Czech Republic Gambrinus Liga ·
Baumit Jablonec vs AC Sparta Prague
Baumit Jablonec
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
AC Sparta Prague
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
04/05/25Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
1 - 3
Baumit Jablonec
T
15/12/24Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
2 - 1
Baumit Jablonec
B
18/08/24Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 2
AC Sparta Prague
B
09/12/23Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
3 - 0
Baumit Jablonec
B
12/08/23Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 5
AC Sparta Prague
B
20/02/23Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
3 - 0
Baumit Jablonec
B
31/08/22Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 1
AC Sparta Prague
H
10/03/22Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 1
AC Sparta Prague
H
03/03/22Czech Republic Cup
AC Sparta Prague
3 - 3
Baumit Jablonec
H
19/09/21Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
1 - 1
Baumit Jablonec
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
2Baumit Jablonec thắng
6Hòa
12AC Sparta Prague thắng
| Số trận thắng | Baumit Jablonec | AC Sparta Prague |
|---|---|---|
| Sân nhà của Baumit Jablonec | 1 | 3 |
| Sân nhà của AC Sparta Prague | 1 | 9 |
Diễn biến
- 2’ E. Uchenna Ngáng chân
- 23’ 1 - 0 L. Jawo Kiến tạo: A. Alegue
- 33’ M. Cedidla Roughing
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 59’ 1 - 1 J. Kuchta Kiến tạo: P. Kaderabek
- 72’ S. Nebyla Roughing
- 72’ A. Alegue Unsportsmanlike conduct
- 74’ K. Kairinen Kéo người
- 82’ M. Beran Ngáng chân
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
44%Kiểm soát bóng56%
11Tổng số cú sút13
4Sút trúng đích4
3Sút ra ngoài7
4Sút bị chặn2
5Phạt góc6
3Việt vị1
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
3Cứu thua3
318Số đường chuyền410
244Chuyền chính xác328
77%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
Đội hình
Baumit Jablonec
3-4-3
Thủ môn
- 1 Jan Hanus
Hậu vệ
- 18 Martin Cedidla
- 4 Nemanja Tekijaski
- 57 Filip Novak
Tiền vệ
- 14 Daniel Soucek ↓
- 25 Sebastian Nebyla ↓
- 6 Michal Beran
- 7 Vakhtang Chanturishvili
Tiền đạo
- 77 Alexis Alegue Elandi ↓
- 19 Jan Chramosta ↓
- 44 Lamin Jawo ↓
Dự bị
- 11 Jan Fortelny
- Nassim Innocenti
- 26 Krystof Karban
- Samuel Lavrincik ↑
- Success Makanjuola
- 22 Jakub Martinec ↑
- 99 Klemen Mihelak
- 12 David Nykrin
- David Puskac ↑
- 5 David Stepanek ↑
- 10 Jan Suchan ↑
HLV: Lubos Kozel
AC Sparta Prague
3-4-3
Thủ môn
- 1 Peter Vindahl Jensen
Hậu vệ
- 33 Elias Cobbaut
- 27 Filip Panak
- 16 Emmanuel Uchenna Aririerisim ↓
Tiền vệ
- 30 Jaroslav Zeleny ↓
- 26 Patrik Vydra ↓
- 6 Kaan Kairinen
- 3 Pavel Kaderabek
Tiền đạo
- 22 Lukas Haraslin
- 10 Jan Kuchta ↓
- 29 Ermal Krasniqi ↓
Dự bị
- 8 Magnus Kofoed Andersen
- 5 Santiago Eneme ↑
- 22 Joeri Heerkens
- 33 Victor Olatunji
- 77 Angelo Preciado ↑
- 7 Albion Rrahmani ↑
- 18 Lukas Sadilek ↑
- 19 Adam Sevinsky
- 25 Asger Sorensen ↑
- 2 Martin Suchomel
- 44 Jakub Surovcik
HLV: Brian Priske
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
