Norway Adeccoligaen ·

Bryne vs Moss

Bryne Bryne
3 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Moss Moss

Diễn biến

  1. 20’ K. Strande Thẻ vàng
  2. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  3. 63’ I. Kukleci Thẻ vàng
  4. 64’ 1 - 0 A. Dybevik (pen.) Penalty
  5. 71’ 2 - 0 D. Moreira Kiến tạo: A. Kryger
  6. 73’ R. Undheim Thẻ vàng
  7. 88’ A. Kryger Thẻ vàng
  8. 89’ 2 - 1 N. Alexandersson
  9. 90+5’ 3 - 1 D. Moreira Kiến tạo: D. Hermansson
  10. Hết giờ · 3 - 1

Thống kê

49%Kiểm soát bóng51%
9Tổng số cú sút11
4Sút trúng đích8
5Sút ra ngoài3
1Phạt góc10
2Thẻ vàng2
7Cứu thua1

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Bryne

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Magnus Rugland Ree
  • 5Jacob Haahr Steffensen
  • 15Kristoffer Hay
  • 3Patrick Andre Wik
  • 16Dadi Dodou Gaye
  • 19Torjus Engebakken
  • 6Remi Andre Svindland
  • 20David Snaer Johannsson
  • 14Anders Molund
  • 18Luka Fajfric
  • 9Sjur Torgersen Jonassen

Dự bị trận trước

  • 12Jan de Boer
  • 2Sander Fjelldalselv
  • 10Kristian Haland
  • 28Jaran Ostrem
  • 17Lasse Qvigstad
  • 8Lars Sodal
  • 42Hakon Tveit

Moss

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Mathias Ranmarks
  • 2Marius Cassidy
  • 4Noah Ibsen
  • 24Momodou Lion Njie
  • 5Omar Jebali
  • 16William Strand Kvale
  • 7Noah Alexandersson
  • 17Patrik Andersen
  • 19Lasse Overgaard
  • 20Niclas Semmen
  • 9Oscar Aga

Dự bị trận trước

  • 26Emmanuel Chidi
  • 23Robin Hermanstad
  • 14Jamiu Musbaudeen
  • 10Moussa Nije
  • 22Jerry Ogbole
  • 12Mads Rylandsholm
  • 8Hakon Vold Krohg

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

7Bryne thắng
5Hòa
8Moss thắng
Số trận thắngBryneMoss
Sân nhà của Bryne24
Sân nhà của Moss54

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
09/07/23Moss 2-1 BryneHT 0-1 · Norway Adeccoligaen0.5BTài1.98 / 3.35 / 3.46-2
22/09/19Bryne 0-1 MossHT 0-1 · Norway 2.Liga0/0.5BXỉu2.07 / 3.9 / 2.776-14
07/07/19Moss 2-3 BryneHT 1-1 · Norway 2.Liga0TTài2.17 / 3.75 / 2.695-5
19/09/10Moss 0-3 BryneHT 0-2 · Norway Adeccoligaen0/0.5TXỉu2 / 3.4 / 3.45---
11/04/10Bryne 5-0 MossHT 2-0 · Norway Adeccoligaen0.5TTài1.83 / 3.35 / 4.2---
16/03/10Moss 1-3 BryneHT 1-1 · International Club Friendly0TTài2.65 / 3.2 / 2.45---
01/11/09Moss 1-1 BryneHT 0-1 · Norway Adeccoligaen0.5TXỉu2.04 / 3.2 / 3.55---
01/06/09Bryne 3-3 MossHT 2-1 · Norway Adeccoligaen0/0.5BTài2.1 / 3.3 / 3.3---
17/03/09Moss 2-0 BryneHT 1-0 · International Club Friendly0/0.5BXỉu2.4 / 3.25 / 2.65---
25/10/08Moss 1-2 BryneHT 1-1 · Norway Adeccoligaen0.5/1TXỉu1.55 / 3.4 / 5.5---

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bryne. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Bryne

