Bulgaria First League ·
Lokomotiv Sofia vs Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia
Beroe Stara Zagora
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 99 Martin Velichkov
- 22 Reyan Daskalov
- 91 Ryan Bidounga
- 42 Nikola Neychev
- 14 Angel Lyaskov
- 31 Krasimir Stanoev
- 13 Diego Raposo
- 8 Luann
- 64 Dominik Yankov
- 7 Spas Delev
- 77 Caue Caruzo
- Donaldo Acka
- Dzhuneyt Ali
- 4 Sadio Dembele
- 45 Emil Gerov
- 44 Bozhidar Katsarov
- 24 Aleksandar Lyubenov
- 26 Krasimir Miloshev
- 9 Georgi Minchev
- 11 Adil Taoui
HLV: Lyuboslav Penev
- 1 Arthur Garcia da Motta
- 4 Facundo Costantini
- 3 Juan Pablo Salomoni
- 30 Santiago Brunelli
- 23 Tijan Sonha
- 8 Marco Borgnino
- 32 Francisco Varela
- 12 David Valverde
- 7 Juan Pineda
- 9 Yesid Valbuena
- 11 Ismael Ferrer
- 9 Facundo Alarcon
- 20 Augusto Julio Dabo
- 17 Wesley Dual
- 24 Stefan Gavrilov
- 22 Miroslav Georgiev
- 25 Johny
- 99 Valentino Quintero
- 18 Stiliyan Rusenov
HLV: Victor Basadre
Lực lượng
Lokomotiv Sofia
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 5 | Erol Dost | Tiền vệ phòng ngự | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Martin Velichkov
- 91Ryan Bidounga
- 44Bozhidar Katsarov
- 22Reyan Daskalov
- 14Angel Lyaskov
- 31Krasimir Stanoev
- 5Erol Dost
- 7Spas Delev
- 20Dimitar Kostadinov
- 17Ivanov Papazov
- 10Georgi Minchev
Dự bị trận trước
- 77Caue Caruzo
- 21Kristian Chachev
- 45Emil Gerov
- 3Kaloyan Kostov
- 24Aleksandar Lyubenov
- 26Krasimir Miloshev
- 19Mitko Mitkov
- 72Nikolas Penev
- 11Adil Taoui
Beroe Stara Zagora
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 14 | Viktorio Valkov | Trung vệ | Chấn thương dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Arthur Garcia da Motta
- 30Santiago Brunelli
- 3Juan Pablo Salomoni
- 4Facundo Costantini
- 12David Valverde
- 11Ismael Ferrer
- 24Stefan Gavrilov
- 8Marco Borgnino
- 23Tijan Sonha
- 7Juan Pineda
- 15Facundo Alarcon
Dự bị trận trước
- 17Wesley Dual
- 25Johny
- 19Emir Kuhinja
- 6Ivaylo Mitev
- 99Valentino Quintero
- 18Stiliyan Rusenov
- 9Yesid Valbuena
- 14Viktorio Valkov
- 32Francisco Varela
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Lokomotiv Sofia | Beroe Stara Zagora |
|---|---|---|
| Sân nhà của Lokomotiv Sofia | 3 | 4 |
| Sân nhà của Beroe Stara Zagora | 5 | 3 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lokomotiv Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Lokomotiv Sofia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.51% |
| Hòa | 14 | 37.84% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 21.62% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.81% |
Beroe Stara Zagora
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.41% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.51% |
| Hòa | 13 | 35.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 24.32% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.62% |
So sánh theo vòng
| Lokomotiv Sofia BT-BB | % thắng | Beroe Stara Zagora BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-32 | 35% | 8-24 | 10% |
| Vòng 19 | 28-32 | 32% | 8-24 | 11% |
| Vòng 18 | 28-32 | 33% | 7-21 | 11% |
| Vòng 17 | 26-31 | 29% | 7-20 | 12% |
| Vòng 16 | 23-29 | 25% | 7-20 | 13% |
| Vòng 15 | 22-27 | 27% | 6-18 | 13% |
| Vòng 14 | 22-25 | 29% | 5-16 | 14% |
| Vòng 13 | 21-23 | 31% | 5-16 | 15% |
| Vòng 12 | 20-23 | 25% | 5-12 | 17% |
| Vòng 11 | 17-20 | 27% | 4-11 | 18% |
| Vòng 10 | 16-20 | 20% | 4-10 | 20% |
| Vòng 9 | 15-17 | 22% | 2-10 | 11% |
| Vòng 8 | 13-15 | 25% | 2-10 | 13% |
| Vòng 7 | 10-11 | 29% | 1-8 | 14% |
| Vòng 6 | 7-10 | 17% | 1-8 | 17% |
| Vòng 5 | 7-8 | 20% | 1-8 | 20% |
| Vòng 4 | 6-7 | 25% | 1-5 | 25% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 1-4 | 33% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 1-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Lokomotiv Sofia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 13-1-14 | 46.4% | 13-15 | 46.4% |
| Sân nhà | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 7-7 | 50% |
| Sân khách | 14 | 7-0-7 | 50% | 6-8 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 13-3-12 | 46.4% | 9-9 | 32.1% |
| Sân nhà | 14 | 7-1-6 | 50% | 6-4 | 42.9% |
| Sân khách | 14 | 6-2-6 | 42.9% | 3-5 | 21.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lokomotiv Sofia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Beroe Stara Zagora
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 13-2-13 | 46.4% | 12-16 | 42.9% |
| Sân nhà | 14 | 5-0-9 | 35.7% | 6-8 | 42.9% |
| Sân khách | 14 | 8-2-4 | 57.1% | 6-8 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 13-3-12 | 46.4% | 7-16 | 25% |
| Sân nhà | 14 | 5-1-8 | 35.7% | 3-8 | 21.4% |
| Sân khách | 14 | 8-2-4 | 57.1% | 4-8 | 28.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Beroe Stara Zagora trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Lokomotiv Sofia
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lokomotiv Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Beroe Stara Zagora
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Beroe Stara Zagora. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Lokomotiv Sofia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 5 | 6 | 0 | 16 | 20 |
| Sân nhà | 4 | 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 9 |
| Sân khách | 5 | 3 | 4 | 2 | 0 | 6 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 0 | 5 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 3 | 3 | 2 | 2 | 4 | 5 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 3 | 3 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 |
Beroe Stara Zagora
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 2 | 1 | 0 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 | 6 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Lokomotiv Sofia ghi bàn | thủng lưới | Beroe Stara Zagora ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 7.1% | 12.5% | 10% |
| 16-30' | 8.3% | 14.3% | 18.8% | 5% |
| 31-45' | 0% | 14.3% | 6.3% | 30% |
| 46-60' | 25% | 14.3% | 25% | 20% |
| 61-75' | 25% | 21.4% | 12.5% | 5% |
| 76-90+' | 33.3% | 14.3% | 25% | 15% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Lokomotiv Sofia ghi bàn | thủng lưới | Beroe Stara Zagora ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 8% | 14.7% | 7% |
| 16-30' | 13.9% | 20% | 23.5% | 12.3% |
| 31-45' | 16.7% | 12% | 14.7% | 19.3% |
| 46-60' | 19.4% | 24% | 20.6% | 14% |
| 61-75' | 11.1% | 16% | 8.8% | 14% |
| 76-90+' | 16.7% | 12% | 17.6% | 24.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.