Bulgaria First League ·
Slavia Sofia vs Spartak Varna
Slavia Sofia
Spartak Varna
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Levi Ntumba
- 87 Diego Ferares
- 4 Nikola Savic
- 15 David Malembana
- 20 Jordan Varela
- 5 Georgi Shopov
- 73 Ivan Minchev
- 77 Emil Stoev
- 13 Iliyan Stefanov
- 18 Kristiyan Balov
- 10 Yanis Guermouche
- 99 Ivan Andonov
- 19 Emilian Gogev
- Luka Ivanov
- 16 Maksimilian Lazarov
- 24 Lazar Marin
- 14 Marko Miletic
- 7 Roberto Iliev Raychev
- 6 Boris Todorov
- 8 Valentin Yotov
HLV: Ratko Dostanic
- 23 Maksym Kovalov
- 2 Boris Ivanov
- 5 Dimo Krastev
- 3 Mateo Juric-Petrasilo
- 50 Martin Georgiev
- 21 Xande
- 88 Damyan Yordanov
- 10 Jota Lopes
- 17 Tsvetoslav Mikhailov Marinov
- 44 Angel Granchov
- 9 Tsvetelin Chunchukov
- 11 Aleksandar Georgiev
- Daniel Ivanovski
- Emmanuel John
- Saad Moukachar
- 7 Petr Prindze
- 1 Pedro Ribeiro
- 9 Georg Stojanovski
- Tales Jose da Silva
- Emil Yanchev
HLV: Gjokica Hadzievski
Lực lượng
Slavia Sofia
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 24 | Lazar Marin | Hậu vệ | Treo giò |
| 71 | Kristiyan Stoyanov | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Ivan Andonov
- 87Diego Ferares
- 4Nikola Savic
- 5David Malembana
- 26Dimitar Burov
- 95Vladimir Miletic
- 71Kristiyan Stoyanov
- 77Emil Stoev
- 7Roberto Iliev Raychev
- 27Umaro Balde
- 88Vladimir Nikolov
Dự bị trận trước
- 23Ilian Antonov
- 9Yoan Bornosuzov
- 11Mouhamed Dosso
- 3Martin Georgiev
- 19Emilian Gogev
- 17Vasil Kazaldzhiev
- 24Lazar Marin
- 63Levi Ntumba
- 1Georgi Petkov
- 20Jordan Varela
- 6Boris Todorov
Spartak Varna
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 5 | Dimo Krastev | Hậu vệ | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Plamen Iliev
- 45Joey Tshitoku
- 44Angel Granchov
- 72Vasco Oliveira
- 76David Valverde
- 4Boris Ivanov
- 11Boubacar Rafael Neto Hanne
- 17Tsvetoslav Mikhailov Marinov
- 7Bua
- 77Anton Ivanov
- 70Ahmed Ahmedov
Dự bị trận trước
- 9Tsvetelin Chunchukov
- 80Angel Antonio Gomes Arevalo
- 10Jota Lopes
- 3Mateo Juric-Petrasilo
- 19Samuel Major
- 82Tomas Costa Silva
- 6Ricardo Sousa
- 99Georgi Trifonov
- 1Pedro Ribeiro
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Slavia Sofia | Spartak Varna |
|---|---|---|
| Sân nhà của Slavia Sofia | 3 | 2 |
| Sân nhà của Spartak Varna | 3 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/25 | Spartak Varna 1-1 Slavia SofiaHT 1-0 · Bulgaria First League | 0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 3.4 / 2 | 8-8 |
| 09/12/24 | Spartak Varna 1-3 Slavia SofiaHT 0-1 · Bulgaria First League | 0/0.5 | T | Tài | 2.17 / 3.4 / 2.9 | 6-1 |
| 09/08/24 | Slavia Sofia 3-1 Spartak VarnaHT 2-1 · Bulgaria First League | 0/0.5 | T | Tài | 2.52 / 2.97 / 2.74 | 6-3 |
| 30/10/22 | Slavia Sofia 2-2 Spartak VarnaHT 0-1 · Bulgaria First League | 1.5 | B | Tài | 1.32 / 4.75 / 7.5 | 6-3 |
| 11/07/22 | Spartak Varna 0-1 Slavia SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.66 / 2.91 / 2.62 | 3-5 |
| 19/06/22 | Slavia Sofia 1-2 Spartak VarnaHT 1-1 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.32 / 2.87 / 2.7 | 7-7 |
