Czech Republic Gambrinus Liga ·

AC Sparta Prague vs Baumit Jablonec

AC Sparta Prague AC Sparta Prague 1
3 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 3 - 0
Baumit Jablonec Baumit Jablonec

Đối đầu

Diễn biến

  1. 12’ 1 - 0 J. Kuchta Kiến tạo: K. Kairinen
  2. 17’ 2 - 0 L. Haraslin Kiến tạo: A. Preciado
  3. 24’ 3 - 0 A. Preciado
  4. 39’ A. Alegue Unsportsmanlike conduct
  5. Hết hiệp 1 · 3 - 0
  6. 54’ D. Stepanek Roughing
  7. 58’ M. Vitik Ngáng chân
  8. 64’ Q. Laci Phạm lỗi
  9. 70’ M. Kratochvil Roughing
  10. Hết giờ · 3 - 0

Thống kê

50%Kiểm soát bóng50%
12Tổng số cú sút9
3Sút trúng đích3
9Sút ra ngoài6
3Sút bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
394Số đường chuyền374

Đội hình

AC Sparta Prague 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Peter Vindahl Jensen
Hậu vệ
  • 41 Martin Vitik
  • 27 Filip Panak
  • 37 Ladislav Krejci
Tiền vệ
  • 2 Angelo Preciado
  • 20 Qazim Laci
  • 6 Kaan Kairinen ↓
  • 32 Matej Rynes ↓
Tiền vệ
  • 14 Veljko Birmancevic ↓
  • 22 Lukas Haraslin ↓
Tiền đạo
  • 9 Jan Kuchta ↓
Dự bị
  • 29 James Gomez
  • 10 Adam Karabec ↑
  • 19 Jan Mejdr
  • David Pavelka
  • 9 Jakub Pesek ↑
  • 18 Lukas Sadilek ↑
  • Vaclav Sejk ↑
  • Vojtech Vorel
  • 6 Patrik Vydra
  • 21 Tomas Wiesner
  • 30 Jaroslav Zeleny ↑

HLV: Brian Priske

Baumit Jablonec 4-1-4-1
Thủ môn
  • 1 Jan Hanus
Hậu vệ
  • 77 Vakhtang Chanturishvili
  • 2 Hurtado ↓
  • 4 Nemanja Tekijaski
  • 5 David Stepanek ↓
Tiền vệ
  • 33 Alexis Alegue Elandi ↓
  • 22 Jakub Martinec
  • 17 Milos Kratochvil
  • 95 Michal Cernak
Tiền vệ
  • 3 Tomas Hubschman ↓
Tiền đạo
  • 37 Matous Krulich ↓
Dự bị
  • 1 Vilem Fendrich
  • David Houska ↑
  • 8 Vladimir Jovovic ↑
  • Vojtech Myska
  • 27 Matej Naprstek ↑
  • 12 David Nykrin
  • 24 Dominik Plestil
  • 7 Adrian Slavik ↑
  • 9 Oliver Velich ↑

HLV: Lubos Kozel

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…