USA Major League Soccer ·
Orlando City vs Chicago Fire
Orlando City
Chicago Fire
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 71 Maxime Crepeau
- 24 Griffin Dorsey
- 4 David Brekalo
- 6 Robin Jansson
- 3 Adrian Marin Gomez
- 16 Wilder Jose Cartagena Mendoza
- 5 Luis Otavio
- 77 Iván Angulo
- 7 Antoine Griezmann
- 14 Tyrese Spicer
- 22 Justin Ellis
- 19 Zakaria Taifi
- 87 Marco Pasalic
- 11 Tiago
- 9 Daryl Dike
- 20 Eduard Andres Atuesta Velasco
- 12 Javier Otero
- 57 Iago
- 23 Harvey Sarajian
- 35 Joran Gerbet
HLV: Oscar Pareja
- 1 Chris Brady
- 15 Andrew Gutman
- 3 Jack Elliott
- 16 Joel Waterman
- 24 Jonathan Dean
- 6 Anton Saletros
- 42 Dje D'Avilla
- 29 David Poreba
- 19 Jonathan Bamba
- 9 Robert Lewandowski
- 12 Puso Dithejane
- Viktor Radojevic
- 17 Robin Lod
- 7 Maren Haile-Selassie
- 5 Samuel Rogers
- 44 Josh Cohen
- 49 Leonardo Barroso
- 22 Mauricio Pineda
- Samuel Williams
- 13 Jason Shokalook
HLV: Gregg Berhalter
Lực lượng
Orlando City
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ tấn công | Chấn thương gân kheo |
Đội hình xuất phát trận trước
- 71Maxime Crepeau
- 44Bernardo Rhein
- 6Robin Jansson
- 4David Brekalo
- 24Griffin Dorsey
- 77Iván Angulo
- 35Joran Gerbet
- 20Eduard Andres Atuesta Velasco
- 22Justin Ellis
- 9Daryl Dike
- 7Antoine Griezmann
Dự bị trận trước
- 10Martin Ezequiel Ojeda
- 16Wilder Jose Cartagena Mendoza
- 14Tyrese Spicer
- 87Marco Pasalic
- 5Luis Otavio
- 12Javier Otero
- 19Zakaria Taifi
- 57Iago
- 11Tiago
Chicago Fire
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Andre Franco | Tiền vệ tấn công | Chấn thương đầu gối |
| 4 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | Chấn thương đùi |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Chris Brady
- 24Jonathan Dean
- 5Samuel Rogers
- 3Jack Elliott
- 15Andrew Gutman
- 6Anton Saletros
- 42Dje D'Avilla
- 7Maren Haile-Selassie
- 11Philip Zinckernagel
- 9Robert Lewandowski
- 12Puso Dithejane
Dự bị trận trước
- 32Noah Allen
- 17Robin Lod
- 35Sergio Oregel
- 22Mauricio Pineda
- 18Johan Gomez
- 44Josh Cohen
- 2Leonardo Barroso
- 47Samuel Williams
- 29David Poreba
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Orlando City | Chicago Fire |
|---|---|---|
| Sân nhà của Orlando City | 5 | 3 |
| Sân nhà của Chicago Fire | 1 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/25 | Chicago Fire 3-1 Orlando CityHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | B | Tài | 2.12 / 3.8 / 2.9 | 3-3 |
| 31/05/25 | Orlando City 1-3 Chicago FireHT 1-3 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | B | Tài | 1.72 / 4.25 / 4.3 | 13-1 |
| 03/05/25 | Chicago Fire 0-0 Orlando CityHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0 | H | Xỉu | 2.78 / 3.5 / 2.48 | 7-6 |
| 22/06/24 | Orlando City 4-2 Chicago FireHT 3-0 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | T | Tài | 1.68 / 4.15 / 4.6 | 1-3 |
| 29/05/24 | Chicago Fire 1-1 Orlando CityHT 0-1 · USA Major League Soccer | 0 | H | Xỉu | 2.77 / 3.35 / 2.38 | 6-4 |
| 20/08/23 | Chicago Fire 1-3 Orlando CityHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Tài | 2.28 / 3.65 / 2.95 | 3-6 |
| 01/07/23 | Orlando City 3-1 Chicago FireHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | T | Tài | 1.92 / 3.8 / 3.8 | 13-3 |
| 09/04/22 | Orlando City 1-0 Chicago FireHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | T | Xỉu | 1.93 / 3.5 / 4.1 | 6-2 |
| 05/03/22 | Chicago Fire 0-0 Orlando CityHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | T | Xỉu | 1.95 / 3.6 / 3.85 | 5-3 |
| 21/08/21 | Orlando City 1-0 Chicago FireHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.69 / 3.8 / 4.4 | 5-11 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Orlando City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Orlando City
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 25.93% |
| Hòa | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 29.63% |
Chicago Fire
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Orlando City BT-BB | % thắng | Chicago Fire BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-47 | 35% | 40-24 | 65% |
| Vòng 19 | 33-42 | 37% | 37-24 | 63% |
| Vòng 18 | 31-41 | 33% | 37-24 | 67% |
| Vòng 17 | 31-36 | 35% | 36-22 | 71% |
| Vòng 16 | 31-30 | 38% | 34-21 | 69% |
| Vòng 15 | 30-29 | 40% | 33-21 | 67% |
| Vòng 14 | 30-28 | 43% | 32-21 | 64% |
