Bulgaria First League ·
Slavia Sofia vs Beroe Stara Zagora
Slavia Sofia
Beroe Stara Zagora
Diễn biến
- 7’ 1 - 0 T. Tasev Kiến tạo: D. Aleksandrov
- 21’ L. Squadrone Thẻ vàng
- 22’ G. Ivanov Đá hỏng penalty
- 23’ V. Jelenkovic Thẻ vàng
- 37’ 2 - 0 T. Tasev (pen.) Penalty
- Hết hiệp 1 · 2 - 0
- 56’ C. Algarra Thẻ vàng
- 58’ V. Valkov Thẻ vàng
- 60’ K. Stoyanov Thẻ vàng
- Hết giờ · 3 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Slavia Sofia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Ivan Andonov
- 87Diego Ferares
- 4Nikola Savic
- 5David Malembana
- 20Jordan Varela
- 95Vladimir Miletic
- 71Kristiyan Stoyanov
- 77Emil Stoev
- 73Ivan Minchev
- 17Vasil Kazaldzhiev
- 10Vladimir Nikolov
Dự bị trận trước
- 27Umaro Balde
- 9Yoan Bornosuzov
- 11Mouhamed Dosso
- 3Martin Georgiev
- 19Emilian Gogev
- 24Lazar Marin
- 63Levi Ntumba
- 1Georgi Petkov
- 7Roberto Iliev Raychev
- 8Georgi Shopov
- 6Boris Todorov
Beroe Stara Zagora
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Arthur Garcia da Motta
- 30Santiago Brunelli
- 3Juan Pablo Salomoni
- 4Facundo Costantini
- 12David Valverde
- 11Ismael Ferrer
- 24Stefan Gavrilov
- 8Marco Borgnino
- 23Tijan Sonha
- 7Juan Pineda
- 15Facundo Alarcon
Dự bị trận trước
- 17Wesley Dual
- 25Johny
- 19Emir Kuhinja
- 6Ivaylo Mitev
- 99Valentino Quintero
- 18Stiliyan Rusenov
- 9Yesid Valbuena
- 14Viktorio Valkov
- 32Francisco Varela
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Slavia Sofia | Beroe Stara Zagora |
|---|---|---|
| Sân nhà của Slavia Sofia | 3 | 5 |
| Sân nhà của Beroe Stara Zagora | 2 | 6 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slavia Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Slavia Sofia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 13 | 36.11% |
Beroe Stara Zagora
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Hòa | 6 | 17.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 22.86% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 25.71% |
So sánh theo vòng
| Slavia Sofia BT-BB | % thắng | Beroe Stara Zagora BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-26 | 40% | 23-23 | 30% |
| Vòng 19 | 25-24 | 42% | 23-21 | 32% |
| Vòng 18 | 25-22 | 44% | 23-20 | 33% |
| Vòng 17 | 25-20 | 47% | 23-20 | 35% |
| Vòng 16 | 24-19 | 50% | 22-16 | 38% |
| Vòng 15 | 23-19 | 47% | 22-15 | 40% |
| Vòng 14 | 23-18 | 50% | 20-14 | 36% |
| Vòng 13 | 21-18 | 46% | 18-13 | 31% |
| Vòng 12 | 21-16 | 50% | 18-13 | 33% |
| Vòng 11 | 20-16 | 45% | 18-12 | 36% |
| Vòng 10 | 19-16 | 40% | 17-11 | 40% |
| Vòng 9 | 15-15 | 33% | 15-10 | 33% |
| Vòng 8 | 12-13 | 25% | 15-9 | 38% |
| Vòng 7 | 11-12 | 29% | 14-7 | 43% |
| Vòng 6 | 11-11 | 33% | 14-7 | 50% |
| Vòng 5 | 11-8 | 40% | 13-5 | 60% |
| Vòng 4 | 5-7 | 25% | 7-3 | 50% |
