Bulgaria First League ·
Beroe Stara Zagora vs Slavia Sofia
Beroe Stara Zagora
Slavia Sofia
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Arthur Garcia da Motta
- 4 Facundo Costantini
- 3 Juan Pablo Salomoni
- 16 Stanislav Yovkov
- 5 Caio Lopes
- 12 David Valverde
- 8 Marco Borgnino
- 24 Stefan Gavrilov
- 23 Tijan Sonha
- 7 Juan Pineda
- 11 Ismael Ferrer
- 30 Santiago Brunelli
- 17 Wesley Dual
- 22 Miroslav Georgiev
- 25 Johny
- 19 Emir Kuhinja
- 6 Ivaylo Mitev
- 99 Valentino Quintero
- 18 Stiliyan Rusenov
- 9 Yesid Valbuena
HLV: Victor Basadre
- 12 Levi Ntumba
- 24 Lazar Marin
- 15 David Malembana
- 4 Nikola Savic
- 87 Diego Ferares
- 17 Vasil Kazaldzhiev
- 13 Iliyan Stefanov
- 77 Emil Stoev
- 11 Mouhamed Dosso
- 73 Ivan Minchev
- 10 Yanis Guermouche
- 99 Ivan Andonov
- 19 Emilian Gogev
- Luka Ivanov
- 16 Maksimilian Lazarov
- Vladimir Medved
- 14 Marko Miletic
- 7 Roberto Iliev Raychev
- 6 Boris Todorov
- 8 Valentin Yotov
HLV: Ratko Dostanic
Lực lượng
Beroe Stara Zagora
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 32 | Francisco Varela | Tiền vệ | Treo giò |
| 14 | Viktorio Valkov | Trung vệ | Chấn thương dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Arthur Garcia da Motta
- 30Santiago Brunelli
- 3Juan Pablo Salomoni
- 4Facundo Costantini
- 12David Valverde
- 11Ismael Ferrer
- 24Stefan Gavrilov
- 8Marco Borgnino
- 23Tijan Sonha
- 7Juan Pineda
- 15Facundo Alarcon
Dự bị trận trước
- 17Wesley Dual
- 25Johny
- 19Emir Kuhinja
- 6Ivaylo Mitev
- 99Valentino Quintero
- 18Stiliyan Rusenov
- 9Yesid Valbuena
- 14Viktorio Valkov
- 32Francisco Varela
Slavia Sofia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Ivan Andonov
- 87Diego Ferares
- 4Nikola Savic
- 5David Malembana
- 26Dimitar Burov
- 95Vladimir Miletic
- 71Kristiyan Stoyanov
- 77Emil Stoev
- 7Roberto Iliev Raychev
- 27Umaro Balde
- 88Vladimir Nikolov
Dự bị trận trước
- 23Ilian Antonov
- 9Yoan Bornosuzov
- 11Mouhamed Dosso
- 3Martin Georgiev
- 19Emilian Gogev
- 17Vasil Kazaldzhiev
- 24Lazar Marin
- 63Levi Ntumba
- 1Georgi Petkov
- 20Jordan Varela
- 6Boris Todorov
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Beroe Stara Zagora | Slavia Sofia |
|---|---|---|
| Sân nhà của Beroe Stara Zagora | 7 | 3 |
| Sân nhà của Slavia Sofia | 2 | 5 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Beroe Stara Zagora. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Beroe Stara Zagora
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.41% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.51% |
| Hòa | 13 | 35.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 24.32% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.62% |
Slavia Sofia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.62% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 10.81% |
| Hòa | 10 | 27.03% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.92% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.62% |
So sánh theo vòng
| Beroe Stara Zagora BT-BB | % thắng | Slavia Sofia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 10-23 | 15% | 27-26 | 20% |
| Vòng 19 | 10-23 | 16% | 25-24 | 21% |
| Vòng 18 | 9-21 | 17% | 24-23 | 22% |
| Vòng 17 | 8-19 | 18% | 20-23 | 18% |
| Vòng 16 | 8-19 | 19% | 19-22 | 19% |
| Vòng 15 | 8-15 | 20% | 19-21 | 20% |
| Vòng 14 | 7-14 | 21% | 18-20 | 21% |
| Vòng 13 | 7-13 | 23% | 16-18 | 23% |
| Vòng 12 | 5-13 | 17% | 16-16 | 25% |
| Vòng 11 | 5-13 | 18% | 15-14 | 27% |
| Vòng 10 | 4-11 | 20% | 15-13 | 30% |
| Vòng 9 | 4-11 | 22% | 15-11 | 33% |
