Serie A ·
Inter Milan vs Fiorentina
Inter Milan
18:30
25/10/2026
Fiorentina
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Inter Milan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Josep MartInez
- 95Alessandro Bastoni
- 6John Stones
- 25Manuel Akanji
- 30Carlos Augusto
- 22Henrik Mkhitaryan
- 7Piotr Zielinski
- 23Nicolo Barella
- 17Andy Diouf
- 94Francesco Pio Esposito
- 9Marcus Thuram
Dự bị trận trước
- 31Yann Bisseck
- 14Ange-Yoan Bonny
- 12Raffaele Di Gennaro
- 32Federico Dimarco
- 21Curtis Jones
- 11Luis Henrique Tomaz de Lima
- 10Lautaro Javier Martinez
- 48Mattia Mosconi
- 28Benjamin Pavard
- 49Ivan Provedel
- 5Aleksandar Stankovic
- 8Petar Sucic
Fiorentina
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 43David De Gea Quintana
- 20Alejandro Jimenez
- 3Radu Dragusin
- 6Luca Ranieri
- 33Viery Fernandes
- 27Cher Ndour
- 44Nicolo Fagioli
- 30Franco Mastantuono
- 14Arthur Atta
- 25Eybi Nije
- 23Beto Betuncal
Dự bị trận trước
- 4Marco Brescianini
- 53Oliver Christensen
- 2Domilson Cordeiro dos Santos
- 29Degnand Wilfried Gnonto
- 42Christ Inao Oulai
- 17Joao Mario Neto Lopes
- 19Luca Lezzerini
- 32Mateo Pellegrino Casalanguila
- 5Marin Pongracic
- 28Pedro Goncalves
- 21Victor Valdepenas
Phong độ
Inter Milan
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Fiorentina
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Inter Milan BT-BB | % thắng | Fiorentina BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 45-23 | 65% | 28-27 | 40% |
| Vòng 19 | 44-22 | 68% | 27-27 | 37% |
| Vòng 18 | 39-20 | 67% | 27-24 | 39% |
| Vòng 17 | 35-17 | 65% | 26-24 | 35% |
| Vòng 16 | 32-17 | 63% | 24-23 | 31% |
| Vòng 15 | 29-15 | 60% | 23-22 | 33% |
| Vòng 14 | 27-13 | 64% | 23-22 | 36% |
| Vòng 13 | 25-13 | 62% | 23-18 | 38% |
| Vòng 12 | 22-13 | 58% | 23-18 | 42% |
| Vòng 11 | 20-13 | 55% | 21-18 | 36% |
| Vòng 10 | 19-12 | 60% | 20-17 | 40% |
| Vòng 9 | 16-9 | 67% | 12-16 | 33% |
| Vòng 8 | 14-8 | 63% | 11-16 | 25% |
| Vòng 7 | 13-7 | 71% | 9-13 | 29% |
| Vòng 6 | 12-6 | 83% | 8-13 | 17% |
| Vòng 5 | 10-5 | 80% | 6-11 | 20% |
| Vòng 4 | 9-5 | 75% | 5-10 | 25% |
| Vòng 3 | 5-4 | 67% | 1-9 | 0% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Inter Milan
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ trái | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ trái | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | |
| 5 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Andy Diouf | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | |
| 99 | Djed Spence | Hậu vệ phải |
Fiorentina
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Franco Mastantuono | Tiền đạo cánh phải | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Eybi Nije | Tiền đạo cánh trái | |
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ phải | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Viery Fernandes | Trung vệ | |
| 23 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Victor Valdepenas | Trung vệ | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ |
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:3 | 11 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:8 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | 12 | TTTBT | |
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:4 | 6 | 11 | THHTT | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | TBHTT | |
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 5 | 10 | THTTB | |
| 8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | 3 | 10 | BTTTH | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 1 | 7 | HTBBT | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 0 | 7 | BTHTB | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:7 | -2 | 6 | BBBTT | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:10 | -5 | 6 | BTBBT | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:11 | -3 | 4 | BBBTH | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | -3 | 4 | HBTBB | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | -3 | 4 | TBHBB | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:12 | -4 | 4 | TBHBB | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:12 | -6 | 4 | BHTBB | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:6 | -3 | 2 | HBHBB | |
| 19 | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:10 | -7 | 1 | TBHBB | |
| 20 | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:13 | -9 | 0 | BBBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Xuống hạng