| Vòng 3 | 4-7 | 0% | 7-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 4-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.74 0.5 1.09 |
| 0.76 0.5 0.99 | 1.04 0.5/1 0.79 | |
| Crown | 0.82 0.5 1 | 0.8 0.5 1.04 |
| Bet365 | 1.05 0.5/1 0.8 | 1.05 0.5/1 0.8 |
| 1.42 1 0.52 | 0.75 0.5 1.05 | |
| 0.75 0.5 1.05 | 0.55 0/0.5 1.37 | |
| 0.52 0/0.5 1.42 | 1.42 1 0.52 | |
| William Hill | 0.73 0.5 1 | 0.76 0.5 0.99 |
| YSB | 1.08 0.5/1 0.75 | 1.1 0.5/1 0.75 |
| Mansion88 | 0.95 0.5/1 0.81 | 0.74 0.5 1.11 |
| 0.76 0.5 1 | 1.04 0.5/1 0.8 | |
| Interwetten | 0.75 0.5 0.95 | 0.75 0.5 0.95 |
| 1.4 1 0.5 | 1.4 1 0.5 | |
| 0.37 0 1.85 | 0.3 0 2.2 | |
| 188BET | 0.83 0.5 1.01 | 0.81 0.5 1.05 |
| 12BET | 0.95 0.5/1 0.81 | 0.74 0.5 1.11 |
| 0.76 0.5 1 | 1.04 0.5/1 0.8 | |
| Wanbet | 0.79 0.5 0.99 | 0.79 0.5 1.03 |
| 0.75 0.5 1.03 | 1.05 0.5/1 0.77 | |
| 18BET | 0.76 0.5 1.01 | 0.79 0.5 1.02 |
| 1.03 0.5/1 0.75 | 1.09 0.5/1 0.75 | |
| 0.53 0/0.5 1.44 | 0.57 0/0.5 1.41 | |
| Pinnacle | 0.76 0/0.5 1.02 | 0.86 0.5 0.99 |
| 1.13 0.5 0.75 | 1.15 0.5/1 0.73 | |
| 1.56 0.5/1 0.53 | 0.57 0/0.5 1.45 | |
| 0.46 0 1.8 | 1.74 1 0.47 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.85 2 0.96 |
| 0.67 2 1.08 | 1.08 2/2.5 0.73 | |
| Crown | 0.78 2 1.02 | 0.82 2 1 |
| Ladbrokes | 1.37 2.5 0.53 | 1.3 2.5 0.55 |
| 0.44 1.5 1.6 | 0.44 1.5 1.6 | |
| 3.4 3.5 0.18 | 3.33 3.5 0.2 | |
| 0.09 0.5 5.5 | 0.1 0.5 5.5 | |
| Bet365 | 0.88 2 0.98 | 0.82 2 1.02 |
| 0.62 1.5/2 1.25 | 1.1 2/2.5 0.7 | |
| 1.15 2/2.5 0.67 | 0.6 1.5/2 1.3 | |
| 1.42 2.5 0.52 | 1.37 2.5 0.55 | |
| William Hill | 1.38 2.5 0.53 | 1.25 2.5 0.6 |
| YSB | 0.75 2 1.06 | 1.03 2/2.5 0.8 |
| Mansion88 | 0.73 2 1.03 | 0.85 2 0.97 |
| 0.67 2 1.09 | 1.08 2/2.5 0.74 | |
| Interwetten | 1.2 2.5 0.6 | 1.3 2.5 0.55 |
| 0.4 1.5 1.75 | 0.43 1.5 1.65 | |
| 2.8 3.5 0.22 | 3 3.5 0.2 | |
| 0.07 0.5 6 | 0.07 0.5 6 | |
| 10BET | 0.9 2/2.5 0.75 | 0.71 2 0.98 |
| 0.63 2 1.06 | 0.99 2/2.5 0.7 | |
| 1.16 2.5 0.57 | 1.27 2.5 0.54 | |
| 0.47 1.5/2 1.39 | 0.53 1.5/2 1.3 | |
| 188BET | 0.79 2 1.03 | 0.83 2 1.01 |
| 12BET | 0.73 2 1.03 | 0.85 2 0.97 |
| 0.67 2 1.09 | 1.08 2/2.5 0.74 | |
| Wanbet | 0.97 2/2.5 0.79 | 0.8 2 1 |
| 1.12 2/2.5 0.65 | 1.11 2/2.5 0.7 | |
| 18BET | 0.99 2/2.5 0.78 | 0.84 2 0.97 |
| 0.69 2 1.11 | 1.11 2/2.5 0.73 | |
| 1.28 2.5 0.6 | 0.6 1.5/2 1.35 | |
| Pinnacle | 0.94 2 0.81 | 0.85 2 0.98 |
| 0.7 1.5/2 1.18 | 1.18 2/2.5 0.7 | |
| 1.35 2/2.5 0.61 | 0.62 1.5/2 1.33 | |
| 0.54 1.5 1.51 | 1.5 2.5 0.54 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 1.74 3.15 4.45 |
| Crown | 1.82 3.15 3.95 | 1.8 3.2 4.35 |
| Ladbrokes | 1.73 3.2 4.6 | 1.75 3.1 4.5 |
| SNAI | 1.75 3.2 4.5 | 1.75 3.2 4.5 |
| Bet365 | 1.75 3.3 5 | 1.8 3.6 4.5 |
| William Hill | 1.7 3.3 4.6 | 1.75 3.25 4.33 |
