Cup C1 ·

Borussia Dortmund vs Inter Milan

Borussia Dortmund Borussia Dortmund
03:00
10/12/2026
Inter Milan Inter Milan

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Borussia Dortmund

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Gregor Kobel
  • 5Ramy Bensebaini
  • 3Waldemar Anton
  • 22Joane Gadou
  • 26Julian Ryerson
  • 8Felix Nmecha
  • 7Jobe Bellingham
  • 24Daniel Svensson
  • 40Samuele Inacio
  • 19Konstantinos Karetsas
  • 9Sehrou Guirassy

Dự bị trận trước

  • 45Giannis Konstantelias
  • 14Maximilian Beier
  • 25Joey Veerman
  • 21Fabio Silva
  • 20Marcel Sabitzer
  • 33Alexander Niklas Meyer
  • 49Luca Reggiani
  • 39Filippo Mane
  • 41Mathis Albert

Inter Milan

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Josep MartInez
  • 95Alessandro Bastoni
  • 25Manuel Akanji
  • 31Yann Bisseck
  • 32Federico Dimarco
  • 7Piotr Zielinski
  • 20Hakan Calhanoglu
  • 23Nicolo Barella
  • 17Andy Diouf
  • 10Lautaro Javier Martinez
  • 94Francesco Pio Esposito

Dự bị trận trước

  • 14Ange-Yoan Bonny
  • 46Leonardo Bovio
  • 30Carlos Augusto
  • 12Raffaele Di Gennaro
  • 52Jamal Iddrissou
  • 11Luis Henrique Tomaz de Lima
  • 28Benjamin Pavard
  • 49Ivan Provedel
  • 5Aleksandar Stankovic
  • 6John Stones
  • 8Petar Sucic
  • 9Marcus Thuram

Phong độ

Borussia Dortmund

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng2100%
Hòa00%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)52.5
Bàn thua (TB/trận)21

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 40%
Thắng cách biệt 1 bàn2 40%
Hòa1 20%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Inter Milan

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 50%
Thắng cách biệt 1 bàn2 33.33%
Hòa1 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Borussia Dortmund
BT-BB
% thắngInter Milan
BT-BB
% thắng
Vòng 2034-2650%41-2155%
Vòng 1932-2647%41-2158%
Vòng 1830-2450%41-2061%
Vòng 1729-2053%40-1965%
Vòng 1627-1756%39-1869%
Vòng 1525-1653%34-1667%
Vòng 1423-1650%30-1364%
Vòng 1320-1446%27-1362%
Vòng 1218-1442%24-1158%
Vòng 1118-1345%22-964%
Vòng 1017-1150%20-960%
Vòng 913-1144%17-956%
Vòng 813-1050%15-950%
Vòng 710-843%14-857%
Vòng 68-833%11-567%
Vòng 55-720%9-460%
Vòng 44-525%8-375%
Vòng 34-433%7-2100%
Vòng 23-40%5-1100%
Vòng 11-20%4-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Borussia Dortmund

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.97điểm trung bình
6.977.96.896.76.86.76.956.76.387.21

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
3Waldemar AntonHậu vệ9
9Sehrou GuirassyTiền đạo8.6
24Daniel SvenssonTiền vệ7.6
26Julian RyersonHậu vệ7.3
7Jobe BellinghamTiền vệ7.3
21Fabio SilvaTiền đạo7
25Joey VeermanTiền vệ trung tâm6.8
39Filippo ManeHậu vệ6.8
1Gregor KobelThủ môn6.7
22Joane GadouHậu vệ6.6
49Luca ReggianiHậu vệ6.6
14Maximilian BeierTiền đạo6.4
19Konstantinos KaretsasTiền vệ6.4
18Ethan NwaneriTiền vệ tấn công6.3
8Felix NmechaTiền vệ6.2
20Marcel SabitzerTiền vệ6.1

Inter Milan

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.02điểm trung bình
7.126.916.176.97.67.15.477.297.686.7

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Lautaro Javier MartinezTiền đạo cắm8.7
25Manuel AkanjiTrung vệ7.7
17Andy DioufTiền vệ trung tâm7.7
32Federico DimarcoHậu vệ trái7.4
31Yann BisseckTrung vệ7.4
9Marcus ThuramTiền đạo cắm7.3
30Carlos AugustoHậu vệ trái7.2
1Josep MartInezThủ môn7.1
7Piotr ZielinskiTiền vệ trung tâm6.7
21Curtis JonesTiền vệ trung tâm6.7
20Hakan CalhanogluTiền vệ phòng ngự6.7
95Alessandro BastoniTrung vệ6.5
8Petar SucicTiền vệ trung tâm6.5
94Francesco Pio EspositoTiền đạo cắm6.4
14Ange-Yoan BonnyTiền đạo cắm6.3
23Nicolo BarellaTiền vệ trung tâm5.9

BXH

Thứ hạng hai đội

Borussia Dortmund

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng322-0-05-26100%
Sân nhà811-0-02-03100%
Sân khách411-0-03-23100%
6 trận gần nhất-22-0-05-2633.3%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1AS RomaAS Roma541014:31113HTTTT
2Inter MilanInter Milan541015:8713HTTTT
3LazioLazio54108:3513THTTT
4CagliariCagliari54015:2312TTTBT
5AC MilanAC Milan532010:4611THHTT
6JuventusJuventus53118:4410TBHTT
7FrosinoneFrosinone53119:4510THTTB
8ComoComo53119:6310BTTTH
9NapoliNapoli52127:617HTBBT
10SassuoloSassuolo52129:907BTHTB
11AtalantaAtalanta52035:7-26BBBTT
12LecceLecce52035:10-56BTBBT
13UdineseUdinese51138:11-34BBBTH
14TorinoTorino51135:8-34HBTBB
15ParmaParma51134:7-34TBHBB
16MonzaMonza51138:12-44TBHBB
17FiorentinaFiorentina51136:12-64BHTBB
18BolognaBologna50233:6-32HBHBB
19GenoaGenoa50143:10-71TBHBB
20VeneziaVenezia50054:13-90BBBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Xuống hạng

BXH German Bundesliga

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