Czech Republic Gambrinus Liga ·
Baumit Jablonec vs AC Sparta Prague
Baumit Jablonec
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
AC Sparta Prague
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
09/12/23Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
3 - 0
Baumit Jablonec
B
12/08/23Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 5
AC Sparta Prague
B
20/02/23Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
3 - 0
Baumit Jablonec
B
31/08/22Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 1
AC Sparta Prague
H
10/03/22Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 1
AC Sparta Prague
H
03/03/22Czech Republic Cup
AC Sparta Prague
3 - 3
Baumit Jablonec
H
19/09/21Czech Republic Gambrinus Liga
AC Sparta Prague
1 - 1
Baumit Jablonec
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
2Baumit Jablonec thắng
6Hòa
12AC Sparta Prague thắng
| Số trận thắng | Baumit Jablonec | AC Sparta Prague |
|---|---|---|
| Sân nhà của Baumit Jablonec | 2 | 3 |
| Sân nhà của AC Sparta Prague | 0 | 9 |
Diễn biến
- 38’ 0 - 1 L. Haraslin Kiến tạo: I. Tuci
- 40’ N. Tekijaski Ngáng chân
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 59’ D. Puskac VAR
- 68’ 0 - 2 I. Tuci Kiến tạo: A. Preciado
- 74’ T. Wiesner Unsportsmanlike conduct
- 74’ D. Holly Unsportsmanlike conduct
- 89’ 1 - 2 J. Martinec Kiến tạo: J. Fortelny
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
12Tổng số cú sút20
4Sút trúng đích7
8Sút ra ngoài13
6Phạt góc6
6Việt vị0
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
357Số đường chuyền409
Đội hình
Baumit Jablonec
3-4-3
Thủ môn
- 1 Jan Hanus
Hậu vệ
- 22 Jakub Martinec
- 4 Nemanja Tekijaski
- 18 Martin Cedidla
Tiền vệ
- 7 Vakhtang Chanturishvili
- 25 Sebastian Nebyla ↓
- 6 Michal Beran
- 14 Daniel Soucek ↓
Tiền đạo
- 77 Alexis Alegue Elandi ↓
- 24 David Puskac ↓
- 26 Dominik Holly ↓
Dự bị
- 11 Jan Fortelny ↑
- 32 Haiderson Hurtado Palomino ↑
- Bienvenue Kanakimana ↑
- 37 Matous Krulich ↑
- 99 Klemen Mihelak
- 5 David Stepanek
- 10 Jan Suchan ↑
- 9 Oliver Velich
HLV: Lubos Kozel
AC Sparta Prague
3-4-3
Thủ môn
- 1 Peter Vindahl Jensen
Hậu vệ
- 30 Jaroslav Zeleny ↓
- 8 David Pavelka ↓
- 5 Mathias Ross Jensen
Tiền vệ
- 28 Tomas Wiesner
- 4 Markus Solbakken
- 18 Lukas Sadilek
- 17 Angelo Preciado ↓
Tiền đạo
- 22 Lukas Haraslin ↓
- 11 Indrit Tuci ↓
- 29 Ermal Krasniqi
Dự bị
- 7 Veljko Birmancevic ↑
- 5 Krystof Danek
- 21 Kaan Kairinen
- 7 Jan Kuchta
- 20 Qazim Laci
- 33 Victor Olatunji ↑
- 27 Filip Panak ↑
- 11 Matej Rynes ↑
- 25 Asger Sorensen ↑
- 2 Martin Suchomel
- Vojtech Vorel
HLV: Brian Priske
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
