Leagues Cup ·
Monterrey vs Chicago Fire
Monterrey
Chicago Fire
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Esteban Andrada
- 2 Ricardo Chavez Soto
- 4 Victor Guzman
- 13 Carlos Salcedo
- 3 Gerardo Daniel Arteaga Zamora
- 8 Oliver Torres
- 25 Orbelin Pineda Alvarado
- 9 Diego Martin Rossi Marachlian
- 7 Lucas Ocampos
- 17 Jesus Corona
- 99 Hugo Cuypers
- 30 JORGE RODRiGUEZ
- 21 Luis Reyes
- 10 Lucas Orellano
- 5 Fidel Ambriz
- 17 Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
- 31 Cesar Rafael Ramos Becerra
- 22 Luis Alberto Cardenas Lopez
- 14 Erick Germain Aguirre Tafolla
- 18 Cesar Garza
- 11 Iker Jareth Fimbres Ochoa
HLV: Matias Jesus Almeyda
- 1 Chris Brady
- 15 Andrew Gutman
- 3 Jack Elliott
- 16 Joel Waterman
- 24 Jonathan Dean
- 6 Anton Saletros
- 42 Dje D'Avilla
- 35 Sergio Oregel
- 12 Puso Dithejane
- 9 Robert Lewandowski
- 11 Philip Zinckernagel
- 17 Robin Lod
- 22 Mauricio Pineda
- 7 Maren Haile-Selassie
- 19 Jonathan Bamba
- Jeffrey Joseph Gal
- 44 Josh Cohen
- 49 Leonardo Barroso
- 5 Samuel Rogers
- Viktor Radojevic
- Robert Turdean
- 29 David Poreba
- Samuel Williams
HLV: Gregg Berhalter
Lực lượng
Monterrey
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Esteban Andrada
- 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora
- 13Carlos Salcedo
- 4Victor Guzman
- 2Ricardo Chavez Soto
- 25Orbelin Pineda Alvarado
- 8Oliver Torres
- 17Jesus Corona
- 7Lucas Ocampos
- 9Diego Martin Rossi Marachlian
- 99Hugo Cuypers
Dự bị trận trước
- 30JORGE RODRiGUEZ
- 21Luis Reyes
- 10Lucas Orellano
- 5Fidel Ambriz
- 27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
- 31Cesar Rafael Ramos Becerra
- 22Luis Alberto Cardenas Lopez
- 14Erick Germain Aguirre Tafolla
- 18Cesar Garza
- 11Iker Jareth Fimbres Ochoa
Chicago Fire
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Andre Franco | Tiền vệ tấn công | Chấn thương đầu gối |
| 4 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | Chấn thương đùi |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Chris Brady
- 24Jonathan Dean
- 16Joel Waterman
- 3Jack Elliott
- 15Andrew Gutman
- 35Sergio Oregel
- 42Dje D'Avilla
- 6Anton Saletros
- 11Philip Zinckernagel
- 9Robert Lewandowski
- 12Puso Dithejane
Dự bị trận trước
- 17Robin Lod
- 22Mauricio Pineda
- 7Maren Haile-Selassie
- 19Jonathan Bamba
- 25Jeffrey Joseph Gal
- 44Josh Cohen
- 2Leonardo Barroso
- 5Samuel Rogers
- 14Viktor Radojevic
- 37Robert Turdean
- 29David Poreba
- 47Samuel Williams
Phong độ
Monterrey
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
Chicago Fire
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Monterrey BT-BB | % thắng | Chicago Fire BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-31 | 35% | 39-25 | 60% |
| Vòng 19 | 31-29 | 37% | 38-23 | 63% |
| Vòng 18 | 27-29 | 33% | 35-23 | 61% |
| Vòng 17 | 27-28 | 35% | 35-23 | 65% |
| Vòng 16 | 25-25 | 38% | 34-21 | 69% |
| Vòng 15 | 23-23 | 40% | 32-20 | 67% |
| Vòng 14 | 22-22 | 43% | 31-20 | 64% |
| Vòng 13 | 20-19 | 46% | 30-20 | 62% |
| Vòng 12 | 19-17 | 50% | 27-17 | 67% |
| Vòng 11 | 19-17 | 55% | 22-17 | 64% |
| Vòng 10 | 18-14 | 60% | 20-14 | 70% |
| Vòng 9 | 16-13 | 56% | 19-11 | 78% |
| Vòng 8 | 16-10 | 63% | 16-10 | 75% |
| Vòng 7 | 12-9 | 57% | 14-10 | 71% |
| Vòng 6 | 11-8 | 67% | 12-9 | 67% |
| Vòng 5 | 8-6 | 60% | 10-6 | 80% |
| Vòng 4 | 7-4 | 75% | 9-3 | 100% |
| Vòng 3 | 5-4 | 67% | 7-2 | 100% |
| Vòng 2 | 4-2 | 100% | 5-2 | 100% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Monterrey