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 32 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 18.75%
Thắng cách biệt 1 bàn8 25%
Hòa6 18.75%
Thua cách biệt 1 bàn7 21.88%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 15.63%

Moss

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 30 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 10%
Thắng cách biệt 1 bàn7 23.33%
Hòa8 26.67%
Thua cách biệt 1 bàn7 23.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 16.67%

So sánh theo vòng

Bryne
BT-BB
% thắngMoss
BT-BB
% thắng
Vòng 2028-2835%25-2740%
Vòng 1926-2637%24-2542%
Vòng 1824-2439%22-2439%
Vòng 1724-2441%20-2241%
Vòng 1623-2144%19-2238%
Vòng 1521-2040%18-2140%
Vòng 1421-2043%17-2136%
Vòng 1321-1846%15-1738%
Vòng 1218-1742%14-1642%
Vòng 1118-1645%13-1636%
Vòng 1017-1350%11-1630%
Vòng 917-1156%10-1433%
Vòng 816-963%10-1238%
Vòng 715-957%9-843%
Vòng 611-850%9-750%
Vòng 510-660%7-640%
Vòng 45-550%5-525%
Vòng 34-533%4-433%
Vòng 23-350%4-350%
Vòng 11-20%4-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet0.99 0/0.5 0.90.85 0/0.5 1.04
0.65 0 1.311.08 0.5 0.81
0.52 0/0.5 1.580.57 0 1.47
1.66 0.5/1 0.490.46 0/0.5 1.75
1.66 0.5/1 0.491.4 0.5/1 0.6
Macauslot0.8 0/0.5 0.90.78 0/0.5 0.92
1.02 0.5 0.681 0.5 0.7
Crown0.84 0/0.5 0.980.84 0/0.5 1.04
1.2 0.5 0.711.07 0.5 0.81
Bet3650.98 0/0.5 0.880.82 0/0.5 1.02
1.2 0.5 0.651.02 0.5 0.77
0.62 0 1.250.52 0 1.42
0.47 -0/0.5 1.60.4 -0/0.5 1.85
YSB0.93 0/0.5 0.890.87 0/0.5 1.01
1.2 0.5 0.711.07 0.5 0.81
BetVictor1 0/0.5 0.730.95 0.5 0.75
0.73 0 10.75 0/0.5 1.02
1.28 0.5 0.551.25 0.5/1 0.58
Mansion880.8 0 1.060.86 0/0.5 1.04
1.04 0/0.5 0.821.08 0.5 0.82
1.25 0.5 0.70.58 0 1.47
188BET0.85 0/0.5 0.990.82 0/0.5 1.08
1.21 0.5 0.721.08 0.5 0.82
12BET0.8 0 1.060.86 0/0.5 1.04
1.04 0/0.5 0.821.08 0.5 0.82
0.53 -0/0.5 1.580.57 0 1.49
1.66 0.5/1 0.50.47 -0/0.5 1.75
Wanbet0.77 0 1.031.08 0.5 0.8
1.19 0.5 0.720.79 0/0.5 1.09
18BET0.85 0/0.5 0.950.85 0/0.5 0.95
1.15 0.5 0.71.15 0.5 0.7
0.6 0 1.351.55 0.5/1 0.5
Pinnacle0.94 0/0.5 0.830.84 0/0.5 1.02
0.64 0 1.181.11 0.5 0.76
1.23 0.5 0.621.46 0.5/1 0.57
0.48 -0/0.5 1.560.56 0 1.49