| YSB | 1.74 3.1 4.1 | 1.77 3.2 4.1 |
| Mansion88 | 1.76 3.15 4.2 | 1.74 3.15 4.45 |
| Interwetten | 1.8 3.15 4.7 | 1.8 3.25 4.5 |
| 10BET | 1.74 3.1 4.5 | 1.79 3.25 4.3 |
| 188BET | 1.82 3.15 3.95 | 1.8 3.2 4.35 |
| 12BET | 1.77 3.1 4.25 | 1.74 3.25 4.2 |
| Wanbet | 1.72 3.09 3.88 | 1.8 3.2 4.28 |
| 18BET | 1.77 3.25 4.7 | 1.82 3.3 4.7 |
| Pinnacle | 2.09 2.93 3.91 | 1.86 3.14 5.18 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 1 0/0.5 0.83 |
| 1.36 0.5 0.48 | 1.53 0.5 0.48 | |
| Crown | 1.01 0/0.5 0.81 | 1 0/0.5 0.84 |
| Bet365 | 0.98 0/0.5 0.83 | 1.03 0/0.5 0.78 |
| YSB | 1 0/0.5 0.83 | 1.02 0/0.5 0.83 |
| Mansion88 | 0.89 0/0.5 0.87 | 0.94 0/0.5 0.9 |
| 1.37 0.5 0.49 | 1.53 0.5 0.49 | |
| 188BET | 1.02 0/0.5 0.82 | 1.01 0/0.5 0.85 |
| 12BET | 0.89 0/0.5 0.87 | 1 0/0.5 0.84 |
| 1.36 0.5 0.49 | 1.53 0.5 0.49 | |
| Wanbet | 0.94 0/0.5 0.84 | 0.98 0/0.5 0.84 |
| 1.42 0.5 0.48 | 1.47 0.5 0.5 | |
| 18BET | 0.92 0/0.5 0.82 | 0.97 0/0.5 0.81 |
| 1.47 0.5 0.5 | 1.54 0.5 0.51 | |
| 0.36 0 2 | 0.39 0 1.95 | |
| Pinnacle | 1.13 0/0.5 0.6 | 0.96 0/0.5 0.86 |
| 0.44 0 1.38 | 1.53 0.5 0.52 | |
| 1.75 0.5 0.29 | 0.36 0 2.13 | |
| 0.21 -0/0.5 2.03 | 2.39 0.5/1 0.32 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.78 0.5/1 1.03 |
| 0.68 0.5/1 1.07 | 1.23 1 0.62 | |
| Crown | 0.76 0.5/1 1.04 | 0.78 0.5/1 1.04 |
| Bet365 | 0.8 0.5/1 1 | 0.78 0.5/1 1.03 |
| William Hill | 0.5 0.5 1.5 | 0.5 0.5 1.5 |
| YSB | 0.78 0.5/1 1.03 | 0.75 0.5/1 1.08 |
| Mansion88 | 0.71 0.5/1 1.05 | 0.78 0.5/1 1.04 |
| 0.68 0.5/1 1.08 | 1.28 1 0.6 | |
| Interwetten | 0.5 0.5 1.4 | 0.55 0.5 1.3 |
| 2.2 1.5 0.3 | 2.4 1.5 0.27 | |
| 188BET | 0.77 0.5/1 1.05 | 0.79 0.5/1 1.05 |
| 12BET | 0.71 0.5/1 1.05 | 0.78 0.5/1 1.04 |
| 0.68 0.5/1 1.08 | 1.23 1 0.63 | |
| Wanbet | 0.68 0.5/1 1.08 | 0.76 0.5/1 1.04 |
| 1.29 1 0.53 | 1.29 1 0.57 | |
| 18BET | 0.69 0.5/1 1.09 | 0.77 0.5/1 1.03 |
| 1.16 1 0.65 | 1.33 1 0.59 | |
| 0.48 0.5 1.53 | 0.54 0.5 1.46 | |
| Pinnacle | 0.83 0.5/1 0.91 | 0.77 0.5/1 1.06 |
| 0.53 0.5 1.23 | 1.36 1 0.59 | |
| 1.46 1 0.4 | 0.53 0.5 1.51 | |
| 2.1 1/1.5 0.19 | 2.02 1/1.5 0.39 |
Xu hướng Slavia Sofia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7-1-12 | 35% | 6-11 | 30% |
| Sân nhà | 10 | 4-1-5 | 40% | 2-6 | 20% |
| Sân khách | 10 | 3-0-7 | 30% | 4-5 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11-1-8 | 55% | 11-6 | 55% |
| Sân nhà | 10 | 6-0-4 | 60% | 5-2 | 50% |
| Sân khách | 10 | 5-1-4 | 50% | 6-4 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Slavia Sofia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Beroe Stara Zagora
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8-2-10 | 40% | 9-11 | 45% |
| Sân nhà | 10 | 6-0-4 | 60% | 4-6 | 40% |
| Sân khách | 10 | 2-2-6 | 20% | 5-5 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8-5-7 | 40% | 9-7 | 45% |