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-2 | 40% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-1-1 | 60% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 0-3 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Monterrey trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Chicago Fire
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8-5-7 | 40% | 10-9 | 50% |
| Sân nhà | 10 | 3-4-3 | 30% | 4-5 | 40% |
| Sân khách | 10 | 5-1-4 | 50% | 6-4 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12-0-8 | 60% | 8-10 | 40% |
| Sân nhà | 10 | 4-0-6 | 40% | 4-5 | 40% |
| Sân khách | 10 | 8-0-2 | 80% | 4-5 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Chicago Fire trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Monterrey
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Club Leon 2-0 MonterreyHT 1-0 · Primera Division Liga MX | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.91 / 3.65 / 2.16 | 3-10 |
| 15/08/26 | Monterrey 6-1 FC JuarezHT 4-1 · Primera Division Liga MX | 1/1.5 | T | Tài | 1.44 / 4.75 / 5.7 | 10-0 |
| 12/08/26 | Monterrey 2-1 Nashville SCHT 0-1 · North Central America Leagues Cup | 0.5 | T | H | 1.95 / 3.85 / 3.25 | 11-3 |
| 08/08/26 | Inter Miami CF 1-2 MonterreyHT 1-0 · North Central America Leagues Cup | 0 | T | Xỉu | 2.28 / 4.05 / 2.53 | 6-4 |
| 05/08/26 | Monterrey 1-2 Orlando CityHT 0-1 · North Central America Leagues Cup | 0 | B | Xỉu | 2.52 / 4.15 / 2.26 | 2-5 |
| 01/08/26 | Atlas 0-2 MonterreyHT 0-1 · Primera Division Liga MX | 0 | T | Xỉu | 2.51 / 3.45 / 2.54 | 6-2 |
| 26/07/26 | Necaxa 2-1 MonterreyHT 0-0 · Primera Division Liga MX | 0.5 | B | Tài | 3.4 / 3.7 / 1.95 | 4-1 |
| 18/07/26 | Monterrey 3-2 Santos LagunaHT 3-1 · Primera Division Liga MX | 1/1.5 | B | Tài | 1.45 / 4.7 / 5.6 | 5-5 |
| 04/07/26 | CF Atlante 1-1 MonterreyHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/06/26 | Cancun 1-4 MonterreyHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Monterrey. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Chicago Fire
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Chicago Fire. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Monterrey
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chicago Fire
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Monterrey ghi bàn | thủng lưới | Chicago Fire ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 12.5% | 17.8% | 10.5% |
| 16-30' | 15.4% | 16.7% | 15.6% | 10.5% |
| 31-45' | 38.5% | 20.8% | 13.3% | 13.2% |
| 46-60' | 11.5% | 8.3% | 11.1% | 26.3% |
| 61-75' | 11.5% | 8.3% | 17.8% | 15.8% |
| 76-90+' | 7.7% | 20.8% | 17.8% | 10.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Monterrey
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | |
| 10 | Lucas Orellano | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Lucas Ocampos | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ trái | |
| 17 | Jesus Corona | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ phải | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | |
| 99 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ trái | |
| 9 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền đạo cắm |
Chicago Fire
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ phải | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Viktor Radojevic | Hậu vệ trái | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | |
| 5 | Samuel Rogers | Trung vệ | |
| 47 | Samuel Williams | Tiền vệ phòng ngự | |
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | |
| 6 | Anton Saletros | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ phải | |
| 19 | Jonathan Bamba | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ phải |