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet1.35 1/1.5 0.610.94 2.5/3 0.93
0.82 1 1.050.74 2.5 1.14
0.51 0.5/1 1.561.25 3 0.67
1.33 3 0.620.53 2/2.5 1.51
0 0 01.51 3/3.5 0.53
Macauslot0.9 2.5/3 0.70.9 2.5/3 0.7
0.7 2.5 0.90.7 2.5 0.9
Crown1 2.5/3 0.80.9 2.5/3 0.96
0.82 2.5 1.040.74 2.5 1.13
Ladbrokes0.7 2.5 10.67 2.5 1.1
0.22 1.5 2.90.2 1.5 3
1.75 3.5 0.41.6 3.5 0.44
Bet3651.03 2.5/3 0.830.9 2.5/3 0.95
0.77 2.5 1.020.7 2.5 1.1
1.3 3 0.61.15 3 0.67
1.6 3/3.5 0.471.37 3/3.5 0.55
William Hill0.8 2.5 0.910.73 2.5 1
YSB1 2.5/3 0.80.9 2.5/3 0.96
0.82 2.5 1.040.74 2.5 1.13
BetVictor1 2.5/3 0.780.91 2.5/3 0.89
0.78 2.5 10.7 2.5 1.13
0.58 2/2.5 1.351.23 3 0.65
Mansion880.82 2.5 1.020.96 2.5/3 0.92
1.04 2.5/3 0.80.74 2.5 1.16
1.28 3 0.661.17 3 0.73
Interwetten0.7 2.5 0.950.7 2.5 0.95
1.6 3.5 0.41.6 3.5 0.4
0.22 1.5 2.60.22 1.5 2.6
10BET0.88 2.5/3 0.760.88 2.5/3 0.79
0.7 2.5 0.960.7 2.5 0.99
1.16 3 0.571.17 3 0.59
0.51 2/2.5 1.280.52 2/2.5 1.32
188BET1.01 2.5/3 0.810.91 2.5/3 0.97
0.83 2.5 1.050.75 2.5 1.14
12BET0.82 2.5 1.020.94 2.5/3 0.94
1.04 2.5/3 0.80.74 2.5 1.16
1.33 3 0.631.25 3 0.68
0.58 2/2.5 1.420.53 2/2.5 1.53
Wanbet0.79 2.5 0.990.93 2.5/3 0.93
1.04 2.5/3 0.820.74 2.5 1.13
18BET1 2.5/3 0.81 2.5/3 0.8
0.8 2.5 10.8 2.5 1
1.35 3 0.61.35 3 0.6
Pinnacle0.97 2.5/3 0.790.94 2.5/3 0.89
0.76 2.5 0.990.75 2.5 1.1
1.3 3 0.571.25 3 0.66
0.56 2/2.5 1.330.55 2/2.5 1.49

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet2.11 3.4 32.08 3.5 3
Macauslot2.02 3.35 2.82 3.35 2.9
Crown2.07 3.55 32.07 3.55 2.98
Ladbrokes2.05 3.25 3.12 3.3 3.1
SNAI2.05 3.5 3.12.05 3.5 3.1
Bet3652.25 3.4 3.12.05 3.6 3.4
William Hill2.3 3.2 2.752.1 3.5 2.9
YSB2.11 3.5 2.92.07 3.6 3
BetVictor2.3 3.25 2.631.95 3.4 3.2
Mansion882.29 3.3 2.632.08 3.5 3
Interwetten2.1 3.45 3.22.1 3.35 3
10BET2.27 3.25 2.72.09 3.45 3.05
188BET2.07 3.4 2.912.07 3.55 2.98
12BET2.29 3.3 2.632.08 3.5 3
Wanbet2.23 3.24 2.531.99 3.46 3.02
18BET2.2 3.5 3.252.2 3.5 3.25
Pinnacle2.24 3.5 2.952.12 3.62 3.36