| Vòng 13 | 26-27 | 38% | 29-18 | 69% |
| Vòng 12 | 24-24 | 42% | 24-18 | 67% |
| Vòng 11 | 20-21 | 36% | 22-15 | 73% |
| Vòng 10 | 20-19 | 40% | 21-12 | 80% |
| Vòng 9 | 16-16 | 33% | 18-11 | 78% |
| Vòng 8 | 15-15 | 38% | 16-11 | 75% |
| Vòng 7 | 13-9 | 43% | 14-10 | 71% |
| Vòng 6 | 9-9 | 33% | 12-7 | 83% |
| Vòng 5 | 8-9 | 20% | 11-4 | 100% |
| Vòng 4 | 6-6 | 25% | 9-3 | 100% |
| Vòng 3 | 4-5 | 0% | 7-3 | 100% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 4-2 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Orlando City
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7-0-11 | 38.9% | 12-5 | 66.7% |
| Sân nhà | 8 | 4-0-4 | 50% | 4-3 | 50% |
| Sân khách | 10 | 3-0-7 | 30% | 8-2 | 80% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8-2-8 | 44.4% | 12-6 | 66.7% |
| Sân nhà | 8 | 5-2-1 | 62.5% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 10 | 3-0-7 | 30% | 7-3 | 70% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Orlando City trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Chicago Fire
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7-4-6 | 41.2% | 10-6 | 58.8% |
| Sân nhà | 9 | 3-3-3 | 33.3% | 4-4 | 44.4% |
| Sân khách | 8 | 4-1-3 | 50% | 6-2 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9-0-8 | 52.9% | 7-8 | 41.2% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 3-5 | 33.3% |
| Sân khách | 8 | 6-0-2 | 75% | 4-3 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Chicago Fire trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Orlando City
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Orlando City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Chicago Fire
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Chicago Fire. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Orlando City
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 5 | 0 | 4 | 13 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 5 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Chicago Fire
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 6 | 6 | 3 | 1 | 14 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 | 7 | 11 |
| Sân khách | 1 | 2 | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 4 | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 5 | 1 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 4 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Orlando City ghi bàn | thủng lưới | Chicago Fire ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 10% | 0% | 25% |
| 16-30' | 20% | 0% | 0% | 12.5% |
| 31-45' | 20% | 20% | 0% | 12.5% |
| 46-60' | 20% | 30% | 28.6% | 0% |
| 61-75' | 0% | 20% | 14.3% | 25% |
| 76-90+' | 20% | 10% | 28.6% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Orlando City ghi bàn | thủng lưới | Chicago Fire ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.9% | 10% | 18.4% | 9.5% |
| 16-30' | 13.6% | 5% | 16.3% | 9.5% |
| 31-45' | 15.9% | 25% | 16.3% | 14.3% |
| 46-60' | 18.2% | 15% | 10.2% | 26.2% |
| 61-75' | 2.3% | 20% | 16.3% | 16.7% |
| 76-90+' | 22.7% | 15% | 16.3% | 11.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Orlando City
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Tyrese Spicer | Tiền đạo cánh trái | |
| 77 | Iván Angulo | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Luis Otavio | Tiền vệ phòng ngự | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | |
| 7 | Antoine Griezmann | Hộ công | |
| 22 | Justin Ellis | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ trái | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | |
| 35 | Joran Gerbet | Tiền vệ phòng ngự | |
| 87 | Marco Pasalic | Tiền đạo cánh phải | |
| 24 | Griffin Dorsey | Hậu vệ phải | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | |
| 44 | Bernardo Rhein | Tiền đạo | |
| 9 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | |
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn |
Chicago Fire
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ phải | |
| 19 | Jonathan Bamba | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ trái | |
| 5 | Samuel Rogers | Trung vệ | |
| 12 | Puso Dithejane | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ phải | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | |
| 6 | Anton Saletros | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Tiền đạo cánh phải | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ phải |