| Vòng 8 | 4-11 | 25% | 12-11 | 25% |
| Vòng 7 | 4-8 | 29% | 8-11 | 14% |
| Vòng 6 | 4-7 | 33% | 7-10 | 17% |
| Vòng 5 | 4-6 | 40% | 7-9 | 20% |
| Vòng 4 | 3-6 | 25% | 5-4 | 25% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Beroe Stara Zagora
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 15-3-13 | 48.4% | 14-17 | 45.2% |
| Sân nhà | 15 | 6-0-9 | 40% | 6-9 | 40% |
| Sân khách | 16 | 9-3-4 | 56.2% | 8-8 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 15-3-13 | 48.4% | 8-17 | 25.8% |
| Sân nhà | 15 | 6-1-8 | 40% | 3-9 | 20% |
| Sân khách | 16 | 9-2-5 | 56.2% | 5-8 | 31.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Beroe Stara Zagora trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Slavia Sofia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 16-1-14 | 51.6% | 13-18 | 41.9% |
| Sân nhà | 16 | 8-1-7 | 50% | 7-9 | 43.8% |
| Sân khách | 15 | 8-0-7 | 53.3% | 6-9 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 16-4-11 | 51.6% | 12-11 | 38.7% |
| Sân nhà | 16 | 7-2-7 | 43.8% | 8-4 | 50% |
| Sân khách | 15 | 9-2-4 | 60% | 4-7 | 26.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Slavia Sofia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Beroe Stara Zagora
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Beroe Stara Zagora. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Slavia Sofia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Slavia Sofia 1-1 Botev VratsaHT 1-0 · Bulgaria First League | 0 | H | Xỉu | 2.42 / 3.3 / 2.6 | 7-5 |
| 16/04/26 | PFK Montana 0-0 Slavia SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3 / 3.2 / 2.2 | 7-8 |
| 10/04/26 | Slavia Sofia 1-2 Septemvri SofiaHT 1-1 · Bulgaria First League | 0.5/1 | B | Tài | 1.72 / 3.5 / 4.25 | 3-8 |
| 05/04/26 | Cherno More Varna 1-3 Slavia SofiaHT 0-1 · Bulgaria First League | 0.5/1 | T | Tài | 1.59 / 3.5 / 5.3 | 6-1 |
| 28/03/26 | Slavia Sofia 2-5 Botev VratsaHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/03/26 | Slavia Sofia 0-1 Botev PlovdivHT 0-0 · Bulgaria First League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.29 / 3.35 / 2.6 | 7-7 |
| 13/03/26 | Lokomotiv Sofia 1-1 Slavia SofiaHT 0-1 · Bulgaria First League | 0.5 | T | Xỉu | 1.92 / 3.3 / 3.6 | 8-1 |
| 06/03/26 | Slavia Sofia 4-0 Spartak VarnaHT 2-0 · Bulgaria First League | 1 | T | Tài | 1.56 / 3.85 / 5 | 3-6 |
| 03/03/26 | Beroe Stara Zagora 0-3 Slavia SofiaHT 0-2 · Bulgaria First League | 0 | T | Tài | 2.77 / 3 / 2.33 | 8-2 |
| 27/02/26 | Slavia Sofia 0-2 CSKA 1948 SofiaHT 0-2 · Bulgaria First League | 0.5 | B | Xỉu | 3.4 / 3.45 / 1.94 | 3-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slavia Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Beroe Stara Zagora
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Slavia Sofia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Beroe Stara Zagora ghi bàn | thủng lưới | Slavia Sofia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 7.1% | 22.2% | 16.7% |
| 31-45' | 0% | 21.4% | 0% | 66.7% |
| 46-60' | 20% | 28.6% | 11.1% | 0% |
| 61-75' | 20% | 7.1% | 11.1% | 16.7% |
| 76-90+' | 40% | 7.1% | 44.4% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Beroe Stara Zagora ghi bàn | thủng lưới | Slavia Sofia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 8.2% | 3.6% | 6.3% |
| 16-30' | 21.9% | 14.3% | 25% | 21.9% |
| 31-45' | 15.6% | 18.4% | 10.7% | 28.1% |
| 46-60' | 21.9% | 12.2% | 17.9% | 12.5% |
| 61-75' | 9.4% | 12.2% | 10.7% | 9.4% |
| 76-90+' | 18.8% | 26.5% | 21.4% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.