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet1.21 0/0.5 0.691.23 0/0.5 0.68
0.73 0 1.160.66 0 1.26
0.39 0/0.5 1.920.37 0/0.5 2
Macauslot0.59 0 1.060.59 0 1.06
Crown1.17 0/0.5 0.671.2 0/0.5 0.71
1.29 0/0.5 0.650.66 0 1.28
Bet3650.7 0 1.11.15 0/0.5 0.68
YSB0.67 0 1.180.66 0 1.25
1.3 0/0.5 0.631.2 0/0.5 0.69
Mansion880.8 0 1.060.66 0 1.28
1.38 0/0.5 0.581.23 0/0.5 0.69
188BET1.19 0/0.5 0.681.21 0/0.5 0.7
1.31 0/0.5 0.640.67 0 1.26
12BET0.8 0 1.061.23 0/0.5 0.69
1.38 0/0.5 0.580.66 0 1.28
0.4 -0/0.5 1.920.38 -0/0.5 2
Wanbet0.79 0 1.051.17 0/0.5 0.71
1.21 0/0.5 0.680.65 0 1.26
18BET0.65 0 1.251.25 0/0.5 0.65
1.25 0/0.5 0.650.65 0 1.25
1.75 0.5 0.451.75 0.5 0.45
Pinnacle0.69 0 1.111.17 0/0.5 0.71
1.27 0/0.5 0.590.62 0 1.33
0.4 -0/0.5 1.811.7 0.5 0.47
1.84 0.5 0.390.38 -0/0.5 2.1

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.72 1 0.880.72 1 0.88
Crown0.82 1 0.980.78 1 1.08
1.29 1/1.5 0.631.21 1/1.5 0.68
Bet3650.78 1 1.030.73 1 1.08
William Hill0.36 0.5 20.36 0.5 2
YSB0.82 1 0.980.78 1 1.08
1.3 1/1.5 0.631.22 1/1.5 0.68
Mansion880.82 1 1.020.74 1 1.16
1.28 1/1.5 0.621.25 1/1.5 0.68
Interwetten1.45 1.5 0.451.45 1.5 0.45
0.35 0.5 1.80.33 0.5 1.9
188BET0.83 1 0.990.79 1 1.09
1.31 1/1.5 0.641.23 1/1.5 0.69
12BET0.82 1 1.020.74 1 1.16
1.28 1/1.5 0.621.25 1/1.5 0.68
0.51 0.5/1 1.580.46 0.5/1 1.72
Wanbet0.82 1 1.021.23 1/1.5 0.67
1.26 1/1.5 0.651.23 1/1.5 0.67
18BET0.75 1 1.050.75 1 1.05
1.25 1/1.5 0.651.25 1/1.5 0.65
0.5 0.5/1 1.551.75 1.5 0.45
Pinnacle0.72 1 1.060.71 1 1.18
1.2 1/1.5 0.621.18 1/1.5 0.7
0.45 0.5/1 1.621.65 1.5 0.49
1.67 1.5 0.440.46 0.5/1 1.77

Xu hướng Bryne

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng198-1-1042.1%9-747.4%
Sân nhà106-1-360%4-440%
Sân khách92-0-722.2%5-355.6%
6 trận gần nhất · kèoTBTBTB50%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng199-4-647.4%8-942.1%
Sân nhà104-3-340%3-630%
Sân khách95-1-355.6%5-355.6%
6 trận gần nhất · kèoTTHTTB66.7%
Tài/XỉuTàiHXỉuXỉuHTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bryne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Moss

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng1912-0-763.2%8-1042.1%
Sân nhà107-0-370%4-640%
Sân khách95-0-455.6%4-444.4%
6 trận gần nhất · kèoTTTBBT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng199-4-647.4%4-1121.1%
Sân nhà103-4-330%2-520%
Sân khách96-0-366.7%2-622.2%
6 trận gần nhất · kèoTBTHBT50%
Tài/XỉuXỉuHHXỉuXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Moss trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Bryne