| Sân nhà | 10 | 6-1-3 | 60% | 5-4 | 50% |
| Sân khách | 10 | 2-4-4 | 20% | 4-3 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Beroe Stara Zagora trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Slavia Sofia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/24 | FK Sochi 1-0 Slavia SofiaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/02/24 | Spartak Kostroma 3-3 Slavia SofiaHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/01/24 | Rubin Kazan 3-1 Slavia SofiaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/01/24 | Slavia Sofia 1-0 ZhenisHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/01/24 | Slavia Sofia 6-1 Balkan BotevgradHT 3-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 09/12/23 | Cherno More Varna 3-0 Slavia SofiaHT 1-0 · Bulgaria First League | 0.5/1 | B | Tài | 1.62 / 3.55 / 5 | 2-5 |
| 05/12/23 | Slavia Sofia 0-1 CSKA SofiaHT 0-1 · Buigarian Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.25 / 3.35 / 1.71 | 9-2 |
| 01/12/23 | Slavia Sofia 1-1 CSKA SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5/1 | T | H | 5.5 / 3.45 / 1.58 | 8-6 |
| 27/11/23 | Ludogorets Razgrad 2-3 Slavia SofiaHT 1-1 · Bulgaria First League | 2 | T | Tài | 1.15 / 6.3 / 13 | 3-0 |
| 23/11/23 | Yantra Gabrovo 1-4 Slavia SofiaHT 1-2 · Buigarian Cup | 1 | T | Tài | 4.4 / 3.35 / 1.68 | 2-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slavia Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Beroe Stara Zagora
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Beroe Stara Zagora. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Slavia Sofia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 10 | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 6 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Beroe Stara Zagora
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 6 | 1 | 0 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Slavia Sofia ghi bàn | thủng lưới | Beroe Stara Zagora ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.1% | 4.4% | 8.3% | 5.4% |
| 16-30' | 18.2% | 15.6% | 25% | 16.2% |
| 31-45' | 18.2% | 17.8% | 25% | 16.2% |
| 46-60' | 6.1% | 15.6% | 16.7% | 21.6% |
| 61-75' | 12.1% | 24.4% | 13.9% | 18.9% |
| 76-90+' | 30.3% | 17.8% | 8.3% | 18.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Slavia Sofia ghi bàn | thủng lưới | Beroe Stara Zagora ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.2% | 7.8% | 10.3% | 8.1% |
| 16-30' | 14.3% | 14.1% | 20.7% | 16.1% |
| 31-45' | 16.3% | 14.1% | 27.6% | 17.7% |
| 46-60' | 6.1% | 15.6% | 17.2% | 17.7% |
| 61-75' | 16.3% | 20.3% | 13.8% | 17.7% |
| 76-90+' | 32.7% | 20.3% | 8.6% | 16.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.