Bulgaria First League ·
Beroe Stara Zagora vs Septemvri Sofia
Beroe Stara Zagora
Septemvri Sofia
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Arthur Garcia da Motta
- 4 Facundo Costantini
- 3 Juan Pablo Salomoni
- 30 Santiago Brunelli
- 12 David Valverde
- 8 Marco Borgnino
- 24 Stefan Gavrilov
- 32 Francisco Varela
- 23 Tijan Sonha
- 11 Ismael Ferrer
- 7 Juan Pineda
- 9 Facundo Alarcon
- 17 Wesley Dual
- 22 Miroslav Georgiev
- 25 Johny
- 6 Ivaylo Mitev
- 99 Valentino Quintero
- 18 Stiliyan Rusenov
- 9 Yesid Valbuena
- 14 Viktorio Valkov
HLV: Victor Basadre
- 21 Yanko Georgiev
- 26 Valentine Ozornwafor
- 15 Dominik Ivkic
- 4 Martin Hristov
- 30 Mateo Stamatov
- 18 Ayoub Abou
- 5 Yoan Baurenski
- 23 Robin Schouten
- 17 Nicolas Fontaine
- 9 Bertrand Fourrier
- 10 Stefan Stojanovic
- 29 Frantzety Herard
- 33 Galin Ivanov
- 8 Krasian Bozhidarov Kolev
- 21 Nikolay Krastev
- 13 Kubrat Onasci
- 7 Edney Ribeiro
- 28 Stoyan Stoichkov
- 20 Bozidar Tomovski
- 3 Sebas Wade
HLV: Simao Freitas
Lực lượng
Beroe Stara Zagora
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 14 | Viktorio Valkov | Trung vệ | Chấn thương dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Arthur Garcia da Motta
- 30Santiago Brunelli
- 3Juan Pablo Salomoni
- 4Facundo Costantini
- 12David Valverde
- 11Ismael Ferrer
- 24Stefan Gavrilov
- 8Marco Borgnino
- 23Tijan Sonha
- 7Juan Pineda
- 15Facundo Alarcon
Dự bị trận trước
- 17Wesley Dual
- 25Johny
- 19Emir Kuhinja
- 6Ivaylo Mitev
- 99Valentino Quintero
- 18Stiliyan Rusenov
- 9Yesid Valbuena
- 14Viktorio Valkov
- 32Francisco Varela
Septemvri Sofia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Vladimir Ivanov
- 3Sebas Wade
- 4Martin Hristov
- 13Kubrat Onasci
- 8Bozhidar Penchev
- 5Yoan Baurenski
- 6Pedro Ferreira
- 29Frantzety Herard
- 33Galin Ivanov
- 11Aleksandar Dzhamov
- 27André Liberal
Dự bị trận trước
- 24Zahari Atanasov Atanasov
- 30VIktor Dobrev
- 17Nicolas Fontaine
- 15Petar Gospodinov
- 21Nikolay Krastev
- 16Venislav Mihaylov
- 26Valentine Ozornwafor
- 19Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
- 7Edney Ribeiro
- 28Stoyan Stoichkov
- 20Bozidar Tomovski
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Beroe Stara Zagora | Septemvri Sofia |
|---|---|---|
| Sân nhà của Beroe Stara Zagora | 6 | 2 |
| Sân nhà của Septemvri Sofia | 3 | 3 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Beroe Stara Zagora. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Beroe Stara Zagora
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.41% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.51% |
| Hòa | 13 | 35.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 24.32% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.62% |
Septemvri Sofia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Hòa | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 12 | 31.58% |
So sánh theo vòng
| Beroe Stara Zagora BT-BB | % thắng | Septemvri Sofia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 15-22 | 25% | 13-30 | 25% |
| Vòng 19 | 15-18 | 26% | 12-30 | 21% |
| Vòng 18 | 14-17 | 28% | 12-28 | 22% |
| Vòng 17 | 14-16 | 29% | 12-24 | 24% |
| Vòng 16 | 12-16 | 25% | 11-22 | 25% |
| Vòng 15 | 12-16 | 27% | 11-19 | 27% |
| Vòng 14 | 11-14 | 29% | 10-19 | 21% |
| Vòng 13 | 11-14 | 31% | 8-19 | 15% |
| Vòng 12 | 11-14 | 33% | 8-17 | 17% |
| Vòng 11 | 11-11 | 36% | 8-14 | 18% |
| Vòng 10 | 11-10 | 40% | 8-13 | 20% |
| Vòng 9 | 11-9 | 44% | 8-10 | 22% |
| Vòng 8 | 10-9 | 38% | 7-6 | 25% |
| Vòng 7 | 10-6 | 43% | 7-6 | 29% |
| Vòng 6 | 9-4 | 50% | 5-5 | 17% |
| Vòng 5 | 9-4 | 60% | 5-5 | 20% |
| Vòng 4 | 7-3 | 50% | 4-4 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Beroe Stara Zagora
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 17-3-14 | 50% | 16-18 | 47.1% |
| Sân nhà | 17 | 7-0-10 | 41.2% | 8-9 | 47.1% |
| Sân khách | 17 | 10-3-4 | 58.8% | 8-9 | 47.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 17-3-14 | 50% | 9-18 | 26.5% |
| Sân nhà | 17 | 7-1-9 | 41.2% | 4-9 | 23.5% |
| Sân khách | 17 | 10-2-5 | 58.8% | 5-9 | 29.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Beroe Stara Zagora trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Septemvri Sofia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 15-1-18 | 44.1% | 18-16 | 52.9% |
| Sân nhà | 16 | 7-0-9 | 43.8% | 8-8 | 50% |
| Sân khách | 18 | 8-1-9 | 44.4% | 10-8 | 55.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 14-4-16 | 41.2% | 8-16 | 23.5% |
| Sân nhà | 16 | 7-2-7 | 43.8% | 4-9 | 25% |
| Sân khách | 18 | 7-2-9 | 38.9% | 4-7 | 22.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Septemvri Sofia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Beroe Stara Zagora
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Beroe Stara Zagora. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Septemvri Sofia
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Septemvri Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Beroe Stara Zagora
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Septemvri Sofia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Beroe Stara Zagora ghi bàn | thủng lưới | Septemvri Sofia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 7.7% | 14.3% | 0% |
| 16-45' | 0% | 23.1% | 42.9% | 0% |
| 46-60' | 0% | 30.8% | 14.3% | 0% |
| 61-75' | 25% | 7.7% | 0% | 50% |
| 76-90+' | 50% | 7.7% | 14.3% | 50% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Beroe Stara Zagora ghi bàn | thủng lưới | Septemvri Sofia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.8% | 8.5% | 6.1% | 20.5% |
| 16-30' | 20.7% | 12.8% | 15.2% | 15.4% |
| 31-45' | 17.2% | 19.1% | 33.3% | 10.3% |
| 46-60' | 24.1% | 12.8% | 6.1% | 12.8% |
| 61-75' | 6.9% | 10.6% | 9.1% | 10.3% |
| 76-90+' | 17.2% | 27.7% | 24.2% | 17.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.