| 11/04/09 | Slavia Sofia 1-2 Spartak VarnaHT 0-2 · Bulgaria First League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/09/08 | Spartak Varna 1-2 Slavia SofiaHT 1-1 · Bulgaria First League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/04/08 | Spartak Varna 2-1 Slavia SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/11/07 | Slavia Sofia 5-0 Spartak VarnaHT 2-0 · Bulgaria First League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slavia Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Slavia Sofia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.62% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 10.81% |
| Hòa | 10 | 27.03% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.92% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.62% |
Spartak Varna
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.51% |
| Hòa | 13 | 35.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.92% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 24.32% |
So sánh theo vòng
| Slavia Sofia BT-BB | % thắng | Spartak Varna BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-19 | 40% | 20-29 | 30% |
| Vòng 19 | 27-19 | 42% | 19-28 | 32% |
| Vòng 18 | 25-18 | 39% | 18-27 | 33% |
| Vòng 17 | 24-18 | 35% | 15-25 | 29% |
| Vòng 16 | 22-17 | 31% | 12-24 | 25% |
| Vòng 15 | 21-17 | 27% | 12-22 | 27% |
| Vòng 14 | 18-16 | 21% | 11-18 | 29% |
| Vòng 13 | 16-16 | 15% | 11-18 | 31% |
| Vòng 12 | 15-15 | 17% | 11-14 | 33% |
| Vòng 11 | 13-13 | 18% | 11-12 | 36% |
| Vòng 10 | 12-12 | 20% | 10-9 | 40% |
| Vòng 9 | 8-12 | 11% | 10-7 | 44% |
| Vòng 8 | 7-11 | 13% | 9-7 | 38% |
| Vòng 7 | 7-10 | 14% | 6-6 | 29% |
| Vòng 6 | 6-9 | 17% | 6-5 | 33% |
| Vòng 5 | 4-7 | 20% | 4-4 | 20% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 4-4 | 25% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 2-2 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 1-1 | 50% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Slavia Sofia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13-0-11 | 54.2% | 10-14 | 41.7% |
| Sân nhà | 12 | 7-0-5 | 58.3% | 5-7 | 41.7% |
| Sân khách | 12 | 6-0-6 | 50% | 5-7 | 41.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12-3-9 | 50% | 10-9 | 41.7% |
| Sân nhà | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 6-3 | 50% |
| Sân khách | 12 | 7-2-3 | 58.3% | 4-6 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Slavia Sofia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Spartak Varna
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 15-2-7 | 62.5% | 9-15 | 37.5% |
| Sân nhà | 12 | 5-2-5 | 41.7% | 8-4 | 66.7% |
| Sân khách | 12 | 10-0-2 | 83.3% | 1-11 | 8.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12-4-8 | 50% | 6-12 | 25% |
| Sân nhà | 12 | 4-3-5 | 33.3% | 5-3 | 41.7% |
| Sân khách | 12 | 8-1-3 | 66.7% | 1-9 | 8.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Spartak Varna trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Slavia Sofia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Slavia Sofia 0-2 CSKA 1948 SofiaHT 0-2 · Bulgaria First League | 0.5 | B | Xỉu | 3.4 / 3.45 / 1.94 | 3-8 |
| 21/02/26 | CSKA Sofia 1-0 Slavia SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 1.5 | T | Xỉu | 1.27 / 4.85 / 8 | 7-0 |
| 14/02/26 | FC Arda Kardzhali 2-1 Slavia SofiaHT 1-1 · Bulgaria First League | 0.5/1 | B | Tài | 1.6 / 3.65 / 4.95 | 8-9 |
| 08/02/26 | Slavia Sofia 0-2 Lokomotiv PlovdivHT 0-1 · Bulgaria First League | 0 | B | H | 2.7 / 2.92 / 2.45 | 4-3 |