Kết quả5T 0H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
13/08/23Bryne 2-1 HoddHT 1-0 · Norway Adeccoligaen0.5TTài2.01 / 3.25 / 3.44-6
09/08/23Fredrikstad 2-1 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen1HTài1.52 / 3.9 / 5.46-2
06/08/23Bryne 1-0 Ranheim ILHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0.5TXỉu1.82 / 3.75 / 3.554-10
29/07/23Bryne 5-1 Start KristiansandHT 2-0 · International Club Friendly0TTài2.4 / 3.65 / 2.325-6
09/07/23Moss 2-1 BryneHT 0-1 · Norway Adeccoligaen0.5BTài1.98 / 3.35 / 3.46-2
02/07/23Bryne 4-1 RaufossHT 3-1 · Norway Adeccoligaen0TTài2.32 / 3.4 / 2.555-4
24/06/23Hodd 0-1 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0/0.5TXỉu2.35 / 3.15 / 2.813-0
11/06/23Bryne 1-2 Asane FotballHT 0-2 · Norway Adeccoligaen0/0.5BTài2.2 / 3.6 / 2.713-5
04/06/23Skeid Oslo 2-0 BryneHT 2-0 · Norway Adeccoligaen0.5BXỉu1.81 / 3.75 / 3.555-9
01/06/23Vard Haugesund 3-1 BryneHT 1-1 · Norway NM Cupen0.5/1BTài3.7 / 3.95 / 1.674-5

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bryne. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Moss

Kết quả3T 1H 6B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
13/08/23Sandnes Ulf 2-0 MossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen0/0.5BXỉu2.06 / 3.75 / 2.893-8
09/08/23Moss 0-1 KFUM OsloHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0/0.5BXỉu2.84 / 3.5 / 2.164-5
05/08/23Jerv 1-1 MossHT 0-1 · Norway Adeccoligaen0HXỉu2.27 / 3.65 / 2.592-7
09/07/23Moss 2-1 BryneHT 0-1 · Norway Adeccoligaen0.5TTài1.98 / 3.35 / 3.46-2
01/07/23Mjondalen IF 1-2 MossHT 0-1 · Norway Adeccoligaen0TTài2.32 / 3.65 / 2.537-1
25/06/23Moss 0-1 KongsvingerHT 0-1 · Norway Adeccoligaen0/0.5BXỉu2.64 / 3.5 / 2.2910-3
10/06/23Kristiansund BK 4-1 MossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen0.5BTài1.83 / 3.6 / 3.65-1
07/06/23Sogndal 2-0 MossHT 0-0 · Norway NM Cupen1.5BXỉu1.32 / 5 / 6.2---
04/06/23Ranheim IL 2-1 MossHT 1-1 · Norway Adeccoligaen0.5BH1.85 / 3.75 / 3.46-5
01/06/23Kvik Halden 0-2 MossHT 0-1 · Norway NM Cupen0TXỉu2.25 / 3.6 / 2.514-4

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Moss. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Bryne thắng42.45%
Hòa27.5%
Moss thắng30.04%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Bryne

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng585011012
Sân nhà3240177
Sân khách2610035

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng401224024
Sân nhà400120012
Sân khách001104012

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3214021036
Sân nhà2104011005
Sân khách1110010031

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3112011032
Sân nhà2002001002
Sân khách1110010030

Moss

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng49501914
Sân nhà3420148
Sân khách1530056

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng311332114
Sân nhà200311102
Sân khách111021012

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1311315125
Sân nhà1000313103
Sân khách0311002022

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1311212013
Sân nhà1000211002
Sân khách0311001011

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútBryne
ghi bàn
thủng lướiMoss
ghi bàn
thủng lưới
1-15'20.5%12.8%7.3%17.1%
16-30'10.3%10.6%9.8%17.1%
31-45'20.5%19.1%17.1%9.8%
46-60'10.3%23.4%24.4%22%
61-75'7.7%12.8%9.8%7.3%
76-90+'23.1%19.1%24.4%22%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBryne
ghi bàn
thủng lướiMoss
ghi bàn
thủng lưới
1-15'14.7%13.3%8.9%14.8%
16-30'9.3%12%8.9%18.5%
31-45'18.7%18.1%16.1%16.7%
46-60'18.7%18.1%25%24.1%
61-75'6.7%15.7%10.7%5.6%
76-90+'28%18.1%25%16.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