| Vòng 4 | 8-9 | 0% | 12-7 | 25% |
| Vòng 3 | 7-8 | 0% | 10-5 | 33% |
| Vòng 2 | 6-6 | 0% | 9-3 | 50% |
| Vòng 1 | 4-4 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Chicago Fire
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8-5-9 | 36.4% | 12-9 | 54.5% |
| Sân nhà | 10 | 3-4-3 | 30% | 4-5 | 40% |
| Sân khách | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 8-4 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12-1-9 | 54.5% | 10-10 | 45.5% |
| Sân nhà | 10 | 4-0-6 | 40% | 4-5 | 40% |
| Sân khách | 12 | 8-1-3 | 66.7% | 6-5 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Chicago Fire trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Inter Miami CF
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12-1-10 | 52.2% | 15-6 | 65.2% |
| Sân nhà | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 8-3 | 72.7% |
| Sân khách | 12 | 8-1-3 | 66.7% | 7-3 | 58.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9-4-10 | 39.1% | 16-7 | 69.6% |
| Sân nhà | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 9-2 | 81.8% |
| Sân khách | 12 | 4-4-4 | 33.3% | 7-5 | 58.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Inter Miami CF trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Chicago Fire
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Chicago Fire. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Inter Miami CF
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Inter Miami CF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Chicago Fire
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 7 | 9 | 3 | 2 | 20 | 23 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 4 | 1 | 1 | 9 | 11 |
| Sân khách | 1 | 3 | 5 | 2 | 1 | 11 | 12 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 4 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 5 | 3 | 2 | 2 | 3 | 8 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Sân khách | 1 | 3 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 5 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 6 | 4 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 3 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Inter Miami CF
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 8 | 4 | 5 | 28 | 30 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 5 | 2 | 2 | 18 | 13 |
| Sân khách | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 | 10 | 17 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 7 | 4 | 9 | 1 | 6 | 1 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 3 | 4 | 6 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8 |
| Sân khách | 1 | 2 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 | 5 | 7 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 3 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Chicago Fire ghi bàn | thủng lưới | Inter Miami CF ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.4% | 8.8% | 5.3% | 9.1% |
| 16-30' | 13.2% | 11.8% | 2.6% | 4.5% |
| 31-45' | 13.2% | 14.7% | 26.3% | 31.8% |
| 46-60' | 10.5% | 23.5% | 10.5% | 18.2% |
| 61-75' | 18.4% | 14.7% | 23.7% | 4.5% |
| 76-90+' | 21.1% | 11.8% | 23.7% | 22.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Chicago Fire
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ phải | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | |
| 6 | Anton Saletros | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ trái | |
| 35 | Sergio Oregel | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Johan Gomez | Tiền đạo cánh phải | |
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | |
| 12 | Puso Dithejane | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ trái | |
| 5 | Samuel Rogers | Trung vệ | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ phải |
Inter Miami CF
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Carlos Henrique Casimiro | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Tiền đạo cánh phải | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Facundo Mura | Hậu vệ phải | |
| 24 | Mateo Silvetti | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | German Berterame | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | |
| 88 | Alexander Shaw | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Fricio Caicedo | Trung vệ |