Germany Cup ·
HEBC Hamburg vs Borussia Dortmund
HEBC Hamburg
Borussia Dortmund
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Jannik Schoon
- 33 Christopher Grunewald
- 24 Julius Emil Stegemann
- 15 Janek Wrede
- 18 Jorma Eggers
- 27 Lionel von Zitzewitz
- 17 Robert Schick
- 8 Piet Oldag
- 11 Hammed Nawaz
- 21 Fabian Lemke
- 7 Tjorven Kohler
- 1 Nils Ahmann
- 16 Muhammet Ali Akturk
- 3 Laurel Aug
- 5 Semir Demirovic
- 6 Luca Garcia
- 22 Meraja Magens
- 19 Magnus Nagel
- 20 Philip Onnen
- 10 Malte Wilhelm
- 33 Alexander Niklas Meyer
- 24 Daniel Svensson
- 3 Waldemar Anton
- 39 Filippo Mane
- 26 Julian Ryerson
- 25 Joey Veerman
- 8 Felix Nmecha
- 20 Marcel Sabitzer
- 41 Mathis Albert
- 21 Fabio Silva
- 40 Samuele Inacio
- 14 Maximilian Beier
- 7 Jobe Bellingham
- Carney Chukwuemeka
- 30 Patrick Drewes
- 23 Joane Gadou
- 9 Sehrou Guirassy
- 19 Konstantinos Karetsas
- Kaua Prates
- 49 Luca Reggiani
HLV: Niko Kovac
Lực lượng
HEBC Hamburg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Jannik Schoon
- 27Lionel von Zitzewitz
- 18Jorma Eggers
- 15Janek Wrede
- 24Julius Emil Stegemann
- 33Christopher Grunewald
- 21Fabian Lemke
- 11Hammed Nawaz
- 8Piet Oldag
- 17Robert Schick
- 7Tjorven Kohler
Dự bị trận trước
- 1Nils Ahmann
- 16Muhammet Ali Akturk
- 3Laurel Aug
- 5Semir Demirovic
- 6Luca Garcia
- 22Meraja Magens
- 19Magnus Nagel
- 20Philip Onnen
- 10Malte Wilhelm
Borussia Dortmund
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ | Treo giò |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Hậu vệ | Chấn thương mắt cá |
| 45 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ | Đứt dây chằng |
| 28 | Justin Armando Lerma Soliz | Tiền vệ tấn công | Chấn thương cơ |
| 48 | Mussa Kaba | Tiền vệ phòng ngự | Muscular problems |
| 44 | Enzo Duarte | Tiền vệ trung tâm | Patellar tendon problems |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Alexander Niklas Meyer
- 26Julian Ryerson
- 39Filippo Mane
- 3Waldemar Anton
- 24Daniel Svensson
- 20Marcel Sabitzer
- 8Felix Nmecha
- 25Joey Veerman
- 40Samuele Inacio
- 21Fabio Silva
- 41Mathis Albert
Dự bị trận trước
- 14Maximilian Beier
- 7Jobe Bellingham
- 17Carney Chukwuemeka
- 30Patrick Drewes
- 22Joane Gadou
- 9Sehrou Guirassy
- 19Konstantinos Karetsas
- 36Kaua Prates
- 49Luca Reggiani
Phong độ
HEBC Hamburg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Borussia Dortmund
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 100% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 0 | 0% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 2 | 2 |
| Bàn thua (TB/trận) | 0 | 0 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| HEBC Hamburg BT-BB | % thắng | Borussia Dortmund BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-30 | 36% | 37-23 | 60% |
| Vòng 19 | 27-30 | 36% | 35-22 | 58% |
| Vòng 18 | 27-30 | 36% | 31-22 | 56% |
| Vòng 17 | 27-30 | 36% | 29-22 | 53% |
| Vòng 16 | 27-30 | 36% | 27-20 | 56% |
| Vòng 15 | 27-30 | 36% | 26-16 | 60% |
| Vòng 14 | 27-30 | 36% | 24-13 | 64% |
| Vòng 13 | 27-30 | 36% | 22-12 | 62% |
| Vòng 12 | 27-30 | 36% | 20-12 | 58% |
| Vòng 11 | 27-30 | 36% | 17-10 | 55% |
| Vòng 10 | 24-29 | 30% | 15-10 | 50% |
| Vòng 9 | 22-24 | 33% | 15-9 | 56% |
| Vòng 8 | 22-23 | 38% | 14-7 | 63% |
| Vòng 7 | 16-21 | 29% | 10-7 | 57% |
| Vòng 6 | 14-18 | 33% | 10-6 | 67% |
| Vòng 5 | 11-16 | 20% | 7-4 | 60% |
| Vòng 4 | 8-14 | 0% | 5-4 | 50% |
| Vòng 3 | 5-11 | 0% | 2-3 | 33% |
| Vòng 2 | 4-8 | 0% | 1-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Borussia Dortmund
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borussia Dortmund trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước HEBC Hamburg
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | HEBC Hamburg 0-1 SC Vorwarts Wacker BillstedtHT 0-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/08/26 | ETSV Hamburg 2-3 HEBC HamburgHT 1-2 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/08/26 | HEBC Hamburg 0-1 HT 16HT 0-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/07/26 | SC Concordia Hamburg 0-2 HEBC HamburgHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/07/26 | HEBC Hamburg 0-3 Niendorfer TSVHT 0-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/05/26 | Tus Dassendorf 2-1 HEBC HamburgHT 2-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/05/26 | HEBC Hamburg 0-4 ETSV HamburgHT 0-3 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/05/26 | FC Suderelbe 1-0 HEBC HamburgHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/04/26 | HEBC Hamburg 2-3 SSG Nikola TeslaHT 2-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/04/26 | TuRa Harksheide 2-1 HEBC HamburgHT 1-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo HEBC Hamburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Borussia Dortmund
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Dortmund. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
HEBC Hamburg
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Borussia Dortmund
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | HEBC Hamburg ghi bàn | thủng lưới | Borussia Dortmund ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 27.3% | 0% | 12.5% |
| 16-30' | 20% | 18.2% | 22.7% | 18.8% |
| 31-45' | 0% | 18.2% | 9.1% | 6.3% |
| 46-60' | 40% | 9.1% | 13.6% | 6.3% |
| 61-75' | 20% | 0% | 22.7% | 18.8% |
| 76-90+' | 20% | 27.3% | 22.7% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ | |
| 24 | Daniel Svensson | Tiền vệ | |
| 3 | Waldemar Anton | Hậu vệ | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ | |
| 45 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ | |
| 22 | Joane Gadou | Hậu vệ | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo | |
| 36 | Kaua Prates | Hậu vệ | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ | |
| 25 | Joey Veerman | Tiền vệ trung tâm | |
| 39 | Filippo Mane | Hậu vệ | |
| 40 | Samuele Inacio | Tiền vệ |
BXH
Thứ hạng hai đội
Borussia Dortmund
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1-0-0 | 2-0 | 3 | 100% |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1-0-0 | 2-0 | 3 | 100% |
| Sân khách | 9 | 0 | 0-0-0 | 0-0 | 0 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 1 | 1-0-0 | 2-0 | 3 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng