German Super Cup ·

Borussia Dortmund vs Bayern Munchen

Borussia Dortmund Borussia Dortmund 1
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Bayern Munchen Bayern Munchen

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Borussia Dortmund 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Gregor Kobel
Hậu vệ
  • 22 Joane Gadou
  • 3 Waldemar Anton
  • 5 Ramy Bensebaini
Tiền vệ
  • 24 Daniel Svensson
  • 7 Jobe Bellingham
  • 8 Felix Nmecha
  • 26 Julian Ryerson
Tiền vệ
  • 19 Konstantinos Karetsas
  • 40 Samuele Inacio
Tiền đạo
  • 9 Sehrou Guirassy
Dự bị
  • 45 Giannis Konstantelias
  • 14 Maximilian Beier
  • 25 Joey Veerman
  • 7 Fabio Silva
  • 20 Marcel Sabitzer
  • 33 Alexander Niklas Meyer
  • 49 Luca Reggiani
  • 39 Filippo Mane
  • 41 Mathis Albert

HLV: Niko Kovac

Bayern Munchen 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Manuel Neuer
Hậu vệ
  • 44 Josip Stanisic
  • 3 Kim Min-Jae
  • 4 Jonathan Glao Tah
  • 27 Konrad Laimer
Tiền vệ
  • 14 Luis Fernando Diaz Marulanda
  • 11 Nathaniel Brown
  • 17 Michael Olise
Tiền vệ
  • 45 Aleksandar Pavlovic
  • 6 Joshua Kimmich
Tiền đạo
  • 9 Harry Kane
Dự bị
  • 19 Alphonso Davies
  • 34 Ismael Saibari
  • 8 Tom Bischof
  • 40 Jonas Urbig
  • 21 Hiroki Ito
  • 4 Dayot Upamecano
  • Arijon Ibrahimovic
  • 39 Bara Sapoko Ndiaye
  • Maycon Cardozo

HLV: Vincent Kompany

Lực lượng

Borussia Dortmund

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
4Nico SchlotterbeckTrung vệChấn thương mắt cá
17Carney ChukwuemekaTiền vệ trung tâmChấn thương
0Emre CanTrung vệĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Gregor Kobel
  • 5Ramy Bensebaini
  • 3Waldemar Anton
  • 22Joane Gadou
  • 26Julian Ryerson
  • 8Felix Nmecha
  • 7Jobe Bellingham
  • 24Daniel Svensson
  • 40Samuele Inacio
  • 19Konstantinos Karetsas
  • 9Sehrou Guirassy

Dự bị trận trước

  • 45Giannis Konstantelias
  • 14Maximilian Beier
  • 25Joey Veerman
  • 21Fabio Silva
  • 20Marcel Sabitzer
  • 33Alexander Niklas Meyer
  • 49Luca Reggiani
  • 39Filippo Mane
  • 41Mathis Albert

Bayern Munchen

Vắng mặt (4)

SốCầu thủVị tríLý do
7Serge GnabryHộ côngChấn thương
10Jamal MusialaTiền vệ tấn côngChấn thương
0Bryan ZaragozaTiền đạo cánh tráiChấn thương đầu gối
42Lennart KarlTiền vệ tấn côngChấn thương cơ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Manuel Neuer
  • 27Konrad Laimer
  • 4Jonathan Glao Tah
  • 3Kim Min-Jae
  • 44Josip Stanisic
  • 6Joshua Kimmich
  • 45Aleksandar Pavlovic
  • 17Michael Olise
  • 11Nathaniel Brown
  • 14Luis Fernando Diaz Marulanda
  • 9Harry Kane

Dự bị trận trước

  • 19Alphonso Davies
  • 34Ismael Saibari
  • 8Tom Bischof
  • 40Jonas Urbig
  • 21Hiroki Ito
  • 2Dayot Upamecano
  • 22Arijon Ibrahimovic
  • 39Bara Sapoko Ndiaye
  • 49Maycon Cardozo

Phong độ

Borussia Dortmund

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng2264.7%
Hòa720.6%
Thua514.7%
Bàn thắng (TB/trận)702.06
Bàn thua (TB/trận)341

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn12 35.29%
Thắng cách biệt 1 bàn10 29.41%
Hòa7 20.59%
Thua cách biệt 1 bàn5 14.71%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Bayern Munchen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng2882.4%
Hòa514.7%
Thua12.9%
Bàn thắng (TB/trận)1223.59
Bàn thua (TB/trận)361.06

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn21 61.76%
Thắng cách biệt 1 bàn7 20.59%
Hòa5 14.71%
Thua cách biệt 1 bàn1 2.94%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Borussia Dortmund
BT-BB
% thắngBayern Munchen
BT-BB
% thắng
Vòng 2037-2455%59-2975%
Vòng 1933-2453%58-2879%
Vòng 1831-2450%54-2778%
Vòng 1729-2253%50-2776%
Vòng 1628-1856%47-2575%
Vòng 1526-1560%45-2473%
Vòng 1424-1457%40-2471%
Vòng 1322-1454%36-2169%
Vòng 1219-1250%32-1967%
Vòng 1117-1245%30-1964%
Vòng 1017-1150%26-1660%
Vòng 916-956%22-1167%
Vòng 812-950%19-875%
Vòng 712-857%18-786%
Vòng 69-650%17-783%
Vòng 57-640%12-680%
Vòng 44-525%9-675%
Vòng 33-333%8-4100%
Vòng 23-250%6-3100%
Vòng 12-20%4-2100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútBorussia Dortmund
ghi bàn
thủng lướiBayern Munchen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'0%12.5%15%0%
16-30'18.5%18.8%10%20%
31-45'18.5%6.3%35%20%
46-75'18.5%18.8%20%20%
76-90+'22.2%12.5%15%40%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Borussia Dortmund

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.95điểm trung bình
6.86.76.956.76.387.216.376.336.916.42

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
3Waldemar AntonTrung vệ7.5
9Sehrou GuirassyTiền đạo cắm7.5
40Samuele InacioHộ công7.4
24Daniel SvenssonHậu vệ trái7.4
26Julian RyersonHậu vệ phải7.4
4Nico SchlotterbeckTrung vệ7.3
1Gregor KobelThủ môn7.3
2Yan Bueno CoutoTiền vệ phải6.9
7Jobe BellinghamTiền vệ trung tâm6.9
27Karim AdeyemiTiền đạo cánh phải6.9
8Felix NmechaTiền vệ trung tâm6.8
49Luca ReggianiTrung vệ6.7
21Fabio SilvaTiền đạo cắm6.5
10Julian BrandtTiền vệ tấn công6.4
14Maximilian BeierTiền đạo cắm6.4
17Carney ChukwuemekaTiền vệ trung tâm6.1

Bayern Munchen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.13điểm trung bình
6.47.137.066.656.746.776.916.96.927.39

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
9Harry KaneTiền đạo cắm10
6Joshua KimmichTiền vệ phòng ngự8.7
20Tom BischofTiền vệ trung tâm8.3
14Luis Fernando Diaz MarulandaTiền đạo cánh trái7.7
42Lennart KarlTiền vệ tấn công7.4
8Leon GoretzkaTiền vệ trung tâm7.2
2Dayot UpamecanoTrung vệ7.2
11Nicolas JacksonTiền đạo cắm6.9
4Jonathan Glao TahTrung vệ6.8
44Josip StanisicHậu vệ phải6.7
27Konrad LaimerHậu vệ phải6.4
40Jonas UrbigThủ môn6.4
17Michael OliseTiền đạo cánh phải6.3
10Jamal MusialaTiền vệ tấn công6.1
22Raphael GuerreiroTiền vệ tấn công6.1
1Manuel NeuerThủ môn6.1

BXH

Thứ hạng hai đội

Borussia Dortmund

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng23422-7-570-347364.7%
Sân nhà21713-2-240-164176.5%
Sân khách2179-5-330-183252.9%
6 trận gần nhất-63-0-310-6950%

Bayern Munchen

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng13428-5-1122-368982.4%
Sân nhà11714-2-168-194482.4%
Sân khách11714-3-054-174582.4%
6 trận gần nhất-65-1-022-91683.3%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