| 31/01/26 | Slavia Sofia 2-2 Marek DupnitzaHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 28/01/26 | Slavia Sofia 1-1 FC MilsamiHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/01/26 | Slavia Sofia 0-1 Tobol KostanaiHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/01/26 | Slavia Sofia 1-1 FK Tikves KavadarciHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/01/26 | Yenisey Krasnoyarsk 0-4 Slavia SofiaHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/01/26 | Slavia Sofia 1-1 Mladost LucaniHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slavia Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Spartak Varna
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | FC Arda Kardzhali 1-0 Spartak VarnaHT 0-0 · Bulgaria First League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.35 / 4.4 / 7.4 | 5-0 |
| 21/02/26 | Lokomotiv Plovdiv 1-1 Spartak VarnaHT 0-0 · Bulgaria First League | 1 | T | Xỉu | 1.5 / 3.7 / 5.4 | 8-2 |
| 13/02/26 | Spartak Varna 2-2 Lokomotiv SofiaHT 1-0 · Bulgaria First League | 0.5 | T | Tài | 3.3 / 3.15 / 2.01 | 4-10 |
| 07/02/26 | Cherno More Varna 0-0 Spartak VarnaHT 0-0 · Bulgaria First League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.32 / 4.65 / 7.8 | 9-4 |
| 31/01/26 | Spartak Varna 2-1 Minyor PernikHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/01/26 | Botev Plovdiv 1-0 Spartak VarnaHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.01 / 3.3 / 2.83 | 5-8 |
| 24/01/26 | FC Dunav Ruse 1-3 Spartak VarnaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 15/01/26 | Fratria 0-1 Spartak VarnaHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.7 / 1.91 | 9-2 |
| 13/12/25 | Spartak Varna 0-2 Botev PlovdivHT 0-2 · Buigarian Cup | 1/1.5 | B | Xỉu | 7 / 4.35 / 1.29 | 7-2 |
| 07/12/25 | Spartak Varna 1-3 Levski SofiaHT 0-2 · Bulgaria First League | 1.5/2 | B | Tài | 11 / 5.7 / 1.17 | 2-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Spartak Varna. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Slavia Sofia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 9 | 6 | 2 | 0 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 6 | 1 | 0 | 9 | 6 |
| Sân khách | 2 | 9 | 0 | 1 | 0 | 6 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 2 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 4 | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 4 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
Spartak Varna
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 12 | 2 | 2 | 0 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 7 | 1 | 2 | 0 | 5 | 10 |
| Sân khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 0 | 2 | 6 | 2 | 0 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Slavia Sofia ghi bàn | thủng lưới | Spartak Varna ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 7.1% | 14.3% | 17.4% |
| 16-30' | 33.3% | 14.3% | 14.3% | 0% |
| 31-45' | 11.1% | 35.7% | 9.5% | 30.4% |
| 46-60' | 5.6% | 14.3% | 28.6% | 17.4% |
| 61-75' | 11.1% | 14.3% | 9.5% | 4.3% |
| 76-90+' | 33.3% | 7.1% | 14.3% | 26.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Slavia Sofia ghi bàn | thủng lưới | Spartak Varna ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.9% | 6.4% | 11.6% | 14.8% |
| 16-30' | 21.4% | 19.1% | 18.6% | 11.1% |
| 31-45' | 9.5% | 27.7% | 16.3% | 18.5% |
| 46-60' | 16.7% | 12.8% | 20.9% | 14.8% |
| 61-75' | 11.9% | 8.5% | 14% | 7.4% |
| 76-90+' | 21.4% | 21.3% | 14% | 29.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.